Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 14:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng thành phố Phủ Lý |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210140202 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh, ngân sách thành phố hỗ trợ và ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 13:59:00 đến ngày 2021-02-08 14:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,026,860,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Phá dỡ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,7031 | m3 |
| 2 | Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m | Như trên | 1,107 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km | Như trên | 1,107 | 100m3/1km |
| 4 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Như trên | 66,6 | m2 |
| B | Hạng Mục 2: Kè khu ao + tường rào và san nền | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I (90%KL) | Như trên | 0,7245 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I (10% KL) | Như trên | 8,05 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 54,336 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cọc | Như trên | 10,8672 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1358 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 10,8672 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 38,0352 | m3 |
| 8 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 142,8018 | m3 |
| 9 | Làm cửa lọc thấm nước (5m một cửa) | Như trên | 13 | cửa |
| 10 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng tường rào | Như trên | 0,4584 | 100m2 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1292 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,4177 | tấn |
| 13 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Như trên | 7,5546 | m3 |
| 14 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 31,2964 | m3 |
| 15 | Xây cột, trụ bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 11,9953 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng đỉnh tường rào | Như trên | 0,3031 | 100m2 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0397 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1248 | tấn |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,1514 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 473,1364 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 112,816 | m2 |
| 22 | Đắp đầu trụ: | Như trên | 45 | cái |
| 23 | Gia công lan can Inox | Như trên | 0,2881 | tấn |
| 24 | Lắp dựng hàng rào Inox | Như trên | 16,4991 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 585,952 | m2 |
| 26 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Như trên | 229,0595 | m2 |
| 27 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 187,792 | m2 |
| 28 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 41,2675 | m2 |
| 29 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 229,057 | m2 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Như trên | 18,56 | m2 |
| 31 | Gia công cổng bằng Inox | Như trên | 0,156 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cửa khung sắt | Như trên | 10,73 | m2 |
| 33 | Gia công biển tên trạm Y tế bằng Inox hộp | Như trên | 0,0247 | tấn |
| 34 | Lắp dựng biển tên cổng | Như trên | 3,752 | m2 |
| 35 | Bọc Alumin dày 2mm xung quanh bảng biển trên cổng | Như trên | 7,905 | m2 |
| 36 | Mua bộ chữ Alu nổi dày 3cm tên trạm y tế | Như trên | 25 | chữ/dấu |
| 37 | Gòng INOX cánh cổng | Như trên | 6 | cái |
| 38 | Chốt khóa cổng đồng bộ | Như trên | 1 | bộ |
| 39 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 27,1056 | 100m3 |
| C | Hạng mục 3: Sân bê tông, bồn hoa và rãnh thoát nước | |||
| 1 | Trải ni lon chống mất nước xi măng | Như trên | 537,71 | m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 53,771 | m3 |
| 3 | Cắt nền bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=10cm (cắt mạch co dãn theo lưới 5m x5m) | Như trên | 65,2 | m |
| 4 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 9,0451 | 1m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 1,2885 | m3 |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 7,7953 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 53,1498 | m2 |
| 8 | Ốp gạch thẻ, vữa lót M75, XM PCB30 | Như trên | 37,8491 | m2 |
| 9 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 41,8098 | 1m3 |
| 10 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 4,1768 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0908 | 100m2 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,2688 | m3 |
| 13 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,994 | m3 |
| 14 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 45,4 | m2 |
| 15 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 18,16 | m2 |
| 16 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 13,9333 | m3 |
| 17 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,1085 | 100m2 |
| 18 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,2051 | tấn |
| 19 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Như trên | 1,8306 | m3 |
| 20 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 57 | cái |
| 21 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,7832 | 1m3 |
| 22 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Như trên | 0,2081 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1345 | m3 |
| 24 | Xây hố van, hố ga bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,3801 | m3 |
| 25 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,72 | m2 |
| 26 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,276 | m2 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Như trên | 0,0066 | 100m2 |
| 28 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Như trên | 0,0089 | tấn |
| 29 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 2 | cái |
| D | Hạng mục 4: Nhà bảo vệ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (85% Máy) | Như trên | 0,2965 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, chiều rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II (15% KL) | Như trên | 5,2324 | 1m3 |
| 3 | Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc ≤2,5m - Cấp đất I | Như trên | 9,0888 | 100m |
| 4 | Cát phủ đầu cọc | Như trên | 1,705 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0314 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Như trên | 1,2608 | m3 |
| 7 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 6,7206 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Như trên | 0,252 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | Như trên | 0,0968 | 100m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0385 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2401 | tấn |
| 12 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0954 | 100m2 |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,0463 | m3 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0079 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0806 | tấn |
| 16 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0581 | 100m2 |
| 17 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3194 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,4458 | m3 |
| 19 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt | Như trên | 0,032 | 100m2 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0211 | tấn |
| 21 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1971 | m3 |
| 22 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 4 | cái |
| 23 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,084 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,3269 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,03 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1982 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,4926 | tấn |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 3,9702 | m3 |
| 29 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 30,4624 | m2 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,361 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng thu hồi | Như trên | 0,0232 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0071 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0466 | tấn |
| 34 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,1276 | m3 |
| 35 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,0962 | tấn |
| 36 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,0962 | tấn |
| 37 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,1931 | 100m2 |
| 38 | Tôn úp nóc : | Như trên | 11,6 | m |
| 39 | Ván khuôn gỗ chắn nắng | Như trên | 0,033 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép thanh chắn nắng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,01 | tấn |
| 41 | Bê tông chắn nắng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,132 | m3 |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 0,6264 | 100m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 58,1624 | m2 |
| 44 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 44,24 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 25,9866 | m2 |
| 46 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,12 | m2 |
| 47 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 27,86 | m |
| 48 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,6824 | m3 |
| 49 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,324 | m3 |
| 50 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 500x500, XM PCB30 | Như trên | 19,8204 | m2 |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,078 | 100m |
| 52 | Lắp đặt côn, cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 89mm | Như trên | 4 | cái |
| 53 | Lắp đặt cầu chắn rác D100 | Như trên | 2 | cái |
| 54 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi hai cánh nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 3,025 | m2 |
| 55 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh: | Như trên | 1 | bộ |
| 56 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ trượt nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 6,105 | |
| 57 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 3 | |
| 58 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 59 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 20 | m |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 25 | m |
| 61 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 45 | m |
| 62 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 1 | cái |
| 63 | Móc treo quạt trần D14 | Như trên | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt đèn Led ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Như trên | 1 | cái |
| 66 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 2 | cái |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 63,928 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 77,4444 | m2 |
| E | Hạng mục 5: Nhà ăn + bể chứa rác | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (85%KL) | Như trên | 0,4248 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng >3m, sâu ≤2m - Cấp đất II (15%KL) | Như trên | 7,4965 | 1m3 |
| 3 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0424 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 3,1776 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,1369 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0573 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Như trên | 0,7779 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 8,1332 | m3 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0284 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,2008 | tấn |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Như trên | 0,2228 | 100m2 |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,2255 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,9466 | m3 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0392 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0436 | tấn |
| 16 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,6468 | m3 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,1488 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,5288 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,036 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,1648 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,6207 | tấn |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,056 | m3 |
| 23 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,636 | m3 |
| 24 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,815 | m3 |
| 25 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Như trên | 0,0224 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0275 | tấn |
| 27 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Như trên | 5 | cái |
| 28 | Xây tam cấp bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,7815 | m3 |
| 29 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 2,1652 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 0,2475 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ bàn bếp | Như trên | 0,0287 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép bàn bếp, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0164 | tấn |
| 33 | Bê tông bàn bếp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,2026 | m3 |
| 34 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 2,1954 | m3 |
| 35 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0307 | 100m2 |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0271 | tấn |
| 37 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,3379 | m3 |
| 38 | Gia công xà gồ thép | Như trên | 0,1632 | tấn |
| 39 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,1632 | tấn |
| 40 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,3012 | 100m2 |
| 41 | Tôn úp nóc + úp góc | Như trên | 16,342 | m |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Như trên | 0,8364 | 100m2 |
| 43 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 127,9228 | m2 |
| 44 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 29,2 | m |
| 45 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 38,912 | m2 |
| 46 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 23,3324 | m2 |
| 47 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x450, XM PCB30 | Như trên | 15,4435 | m2 |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Như trên | 0,4 | 100m |
| 49 | Lắp đặt vòi rửa 2 vòi | Như trên | 1 | bộ |
| 50 | Lắp đặt chậu rửa 2 vòi | Như trên | 1 | bộ |
| 51 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Như trên | 8 | cái |
| 52 | Lắp đặt vòi rửa inox kính van 25mm | Như trên | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | Như trên | 0,272 | 100m |
| 54 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 50mm | Như trên | 0,112 | 100m |
| 55 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Như trên | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 65mm | Như trên | 8 | cái |
| 57 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi hai cánh nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 3,025 | m2 |
| 58 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh: | Như trên | 1 | bộ |
| 59 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ trượt nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 8,14 | |
| 60 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 4 | |
| 61 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Như trên | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Như trên | 45 | m |
| 63 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Như trên | 35 | m |
| 64 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Như trên | 30 | m |
| 65 | Lắp đặt quạt trần | Như trên | 1 | cái |
| 66 | Mua móc treo quạt trần D14 | Như trên | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt quạt thông gió trên tường | Như trên | 1 | cái |
| 68 | Lắp đặt đèn Led dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Như trên | 2 | bộ |
| 69 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Như trên | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt ô cắm đôi | Như trên | 3 | cái |
| 71 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 62,242 | m2 |
| 72 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Như trên | 111,7307 | m2 |
| 73 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II (85% KL) | Như trên | 0,0663 | 100m3 |
| 74 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II (15% KL) | Như trên | 1,17 | 1m3 |
| 75 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,8276 | m3 |
| 76 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,0109 | 100m2 |
| 77 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Như trên | 0,0609 | tấn |
| 78 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,7148 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng bằng gạch XMCL 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 3,2899 | m3 |
| 80 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Như trên | 0,0332 | 100m2 |
| 81 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Như trên | 0,1077 | 100m2 |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0138 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Như trên | 0,0522 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Như trên | 0,0912 | tấn |
| 85 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,22 | m3 |
| 86 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 1,0772 | m3 |
| 87 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 10,7724 | m2 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 2,6 | m3 |
| 89 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 16,134 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 8,216 | m2 |
| 91 | Trát trụ cột, lam đứng, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 4,5144 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 9,4248 | m2 |
| 93 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 13,28 | m |
| 94 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Như trên | 14,0684 | m2 |
| F | Hạng mục 6: Lán để xe | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Như trên | 1,56 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Như trên | 0,016 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Như trên | 0,2 | m3 |
| 4 | Khung Bu lông chôn chờ trong móng M16* 260x260 - L=500 (bộ gồm 04 bulong) | Như trên | 8 | Bộ |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Như trên | 0,0896 | 100m2 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 0,896 | m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Như trên | 0,52 | m3 |
| 8 | Nilong chống mất nước xi măng | Như trên | 63,074 | m2 |
| 9 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Như trên | 4,4152 | m3 |
| 10 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Như trên | 63,074 | m2 |
| 11 | Gia công vì kèo thép hộp mạ kẽm khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | Như trên | 0,1861 | tấn |
| 12 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Như trên | 0,1861 | tấn |
| 13 | Gia công xà gồ thép hộp mạ kẽm | Như trên | 0,2218 | tấn |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | Như trên | 0,2218 | tấn |
| 15 | Gia công cột bằng thép mạ kẽm | Như trên | 0,088 | tấn |
| 16 | Lắp cột thép các loại | Như trên | 0,088 | tấn |
| 17 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Như trên | 0,801 | 100m2 |
| 18 | Tôn úp nóc + úp góc | Như trên | 24,18 | m |
| G | Hạng mục 7: Thay thế cửa nhà khám chữa bệnh | |||
| 1 | Sản xuất và lắp dựng cửa đi hai cánh nhựa lõi thép, kính trắng hoa dâu 5mm | Như trên | 27,88 | m2 |
| 2 | Phụ kiện cửa đi 2 cánh | Như trên | 5 | bộ |
| 3 | Phụ kiện cửa đi 1 cánh | Như trên | 1 | |
| 4 | Sản xuất và lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép, kính trắng dày 5.mm | Như trên | 40,8 | m2 |
| 5 | Phụ kiện cửa sổ | Như trên | 15 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi