Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc xã Lăng Hiếu, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201352-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 14:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Trùng Khánh
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Cải tạo, sửa chữa trụ sở làm việc xã Lăng Hiếu, huyện Trùng Khánh, tỉnh Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210201195
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 09 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 14:03:00 đến ngày 2021-02-08 14:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,595,920,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
1 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 25 m3
2 Cắt khe 2x4 của đường lăn, sân đỗ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,6 10m
C HẠNG MỤC: TRỤ SỞ LÀM VIỆC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2365 100m3
2 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,728 m3
3 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3864 100m2
4 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1761 tấn
5 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7908 tấn
6 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2473 tấn
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,1155 m3
8 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,516 m3
9 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9008 m3
10 Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 29,2928 m3
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,9997 m3
12 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4858 m3
13 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2923 100m2
14 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0992 tấn
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6247 tấn
16 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,0928 m3
17 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K&#x3D;0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2283 100m3
18 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1334 100m3
19 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 113,4807 m3
20 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày &lt;&#x3D; 11cm, chiều cao &lt;&#x3D; 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,1829 m3
21 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,1683 m3
22 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3773 100m2
23 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1267 tấn
24 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3482 tấn
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,7622 m3
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0327 100m2
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6692 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,7395 tấn
29 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1601 tấn
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,9473 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,9312 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2448 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6421 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,8832 tấn
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,2265 m3
36 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,2398 100m2
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,6516 tấn
38 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 61,9 m3
39 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang thường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3643 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3717 tấn
41 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4012 m3
42 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1187 100m2
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0558 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3244 tấn
45 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2608 m3
46 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,9502 m3
47 Bậc thang thăm mái D18 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 22,69 kg
48 Móc khóa D6 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 kg
49 Cửa đậy thăm mái bịt tôn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,693 kg
50 Bản lề Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
51 Khóa Việt Tiệp cầu 10 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
52 Gia công xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,617 tấn
53 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,617 tấn
54 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6798 100m2
55 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng … Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,576 m2
56 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 67,576 m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 92,2484 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,607 m3
59 Lát nền, sàn, kích thước gạch <=0,36m2, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 458,7024 m2
60 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,075m2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,8544 m2
61 Lát đá bậc tam cấp mầu đỏ hoa to, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,691 m2
62 Lát đá bậc tam cấp mầu vàng, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,592 m2
63 Lát đá bậc cầu thang mầu đỏ hoa to, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,1544 m2
64 Lát đá bậc cầu thang mầu vàng, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 21,59 m2
65 Công tác ốp đá rối vào tường sử dụng keo dán Chương V - Yêu cầu về xây lắp 19,2465 m2
66 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 541,149 m2
67 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 179,12 m
68 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 39,992 m2
69 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 672,28 m2
70 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 961,7976 m2
71 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1.674,0696 m2
72 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 541,149 m2
73 Gia công hoa sắt cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1019 tấn
74 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 62,64 m2
75 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40,1072 m2
76 Cửa đi cửa nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly, khuôn nhôm mầu trắng sứ dày 1,2ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 43,2 m2
77 Cửa sổ mở trượt cửa nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly, khuôn nhôm mầu trắng sứ dày 1,2ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 58,32 m2
78 Phụ kiện cửa đi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 bộ
79 Phụ kiện cửa sổ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18 bộ
80 Vách kính nhôm Việt Pháp kính an toàn 6,38ly, khuôn nhôm mầu trắng sứ dày 1,2ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 16,9 m2
81 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 118,42 m2
82 Lan can tay vịn inox 304 (đơn giá bao gồm chi phí lắp đặt) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 599,82 kg
83 Tay vịn cầu thang nhựa D60 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17,39 m
84 Pad đơn lan can cầu thang Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
85 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 89mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,64 100m
86 Lắp đặt phễu thu đường kính 100mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
87 Cầu chắn rác bằng inox Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
88 Lắp đặt ống sứ, ống nhựa luồn qua tường bê tông, chiều dài ống <=150mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
89 Cút nhựa PVC đk=90mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8 cái
90 Đai giữ ống Chương V - Yêu cầu về xây lắp 48 cái
91 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m, đường kính ống 32mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m
92 Gia công kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
93 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
94 Bầu sứ thu sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
95 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 120,6 m
96 Bật sắt Chương V - Yêu cầu về xây lắp 117 cái
97 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, loại dây thép D12mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 74,8 m
98 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Loại dây thép D10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 200,2 m
99 Gia công và đóng cọc chống sét Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cọc
100 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,936 m3
101 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2394 100m3
102 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,58 m3
103 Đèn chiếu sáng FS40/36x2 CM1*E Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30 bộ
104 Lắp đặt bóng đèn Compact 40w Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 bộ
105 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 100Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12 cái
108 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 cái
109 Cáp điện CVV CU/PVC/PVC 2x25mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15 m
110 Cáp điện CVV CU/PVC/PVC 2x10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 20 m
111 Cáp điện CVV CU/PVC/PVC 2x6mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 80 m
112 Dây điện tròn CU/PVC/PVC 2x2,5mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 316 m
113 Dây điện tròn CU/PVC/PVC 2x1mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 610 m
114 Hộp tôn sơn tĩnh điện 200x300 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3 hộp
115 Hộp nối dây 60x80mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 40 hộp
116 Lắp đặt công tắc - 1 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
117 Lắp đặt công tắc - 2 hạt trên 1 công tắc Chương V - Yêu cầu về xây lắp 17 cái
118 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V - Yêu cầu về xây lắp 46 cái
119 Lắp đặt công tắc - 1 hạt công tắc đảo chiều Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5 cái
120 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính <=27mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 525 m
121 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14,56 m3
122 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,64 m3
123 Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,62 m3
124 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24,042 m2
125 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42 m2
126 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2128 100m2
127 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2611 tấn
128 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,64 m3
129 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 70 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->