Gói thầu: 01.XL: Xây dựng công trình theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211799-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BAN QUẢN LÝ DỰ ÁN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG HUYỆN LỘC HÀ
Tên gói thầu 01.XL: Xây dựng công trình theo Hồ sơ thiết kế BVTC được duyệt
Số hiệu KHLCNT 20210204695
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện và chủ đầu tư huy động các nguồn hợp pháp khác (đã bố trí 03 tỷ đồng tại Nghị quyết số 101/NQ-HĐND ngày 16/7/2020 và Nghị quyết số 127/NQ-HĐND ngày 29/12/2020 của Hội đồng nhân dân huy
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 09:49:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,884,053,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Đường ống thu gom nước thải
1 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Mô tả KT theo chương V 15,4471 100m3
2 Đào móng bằng máy đào 1,25 m3, rộng ≤10m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 112,0813 100m3
3 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤3m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 589,9015 m3
4 Đắp đất đường ống bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng ≤1,65T/m3 Mô tả KT theo chương V 120,4511 100m3
5 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả KT theo chương V 1,556 100m3
6 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK1000mm Mô tả KT theo chương V 242,6675 1 đoạn ống
7 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK800mm Mô tả KT theo chương V 10,75 1 đoạn ống
8 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK600mm Mô tả KT theo chương V 17,0375 1 đoạn ống
9 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 1000mm Mô tả KT theo chương V 728 cái
10 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 800mm Mô tả KT theo chương V 33 cái
11 Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống, ĐK 600mm Mô tả KT theo chương V 52 cái
12 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Mô tả KT theo chương V 243 mối nối
13 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 800mm Mô tả KT theo chương V 11 mối nối
14 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 600mm Mô tả KT theo chương V 17 mối nối
15 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả KT theo chương V 10,56 100m
16 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả KT theo chương V 10,56 100m
17 Khấu hao cừ Larsen (Có bảng chiết tính đính kèm) - Tính thời gian thi công 1 tháng Mô tả KT theo chương V 1.056 m
18 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả KT theo chương V 2,383 tấn
19 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn Mô tả KT theo chương V 2,383 tấn
20 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 11,7624 m3
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,4587 100m2
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả KT theo chương V 6,016 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,055 tấn
24 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 2,6522 tấn
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,6742 tấn
26 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 9,3242 tấn
27 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 84,3694 m3
28 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả KT theo chương V 0,1134 100m2
29 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả KT theo chương V 2,6939 100kg
30 Sản xuất lắp đặt cốt thép lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng - đường kính cốt thép >10mm Mô tả KT theo chương V 4,7242 100kg
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 6,264 m3
32 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Mô tả KT theo chương V 46 1cấu kiện
33 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Mô tả KT theo chương V 139,05 m3
34 Vận chuyển bê tông phá dỡ đổ đi bằng xe 7T (trọng lượng BT phá dỡ 1,6T/m3) Mô tả KT theo chương V 31,7829 Chuyến
35 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Mô tả KT theo chương V 0,8845 100m2
36 Trải bạt xác rắn nền đường Mô tả KT theo chương V 7,725 100m2
37 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4 Mô tả KT theo chương V 139,05 m3
38 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 2 lớp nhựa Mô tả KT theo chương V 28,242 m2
B Bể chứa thu gom nước thải
1 Ép cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả KT theo chương V 5,12 100m
2 Nhổ cọc cừ larsen bằng máy ép thủy lực Mô tả KT theo chương V 5,12 100m
3 Khấu hao cừ Larsen (Có bảng chiết tính đính kèm) - Tính thời gian thi công 1 tháng Mô tả KT theo chương V 512 m
4 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn Mô tả KT theo chương V 1,6359 tấn
5 Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn Mô tả KT theo chương V 1,6359 tấn
6 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤10m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,2958 100m3
7 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 12,0832 m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 1,3239 100m3
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,018 100m2
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 2,025 m3
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Mô tả KT theo chương V 2,0322 100m2
12 Ván khuôn gỗ sàn mái Mô tả KT theo chương V 0,1305 100m2
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0655 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả KT theo chương V 0,8007 tấn
15 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,0527 tấn
16 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 3,3816 tấn
17 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,2759 tấn
18 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Mô tả KT theo chương V 0,1001 tấn
19 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, thành cong thành thẳng, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 36,8898 m3
20 Nắp thép bể + bản lề Mô tả KT theo chương V 1,0201 m2
21 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 13,69 m2
22 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Mô tả KT theo chương V 0,03 tấn
23 Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập Mô tả KT theo chương V 0,0199 tấn
24 Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập Mô tả KT theo chương V 0,0199 tấn
25 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 34 cái
26 Lắp đặt côn, cút thép tráng kẽm nối bằng p/p măng sông, ĐK 20mm Mô tả KT theo chương V 34 cái
27 Bu lông M12 Mô tả KT theo chương V 10 cái
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,004 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0196 tấn
30 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0216 100m2
31 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,112 m3
32 Gia công dầm bằng thép hình (I, H) Mô tả KT theo chương V 0,0548 tấn
33 Lắp đặt kết cấu thép gia cố kết cấu thép, loại kết cấu dầm, xà, vì kèo Mô tả KT theo chương V 0,0548 tấn
34 Sản xuất lắp đặt cốt thép cửa van - đường kính cốt thép ≤10mm Mô tả KT theo chương V 0,0888 100kg
35 Bê tông cửa van, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,0924 m3
36 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả KT theo chương V 0,0444 tấn
37 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Mô tả KT theo chương V 0,0444 tấn
38 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả KT theo chương V 0,0991 tấn
39 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤50kg/1 cấu kiện Mô tả KT theo chương V 0,0991 tấn
40 Sơn chống ăn mòn vào kết cấu thép, sơn kết cấu thép khác Mô tả KT theo chương V 3,771 m2
41 Xây móng bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,507 m3
42 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 3,135 m2
43 Bộ đóng mở V2 Mô tả KT theo chương V 1 bộ
44 Buloong D20 Mô tả KT theo chương V 2 cái
45 Buloong D16 Mô tả KT theo chương V 2 cái
46 Buloong D12 Mô tả KT theo chương V 19 cái
47 Cao su củ tỏi D20 Mô tả KT theo chương V 4,3 m
48 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m-đất cấp II Mô tả KT theo chương V 2,1609 m3
49 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả KT theo chương V 0,0076 100m3
50 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả KT theo chương V 0,0062 100m2
51 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Mô tả KT theo chương V 0,2362 m3
52 Xây hố van, hố ga bằng gạch đặc không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,7392 m3
53 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả KT theo chương V 0,009 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả KT theo chương V 0,0072 tấn
55 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Mô tả KT theo chương V 0,0986 m3
56 Nắp thép hố ga Mô tả KT theo chương V 1,8125 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,896 m2
58 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 2,7 m2
59 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 4,02 m2
60 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả KT theo chương V 0,8 m2
C Thiết bị
1 Máy bơm nước Q=100m3/h; H=>8m Mô tả KT theo chương V 1 cái
2 Đường ống đẩy thép D150 Mô tả KT theo chương V 15 m
3 Dây điện 3x10+1x6 Mô tả KT theo chương V 20 m
4 Attomat 3pha 50A Mô tả KT theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt thiết bị và thí nghiệm, hiệu chỉnh thiết bị Mô tả KT theo chương V 1 lần
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->