Gói thầu: Xây dựng mới nhà văn hóa xã Phú Tân

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210141314-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án và phát triển quỹ đất huyện Tân Phú Đông
Tên gói thầu Xây dựng mới nhà văn hóa xã Phú Tân
Số hiệu KHLCNT 20210141122
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách nhà nước năm 2021 (nguồn thu xổ số kiến thiết)
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 10:25:00 đến ngày 2021-02-22 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,250,428,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CHI PHÍ XÂY DỰNG
1 Dọn dẹp mặt bằng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,75 100m2
2 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,4226 100m3
3 Đóng cừ tràm chiều dài L=4,7m, gốc >=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 179,352 100m
4 Đào bùn đầu cừ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,264 m3
5 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,506 m3
6 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 155,06 m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,506 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3688 100m2
9 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 40,7645 m3
10 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,1298 100m2
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0938 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,5244 tấn
13 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,9187 tấn
14 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3118 tấn
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2443 tấn
16 Đắp đất hoàn trả hố móng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 170,4835 m3
17 Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,54 m3
18 Ván khuôn gỗ đà kiềng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,554 100m2
19 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3716 tấn
20 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4368 tấn
21 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8761 tấn
22 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0564 tấn
23 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 13,864 m3
24 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,564 100m2
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4727 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0406 tấn
27 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,022 tấn
28 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4017 tấn
29 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3906 tấn
30 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6591 tấn
31 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 41,4703 m3
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,6619 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,9655 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,8717 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0622 tấn
36 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0906 tấn
37 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 14mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,7398 tấn
38 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0505 tấn
39 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21,1372 m3
40 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,7292 100m2
41 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4523 tấn
42 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,1086 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,9097 tấn
44 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,496 m3
45 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 14,0615 m3
46 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,8607 100m2
47 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6057 tấn
48 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2023 tấn
49 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1277 tấn
50 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3844 tấn
51 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,719 tấn
52 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,719 tấn
53 Cung cấp bulon D20, L=450 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 48 cái
54 Cung cấp thép fi14 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 130,51 kg
55 Cung cấp thép fi16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 45,49 kg
56 Cung cấp thép LDC50x5 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2.021,16 kg
57 Cung cấp thép bản dày 6ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 382,81 kg
58 Cung cấp thép bản dày 8ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 63,58 kg
59 Cung cấp thép bản dày 16ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 75,36 kg
60 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,5584 tấn
61 Cung cấp thép C50x100x15x2, mạ kẽm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 420,8 m
62 Cung cấp thép hộp 30x60x1.2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 42,91 kg
63 Cung cấp thép bản dày 5ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,42 kg
64 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 130,5678 1m2
65 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,4975 100m2
66 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m - Chiều cao chuẩn 3,6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,584 100m2
67 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,982 m3
68 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,112 m3
69 Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x18cm câu gạch thẻ XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 72,4948 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 18,539 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6504 m3
72 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,9805 m3
73 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,53 m3
74 Lắp dựng cửa các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 157,14 m2
75 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 96,66 m2
76 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 60,48 m2
77 Cung cấp khung nhôm bảo vệ, thanh hộp 14x14x1,2 (sản xuất theo thiết kế) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 105,2328 m2
78 Đắp chỉ xi măng rộng 100 dày 50 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 114,4 m
79 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 331,6 m
80 Đắp nền công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 269,505 m3
81 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 598,9 m2
82 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 41,923 m3
83 Lát nền, sàn gạch bóng kính-tiết diện gạch 600x600mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 570 m2
84 Ốp đá chẻ chân tường Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 24,92 m2
85 Lát đá Granite bậc tam cấp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 66,305 m2
86 Cung cấp, lắp đặt trần prima khung kim loại nổi dày 3,5ly (vật tư + luôn công) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 312,28 m2
87 Cung cấp, lắp đặt logo thể thao hình nhân làm bằng mica cao 750mm dày 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 bộ
88 Cung cấp, lắp đặt logo thể thao vòng tròn liên kết làm bằng mica cao 750mm dày 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 bộ
89 Cung cấp, lắp đặt logo thể thao vòng tròn liên kết làm bằng mica cao 1200mm dày 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
90 Cung cấp, lắp đặt chữ inox mạ vàng đồng cao 250mm dày 30mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17 chữ
91 Cung cấp, lắp đặt khung bông inox hộp 50x5x1.2, kích thước 350x350mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 bộ
92 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 588,194 m2
93 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (không bả, không sơn) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32,56 m2
94 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 567,669 m2
95 Trát trụ cột ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 201,42 m2
96 Trát trụ cột trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 50,55 m2
97 Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 432,5484 m2
98 Trát xà dầm trong, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 117,064 m2
99 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 206,012 m2
100 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang trong, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 33,728 m2
101 Trát trần, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 259,72 m2
102 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 588,194 m2
103 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 567,669 m2
104 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 839,9804 m2
105 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 461,062 m2
106 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1.428,1744 m2
107 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1.028,731 m2
108 Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 259,72 m2
109 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 259,72 m2
110 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,6464 100m2
111 Cung cấp lưới thép gia cố khi xây Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 411,84 m2
112 Ống nhựa PVC D90x3.8mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,3 100m
113 Phễu thu D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 42 cái
114 Co nhựa PVC D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 82 cái
115 Măng sông PVC D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 82 cái
116 Tủ điện kim loại âm tường 18 way (tủ hộp bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
117 Tủ điện kim loại âm tường 9 way (tủ hộp bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
118 Tủ điện kim loại âm tường 4 way (tủ hộp bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 hộp
119 Đèn 3x1.2m chóa phảng quang âm trần (Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17 bộ
120 Đèn siêu mỏng gắn nổi 2x1.2m chóa phảng quang âm trần (Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 12 bộ
121 Đèn siêu mỏng gắn nổi 1x1.2m chóa phảng quang âm trần (Duhal hoặc tương đương) (sử dụng bóng led tuýt nano 1.2m, 18W, 2000Lumen để tiết kiệm điện) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 bộ
122 Quạt trần sải cánh 1.2m, 75W Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17 cái
123 Quạt treo tường 65W Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
124 Đế âm, ổ cắm đôi 3 chấu, mặt lắp ổ cắm 16A/250V Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 42 cái
125 Công tắc đèn 1 chiều 16A Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 34 cái
126 Mặt nạ và khung công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11 cái
127 Hộp nhựa chìm cho khung công tắc Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11 cái
128 Dimer quạt 1000W Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17 cái
129 Mặt nạ và khung Dimer Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 cái
130 Hộp nhựa chìm cho khung Diemr Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 cái
131 Ống trắng cứng D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 127 m
132 Nối trắng cứng D25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 42 cái
133 Ống trắng cứng D16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 312 m
134 Nối trắng cứng D16 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 108 cái
135 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-8.0mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 27 m
136 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-6.0mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 345 m
137 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-4.0mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 489 m
138 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-2.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 480 m
139 Cáp điện lõi đồng bọc PVC cách điện PVC CV-1.5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 708 m
140 MCB 63A, 2P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
141 MCB 32A, 2P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
142 MCB 16A, 2P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 cái
143 MCB 20A, 1P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
144 MCB 10A, 1P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
145 MCB 6A, 1P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10 cái
146 MCB 6A, 2P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
147 Đầu coss ép cỡ các loại + chụp cách điện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 78 cái
148 Băng keo điện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 cuộn
149 Tắc kê nhựa - đinh vít (bịch 10 con) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 20 bịch
150 Hộp nối dây cỡ các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 46 cái
151 Cọc tiếp địa mạ đồng M14x2400 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cọc
152 Cáp đồng trần M25mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 m
153 Colier liên kết cọc cáp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 cái
154 Cáp Duplex DuCV-2x16mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 200 m
155 Băng keo điện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5 cuộn
156 Ống HDPE TFP D32/25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,12 100 m
157 Đai inox 20x5 cách khoảng cách 2.5m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cái
158 Cọc nối đất M14x2400 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cọc
159 Kẹp cọc Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cái
160 Cáp đồng trần M25mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 m
161 MCB 63A, 2P Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
162 Đầu coss ép Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 cái
163 Tủ điện inox 600x400x200x1.5 hệ 304 (trọn bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
164 Trụ BTLT 8.5m lực đầu trụ 200kg Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 trụ
165 Rắc sứ đơn Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 cái
166 Bulon D16x(250-300) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 cái
167 Connector Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
168 Long đền 60x60x6 lỗ D18 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9 cái
169 Kim thu sét CIRPROTEC CPT-60, thời gian phát tia điện đạo 60 miro giây bán kính bảo vệ cấp 1, Rp= (Tây Ban Nha hoặc tương đương) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 kim
170 Trụ đỡ kim STK cao 5m (sơn màu gia công trọn bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 trụ
171 Cáp đồng trần 50mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 35 m
172 Mối hàn hóa nhiệt Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5 mối
173 Cáp lụa neo trụ, tăng đơ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
174 Cọc tiếp địa bằng thép mạ đồng D16x2400mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5 cọc
175 Ống PVC D32 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,53 100m
176 Hộp kiểm tra điện trờ đất (gia công trọn bộ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
177 Bộ đếm sét CDR 401 (Tây Ban Nha hoặc tương đương) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
178 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1328 100m3
179 Đóng cừ tràm chiều dài L=4,7m, gốc >=80; ngọn >=35, đóng 25 cây/m2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,5305 100m
180 Đào bùn đầu cừ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,726 m3
181 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,726 m3
182 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,26 m2
183 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,726 m3
184 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0264 100m2
185 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,488 m3
186 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0792 100m2
187 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0075 tấn
188 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,071 tấn
189 Đắp đất hoàn trả hố móng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10,34 m3
190 Bê tông đà kiềng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,102 m3
191 Ván khuôn gỗ đà kiềng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1102 100m2
192 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0292 tấn
193 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0279 tấn
194 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0426 tấn
195 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,852 m3
196 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1704 100m2
197 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0314 tấn
198 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0525 tấn
199 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,5047 m3
200 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3143 100m2
201 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0342 tấn
202 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0514 tấn
203 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0434 tấn
204 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4992 m3
205 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0844 100m2
206 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0124 tấn
207 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0178 tấn
208 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0202 tấn
209 Lắp dựng xà gồ thép Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,045 tấn
210 Cung cấp thép hộp 30x60x1.2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 43,74 kg
211 Cung cấp thép fi6 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,33 kg
212 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,77 1m2
213 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,7505 100m2
214 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0708 m3
215 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4,4616 m3
216 Lắp dựng cửa các loại Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,44 m2
217 Cung cấp cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,52 m2
218 Cung cấp cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 4,7ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,92 m2
219 Cung cấp, lắp đặt vách ngăn compact chống ẩm + phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 22,86 m2
220 Đắp chỉ xi măng rộng 50 dày 20 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,4 m
221 Đắp nền công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,867 m3
222 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 17,34 m2
223 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,893 m3
224 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch 250x250mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21,645 m2
225 Ốp tường-tiết diện gạch 250x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 32,76 m2
226 Cung cấp, lắp đặt trần prima khung kim loại nổi dày 3,5ly (vật tư + luôn công) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,08 m2
227 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 46,42 m2
228 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 (không bả, không sơn) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,3 m2
229 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 29,06 m2
230 Trát trụ cột ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,5 m2
231 Trát trụ cột trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,24 m2
232 Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15,3556 m2
233 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang ngoài, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,765 m2
234 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang trong, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,9 m2
235 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 46,42 m2
236 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 29,06 m2
237 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần ngoài Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 25,6206 m2
238 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần trong Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,14 m2
239 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 72,0406 m2
240 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 35,2 m2
241 Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,272 m2
242 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,272 m2
243 Lợp mái tole sóng vuông mạ màu dày 4,5zem Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2041 100m2
244 Cung cấp lưới thép gia cố khi xây Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 43,2 m2
245 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1082 100m3
246 Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0055 100m3
247 Trải tấm nilon chống mất nước xi măng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,54 m2
248 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,554 m3
249 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4432 m3
250 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0198 100m2
251 Lắp dựng cốt thép đan đáy hầm tự hoại, ĐK8 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0333 tấn
252 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M250 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3192 m3
253 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0115 100m2
254 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK8 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0174 tấn
255 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK10 mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0278 tấn
256 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây hầm tự hoại, chiều dày <= 30cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,944 m3
257 Xây gạch thẻ XMCL 4x8x18, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3976 m3
258 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 29,38 m2
259 Láng vữa xi măng, dày 3cm, vữa XM M100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,92 m2
260 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <= 50 kg, M100 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cái
261 Ống nhựa PVC D21x1.7mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1 100m
262 Ống nhựa PVC D34x1.9mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,1 100m
263 Ống nhựa PVC D60x2.3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,08 100m
264 Ống nhựa PVC D90x2.6mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1 100m
265 Ống nhựa PVC D114x3.5mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,15 100m
266 Khâu ren D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 21 cái
267 Co nhựa PVC D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 15 cái
268 Co nhựa PVC D34 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 23 cái
269 Co nhựa PVC D60 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 cái
270 Co nhựa PVC D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8 cái
271 Co nhựa PVC D114 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 16 cái
272 Tê nhựa PVC D34 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3 cái
273 Tê nhựa PVC D21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10 cái
274 Tê nhựa PVC D60 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
275 Tê nhựa PVC D90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
276 Tê giảm PVC D90x60 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
277 Tê giảm PVC D34x21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11 cái
278 Co giảm PVC D34x21 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 4 cái
279 Co giảm PVC D60x34 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7 cái
280 Xí bệt + bộ xả + vòi xịt xí + hộp đựng giấy + thùng đựng giấy + phụ kiện... Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6 bộ
281 Lavabo + vòi nước + siphon + gương soi + phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5 bộ
282 Chậu tiểu nam + vòi xả tiểu + phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
283 Phễu thu ngăn mùi D90, KT=200x200 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 cái
284 Vòi nước inox 304 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
285 Van thau D34 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 cái
286 Hộp đồng hồ + thủy lượng kế DN25 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1 bộ
287 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤20cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 43 cây
288 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤50cm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 43 gốc
289 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly >2,0km Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,7497 100m3
290 Cung cấp cát san lắp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1.974,97 m3
291 Đắp đất taluy gia cố nền (đất khai thác tại chỗ) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 195,19 m3
292 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 651,6 m2
293 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 52,128 m3
294 Ván khuôn sân đan Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1308 100m2
295 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 10x40, CK2000 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 65,16 10m
296 Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,2736 m3
297 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 19,9 m2
298 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,96 m3
299 Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x18cm câu gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,504 m3
300 Đắp nền công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 73,656 m3
301 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 231 m2
302 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 23,1 m3
303 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 10x40, CK2000 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,95 10m
304 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,7847 100m3
305 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0736 100m3
306 Trải tấm nilon Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 73,52 m2
307 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,288 m3
308 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,352 m3
309 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,384 100m2
310 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,57 m3
311 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,255 100m2
312 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 6mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0009 tấn
313 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 8mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0083 tấn
314 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0006 tấn
315 Xây tường bằng gạch XMCL 4x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 8,8851 m3
316 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 222,1275 m2
317 Láng vữa xi măng, dày 2cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 31,29 m2
318 Ống nhựa PVC D250x7.3mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,63 100m
319 Bê tông cọc, cột, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 9,8666 m3
320 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,952 100m2
321 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2868 tấn
322 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 12mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,9029 tấn
323 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1116 tấn
324 Ép trước cọc BTCT, dài ≤4m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,939 100m
325 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2213 100m3
326 Đắp cát lót móng công trình bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,186 m3
327 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,186 m3
328 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,1288 100m2
329 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 5,826 m3
330 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,574 100m2
331 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0463 tấn
332 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,2084 tấn
333 Bê tông đà kiềng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 23,2648 m3
334 Ván khuôn gỗ đà kiềng Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2,4138 100m2
335 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6087 tấn
336 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,233 tấn
337 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,6672 tấn
338 Lắp dựng cốt thép đà kiềng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,5942 tấn
339 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 7,039 m3
340 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,6492 100m2
341 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,3294 tấn
342 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,0022 tấn
343 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4111 tấn
344 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,4047 tấn
345 Xây tường bằng gạch XMCL 8x8x18cm câu gạch thẻ XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 45,7566 m3
346 Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 4x8x18cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 0,376 m3
347 Gia công cửa song sắt Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 10,26 m2
348 Cung cấp thép tròn D16, gia công nhọn đầu Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 82,11 kg
349 Cung cấp thép LDC40x4 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 214,13 kg
350 Cung cấp thép bản dày 4ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 3,52 kg
351 Cung cấp thép bản dày 1ly Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 49,09 kg
352 Cung cấp thép la D140x2 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,13 kg
353 Xây tường thẳng bằng gạch ống XMCL 8x8x18cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 1,2053 m3
354 Đắp chỉ xi măng đầu cột Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,4 m
355 Ốp tường trụ, cột gạch ceramic-tiết diện gạch 400x400mm Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 6,72 m2
356 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 29,132 m2
357 Trát trụ cột ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 114,4 m2
358 Trát xà dầm ngoài, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 11,6528 m2
359 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 51,5848 m2
360 Cung cấp, lắp đặt lưới B40 dày 3ly, khố cao 1,2m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 29,132 m
361 Cung cấp, lắp đặt lưới B40 dày 3ly, khố cao 1,8m Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 216,376 m
362 Cung cấp thép fi8, thép căng lưới Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 192,2762 kg
363 Đèn cầu D40 + phụ kiện Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 2 bộ
364 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo yêu cầu kỹ thuật tại Chương V 29,5023 1m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->