Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Phong Nặm, xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201301-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa Trường THCS Phong Nặm, xã Phong Nặm, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210201113
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 13:44:00 đến ngày 2021-02-08 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,352,628,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NHÀ LỚP HỌC 4 PHÒNG BỘ MÔN
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3872 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,4666 m3
3 Cốt thép móng đk <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0823 tấn
4 Cốt thép móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2332 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7458 tấn
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9188 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,7191 m3
8 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1348 tấn
9 Cốt thép dầm, giằng móng đk <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7007 tấn
10 Ván khuôn gỗ dầm, giằng móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4693 100m2
11 BT móng giằng móng M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1621 m3
12 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7018 m3
13 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,9094 m3
14 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,8742 m3
15 Cát lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,367 m3
16 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,45 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6963 100m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,6429 m3
19 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,331 m2
20 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3848 tấn
21 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3232 tấn
22 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1187 tấn
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1731 tấn
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,3403 tấn
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,8015 tấn
26 Cốp pha gỗ trụ khung Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7582 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,9392 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,3652 m3
29 BT dầm khung M200 đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,9954 m3
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,1197 100m2
31 Ván khuôn gỗ thành sê nô trong Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2928 100m2
32 Cốt thép sàn đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,9496 tấn
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,4024 m3
34 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 73,7528 m3
35 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8041 m3
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lam ngang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1418 100m2
37 Cốt thép lanh tô, lam ngang đk <=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2096 tấn
38 Cốt thép lanh tô đk <=18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5878 tấn
39 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt,lam ngang bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,0859 m3
40 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,6042 tấn
41 SX LD lan can Inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 230,21 kg
42 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,3856 1m2
43 Lắp dựng hoa sắt VXM75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,96 m2
44 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6579 m3
45 Sản xuất xà gồ thép hộp mạ kẽm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8519 tấn
46 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8519 tấn
47 Thép neo xà gồ D8 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0438 tấn
48 Lợp tôn múi tráng kẽm dày 0,4 ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9969 100m2
49 Tôn úp máng xối Chương V - Yêu cầu về xây lắp 45,42 m
50 Cửa đậy lỗ lên mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
51 Cốp pha gỗ cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3093 100m2
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4438 tấn
53 Cốt thép dầm thang kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,172 tấn
54 Cốt thép dầm thang, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0357 tấn
55 BT cầu thang M200 đá 1x2 đổ tại chỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0601 m3
56 Xây gạch bậc thang, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,792 m3
57 Lát đá bậc cầu thang đá granit màu đỏ, vàng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,7472 m2
58 Trát cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,2804 m2
59 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,28 m2
60 SXLD lan can cầu thang Inox 304 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 69,25 kg
61 Trụ Inox D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
62 Trát trụ, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,44 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 175,2656 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 511,97 m2
65 Trát sườn mái, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 50,208 m2
66 Láng sê nô dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,452 m2
67 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 101,452 m2
68 Trát mái hắt, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,369 m2
69 Trát lan can chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,176 m2
70 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,36 m
71 Trát lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 44,992 m2
72 Trát tường ngoài dày 1,5cm vữa XM50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 449,1178 m2
73 Trát chỉ lõm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 64,16 m
74 Trát tường trong nhà dày 1,5cm VXM50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 645,8 m2
75 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch 120x600 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,0008 m2
76 Lát nền, sàn, kích thước gạch 600x600, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 478,2992 m2
77 Trát má cửa, trụ chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 71,624 m2
78 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 612,496 m2
79 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.404,655 m2
80 SXLD vách kính khuôn nhôm hệ Việt Pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,28 m2
81 SXLD cửa sổ nhôm Việt pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 77,76 m2
82 SXLD cửa đi nhôm Việt pháp kính dày 6.38li Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,86 m2
83 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 136,62 m2
84 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,28 m2
85 Cầu chắn rác Inốc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
86 Phễu thu nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
87 Ống thép D90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
88 Lắp đặt ống nhựa miệng PVC D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 100m
89 Đai giữ ống Inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 72 cái
90 Lắp đặt cút nhựa 45o D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
91 Lắp đặt cút nhựa 90o D76 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
92 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
93 Bầu sứ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 152,5 m
95 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 89 m
96 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,34 kg
97 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cọc
98 Đào đất chôn dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,8 1m3
99 Lấp đất bằng đầm cóc, K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,178 100m3
100 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
101 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
102 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 bộ
103 Đèn Led ốp trần D300 12w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 bộ
104 Lắp đặt đèn ốp tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
105 Lắp đặt mặt công tắc 1 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
106 Lắp đặt mặt công tắc - 2 hạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
107 Lắp đặt công tắc 2 chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
108 Lắp đặt chiết áp quạt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
109 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
110 Lắp đặt quạt trần Điện cơ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 cái
111 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 10Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
112 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
113 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
114 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 313 m
115 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108 m
116 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
117 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 m
118 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn D32 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54 m
119 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 270 m
120 Lắp đặt tủ điện 100x150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 hộp
121 Hộp phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
122 Lắp đặt quạt điện - Quạt thông gió trên tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
123 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm D48 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,2 m
124 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 100 m
125 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 100Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
126 Tủ điện 300x250 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 hộp
127 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 50Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
128 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
129 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,4mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 m
130 Lắp đặt ổ cắm đơn âm sàn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
131 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm D34 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 m
132 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm D27 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 m
133 Hộp phân dây Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 hộp
134 Kéo rải, lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1mm2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 68 m
136 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm D20 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 37 m
137 Tê cút chia nhánh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cái
138 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,37 100m
139 Lắp đặt côn, cút, tê nhựa PPR bằng phương pháp hàn đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
140 Cút nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
141 Tê nhựa PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10 cái
142 Nối thẳng ren trong PPR D25 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13 cái
143 Lắp đặt ống nhựa PVC D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,32 100m
144 Lắp đặt cút nhựa 90o D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
145 Lắp đặt tê nhựa 90o D50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->