Gói thầu: Xây dựng mới nhà văn hóa xã Phú Tân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210141314-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phú Đông |
| Tên gói thầu | Xây dựng mới nhà văn hóa xã Phú Tân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210141122 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách nhà nước năm 2021 (nguồn thu xổ số kiến thiết) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 10:25:00 đến ngày 2021-02-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,250,428,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY DỰNG | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,75 | 100m2 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,4226 | 100m3 |
| 3 | Đóng cừ tràm chiều dài L=4,7m, gốc >=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 179,352 | 100m |
| 4 | Đào bùn đầu cừ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,264 | m3 |
| 5 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,506 | m3 |
| 6 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 155,06 | m2 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,506 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3688 | 100m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 40,7645 | m3 |
| 10 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,1298 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0938 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5244 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9187 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3118 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2443 | tấn |
| 16 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 170,4835 | m3 |
| 17 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,54 | m3 |
| 18 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,554 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3716 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4368 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,8761 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0564 | tấn |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 13,864 | m3 |
| 24 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,564 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4727 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0406 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,022 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4017 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3906 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6591 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 41,4703 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,6619 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9655 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,8717 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0622 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0906 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,7398 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0505 | tấn |
| 39 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 21,1372 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,7292 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4523 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,1086 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9097 | tấn |
| 44 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,496 | m3 |
| 45 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 14,0615 | m3 |
| 46 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,8607 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6057 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2023 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1277 | tấn |
| 50 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3844 | tấn |
| 51 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,719 | tấn |
| 52 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,719 | tấn |
| 53 | Cung cấp bulon D20, L=450 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 48 | cái |
| 54 | Cung cấp thép fi14 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 130,51 | kg |
| 55 | Cung cấp thép fi16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,49 | kg |
| 56 | Cung cấp thép LDC50x5 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2.021,16 | kg |
| 57 | Cung cấp thép bản dày 6ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 382,81 | kg |
| 58 | Cung cấp thép bản dày 8ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 63,58 | kg |
| 59 | Cung cấp thép bản dày 16ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 75,36 | kg |
| 60 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,5584 | tấn |
| 61 | Cung cấp thép C50x100x15x2, mạ kẽm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 420,8 | m |
| 62 | Cung cấp thép hộp 30x60x1.2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 42,91 | kg |
| 63 | Cung cấp thép bản dày 5ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,42 | kg |
| 64 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 130,5678 | 1m2 |
| 65 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,4975 | 100m2 |
| 66 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,584 | 100m2 |
| 67 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,982 | m3 |
| 68 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,112 | m3 |
| 69 | Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x18cm câu gạch thẻ XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 72,4948 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 18,539 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6504 | m3 |
| 72 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,9805 | m3 |
| 73 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19,53 | m3 |
| 74 | Lắp dựng cửa các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 157,14 | m2 |
| 75 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 96,66 | m2 |
| 76 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 60,48 | m2 |
| 77 | Cung cấp khung nhôm bảo vệ, thanh hộp 14x14x1,2 (sản xuất theo thiết kế) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 105,2328 | m2 |
| 78 | Đắp chỉ xi măng rộng 100 dày 50 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 114,4 | m |
| 79 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 331,6 | m |
| 80 | Đắp nền công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 269,505 | m3 |
| 81 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 598,9 | m2 |
| 82 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 41,923 | m3 |
| 83 | Lát nền, sàn gạch bóng kính-tiết diện gạch 600x600mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 570 | m2 |
| 84 | Ốp đá chẻ chân tường | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 24,92 | m2 |
| 85 | Lát đá Granite bậc tam cấp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 66,305 | m2 |
| 86 | Cung cấp, lắp đặt trần prima khung kim loại nổi dày 3,5ly (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 312,28 | m2 |
| 87 | Cung cấp, lắp đặt logo thể thao hình nhân làm bằng mica cao 750mm dày 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 88 | Cung cấp, lắp đặt logo thể thao vòng tròn liên kết làm bằng mica cao 750mm dày 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 89 | Cung cấp, lắp đặt logo thể thao vòng tròn liên kết làm bằng mica cao 1200mm dày 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 90 | Cung cấp, lắp đặt chữ inox mạ vàng đồng cao 250mm dày 30mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | chữ |
| 91 | Cung cấp, lắp đặt khung bông inox hộp 50x5x1.2, kích thước 350x350mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | bộ |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 588,194 | m2 |
| 93 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (không bả, không sơn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32,56 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 567,669 | m2 |
| 95 | Trát trụ cột ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 201,42 | m2 |
| 96 | Trát trụ cột trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 50,55 | m2 |
| 97 | Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 432,5484 | m2 |
| 98 | Trát xà dầm trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 117,064 | m2 |
| 99 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 206,012 | m2 |
| 100 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 33,728 | m2 |
| 101 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 259,72 | m2 |
| 102 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 588,194 | m2 |
| 103 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 567,669 | m2 |
| 104 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 839,9804 | m2 |
| 105 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 461,062 | m2 |
| 106 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.428,1744 | m2 |
| 107 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.028,731 | m2 |
| 108 | Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 259,72 | m2 |
| 109 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 259,72 | m2 |
| 110 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,6464 | 100m2 |
| 111 | Cung cấp lưới thép gia cố khi xây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 411,84 | m2 |
| 112 | Ống nhựa PVC D90x3.8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,3 | 100m |
| 113 | Phễu thu D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 42 | cái |
| 114 | Co nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 82 | cái |
| 115 | Măng sông PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 82 | cái |
| 116 | Tủ điện kim loại âm tường 18 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 117 | Tủ điện kim loại âm tường 9 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 118 | Tủ điện kim loại âm tường 4 way (tủ hộp bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | hộp |
| 119 | Đèn 3x1.2m chóa phảng quang âm trần (Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | bộ |
| 120 | Đèn siêu mỏng gắn nổi 2x1.2m chóa phảng quang âm trần (Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 12 | bộ |
| 121 | Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m chóa phảng quang âm trần (Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | bộ |
| 122 | Quạt trần sải cánh 1.2m, 75W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | cái |
| 123 | Quạt treo tường 65W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 124 | Đế âm, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 42 | cái |
| 125 | Công tắc đèn 1 chiều 16A | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 34 | cái |
| 126 | Mặt nạ và khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 127 | Hộp nhựa chìm cho khung công tắc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 128 | Dimer quạt 1000W | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17 | cái |
| 129 | Mặt nạ và khung Dimer | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 130 | Hộp nhựa chìm cho khung Diemr | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 131 | Ống trắng cứng D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 127 | m |
| 132 | Nối trắng cứng D25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 42 | cái |
| 133 | Ống trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 312 | m |
| 134 | Nối trắng cứng D16 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 108 | cái |
| 135 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-8.0mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 27 | m |
| 136 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-6.0mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 345 | m |
| 137 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-4.0mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 489 | m |
| 138 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-2.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 480 | m |
| 139 | Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 708 | m |
| 140 | MCB 63A, 2P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 141 | MCB 32A, 2P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 142 | MCB 16A, 2P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 143 | MCB 20A, 1P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 144 | MCB 10A, 1P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 145 | MCB 6A, 1P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | cái |
| 146 | MCB 6A, 2P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 147 | Đầu coss ép cỡ các loại + chụp cách điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 78 | cái |
| 148 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cuộn |
| 149 | Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 20 | bịch |
| 150 | Hộp nối dây cỡ các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 46 | cái |
| 151 | Cọc tiếp địa mạ đồng M14x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cọc |
| 152 | Cáp đồng trần M25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | m |
| 153 | Colier liên kết cọc cáp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 154 | Cáp Duplex DuCV-2x16mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 200 | m |
| 155 | Băng keo điện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | cuộn |
| 156 | Ống HDPE TFP D32/25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,12 | 100 m |
| 157 | Đai inox 20x5 cách khoảng cách 2.5m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 158 | Cọc nối đất M14x2400 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cọc |
| 159 | Kẹp cọc | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 160 | Cáp đồng trần M25mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | m |
| 161 | MCB 63A, 2P | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 162 | Đầu coss ép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | cái |
| 163 | Tủ điện inox 600x400x200x1.5 hệ 304 (trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 164 | Trụ BTLT 8.5m lực đầu trụ 200kg | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | trụ |
| 165 | Rắc sứ đơn | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 166 | Bulon D16x(250-300) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 167 | Connector | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 168 | Long đền 60x60x6 lỗ D18 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9 | cái |
| 169 | Kim thu sét CIRPROTEC CPT-60, thời gian phát tia điện đạo 60 miro giây bán kính bảo vệ cấp 1, Rp= (Tây Ban Nha hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | kim |
| 170 | Trụ đỡ kim STK cao 5m (sơn màu gia công trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | trụ |
| 171 | Cáp đồng trần 50mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 35 | m |
| 172 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | mối |
| 173 | Cáp lụa neo trụ, tăng đơ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 174 | Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16x2400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | cọc |
| 175 | Ống PVC D32 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,53 | 100m |
| 176 | Hộp kiểm tra điện trờ đất (gia công trọn bộ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 177 | Bộ đếm sét CDR 401 (Tây Ban Nha hoặc tương đương) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 178 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1328 | 100m3 |
| 179 | Đóng cừ tràm chiều dài L=4,7m, gốc >=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,5305 | 100m |
| 180 | Đào bùn đầu cừ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,726 | m3 |
| 181 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,726 | m3 |
| 182 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,26 | m2 |
| 183 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,726 | m3 |
| 184 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0264 | 100m2 |
| 185 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,488 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0792 | 100m2 |
| 187 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0075 | tấn |
| 188 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,071 | tấn |
| 189 | Đắp đất hoàn trả hố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,34 | m3 |
| 190 | Bê tông đà kiềng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,102 | m3 |
| 191 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1102 | 100m2 |
| 192 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0292 | tấn |
| 193 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0279 | tấn |
| 194 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0426 | tấn |
| 195 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,852 | m3 |
| 196 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1704 | 100m2 |
| 197 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0314 | tấn |
| 198 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0525 | tấn |
| 199 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,5047 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3143 | 100m2 |
| 201 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0342 | tấn |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0514 | tấn |
| 203 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0434 | tấn |
| 204 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4992 | m3 |
| 205 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0844 | 100m2 |
| 206 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0124 | tấn |
| 207 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0178 | tấn |
| 208 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0202 | tấn |
| 209 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,045 | tấn |
| 210 | Cung cấp thép hộp 30x60x1.2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 43,74 | kg |
| 211 | Cung cấp thép fi6 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,33 | kg |
| 212 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,77 | 1m2 |
| 213 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,7505 | 100m2 |
| 214 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0708 | m3 |
| 215 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4,4616 | m3 |
| 216 | Lắp dựng cửa các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,44 | m2 |
| 217 | Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,52 | m2 |
| 218 | Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,92 | m2 |
| 219 | Cung cấp, lắp đặt vách ngăn compact chống ẩm + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 22,86 | m2 |
| 220 | Đắp chỉ xi măng rộng 50 dày 20 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19,4 | m |
| 221 | Đắp nền công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,867 | m3 |
| 222 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 17,34 | m2 |
| 223 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,893 | m3 |
| 224 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 21,645 | m2 |
| 225 | Ốp tường-tiết diện gạch 250x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 32,76 | m2 |
| 226 | Cung cấp, lắp đặt trần prima khung kim loại nổi dày 3,5ly (vật tư + luôn công) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19,08 | m2 |
| 227 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 46,42 | m2 |
| 228 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (không bả, không sơn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,3 | m2 |
| 229 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,06 | m2 |
| 230 | Trát trụ cột ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,5 | m2 |
| 231 | Trát trụ cột trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,24 | m2 |
| 232 | Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15,3556 | m2 |
| 233 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,765 | m2 |
| 234 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang trong, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,9 | m2 |
| 235 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 46,42 | m2 |
| 236 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,06 | m2 |
| 237 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 25,6206 | m2 |
| 238 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,14 | m2 |
| 239 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 72,0406 | m2 |
| 240 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 35,2 | m2 |
| 241 | Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,272 | m2 |
| 242 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,272 | m2 |
| 243 | Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2041 | 100m2 |
| 244 | Cung cấp lưới thép gia cố khi xây | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 43,2 | m2 |
| 245 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1082 | 100m3 |
| 246 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0055 | 100m3 |
| 247 | Trải tấm nilon chống mất nước xi măng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,54 | m2 |
| 248 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,554 | m3 |
| 249 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4432 | m3 |
| 250 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0198 | 100m2 |
| 251 | Lắp dựng cốt thép đan đáy hầm tự hoại, ĐK8 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0333 | tấn |
| 252 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3192 | m3 |
| 253 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0115 | 100m2 |
| 254 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0174 | tấn |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK10 mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0278 | tấn |
| 256 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,944 | m3 |
| 257 | Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3976 | m3 |
| 258 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,38 | m2 |
| 259 | Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,92 | m2 |
| 260 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 261 | Ống nhựa PVC D21x1.7mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 262 | Ống nhựa PVC D34x1.9mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,1 | 100m |
| 263 | Ống nhựa PVC D60x2.3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 264 | Ống nhựa PVC D90x2.6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1 | 100m |
| 265 | Ống nhựa PVC D114x3.5mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,15 | 100m |
| 266 | Khâu ren D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 21 | cái |
| 267 | Co nhựa PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 15 | cái |
| 268 | Co nhựa PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23 | cái |
| 269 | Co nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 270 | Co nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8 | cái |
| 271 | Co nhựa PVC D114 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 16 | cái |
| 272 | Tê nhựa PVC D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3 | cái |
| 273 | Tê nhựa PVC D21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10 | cái |
| 274 | Tê nhựa PVC D60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 275 | Tê nhựa PVC D90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 276 | Tê giảm PVC D90x60 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 277 | Tê giảm PVC D34x21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11 | cái |
| 278 | Co giảm PVC D34x21 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 4 | cái |
| 279 | Co giảm PVC D60x34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7 | cái |
| 280 | Xí bệt + bộ xả + vòi xịt xí + hộp đựng giấy + thùng đựng giấy + phụ kiện... | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6 | bộ |
| 281 | Lavabo + vòi nước + siphon + gương soi + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5 | bộ |
| 282 | Chậu tiểu nam + vòi xả tiểu + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 283 | Phễu thu ngăn mùi D90, KT=200x200 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | cái |
| 284 | Vòi nước inox 304 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 285 | Van thau D34 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 286 | Hộp đồng hồ + thủy lượng kế DN25 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1 | bộ |
| 287 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 43 | cây |
| 288 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 43 | gốc |
| 289 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly >2,0km | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19,7497 | 100m3 |
| 290 | Cung cấp cát san lắp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1.974,97 | m3 |
| 291 | Đắp đất taluy gia cố nền (đất khai thác tại chỗ) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 195,19 | m3 |
| 292 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 651,6 | m2 |
| 293 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 52,128 | m3 |
| 294 | Ván khuôn sân đan | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1308 | 100m2 |
| 295 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 10x40, CK2000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 65,16 | 10m |
| 296 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,2736 | m3 |
| 297 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 19,9 | m2 |
| 298 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,96 | m3 |
| 299 | Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x18cm câu gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,504 | m3 |
| 300 | Đắp nền công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 73,656 | m3 |
| 301 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 231 | m2 |
| 302 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23,1 | m3 |
| 303 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 10x40, CK2000 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,95 | 10m |
| 304 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,7847 | 100m3 |
| 305 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0736 | 100m3 |
| 306 | Trải tấm nilon | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 73,52 | m2 |
| 307 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,288 | m3 |
| 308 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,352 | m3 |
| 309 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,384 | 100m2 |
| 310 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,57 | m3 |
| 311 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,255 | 100m2 |
| 312 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0009 | tấn |
| 313 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0083 | tấn |
| 314 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0006 | tấn |
| 315 | Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 8,8851 | m3 |
| 316 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 222,1275 | m2 |
| 317 | Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 31,29 | m2 |
| 318 | Ống nhựa PVC D250x7.3mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,63 | 100m |
| 319 | Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 9,8666 | m3 |
| 320 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,952 | 100m2 |
| 321 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2868 | tấn |
| 322 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,9029 | tấn |
| 323 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1116 | tấn |
| 324 | Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,939 | 100m |
| 325 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2213 | 100m3 |
| 326 | Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,186 | m3 |
| 327 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,186 | m3 |
| 328 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,1288 | 100m2 |
| 329 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 5,826 | m3 |
| 330 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,574 | 100m2 |
| 331 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0463 | tấn |
| 332 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,2084 | tấn |
| 333 | Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 23,2648 | m3 |
| 334 | Ván khuôn gỗ đà kiềng | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2,4138 | 100m2 |
| 335 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6087 | tấn |
| 336 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,233 | tấn |
| 337 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,6672 | tấn |
| 338 | Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,5942 | tấn |
| 339 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 7,039 | m3 |
| 340 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,6492 | 100m2 |
| 341 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,3294 | tấn |
| 342 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,0022 | tấn |
| 343 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4111 | tấn |
| 344 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,4047 | tấn |
| 345 | Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x18cm câu gạch thẻ XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 45,7566 | m3 |
| 346 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 0,376 | m3 |
| 347 | Gia công cửa song sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 10,26 | m2 |
| 348 | Cung cấp thép tròn D16, gia công nhọn đầu | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 82,11 | kg |
| 349 | Cung cấp thép LDC40x4 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 214,13 | kg |
| 350 | Cung cấp thép bản dày 4ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 3,52 | kg |
| 351 | Cung cấp thép bản dày 1ly | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 49,09 | kg |
| 352 | Cung cấp thép la D140x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,13 | kg |
| 353 | Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 1,2053 | m3 |
| 354 | Đắp chỉ xi măng đầu cột | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,4 | m |
| 355 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 6,72 | m2 |
| 356 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,132 | m2 |
| 357 | Trát trụ cột ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 114,4 | m2 |
| 358 | Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 11,6528 | m2 |
| 359 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 51,5848 | m2 |
| 360 | Cung cấp, lắp đặt lưới B40 dày 3ly, khố cao 1,2m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,132 | m |
| 361 | Cung cấp, lắp đặt lưới B40 dày 3ly, khố cao 1,8m | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 216,376 | m |
| 362 | Cung cấp thép fi8, thép căng lưới | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 192,2762 | kg |
| 363 | Đèn cầu D40 + phụ kiện | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 2 | bộ |
| 364 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V | 29,5023 | 1m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi