Gói thầu: Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162534-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Sơn La
Tên gói thầu Cung cấp vật tư, thiết bị và thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210162524
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay TDTM và KHCB của EVNNPC
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 15:49:00 đến ngày 2021-02-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,607,354,784 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54,000,000 VNĐ ((Năm mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo, chống quá tải đường dây và các trạm biến áp, huyện Mai Sơn năm 2021
B Đường dây trung áp
C Phần B cung cấp và lắp đặt
1 Cột Bê tông ly tâm LT-18B NPC.I-18-190-9,2 (M) 22 Cột
2 Cột Bê tông ly tâm LT-18C NPC.I-18-190-11 (M) 5 Cột
3 Móng cột MT-6 15 Móng
4 Móng cột đúp MTK-18 6 Móng
5 Xà néo ghép ngang 2 tầng - Sứ chuỗi XNKN-2T-1M-35C-BX 6 Bộ
6 Xà néo 2 tầng - Sứ chuỗi XN-2T-1M-35C-BX 9 Bộ
7 Xà néo 2 tầng - Sứ đứng XN-2T-1M-35D-BX 8 Bộ
8 Cổ dề bắt sứ CD-BS 6 Bộ
9 Xà phụ XP-1 3 Bộ
10 Gông cột LT-18 GC-18 6 Bộ
11 Tiếp địa RC-6 19 Bộ
12 Tiếp địa RC-12 2 Bộ
13 Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 1.549 m
14 Sứ đứng 35kV cả ty VHĐ-35 66 Quả
15 Chuỗi sứ néo polymer 35kV -120kN 35kV-120kN 87 Chuỗi
16 Phụ kiện chuỗi néo dây trần PK-Tr 87 Bộ
17 Kẹp cáp nhôm - 3 bu lông CC-50 66 Cái
D Phần B vận chuyển và lắp đặt
1 Dây nhôm lõi thép ACSR 50/8 4.075 m
E Trạm biến áp
1 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV 35/0,4kV-180kVA 2 máy
2 Tủ phân phối hạ thế 300A - 2 lộ ra TĐ-400V-300A 1 tủ
3 Tủ phân phối hạ thế 300A - 3 lộ ra TĐ-400V-300A 1 tủ
4 Chống sét van cho trạm PP, TG ZnO-35kV 6 quả
5 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) SI-35 2 bộ
6 Cột bê tông ly tâm LT-18D NPC.I-18-190-13 (M) 2 cột
7 Móng cột trạm biến áp MT-7 2 móng
8 Xà phụ 1 XP-1 2 bộ
9 Xà phụ 2 XP-2 2 bộ
10 Xà đỡ trung gian trạm cột 18m XĐ-TG.18 4 bộ
11 Xà đỡ cầu chì tự rơi và chống sét van cột 18m XSI +SV.18 2 bộ
12 Giá đỡ máy biến áp cột 18m GĐ-BA.18 2 bộ
13 Gía đỡ cáp trên mặt máy biến áp 1 GĐ-C.1 2 bộ
14 Tiếp địa trạm biến áp cột 18m RC-BA1.18 2 bộ
15 Dây AC50/8/XLPE2.5/HPDE AC50/8-/XLPE2.5/HPDE 72 m
16 Sứ đứng 35kV cả ty VHD-35 18 quả
17 Dây buộc đầu sứ đơn compezit định hình 35-50mm2 18 cái
18 Nắp chụp đầu cực FCO/ LBFCO (2 đầu cực) NC-SI-35 12 cái
19 Nắp chụp đầu cực chống sét van NC-CSV-35 6 cái
20 Nắp chụp đầu cực MBA/REC/LBS trung thế NC-MBA-35 6 cái
21 Nắp chụp đầu cực MBA hạ thế NC-MBA-0,4 8 cái
22 Cáp lực từ MBA sang Tủ điện 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-3x150+1x95 14 m
23 Kẹp cáp nhôm - 3 bu lông CC-50 12 cái
24 Đầu cốt lưỡng kim 35 mm2 ĐC-35 12 cái
25 Đầu cốt lưỡng kim 50 mm2 ĐC-50 30 cái
26 Đầu cốt lưỡng kim 95 mm2 ĐC-95 8 cái
27 Đầu cốt lưỡng kim 150 mm2 ĐC-150 12 cái
28 Dây đồng bọc PVC M-95 Cu/PVC 1x95 12 m
29 Dây đồng bọc PVC M-35 Cu/PVC 1x35 12 m
30 Ống nhựa xoắn luồn cáp φ65 F65 25 m
31 Biển báo trạm BTT 2 cái
32 Biển báo an toàn BAT 2 cái
33 Khóa tủ điện K-VT 2 cái
F Đường dây 0,4kV
G Phần B cung cấp và lắp đặt
1 Cột bê tông ly tâm LT-10B NPC-I-10-190-4,2 3 Cột
2 Cột bê tông vuông H-7,5m H-7,5B 4 Cột
3 Móng cột ly tâm 10m MĐLT-10 1 móng
4 Móng cột ly tâm 10m MLT-10 1 móng
5 Móng cột vuông 7,5m MĐ-2A 1 móng
6 Móng cột vuông 7,5m M-3 1 móng
7 Móng cột vuông 7,5m M-2 1 móng
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x95 0,6/1kV-AL/XLPE-4x95 194 m
9 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x50 0,6/1kV-AL/XLPE-4x50 259 m
10 Xà phân tải cột đôi vuông dọc tuyến XPTD-0,4V 2 bộ
11 Xà phân tải cột đôi ly tâm dọc tuyến XPTD-0,4T 1 bộ
12 Sứ cách điện A30 + ty A30 48 quả
13 Móc tải nặng F18 Φ18 37 cái
14 Móc tải nhẹ F16 Φ16 3 cái
15 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 KS 4x50-95 37 cái
16 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 KT 4x50-95 3 cái
17 Đai thép cột đơn ĐT-Đ 44 cái
18 Đai thép cột đôi ĐT-K 8 cái
19 Khóa đai thép KĐT 52 cái
20 Ống nối cho cáp vặn xoắn 95 mm2 ON 8 cái
21 Ghíp bọc hạ thế (25-95)-2 bulong GN-2 44 cái
22 Kẹp cáp nhôm - 3 bu lông 35-95 CC-95 64 cái
23 Đầu cốt lưỡng kim ĐC-95 24 cái
H Phần B tháo dỡ và lắp đặt lại
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-4x95 0,6/1kV-AL/XLPE-4x95 45 m
I Phần thu hồi nhập kho: Đường dây 0,4kV
1 Cột bê tông vuông H-7,5m H-7,5B 1 cái
2 Xà đỡ 3 pha cột vuông XĐ-0,4V 1 bộ
3 Sứ cách điện A30 + ty A30 4 quả
4 Móc tải nặng F18 Φ18 8 cái
5 Móc tải nhẹ F16 Φ16 5 cái
6 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x50-95 KS 4x50-95 8 cái
7 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x50-95 KT 4x50-95 4 cái
8 Đai thép ĐT 28 cái
9 Khóa đai thép KĐT 20 cái
10 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-AL/XLPE-2x50 0,6/1kV-AL/XLPE-2x50 109 m
J Cải tạo, chống quá tải đường dây và các trạm biến áp thành phố Sơn La năm 2021
K Đường dây trung áp
L Phần B cung cấp và lắp đặt
1 Xà rẽ 3 pha XR-6 2 bộ
2 Xà phụ đỡ lèo XP-1 2 bộ
3 Kẹp cáp 3 bu lông CC-50 12 cái
4 Kẹp Hotline hợp kim, nhôm HL-50/150mm2 3 cái
5 Kẹp quai hợp kim nhôm KQ-50/150mm2 3 cái
6 Dây buộc đầu sứ đôi composite định hình 35-50mm2 KD 35-50-2 6 cái
7 Dây buộc đầu sứ đơn composite định hình 35-50mm2 KD 35-50-1 2 cái
8 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE 195 m
M Phần B vận chuyển và lắp đặt
1 Cách điện đứng (kèmty) VHD-24 6 quả
2 Cách điện đứng (kèmty) VHD-35 5 quả
3 Cách điện đứng (kèmty) VHD-35 1 quả
N Trạm biến áp
O Phần B cung cấp và lắp đặt
1 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 22/0,4-250kVA 1 máy
2 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 22/0,4-180kVA 1 máy
3 Máy biến áp 3 pha 22/0,4kV 22/0,4-100kVA 2 máy
4 Máy biến áp 3 pha 35/0,4kV 35/0,4-50kVA 1 máy
5 Tủ phân phối hạ thế 400A - 2 lộ ra TĐ-400V-400A 1 tủ
6 Tủ phân phối hạ thế 300A - 2 lộ ra TĐ-400V-300A 1 tủ
7 Tủ phân phối hạ thế 160A - 2 lộ ra TĐ-400V-160A 2 tủ
8 Tủ phân phối hạ thế 75A - 2 lộ ra TĐ-400V-75A 1 tủ
9 Chống sét van cho trạm PP, TG ZnO-22kV 4 bộ
10 Chống sét van cho trạm PP, TG ZnO-35kV 1 bộ
11 Cầu chì tự rơi 22kV (bộ 3 pha) polymer SI-22 4 bộ
12 Cầu chì tự rơi 35kV (bộ 3 pha) polymer SI-35 1 bộ
13 Cột trạm biến áp LT-12C NPC.I-12-190-9 2 Cột
14 Móng cột trạm biến áp MT – 5 2 Móng
15 Xà đỡ cầu chì, chống sét van XĐ-SI, SV-18a 1 bộ
16 Xà đỡ cầu chì, chống sét van XĐ-SI, SV-18 2 bộ
17 Xà đỡ cầu chì, chống sét van XĐ-SI, SV-12 2 bộ
18 Xà đỡ trung gian XĐ-TG18-2a 1 bộ
19 Xà đỡ trung gian XĐ-TG18-2 2 bộ
20 Xà đỡ trung gian XĐ-TG18-1 2 bộ
21 Xà đỡ trung gian XĐ-TG-12 2 bộ
22 Công xôn đón dây CX-1LD 3 bộ
23 Xà đỉnh trạm biến áp XĐT-BA12 1 bộ
24 Giá đỡ cáp lực mặt máy GĐ-C1 1 bộ
25 Giá đỡ cáp lực mặt máy GĐ-C2 4 bộ
26 Giá đỡ máy biến áp trên cột ghép 18m GĐ-BA-18a 1 bộ
27 Giá đỡ máy biến áp trên cột 18m GĐ-BA-18 2 bộ
28 Giá đỡ máy biến áp trên cột 12m GĐ-BA-12 2 bộ
29 Tiếp địa trạm biến áp một cột RC-BA1 2 bộ
30 Tiếp địa trạm biến áp một cột RC-BA1B 3 bộ
31 Dây nối đất trạm biến áp DNĐ-BA-18a 1 bộ
32 Dây nối đất trạm biến áp DNĐ-BA-18 2 bộ
33 Dây nối đất trạm biến áp DNĐ-BA-12 2 bộ
34 Dây nhôm lõi thép bọc cách điện AC50/8-XLPE2.5/HDPE 170 m
35 Cáp lực từ máy sang tủ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x120 8 m
36 Cáp lực từ máy sang tủ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC-1x240 24 m
37 Cáp lực từ máy sang tủ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV (3x150+1x95) 8 m
38 Cáp lực từ máy sang tủ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV (3x95+1x50) 16 m
39 Cáp lực từ máy sang tủ Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV (3x50+1x35) 8 m
40 Chuỗi sứ đỡ đơn 22kV, 120kN Polymer-24 3 chuỗi
41 Chuỗi sứ đỡ đơn 35kV, 120kN Polymer-35 3 chuỗi
42 Sứ đứng gốm cả ty VHD-35 4 Quả
43 Nắp chụp đầu cực FCO/ LBFCO (2 đầu cực) NC-SI-22 12 cái
44 Nắp chụp đầu cực FCO/ LBFCO (2 đầu cực) NC-SI-35 3 cái
45 Nắp chụp đầu cực chống sét van NC - CSV-22 12 cái
46 Nắp chụp đầu cực chống sét van NC - CSV-35 3 cái
47 Nắp chụp đầu cực MBA/REC/LBS trung thế NC-MBA-22 12 cái
48 Nắp chụp đầu cực MBA/REC/LBS trung thế NC-MBA-35 3 cái
49 Nắp chụp đầu cực MBA hạ thế NC-MBA-0,4 20 cái
50 Dây buộc định hình cổ sứ đơn DB-50mm2 24 Cái
51 Dây đồng mềm nối đất M120 4 m
52 Dây đồng mềm nối đất M95 4 m
53 Dây đồng mềm nối đất M50 8 m
54 Dây đồng mềm nối đất M35 34 m
55 Kẹp Hotline HL-50/150mm2 9 cái
56 Kẹp quai KQ-50/150mm2 9 cái
57 Kẹp đấu rẽ cho dây nhôm lõi thép bọc MV IPC 50-185 18 cái
58 Thi công đấu nối Hotline TC-HL 3 Vị trí
59 Đầu cốt đồng mạ BG-240 6 cái
60 Đầu cốt đồng mạ BG-150 6 cái
61 Đầu cốt đồng mạ BG-120 6 cái
62 Đầu cốt đồng mạ BG-95 18 cái
63 Đầu cốt đồng mạ BG-50 93 cái
64 Đầu cốt đồng mạ BG-35 46 cái
65 Ống nhựa xoắn luồn cáp TFP-Ø85/65 55 m
66 Đai thép không gỉ cột đơn ĐTĐ 44 cái
67 Khóa đai thép 44 cái
68 Biển tên trạm BTT 5 cái
69 Biển an toàn BAT 5 cái
P Phần B vận chuyển và lắp đặt
1 Phụ kiện chuỗi cách điện cho dây bọc PK-CN 6 bộ
2 Sứ đứng gốm cả ty VHD-24 20 Quả
Q Đường dây 0,4kV
1 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 655 m
2 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE 0,6/1kV-Al/XLPE-4x95 45 m
3 Dây nhôm bọc AV70 6 m
4 Dây nhôm bọc AV50 18 m
5 Xà phân tải cột vuông đôi dọc XPTD-0,4 1 bộ
6 Xà phân tải cột vuông đơn XPT-0,4 2 bộ
7 Cách điện A30 A30 48 Quả
8 Móc tải nhẹ F16 Φ16 11 cái
9 Kẹp treo cáp vặn xoắn 4x95-120 KT 4x95-120 11 cái
10 Móc tải nặng F18 Φ18 42 cái
11 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x95-120 KS 4x95-120 42 cái
12 Đai thép cột đơn + Khóa đai ĐT-Đ 102 cái
13 Đai thép cột đôi + Khóa đai ĐTK 4 cái
14 Ghíp bọc hạ thế (95-120)- 2 bu lông GN2 80 cái
15 Ghíp nhôm 3 bu lông CC-70 20 cái
16 Ghíp nhôm 3 bu lông CC-50 28 cái
17 Đầu cốt đồng mạ BG-95 48 cái
18 Đầu cốt đồng mạ BG-120 16 cái
R Phần thu hồi nhập kho: Đường dây 0,4kV
1 Xà néo cột ghép XNG2-0,4V 1 Bộ
2 Xà đỡ cột đơn XĐ-0,4V 2 Bộ
3 Cách điện A30 A30 16 Quả
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->