Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210157023-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Cờ Đỏ, thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210156168 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-29 14:50:00 đến ngày 2021-02-08 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,342,080,580 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Vỉa hè phía sông | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, thủ công | Mô tả Chương V | 9,0435 | M3 |
| 2 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,4094 | 100M3 |
| 3 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 146,526 | M3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,9768 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 40,876 | M3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 56,106 | M3 |
| 7 | Ván khuôn, bó vĩa | Mô tả Chương V | 1,1645 | 100M2 |
| 8 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả Chương V | 37,5 | M3 |
| 9 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 375 | M2 |
| 10 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả Chương V | 1.067,89 | M2 |
| 11 | Lát gạch vỉa hè dày 5cm | Mô tả Chương V | 1.037,89 | M2 |
| 12 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả Chương V | 428,6464 | M3 |
| 13 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả Chương V | 101,814 | M3 |
| 14 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 3,5364 | 100M3 |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,4272 | 100M3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 4,816 | M3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 37,912 | M3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 4,816 | M3 |
| 19 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả Chương V | 67,8882 | M3 |
| 20 | Trát thành, chiều dày trát 2cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 541,8968 | M2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả Chương V | 162,48 | M2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả Chương V | 27,232 | M3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 1,5088 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Mô tả Chương V | 3,1721 | Tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả Chương V | 562 | Cái |
| 26 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả Chương V | 6,12 | M3 |
| 27 | Sản xuất song chắn rác | Mô tả Chương V | 0,1878 | Tấn |
| 28 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả Chương V | 0,1878 | Tấn |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 2,8672 | M3 |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 1,579 | M3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả Chương V | 0,5535 | 100M2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,4854 | Tấn |
| 33 | Láng vữa tạo dốc hố thu nước, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 6,2832 | M2 |
| 34 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công | Mô tả Chương V | 7,05 | M3 |
| 35 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả Chương V | 0,8147 | 100M3 |
| 36 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 3,6096 | 100M |
| 37 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,0038 | 100M3 |
| 38 | Bê tông đúc sẵn gối cống, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 0,384 | M3 |
| 39 | Ván khuôn gối cống | Mô tả Chương V | 0,0272 | 100M2 |
| 40 | Bê tông đúc sẵn gối cống, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 0,576 | M3 |
| 41 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông gối cống | Mô tả Chương V | 0,0534 | 100M2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép gối cống, ĐK <=10mm | Mô tả Chương V | 0,029 | Tấn |
| 43 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, dài 4m, ĐK 600mm | Mô tả Chương V | 0,47 | 100M |
| 44 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,6176 | 100M3 |
| 45 | Bạc nilon phân cách mặt đường với nền đường | Mô tả Chương V | 0,705 | 100M2 |
| 46 | Bê tông mặt đường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=25cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 7,05 | M3 |
| 47 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,3342 | Tấn |
| 48 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 31,872 | M3 |
| 49 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,2125 | 100M3 |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đường kính ống 400mm | Mô tả Chương V | 0,48 | 100M |
| 51 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,756 | 100M3 |
| 52 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 8,304 | M3 |
| 53 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 0,0104 | 100M3 |
| 54 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 2,64 | M3 |
| 55 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 3,528 | M3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ nền, bó vỉa | Mô tả Chương V | 0,2622 | 100M2 |
| 57 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả Chương V | 11,7 | M3 |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 117 | M2 |
