Gói thầu: Xây dựng - Cải tạo các đường dây và TBA sau TBA Trung gian Lán Tháp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210153336-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY ĐIỆN LỰC QUẢNG NINH - CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY ĐIỆN LỰC MIỀN BẮC
Tên gói thầu Xây dựng - Cải tạo các đường dây và TBA sau TBA Trung gian Lán Tháp
Số hiệu KHLCNT 20210153068
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB + TDTM
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 11:18:00 đến ngày 2021-02-22 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,330,301,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 150,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây dựng đường dây trung thế (cung cấp và lắp đặt)
1 Recloser 38,5kV RE-35 1 Bộ
2 Dao cách ly 35kV 3 pha DCL-35 6 Bộ
3 Chống sét van 35kV 3 pha CSV-35 3 Bộ
4 Biến điện áp TU 35/0,22kV TU-35 1 Bộ
5 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC95/16/XLPE4.3/HDPE AC 95/16-XLPE4.3/HDPE 12.186 m
6 Cáp đồng nhiều sợi M35 CV 1x35 30 m
7 Sứ đứng 35kV cả ty SĐ-35 425 quả
8 Cách điện chuỗi polyme 35kV CN-35 393 chuỗi
9 Dây composit buộc cổ sứ COMPOSIT 293 cái
10 Phụ kiện chuỗi néo Giáp níu K-GN 276 cái
11 Phụ kiện chuỗi néo khóa máng K-KM 30 cái
12 Phụ kiện Khóa néo kiểu ép 95/16 K-KE 90 cái
13 Đầu cốt thẻ bài SYG 95 ĐC SYG95 30 cái
14 Đầu cốt đồng M35 ĐC M35 12 cái
15 Kẹp cáp 3 Bu lông 50-150 K 50-150 3BL 138 cái
16 Biển báo an toàn cột BBAT 126 cái
17 Cột BTLT NPC.I.16-190-11 NPC.I.16-190-11 7 cột
18 Cột BTLT NPC.I.18-190-11 NPC.I.18-190-11 28 cột
19 Xà bằng đỡ sứ đứng cột đơn XĐ35B 1 Bộ
20 Xà bằng néo chuỗi cột đơn XN35B 2 Bộ
21 Xà lệch 2 tầng đỡ sứ đứng cột đơn XĐ35L2 4 Bộ
22 Xà lệch 2 tầng néo chuỗi cột đơn XN35L2 3 Bộ
23 Xà lệch 2 tầng néo chuỗi cột đúp ngang tuyến XN35L2-2N 1 Bộ
24 Xà lệch 3 tầng đỡ sứ đứng cột đơn XĐ35L3 31 Bộ
25 Xà lệch 3 tầng néo chuỗi cột đơn XN35L3 49 Bộ
26 Xà lệch 3 tầng néo chuỗi cột đúp dọc tuyến XN35L3-2 6 Bộ
27 Xà lệch 3 tầng néo chuỗi cột đúp ngang tuyến XN35L3-2N 2 Bộ
28 Xà đỡ chữ A XĐA35 8 Bộ
29 Xà quay 3 pha cột đơn XQ3 7 Bộ
30 Xà quay 3 pha cột đúp dọc tuyến XQ3-2 2 Bộ
31 Chụp ngọn cột tròn 3m cột đơn CNT3m 58 Bộ
32 Chụp ngọn cột tròn 3m cột đúp 2CNT3m 1 Bộ
33 Xà Relcoser 35kV X-RE+TU+SI+CSV 1 Bộ
34 Xà phụ XP1 XP1 7 Bộ
35 Xà phụ XP2 XP2 5 Bộ
36 Xà phụ XP3 XP3 5 Bộ
37 Xà dao cách ly XDCL 5 Bộ
38 Xà đỡ đầu cáp và chống sét van XCSV 2 Bộ
39 Cô dê ôm cáp lên cột CDC 1 Bộ
40 Ghế cách điện GCĐ 5 Bộ
41 Thang trèo TT 3 Bộ
42 Giằng cột đôi 18m GC-18 8 Bộ
43 Tiếp địa RC R4C 28 Bộ
44 Móng cột MK-16 MK-18 8 Móng
45 Móng cột M-16 M-16 7 Móng
46 Móng cột M-18 M-18 12 Móng
47 Thí nghiệm Recloser 38,5kV TN Re 38,5 kV (ĐZ) 1 Bộ
48 Thí nghiệm Dao cách ly 35kV 3 pha TN DCL 35kV (ĐZ) 6 Bộ
49 Thí nghiệm Chống sét van 35kV 3 pha TN ZnO 35kV (ĐZ) 3 Bộ 3 pha
50 Thí nghiệm Biến điện áp TU 35/0,22kV TN TU 35/0,22kV (ĐZ) 1 Bộ
51 Thí nghiệm cách điện đứng 35 kV TN SĐ 35 (ĐZ) 425 quả
52 Thí nghiệm cách điện chuỗi 35 kV TN Ch.35 (ĐZ) 393 chuỗi
53 Thí nghiệm tiếp địa cột TN R4C (ĐZ) 28 Bộ
54 Thu hồi dao cách ly TH DCL (ĐZ) 2 bộ
55 Thu hồi dây bọc 22kV 70 TH dây bọc 70 (ĐZ) 1.716 m
56 Thu hồi dây dẫn AC70/11 TH AC70/11 (ĐZ) 7.896 m
57 Thu hồi cách điện đứng TH VHĐ-10 (ĐZ) 363 quả
58 Thu hồi chuỗi đỡ TH CĐ-10 (ĐZ) 45 1 chuỗi cách điện
59 Thu hồi chuỗi néo TH CN-10 (ĐZ) 6 1 chuỗi cách điện
60 Thu hồi cột bê tông ly tâm 12m TH LT-12 (ĐZ) 3 1 cột
61 Thu hồi cột bê tông ly tâm 12m đúp TH 2LT-12 (ĐZ) 2 1 cột
62 Thu hồi cột bê tông ly tâm 14m đúp TH 2LT-14 (ĐZ) 1 1 cột
63 Thu hồi xà đỡ TH XĐ (ĐZ) 10 1 bộ
64 Thu hồi xà néo TH XN (ĐZ) 4 1 bộ
65 Thu hồi xà lệch TH XL (ĐZ) 62 1 bộ
66 Thu hồi xà rẽ TH XR (ĐZ) 12 1 bộ
B Xây dựng cáp ngầm trung thế
1 Cáp ngầm 35kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x50mm2 CXV/DSTA-3x50 125 m
2 Ống Nhựa xoắn chịu lực HDPE 160/125 HDPE 160/125 80 m
3 Lưới ni lông báo hiệu cáp LUOI 80 m
4 Đầu cáp co nguội 35kV-3x70 DAUCAP-3x70 4 m
5 Đầu cáp Ebow 35kV-3x70 EBOW-3x70 2 m
6 Mốc báo cáp 22kV MBC 5 m
7 Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông HC1-BT 80 m
8 Thí nghiệm cáp ngầm trung thế TN cáp ngầm TT 1 Sợi
C Cải tạo trạm biến áp
1 Máy biến áp 100kVA-35/0,4kV 100kVA-35/0,4kV 1 Bộ
2 Máy biến áp 250kVA-35/0,4kV 250kVA-35/0,4kV 2 Bộ
3 Máy biến áp 320kVA-35/0,4kV 320kVA-35/0,4kV 3 Bộ
4 Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV 400kVA-35/0,4kV 4 Bộ
5 Máy biến áp 400kVA-35/0,4kV đầu Plugin 400kVA-35/0,4kV -PLUGIN 1 Bộ
6 Máy biến áp 560kVA-35/0,4kV đầu Plugin 560kVA-35/0,4kV -PLUGIN 1 Bộ
7 Tủ hạ thế 600A-600V trụ thép kiểm tủ hạ thế TRU-600V- 600A 1 Bộ
8 Tủ hạ thế 800A-600V trụ thép kiểm tủ hạ thế TRU-600V- 800A 1 Bộ
9 Tháo ra lắp đặt lại tủ hạ thế 600V-400A 600V-400A-LĐL 10 Tủ
10 Dao cách ly 35kV TBA DCL-35 12 Bộ
11 Chống sét van 35kV TBA LA-35 12 Bộ
12 Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-100A SI-35 12 bộ/3pha
13 Sứ VHĐ 35kV + ty VHĐ-35 204 quả
14 Thanh cái AC 95/16/XLPE/HDPE-35kV AC 95/16/XLPE4.3/HDPE 270 m
15 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 120 m
16 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x240mm2 100 m
17 Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x400mm2 Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x400mm2 20 m
18 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-130/100 HDPE-130/100 20 m
19 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-85/65 HDPE-85/60 120 m
20 Đầu cốt đồng M70 ĐC-M70 216 cái
21 Đầu cốt đồng M185 ĐC-M185 48 cái
22 Đầu cốt đồng M240 ĐC-M240 40 cái
23 Đầu cốt đồng M400 ĐC-M400 8 cái
24 Cặp cáp dây AC70 - TBA KC-70 144 cái
25 Giáp buộc cổ sứ đơn bằng nhựa Silicon 70-95mm2 (23,52-28,12mm)70/11-95/16mm2 GBCS-70 30 cái
26 Dây đồng mềm nhiều sợi M95 CV 1x95 30 m
27 Dây đồng mềm nhiều sợi M50 CV 1x50 60 m
28 Chụp cực cao thế MBA CC MBA CT 10 bộ 3 cái
29 Chụp cực hạ thế MBA CC MBA HT 10 bộ 4 cái
30 Chụp bảo vệ cầu chì tự rơi CC SI 10 bộ 6 cái
31 Chụp bảo vệ chống sét van CC LA 10 bộ 3 cái
32 Biển báo an toàn + tên trạm BAT+BTT 22 m
33 Cột NPC.I 12(190) - 7,2 (ĐK ngọn cột = 190) NPC.I 12(190) - 7,2 13 m
34 Tiếp địa TBA trên 2 cột: TĐT-2 TĐT 3 HT
35 Móng cột TBA: MT-3 MT-3 13 Móng
36 Móng cột TBA kiểu trụ thép M-TRU 2 móng
37 Nối đất Thang sắt và tiếp địa trạm cột 12m: TS&TĐPT-12 NĐ-TBA12 10 bộ
38 Xà đón dây dọc tuyến: XĐD-D XĐD-D 20 bộ
39 Xà đón dây ngang tuyến: XĐD-N XĐD-N 2 bộ
40 Xà đỡ dao cách ly XDCL 10 bộ
41 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van: XSI&CSV XSI&CSV 10 bộ
42 Xà đỡ sứ trung gian: XTG XTG 10 bộ
43 Giá MBA: GMBA GBA 10 bộ
44 Ghế thao tác: GTT GTT 10 bộ
45 Giá đỡ tủ hạ áp: GĐT GTĐ 10 bộ
46 Giá đỡ cáp lực: GCL GCL 10 bộ
47 Thang sắt: TS TS 10 bộ
48 Thí nghiệm máy biến áp TN MBA 12 Máy
49 Thí nghiệm tủ hạ thế kiêm trụ thép TN tủ trạm trụ 2 Tủ
50 Thí nghiệm Dao cách ly 35kV TBA TN DCL35 12 Bộ
51 Thí nghiệm Chống sét van 35kV TBA TN LA35 12 Bộ 3 pha
52 Thí nghiệm Cầu chì tự rơi Polymer 35kV-100A TN SI35 12 Bộ
53 Thí nghiệm Sứ VHĐ 35kV + ty TN VHĐ35 204 Quả
54 Thí nghiệm cáp tổng hạ thế Thí nghiệm 8 Sợi
55 Thí nghiệm tiếp địa TBA Thí nghiệm 3 HT
56 Thu hồi MBA 100kVA-6/0,4kV TH 100kVA-6/0,4kV 1 1 máy (3 pha)
57 Thu hồi MBA 250kVA-6(22)/0,4kV TH 250kVA-6(22)/0,4kV 2 1 máy (3 pha)
58 Thu hồi MBA 320kVA-6(22)/0,4kV TH 320kVA-6(22)/0,4kV 1 1 máy (3 pha)
59 Thu hồi MBA 320kVA-6/0,4kV TH 320kVA-6/0,4kV 2 1 máy (3 pha)
60 Thu hồi MBA 400kVA-6(22)/0,4kV TH 400kVA-6(22)/0,4kV 4 1 máy (3 pha)
61 Thu hồi MBA 400kVA-6/0,4kV TH 400kVA-6/0,4kV 1 1 máy (3 pha)
62 Thu hồi MBA 560kVA-6/0,4kV TH 560kVA-6/0,4kV 1 1 máy (3 pha)
63 Thu hồi Tủ hạ thế TH Tủ HT 2 1 tủ
64 Thu hồi Dao cách ly TH DCL (TBA) 9 1 bộ (3 pha)
65 Thu hồi Chống sét van TH LA (TBA) 12 1 bộ (3 pha)
66 Thu hồi Cầu chì TH SI (TBA) 12 1 bộ (3pha)
67 Thu hồi Xà thép <50kg TH xà <50kg 24 1 bộ
68 Thu hồi Xà thép <100kg TH xà <100kg 24 1 bộ
69 Thu hồi Xà thép <140kg TH xà <140kg 36 1 bộ
70 Thu hồi Sứ đứng TH VHĐ (TBA) 108 Quả
71 Thu hồi Thanh cái dây dẫn TBA TH thanh dẫn 180 m
D Cải tạo đường dây hạ thế
1 Cáp nhôm vặn xoắn AL/XLPE-4x120 AL/XLPE-4x120 680 m
2 Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV -4x150mm2 Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV -4x150mm2 260 m
3 Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE-110/90 luồn cáp ngầm hạ thế HDPE-110/90 160 m
4 Đầu cốt đồng nhôm AM120 ĐC AM120 68 cái
5 Đầu cốt đồng nhôm AM150 ĐC AM150 40 cái
6 Đầu cáp 0,4kV 4x150 nhôm Đầu cáp AL 0,4kV 4x150 10 bộ
7 Kẹp cáp 3 bulông 95 KC 95 3BL 144 bộ
8 Đai thép không gỉ DTKG 68 cái
9 Khóa Đai thép không gỉ KDTKG 68 cái
10 Móc treo F20 MT 34 m
11 Kẹp xiết cáp vặn xoắn KXCVX 34 m
E Thí nghiệm mẫu
1 Thí nghiệm mẫu AC 95/16-XLPE4.3/HDPE TNM AC 95/16-XLPE4.3/HDPE 3 Mẫu
2 Thí ngiệm mẫu Cáp ngầm 35kV: Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-Water M3x50mm2 TNM CXV/DSTA-3x50 1 Mẫu
3 Thí nghiệm mẫu Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV -4x150mm2 TNM Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC/0,6/1kV -4x150mm2 1 Mẫu
4 Thí nghiệm mẫu cáp vặn xoắn AL/XLPE-4x120 TNM AL/XLPE-4x120 1 Mẫu
5 Thí nghiệm mẫu Thanh cái AC 95/16/XLPE/HDPE-35kV TNM AC 95/16/XLPE/HDPE-35kV 1 Mẫu
6 Thí nghiệm mẫu Cáp Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 TNM Cu/XLPE/PVC-0,6kV: 1x185mm2 1 mẫu
7 Thí nghiệm mẫu sứ đứng 35kV TNM SĐ-35 13 Mẫu
8 Thí nghiệm mẫu cách điện chuỗi 35 kV TNM CN-35 8 Mẫu
9 Thí nghiệm mẫu kép cáp 3 bulong TNM K 50-150 3BL, KC 95 3BL 3 Mẫu
10 Thí nghiệm mẫu đầu cáp đồng 70 TNM ĐC-M70 3 Mẫu
F Bảo hiểm
1 Bảo hiểm công trình xây dựng BH 1 HM
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->