Gói thầu: Nhà văn hóa xóm 2 xã Xuân Lâm, huyện Nam Đàn.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204276-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý các dự án đầu tư xây dựng huyện Nam Đàn thuộc UBND huyện Nam Đàn |
| Tên gói thầu | Nhà văn hóa xóm 2 xã Xuân Lâm, huyện Nam Đàn. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210159152 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện,xã và huy động nguồn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-04 14:13:00 đến ngày 2021-02-22 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,482,148,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ VĂN HÓA, NHÀ VỆ SINH, CỔNG HÀNG RÀO, CỘT CỜ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | . | 3,1743 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | . | 15,2659 | 1m3 |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m - Cấp đất III | 20,0028 | 1m3 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 20,2474 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | . | 1,6134 | 100m2 |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | . | 0,6575 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | . | 1,3703 | tấn |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | . | 35,1868 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PC40 | . | 173,8445 | m3 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PC40 | . | 83,1179 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,2071 | tấn |
| 12 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 1,1296 | tấn |
| 13 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 12,8082 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC40 | . | 15,0234 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 5,429 | 100m3 |
| 16 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 33,734 | m3 |
| 17 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | . | 96,875 | m2 |
| 18 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | . | 2,272 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,3083 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 2,3548 | tấn |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 | . | 14,3924 | m3 |
| 22 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 1,9791 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,4667 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 2,6761 | tấn |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 18,9854 | m3 |
| 26 | Ván khuôn gỗ sàn mái | . | 2,3851 | 100m2 |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 4,4186 | tấn | |
| 28 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 28,8471 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 87,9727 | m3 |
| 30 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 26,2061 | m3 |
| 31 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 26,5471 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | . | 0,7617 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,1791 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,4822 | tấn |
| 35 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 4,2828 | m3 |
| 36 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 4,7123 | m3 |
| 37 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 44,7881 | m3 |
| 38 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 12,6225 | m3 |
| 39 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PC40 | . | 9,6264 | m3 |
| 40 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | . | 118,5315 | m2 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | . | 722,2704 | m2 |
| 42 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 389,5098 | m2 |
| 43 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 403,776 | m2 |
| 44 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PC40 | . | 197,38 | m2 |
| 45 | Trát trần, vữa XM M50, PC40 | . | 236,59 | m2 |
| 46 | Lát đá bậc tam cấp, PC40 | . | 82,8199 | m2 |
| 47 | Ốp gạch inax vào tường | . | 82,317 | m2 |
| 48 | Dán gạch vỉ, XM PCB40 | . | 53,0658 | m2 |
| 49 | Lát nền, sàn gạch Granit - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PC40 | . | 417,5492 | m2 |
| 50 | Trát vẩy tường chống vang, vữa XM cát mịn mác 75, XM PCB40 | . | 47,52 | m2 |
| 51 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PC40 | . | 312 | m |
| 52 | Đắp phào kép, vữa XM M50, PCB40 | . | 255,546 | m |
| 53 | đắp đầu trụ | . | 72 | cái |
| 54 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 1.126,0464 | m2 |
| 55 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | . | 824,9632 | m2 |
| 56 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 1.949,5253 | m2 |
| 57 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 1.227,2549 | m2 |
| 58 | đắp hàng chữ" NHÀ VĂN HÓA XÓM 2 XUÂN LÂM" bằng VXM M75 | . | 1 | bộ |
| 59 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤18m | . | 5,1882 | tấn |
| 60 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | . | 5,1882 | tấn |
| 61 | Gia công xà gồ thép | . | 3,6833 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | . | 2,4587 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 225,5082 | 1m2 |
| 64 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | . | 5,7768 | 100m2 |
| 65 | Tôn úp nóc | 78,0944 | md | |
| 66 | Ke chống bão 1 m xà gồ 3 đinh | . | 2.244,426 | cái |
| 67 | SXLD Cửa đi mở quay 2 cánh cửa nhôm Việt pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) | . | 24,8 | m2 |
| 68 | SXLD Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm Việt Pháp(bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) | . | 10,86 | m2 |
| 69 | SXLD Cửa sổ mở quay 2 cánh cửa nhôm việt pháp((bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) | . | 39,6 | m2 |
| 70 | Hoa sắt cửa sổ thép vuông đặc 14x14 | . | 39,6 | m2 |
| 71 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | . | 400 | m |
| 72 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | . | 200 | m |
| 73 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | . | 140 | m |
| 74 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | . | 200 | m |
| 75 | Lắp đặt quạt trần | . | 18 | cái |
| 76 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | . | 20 | bộ |
| 77 | Lắp đặt ô cắm đôi | . | 19 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | . | 5 | cái |
| 79 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | . | 3 | cái |
| 80 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | . | 9 | bộ |
| 81 | Lắp đặt quạt treo tường | . | 2 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | . | 2 | hộp |
| 83 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | . | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | . | 2 | cái |
| 85 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | . | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | . | 940 | m |
| 87 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | . | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m | . | 4 | cái |
| 89 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất Fi =12mm | . | 14 | m |
| 90 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | . | 32 | m |
| 91 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | . | 6,344 | 1m3 |
| 92 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 6,344 | m3 |
| 93 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | . | 294,3964 | m2 |
| 94 | Ghế băng ngồi chờ Hòa Phát loại DSG1-4M (1 băng 4 ghế) | . | 86 | băng |
| 95 | Phông bạt trang trí hội trường | . | 1 | bộ |
| 96 | Bục phát biểu | 1 | cái | |
| 97 | Tấm bảng tuyên truyền bằng alu khung sắt hộp | . | 23,8 | m2 |
| 98 | bộ chữ gắp trên bảng tuyên truyền treo 2 bên tường sân khấu bằng Kính màu vàng | . | 23,8 | m2 |
| 99 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | . | 0,2631 | 100m3 |
| 100 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | . | 1,3994 | 1m3 |
| 101 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | . | 1,523 | 1m3 |
| 102 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 3,2276 | m3 |
| 103 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | . | 0,1292 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | . | 2,8874 | m3 |
| 105 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | . | 0,1149 | tấn |
| 106 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | . | 0,0893 | tấn |
| 107 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PC40 | . | 10,4632 | m3 |
| 108 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC40 | . | 4,812 | m3 |
| 109 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,3608 | tấn |
| 110 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 2,1538 | m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 15,5585 | m3 | |
| 112 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 10,128 | m2 |
| 113 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 3,1013 | m3 |
| 114 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,0376 | tấn |
| 115 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 0,1679 | tấn |
| 116 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | . | 0,1786 | 100m2 |
| 117 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 | . | 0,9825 | m3 |
| 118 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,1885 | 100m2 |
| 119 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,0676 | tấn |
| 120 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 0,3065 | tấn |
| 121 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 1,958 | m3 |
| 122 | Ván khuôn gỗ sàn mái | . | 0,4292 | 100m2 |
| 123 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,7023 | tấn |
| 124 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 5,0456 | m3 |
| 125 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 24,493 | m3 |
| 126 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 0,607 | m3 |
| 127 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | . | 0,0622 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,024 | tấn | |
| 129 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | 0,3256 | m3 | |
| 130 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | . | 111,832 | m2 |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 121,656 | m2 |
| 132 | Trát xà dầm, vữa XM M50, PC40 | . | 18,85 | m2 |
| 133 | Trát trần, vữa XM M50, PC40 | . | 42,92 | m2 |
| 134 | Lát nền, sàn gạch granite - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PC40 | . | 38,8033 | m2 |
| 135 | Lát đá bậc tam cấp, PC40 | . | 3,864 | m2 |
| 136 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,09m2, XM PC40 | . | 120,45 | m2 |
| 137 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 126,1 | m2 |
| 138 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | 61,77 | m2 | |
| 139 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 111,832 | m2 |
| 140 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 76,038 | m2 |
| 141 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PC40 | . | 100,8 | m |
| 142 | Gia công xà gồ thép | . | 0,2261 | tấn |
| 143 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2261 | tấn | |
| 144 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | . | 0,5794 | 100m2 |
| 145 | SXLD Cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm việt pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) | . | 9,4 | m2 |
| 146 | SXLD Cửa sổ mở hất 1 cánh cửa nhôm Việt pháp (bao gồm khuôn, cánh cửa, phụ kiện kim khí Kinlong, kính trắng dày 5,0mm, thanh nhôm bằng nhôm hãng việt pháp) | . | 2,88 | m2 |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | . | 75 | m |
| 148 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | . | 40 | m |
| 149 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | . | 35 | m |
| 150 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 4mm2 | . | 50 | m |
| 151 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | . | 1 | cái |
| 152 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | . | 1 | hộp |
| 153 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | . | 6 | cái |
| 154 | Lắp đặt đèn thường có chụp | . | 6 | bộ |
| 155 | Sản xuất lắp dựng vách ngăn Composite | . | 8,1 | m2 |
| 156 | Lắp đặt xí bệt | . | 4 | bộ |
| 157 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | . | 2 | bộ |
| 158 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | . | 2 | bộ |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | . | 1 | bể |
| 160 | Lắp đặt chậu tiểu nam | . | 3 | bộ |
| 161 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | . | 3 | bộ |
| 162 | Lắp đặt van phao hình cầu D27 | . | 1 | cái |
| 163 | Lắp đặt gương soi | . | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 32mm | . | 0,2 | 100m |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 25mm | . | 0,6 | 100m |
| 166 | Lắp đặt tê nhựa pvc, đường kính d=32x32mm | . | 3 | cái |
| 167 | Lắp đặt tênhựa pvc, đường kính d=32x27mm | . | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | . | 3 | cái |
| 169 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=27mm | . | 6 | cái |
| 170 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=32mm | . | 3 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 100mm | . | 0,25 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 89mm | . | 0,2 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | . | 0,6 | 100m |
| 174 | Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | . | 8 | cái |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | . | 10 | cái |
| 176 | Lắp đặt tê nhựa,nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | . | 5 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=110mm | . | 3 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=90mm | . | 5 | cái |
| 179 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính cút d=60mm | . | 8 | cái |
| 180 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đường kính côn d=90mm | . | 4 | cái |
| 181 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | . | 8,235 | 1m3 |
| 182 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 2,745 | m3 |
| 183 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 0,54 | m3 |
| 184 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | . | 0,675 | m3 |
| 185 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 | . | 1,4046 | m3 |
| 186 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | . | 0,0129 | 100m2 |
| 187 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm | . | 0,1818 | 100m2 |
| 188 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | . | 0,038 | tấn |
| 189 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | . | 0,45 | m3 |
| 190 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | . | 0,023 | 100m2 |
| 191 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | . | 10 | cái |
| 192 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PC40 | . | 21,147 | m2 |
| 193 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PC40 | . | 19,548 | m2 |
| 194 | Quét nước xi măng 2 nước | . | 19,548 | m2 |
| 195 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | . | 2,7815 | 100m3 |
| 196 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | . | 30,2249 | 1m3 |
| 197 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 102,9083 | m3 |
| 198 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 24,5668 | m3 |
| 199 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M50, PC40 | . | 78,0354 | m3 |
| 200 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PC40 | . | 81,003 | m3 |
| 201 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,578 | 100m2 |
| 202 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,4543 | tấn |
| 203 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 6,3584 | m3 |
| 204 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 17,3726 | m3 |
| 205 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 43,4314 | m3 |
| 206 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 15,9024 | m3 |
| 207 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 1.118,685 | m2 |
| 208 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 175,5776 | m2 |
| 209 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PC40 | . | 1.074,194 | m |
| 210 | Đắp đầu trụ, chân trụ | . | 86 | cái |
| 211 | Dán gạch vỉ, XM PCB40 | . | 124,788 | m2 |
| 212 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 1.169,4746 | m2 |
| 213 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 1.169,4746 | m2 |
| 214 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | . | 0,8671 | 100m |
| 215 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất III | . | 6,6954 | 1m3 |
| 216 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 0,392 | m3 |
| 217 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | . | 1,3391 | m3 |
| 218 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | . | 0,0416 | 100m2 |
| 219 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | . | 0,0255 | tấn |
| 220 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 2,2318 | m3 |
| 221 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,0134 | tấn |
| 222 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 0,0606 | tấn |
| 223 | Xây cột, trụ bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 1,89 | m3 |
| 224 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PC40 | . | 0,963 | m3 |
| 225 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,1059 | 100m2 |
| 226 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,0118 | tấn |
| 227 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 0,04 | tấn |
| 228 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 2,4103 | m3 |
| 229 | Ván khuôn gỗ sàn mái | . | 0,2738 | 100m2 |
| 230 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,1648 | tấn |
| 231 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 54,77 | m2 |
| 232 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PC40 | . | 39,04 | m |
| 233 | Đắp đầu trụ | . | 2 | cái |
| 234 | Đắp phào đơn, vữa XM M50, PC40 | . | 10,2 | m |
| 235 | Trát gờ chỉ, vữa XM M100, PC40 | . | 16,3 | m |
| 236 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PC40 | . | 13,2354 | m2 |
| 237 | Xây bờ nóc bằng ngói bò | . | 8,854 | m |
| 238 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt Inox | . | 16,8 | m2 |
| 239 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | . | 37,97 | m2 |
| 240 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 37,97 | m2 |
| 241 | Sản xuất cánh cổng khung thép hộp sơn tĩnh điện (cả ray, phụ kiện đồng bộ) | . | 8,7909 | m2 |
| 242 | khóa cổng | . | 1 | cái |
| 243 | Tay nắm cựa | . | 1 | cái |
| 244 | Bộ chữ Mạ màu vàng "NHÀ VĂN HÓA XÓM 2, XÃ XUÂN LÂM" | . | 2 | bộ |
| 245 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | . | 2,0576 | 1m3 |
| 246 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 0,8576 | m3 |
| 247 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PC40 | . | 1,9492 | m3 |
| 248 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 0,0969 | 100m3 |
| 249 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | . | 2,4 | m3 |
| 250 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 0,5698 | m3 |
| 251 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 16,8695 | m2 |
| 252 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,05m2, XM PC40 | . | 10,86 | m2 |
| 253 | Trát gờ chỉ, vữa XM M50, PC40 | . | 18,414 | m |
| 254 | Đắp chữ bằng VXM M75 | . | 1 | bộ |
| 255 | Bả bằng bột bả vào tường | . | 6,0095 | m2 |
| 256 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | . | 6,0095 | m2 |
| 257 | Cột cờ inox đường kính 90-72-60 | . | 5 | cột |
| 258 | Bu lông M22 (gồm thân, đai ốc, vòng đệm) | . | 20 | cái |
| 259 | Mặt bích KT 300x300x2,5mm: | . | 5 | cái |
| 260 | Cáp cột cờ: | . | 50 | md |
| 261 | Ròng rọc kéo cờ | . | 10 | cái |
| 262 | Cờ nhiều màu | . | 5 | cái |
| B | CẦU QUA KÊNH, KÈ ĐÁ HỘC, SAN NỀN, KHUÔN VIÊN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | . | 0,9841 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | . | 10,934 | 1m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | . | 10,934 | 10m³/1km |
| 4 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | . | 0,3031 | 100m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | . | 0,0672 | 100m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | . | 1,2528 | m3 |
| 7 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | . | 0,8762 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng, mố, trụ dưới nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 22,2073 | m3 |
| 9 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | . | 0,0875 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | . | 0,0181 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | . | 0,1262 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 0,9625 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 4,4344 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PC40 | . | 7,4986 | m3 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | . | 0,3545 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | . | 0,0596 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | . | 1,0565 | tấn |
| 18 | Bê tông bản mặt cầu, bê tông M250, đá 1x2, PC40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | . | 9,6768 | m3 |
| 19 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | . | 0,0216 | 100m2 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PC40 | . | 0,081 | m3 |
| 21 | Tay vin lan can bằng thép ống D60 | . | 8,4 | md |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 1x2, PC40 | . | 5,5196 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | . | 2,2852 | 100m3 |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤3m - Cấp đất III | . | 25,391 | 1m3 |
| 25 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 1,4877 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | . | 1,0514 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | . | 1,0514 | 100m3/1km |
| 28 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 9,632 | m3 |
| 29 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày >60cm, vữa XM M50, PC40 | . | 116,4871 | m3 |
| 30 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất II | . | 3,9104 | 100m3 |
| 31 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất II | . | 43,4494 | 1m3 |
| 32 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II | . | 4,3449 | 100m3 |
| 33 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II | . | 4,3449 | 100m3/1km |
| 34 | Mua đất mỏ hưng tây về đắp | . | 3.560,7855 | m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤1km | . | 242,1334 | 10m³/1km |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤10km | . | 3.610,6365 | 10m³/1km |
| 37 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7 tấn - Cự ly vận chuyển ≤60km | . | 480,706 | 10m³/1km |
| 38 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 24,7881 | 100m3 |
| 39 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | . | 1,3046 | 100m3 |
| 40 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | . | 7,7514 | 1m3 |
| 41 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | . | 2,5838 | m3 |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 7,7514 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, PC40 | . | 10,929 | m3 |
| 44 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50, PC40 | . | 168,3055 | m2 |
| 45 | Dán gạch vỉ, XM PCB40 | . | 108,9913 | m2 |
| 46 | Trồng cây đường kính 10-:-15cm | . | 20 | cây |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PC40 | . | 376,593 | m3 |
| 48 | Lát gạch xi măng, XM PC40 | . | 3.571,1762 | m2 |
| 49 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PC40 | . | 36 | m3 |
| 50 | Lát gạch vỉ, XM PC40 | . | 3,15 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi