Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201246-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210201172 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 13:48:00 đến ngày 2021-02-08 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,222,842,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG THÔN SƠN LÝ | |||
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 431,3 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 22,253 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,4 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,492 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,589 | 100m2 |
| 6 | Đào xúc đất hữu cơ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,311 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,878 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,202 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,524 | 100m3 |
| 10 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,092 | 100m3 |
| 11 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,708 | 100m3 |
| 12 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,96 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5,878 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,311 | 100m3 |
| 15 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 5 | cái |
| 16 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| C | CỐNG HỘP 150x200; LÝ TRÌNH KM 0+100.7M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 10,63 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,112 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,183 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,86 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,05 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,081 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 10T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 59,08 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,22 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,72 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,27 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,99 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,53 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,93 | m3 |
| 16 | Xây đá hộc gia cố sân, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,58 | m3 |
| 17 | Xây đá hộc gia cố chân khay sân, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,39 | m3 |
| 18 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,87 | m3 |
| 19 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,156 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,354 | 100m2 |
| 21 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,3 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,79 | m3 |
| 23 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,42 | m3 |
| 24 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,11 | m3 |
| 25 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,58 | m3 |
| 26 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,95 | m3 |
| 27 | Xây đá hộc gia cố sân, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,61 | m3 |
| 28 | Xây đá hộc gia cố chân khay sân, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,41 | m3 |
| 29 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,92 | m3 |
| 30 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,179 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,358 | 100m2 |
| 32 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,575 | 100m3 |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,626 | 100m3 |
| 34 | Phá dỡ móng đá hộc cống bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,48 | m3 |
| 35 | Phá dỡ bản cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,43 | m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,039 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG THÔN TÂN LỘC | |||
| E | ĐƯỜNG GIAO THÔNG BTXM | |||
| 1 | Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 291,93 | m3 |
| 2 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 14,416 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,902 | 100m3 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,84 | tấn |
| 5 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,11 | 100m2 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1.25m3, máy ủi <=110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,427 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,168 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,034 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,236 | 100m3 |
| 10 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,681 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,168 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đào hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,427 | 100m3 |
| 13 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | cái |
| F | HẠNG MỤC: TUYẾN ĐƯỜNG THÔN THANH LỘC | |||
| G | ĐƯỜNG GIAO THÔNG LÁNG NHỰA VÀ BTXM | |||
| 1 | Láng mặt đường, láng nhựa 3 lớp dày 3,5cm tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 27,532 | 100m2 |
| 2 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên, mặt đường đã lèn ép 12cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,27 | 100m2 |
| 3 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp dưới, mặt đường đã lèn ép 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 15,27 | 100m2 |
| 4 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,294 | 100m2 |
| 5 | Bù vênh nền đường lớp đá 1x2 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 47,28 | m3 |
| 6 | Bê tông mặt đường chiều dày 18cm, đá 1x2, M300 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 543,2 | m3 |
| 7 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,975 | 100m2 |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2, chiều dày 15cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,602 | 100m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép >18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,502 | tấn |
| 10 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,927 | 100m2 |
| 11 | Đào hữu cơ bằng máy đào <=1.25m3, máy ủi <=110CV | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,74 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường, khuôn đường bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,957 | 100m3 |
| 13 | Đào nền đường nhựa cũ bằng máy đào 1,25m3 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,051 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,087 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6,283 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,458 | 100m3 |
| 17 | Lu tăng cường nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,759 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất tận dụng bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Như bản vẽ thi công kèm theo | 8,008 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đào hữu cơ bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,74 | 100m3 |
| 20 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tròn D70 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | cái |
| 21 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang - Loại biển báo phản quang: Biển tam giác cạnh 70cm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 16 | cái |
| H | NỐI DÀI CỐNG D150; LÝ TRÌNH KM 0+67.58M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,44 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,024 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,11 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,99 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,22 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,206 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống cống bằng cần cẩu 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối ống cống bằng phương pháp xảm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 11,18 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,08 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,97 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,49 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,95 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,02 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,14 | m3 |
| 16 | Xây gia cố lề đất và taluy đầu cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7,62 | m3 |
| 17 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,305 | 100m2 |
| 18 | Bê tông chân khay gia cố taluy đầu cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,95 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,76 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,155 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,227 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,115 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,094 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 12,94 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,15 | 100m3 |
| I | CỐNG HỘP 75x75; LÝ TRÌNH KM 0+410.73M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,87 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,122 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,162 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,86 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,69 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,459 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 7 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 6 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 25,18 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,25 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,46 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,58 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,86 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,14 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,66 | m3 |
| 16 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,38 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,054 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,122 | 100m2 |
| 19 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,27 | m3 |
| 20 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,48 | m3 |
| 21 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,59 | m3 |
| 22 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,88 | m3 |
| 23 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,15 | m3 |
| 24 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,67 | m3 |
| 25 | Xây gia cố lề đất và taluy đầu cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,38 | m3 |
| 26 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,095 | 100m2 |
| 27 | Bê tông chân khay gia cố taluy đầu cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,67 | m3 |
| 28 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,01 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,048 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,123 | 100m2 |
| 31 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,442 | 100m3 |
| 32 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,274 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,168 | 100m3 |
| J | NỐI DÀI CỐNG HỘP 100x100; LÝ TRÌNH KM 0+630.13M | |||
| 1 | Bê tông ống cống, đá 1x2, M200 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,45 | m3 |
| 2 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤10mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,014 | tấn |
| 3 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK ≤18mm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,038 | tấn |
| 4 | Bê tông móng cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,07 | m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,02 | m3 |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại ống cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,088 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt cống hộp bằng cần cẩu 6T | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | 1 đoạn ống |
| 8 | Nối cống hộp bằng phương pháp xảm | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1 | mối nối |
| 9 | Quét nhựa đường mặt ngoài cống | Như bản vẽ thi công kèm theo | 4,8 | m2 |
| 10 | Bê tông tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,65 | m3 |
| 11 | Bê tông móng tường đầu, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,16 | m3 |
| 12 | Bê tông tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,49 | m3 |
| 13 | Bê tông móng tường cánh, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,99 | m3 |
| 14 | Bê tông sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,42 | m3 |
| 15 | Bê tông chân khay sân cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 1,47 | m3 |
| 16 | Xây gia cố lề đất và taluy đầu cống bằng đá hộc, vữa XM M100 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 2,85 | m3 |
| 17 | Lót 1 lớp bạt tạo phẳng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,114 | 100m2 |
| 18 | Bê tông chân khay gia cố taluy đầu cống, đá 2x4, M150 | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,56 | m3 |
| 19 | Thi công lớp đá đệm móng | Như bản vẽ thi công kèm theo | 3,54 | m3 |
| 20 | Ván khuôn tường đầu, tường cánh | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,104 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn móng tường đầu, tường cánh, chân khay | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,176 | 100m2 |
| 22 | Đào móng cống bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,147 | 100m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 (tận dụng đất đào) | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,114 | 100m3 |
| 24 | Phá dỡ cống cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Như bản vẽ thi công kèm theo | 9,22 | m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như bản vẽ thi công kèm theo | 0,125 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi