Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210148761-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 15:45:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Yên Thành
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210148504
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 03 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 15:28:00 đến ngày 2021-02-08 15:45:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,888,141,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC SAN NỀN
1 Vét hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.400,27 m3
2 Đắp đất san nền K90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8.832,68 m3
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đào nền, đào cấp đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,25 m3
2 Vét bùn đất cấp I Mô tả kỹ thuật theo chương V 798,41 m3
3 Đào khuôn đường mới đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,9 m3
4 Đắp nền đường K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.856,98 m3
5 Đào đất cấp III thi công cống dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,59 m3
6 Đắp đất hoàn trả thi công mương dọc K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35 m3
7 Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4,5 kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.682,63 m2
8 Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815,5 m2
9 Mặt đường đá dăm tiêu chuẩn lớp dưới dày 18,0 cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.815,5 m2
C BÓ VỈA THƯỜNG ĐÚC SẴN
1 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,95 m3
2 Vữa xi măng M75 lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 202,6 m2
3 Bê tông đệm móng đổ tại chỗ M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,26 m3
4 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 935 cái
D BÓ VỈA HÀM ẾCH ĐÚC SẴN
1 Bê tông tấm đan đúc sẵn M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 m3
2 Vữa xi măng M75 lót Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,75 m2
3 Cốt thép tấm đan D <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,75 kg
4 Cốt thép tấm đan D >10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,5 kg
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
6 Tấm gang chắn rác Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 cái
E ĐAN RÃNH ĐỔ TẠI CHỖ
1 Bê tông đan rãnh đổ tại chỗ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,97 m3
F VỈA HÈ
1 Lát gạch Block tự chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 942,51 m2
2 Đắp cát Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,7 m3
3 Bê tông đệm móng đổ tại chỗ M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,25 m3
G BÓ HÈ
1 Xây gạch chỉ móng VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,25 m3
2 Trát vữa XM mác M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 102,52 m2
3 Bê tông đệm móng đổ tại chỗ M100, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,25 m3
H BỒN CÂY
1 Bê tông móng đổ tại chỗ M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8 m3
2 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,48 m3
I RÃNH DỌC ĐÚC SẴN 0,6 x 0,6m
1 Bê tông M200 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 97,65 m3
2 Cốt thép thân cống D <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5.684,82 kg
3 Cốt thép thân cống D <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 488,02 kg
4 Vữa XM M100 chèn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,97 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 217 cái
6 Rải đá dăm 2 x 4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,87 m3
J RÃNH DỌC ĐÚC SẴN KHÔNG CHỊU LỰC 0.8x0.8 m
1 Bê tông M200 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,38 m3
2 Cốt thép thân cống D <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.106,7 kg
3 Cốt thép thân cống D <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,2 kg
4 Vữa XM M100 chèn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 217 cái
6 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42 m3
K HỐ THU NƯỚC
1 Bê tông xà mũ M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,13 m3
2 Bê tông móng đổ M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,64 m3
3 Xây gạch chỉ thân hố thu VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,79 m3
4 Trát vữa XM mác M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 94,12 m2
5 Đá dăm đệm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,76 m3
6 Ống HDPE D300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 59 m
7 Đào đất hố thu, đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 105,26 m3
8 Đắp đất đất hố thu đạt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,46 m3
9 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,18 m3
10 Cốt thép tấm đan D <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 399,34 kg
11 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 cái
L HOÀN TRẢ RÃNH TUYẾN 2 SAU KHI ĐẤU NỐI
1 Đào rãnh thoát nước đất cấp III Mô tả kỹ thuật theo chương V 123,12 m3
2 Đắp đất công trình đạt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,76 m3
3 Phá dỡ Block vỉa hè Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,1 m3
4 Phá dỡ ống cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,15 m3
5 Phá dỡ kết cấu BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,23 m3
6 Vận chuyển phế thải ra bãi thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,48 m3
M RÃNH CHỊU LỰC ĐÚC SẴN 0.8x0.8m
1 Bê tông M200 thân cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 30,78 m3
2 Cốt thép thân cống D <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.008,26 kg
3 Cốt thép thân cống D <=18 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 446,04 kg
4 Vữa XM M100 chèn mối nối Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24 m3
5 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 54 cái
6 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,02 m3
N RÃNH THOÁT NƯỚC THẢI B=0,6
1 Xây gạch chỉ móng VXM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,96 m3
2 Trát vữa XM mác M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 414,64 m2
3 Bê tông móng M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,88 m3
4 Rải đá dăm 2 x 4 đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 26,28 m3
5 Đào đất thi công rãnh, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 376,68 m3
6 Đắp đất công trình đạt K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 146 m3
7 Bê tông tấm đan M200 đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,44 m3
8 Cốt thép tấm đan D <=10 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.201,68 kg
9 Lắp đặt cấu kiện bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 292 cái
O CẤP NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,37 100m
2 Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 100m
3 Lắp đặt ống thép đen, đường kính 100mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 m
4 Lắp đặt Tê HDPE, đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
5 Lắp đặt Nối góc nhựa HDPE, đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
6 Lắp đặt chuyển bậc nhựa HDPE, đường kính 63*50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
7 Lắp đặt tê nhựa HDPE, đường kính 63*50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
8 Lắp đặt Nối nhựa HDPE, đường kính 63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
9 Lắp đặt côn, cút nhựa HDPE, đường kính 50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Lắp đặt đai khởi thủy đường kính 50x20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
11 Lắp đặt Khâu nối ren ngoài HDPE D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 341 cái
12 HDPE D20 chờ sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 m
13 Khóa đồng D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
P XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP
1 Móng cột trạm MT4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Móng
2 Nền trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
3 Tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
Q VẬT TƯ TRẠM BIẾN ÁP
1 Tiếp địa trạm biến áp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
2 Cột bê tông: NPC12m-10,0 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cột
3 Xà đỡ sứ trung gian Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
4 Xà đỡ cầu dao kiêm sứ đến Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
5 Xà đỡ chống sét van & Cầu chì Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
6 Dầm đỡ MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
7 Ghế thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà đỡ dầm MBA và sàn thao tác Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Thang trèo Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
10 Giá đỡ tay dật cầu dao Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
11 Gông MBA Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
12 Cổ dề đỡ tủ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
13 Cổ dề hộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
14 Giá đỡ cáp tổng hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
15 Chuỗi néo Polime 22kV + Phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Chuỗi
16 Sứ đứng Polime -22kV + ty+kẹp Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 Quả
17 CX1V -50-20/35(40,5)kV nối các thiết bị Mô tả kỹ thuật theo chương V 27 Mét
18 Dây nối tiếp địa: fi12 mã kẽm (24m) Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 Mét
19 Cáp Cu/XLPE/PVC 0,6/1kV - 3*150+1x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 Mét
20 Phểu cáp hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Bộ
21 Hộp chống tổn thất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hộp
22 Đầu cốt đồng nhôm H 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Cái
23 Đầu cốt đồng tráng kẽm H 50 Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
24 Đầu cốt đồng H 95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cái
25 Đầu cốt đồng H 70 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
26 Ống thép tráng kẽm D 42 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,5 Mét
27 Biển báo nguy hiểm, tên trạm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Biển
28 Khóa Minh khai (hoặc tương đương) Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 Cái
R THÍ NGHIỆM, HIỆU CHỈNH TRẠM BIẾN ÁP
1 Thí nghiệm máy biến áp 3 pha U 22-35kV - S<=1MVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Máy
2 Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 mẫu
3 Thí nghiệm dao cách ly 3 pha thao tác bằng cơ khí - U <=35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
4 Thí nghiệm chống sét van 1 pha , điện áp 22-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
5 Thí nghiệm cách điện đứng, điện áp 3-35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 46 quả
6 Thí nghiệm cách điện treo đã lắp thành chuỗi Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 chuỗi
7 Thí nghiệm tiếp địa trạm biến áp <=35kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Hệ thống
8 Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 sợi
S XÂY DỰNG ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Móng cột MT-5 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Móng
2 Móng cột: MV-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
3 Móng cột: MĐ-2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Móng
4 Tiếp địa: RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
T LẮP ĐẶT ĐƯỜNG DÂY 0,4KV
1 Tiếp địa: RC-1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bộ
2 Cột bê tông ly tâm 14m-13 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Cột
3 Dây ACSR - 70/11 Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
4 Sứ chuỗi Polymer 24kV Mô tả kỹ thuật theo chương V 37 Chuỗi
5 Sứ đứng polymer 24kV + ty Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 Quả
6 Xà lệch XN-22L Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
7 Xà lệch XNĐ22-1L Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
8 Xà rẽ XR-22 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
9 Cột bê tông: H7,5 x140B Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 Cột
10 Cổ dề đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
11 Cổ dề đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 Bộ
12 Khóa néo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 Bộ
13 Khóa treo cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bộ
14 Dây VX/AL/PVC - ABC 4x70 mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 341 m
15 Gip đấu nối IPC 2 bu lông: GN2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
16 Kéo dây vị trí bẻ góc <= 95mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 vị trí
U CHI PHÍ HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng nhà tạm để ở và phục vụ thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Gói
2 Chi phí một số công việc không xác định được từ thiết kế Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Gói
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->