| 59 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 7,2 | M3 |
| 60 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả Chương V | 61,2 | M2 |
| 61 | Lát gạch vỉa hè dày 5cm | Mô tả Chương V | 61,2 | M2 |
| B | Hạng mục 2: Vỉa hè phía bờ | |||
| 1 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,4209 | 100M3 |
| 2 | Đào nền đường mở rộng, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 160,9784 | M3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 1,0732 | 100M3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 44,256 | M3 |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 60,9148 | M3 |
| 6 | Ván khuôn, bó vĩa | Mô tả Chương V | 3,8886 | 100M2 |
| 7 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=30cm, cao <=4m M75 | Mô tả Chương V | 38,16 | M3 |
| 8 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 358,8 | M2 |
| 9 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả Chương V | 1.326,65 | M2 |
| 10 | Lát gạch vỉa hè dày 5cm | Mô tả Chương V | 1.326,65 | M2 |
| 11 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả Chương V | 468,1167 | M3 |
| 12 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng >1m, sâu >1m, đất C2 | Mô tả Chương V | 108,6713 | M3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả Chương V | 3,8453 | 100M3 |
| 14 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 9,212 | 100M |
| 15 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,4622 | 100M3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 5,588 | M3 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 40,628 | M3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 3,92 | M3 |
| 19 | Xây tường gạch thẻ 4x8x19cm, dày <=10cm, cao <=4m M75 | Mô tả Chương V | 69,2669 | M3 |
| 20 | Trát tường ngoài, dày 2cm, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 583,9821 | M2 |
| 21 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 | Mô tả Chương V | 174,12 | M2 |
| 22 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M250 | Mô tả Chương V | 28,888 | M3 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Mô tả Chương V | 1,6376 | 100M2 |
| 24 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK <=10mm | Mô tả Chương V | 3,4462 | Tấn |
| 25 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Mô tả Chương V | 605 | Cái |
| 26 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 0,768 | M3 |
| 27 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C2 | Mô tả Chương V | 6,12 | M3 |
| 28 | Sản xuất song chắn rác | Mô tả Chương V | 0,1996 | Tấn |
| 29 | Lắp đặt song chắn rác | Mô tả Chương V | 0,1996 | Tấn |
| 30 | Bê tông khuôn hầm SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 3,82 | M3 |
| 31 | Bê tông khuôn hố thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Mô tả Chương V | 1,6777 | M3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ khuôn hầm | Mô tả Chương V | 0,6313 | 100M2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Mô tả Chương V | 0,5624 | Tấn |
| 34 | Láng vữa tạo dốc hố thu nước, vữa XM M75 | Mô tả Chương V | 6,2832 | M2 |
| C | Hạng mục 3: Cống tròn D600 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công | Mô tả Chương V | 5,7 | M3 |
| 2 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Mô tả Chương V | 0,8222 | 100M3 |
| 3 | Đóng cọc gỗ, dài >2, 5m, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 6,4973 | 100M |
| 4 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,0069 | 100M3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M150, PC40, đá 4x6 | Mô tả Chương V | 0,6912 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gối cống | Mô tả Chương V | 0,049 | 100M2 |
| 7 | Bê tông đúc sẵn gối cống, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 1,0368 | M3 |
| 8 | SXLD, tháo dỡ ván khuôn gỗ cho bê tông gối cống | Mô tả Chương V | 0,096 | 100M2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép gối cống, ĐK <=10mm | Mô tả Chương V | 0,0522 | Tấn |
| 10 | Lắp đặt ống bê tông ly tâm nối bằng gioăng cao su, dài 6m, ĐK 600mm | Mô tả Chương V | 0,42 | 100M |
| 11 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,6415 | 100M3 |
| 12 | Bạc nilon phân cách mặt đường với nền đường | Mô tả Chương V | 0,57 | 100M2 |
| 13 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 5,7 | M3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,2702 | Tấn |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng, có cốt thép, thủ công | Mô tả Chương V | 7,3 | M3 |
| 16 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C2 | Mô tả Chương V | 70,4852 | M3 |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa uPVC nối bằng p/p hàn ĐK 400mm | Mô tả Chương V | 0,73 | 100M |
| 18 | Đắp cát, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả Chương V | 0,6132 | 100M3 |
| 19 | Bạc nilon phân cách mặt đường với nền đường | Mô tả Chương V | 0,73 | 100M2 |
| 20 | Bê tông mặt đường dày <= 25cm, đá 1x2 Mác 250 | Mô tả Chương V | 8,03 | M3 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép <=10mm | Mô tả Chương V | 0,519 | Tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi