Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây dựng mới hàng rào, sân nền, thoát nước

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210162655-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Xây dựng mới hàng rào, sân nền, thoát nước
Số hiệu KHLCNT 20210144756
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 75 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 18:21:00 đến ngày 2021-02-08 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,236,627,936 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY DỰNG MỚI HÀNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II  Chương V E-HSMT 42,6816 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công  Chương V E-HSMT 14,2272 m3
3 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột  Chương V E-HSMT 0,7594 100m2
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK = 06mm  Chương V E-HSMT 0,3428 tấn
5 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =12mm  Chương V E-HSMT 0,5609 tấn
6 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =14mm  Chương V E-HSMT 0,069 tấn
7 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK =16mm  Chương V E-HSMT 0,0213 tấn
8 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn)  Chương V E-HSMT 9,5063 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II  Chương V E-HSMT 1,485 100m
10 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II  Chương V E-HSMT 0,378 100m
11 Đắp nền móng công trình bằng thủ công  Chương V E-HSMT 1,5593 m3
12 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40  Chương V E-HSMT 1,5593 m3
13 Ván khuôn móng cột  Chương V E-HSMT 0,594 100m2
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 6,2213 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 06mm  Chương V E-HSMT 0,042 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =10mm  Chương V E-HSMT 0,1415 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm  Chương V E-HSMT 0,2253 tấn
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 5,628 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 1,788 m3
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK = 06mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,1431 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =10mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,1176 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =14mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,4665 tấn
23 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m  Chương V E-HSMT 0,831 100m2
24 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 2,3355 m3
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,0755 tấn
26 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,2014 tấn
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột  Chương V E-HSMT 0,4428 100m2
28 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 12,8736 m3
29 Đắp vữa đầu cột dày 2cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 2,43 m2
30 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 316,08 m2
31 Đắp vữa tường rào dày 1cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 123,62 m2
32 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 31,775 m2
33 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 70,2356 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V E-HSMT 417,2906 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột  Chương V E-HSMT 95,94 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần  Chương V E-HSMT 16,02 m2
37 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm  Chương V E-HSMT 1,368 m3
38 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 1,368 m3
39 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 27,36 m2
40 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ  Chương V E-HSMT 125,64 m2
B XÂY DỰNG MỚI SÂN NỀN, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II  Chương V E-HSMT 44,814 1m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 6,904 m3
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 0,363 m3
4 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 9,5498 m3
5 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 1,9691 m3
6 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 123,038 m2
7 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40  Chương V E-HSMT 0,75 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp  Chương V E-HSMT 0,3196 100m2
9 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,3294 tấn
10 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK =08mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,0161 tấn
11 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 5,3724 m3
12 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm  Chương V E-HSMT 0,0691 m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II  Chương V E-HSMT 2,176 1m3
14 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m  Chương V E-HSMT 21,76 100m2
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =12mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,1987 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK =06mm, chiều cao ≤6m  Chương V E-HSMT 0,062 tấn
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 2,176 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, PCB40  Chương V E-HSMT 1,9584 m3
19 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9  Chương V E-HSMT 2,3534 100m3
20 Rải cau su chống mất nước bê tông  Chương V E-HSMT 26,9699 100m2
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 269,699 m3
22 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40  Chương V E-HSMT 145,5 m3
23 Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9  Chương V E-HSMT 1,455 100m3
24 Rải cau su chống mất nước bê tông  Chương V E-HSMT 14,55 100m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->