Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210200995-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140282 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 11:22:00 đến ngày 2021-02-08 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,007,984,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy | Theo HSTK được duyệt | 3,6244 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng thủ công | Như trên | 40,271 | 1m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông mặt đường cũ | Như trên | 180,01 | m3 |
| 4 | Đắp đá thải nền đường bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như trên | 1,9873 | 100m3 |
| 5 | Rải lớp nilon lót | Như trên | 17,6977 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như trên | 1,9257 | 100m2 |
| 7 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 249,37 | m3 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông lề gia cố, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 52,29 | m3 |
| 9 | Rải lớp nilon lót | Như trên | 1,2256 | 100m2 |
| 10 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông vuốt nối, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 24,51 | m3 |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 4,0271 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 7,0271 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Như trên | 1,8001 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất III | Như trên | 1,8001 | 100m3 |
| B | Hạng mục: Hệ thống thoát nước | |||
| 1 | Đào móng bằng máy | Như trên | 5,043 | 100m3 |
| 2 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 56,033 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 2,4837 | 100m3 |
| 4 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 47,14 | m3 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn rãnh | Như trên | 29,529 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 2,6402 | 100m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=10mm | Như trên | 4,6901 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép rãnh, ĐK <=18mm | Như trên | 10,6439 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 2,2779 | tấn |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 4,8076 | tấn |
| 11 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông rãnh, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 137,86 | m3 |
| 12 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 45,44 | m3 |
| 13 | Mối nối rãnh, vữa XM M100 | Như trên | 185,24 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, rãnh BT | Như trên | 614 | cái |
| 15 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 614 | cái |
| 16 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,0643 | 100m3 |
| 17 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,0318 | 100m3 |
| 18 | Đóng cọc tre bằng máy, chiều dài cọc 2m | Như trên | 2,25 | 100m |
| 19 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 0,45 | m3 |
| 20 | Xây móng, sân cửa xả bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 2,8 | m3 |
| 21 | Xây tường đầu, tường cánh bằng đá hộc - vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 1,59 | m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy | Như trên | 0,3847 | 100m3 |
| 23 | Đào móng bằng thủ công | Như trên | 4,274 | 1m3 |
| 24 | Đắp đất hoàn trả bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Như trên | 0,2748 | 100m3 |
| 25 | Làm lớp đá mạt đệm móng | Như trên | 3,9 | m3 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,87 | m3 |
| 27 | Ván khuôn móng ga | Như trên | 0,1872 | 100m2 |
| 28 | Xây hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Như trên | 16,95 | m3 |
| 29 | Trát tường trong, dày 2,0cm, vữa XM M75 | Như trên | 48,25 | m2 |
| 30 | Bê tông mũ mố SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M250, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,98 | m3 |
| 31 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn kim loại, ván khuôn mũ mố | Như trên | 0,257 | 100m2 |
| 32 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Như trên | 2,3 | m3 |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan | Như trên | 0,1728 | 100m2 |
| 34 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D<=10mm | Như trên | 0,144 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, D>10mm | Như trên | 0,324 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm đan | Như trên | 60 | cái |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 2,942 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T - Cấp đất II | Như trên | 2,942 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi