Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa cải tạo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210161578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/02/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa cải tạo |
| Số hiệu KHLCNT | 20210144745 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Cân đối ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 18:33:00 đến ngày 2021-02-08 19:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,220,078,519 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO KHỐI DÂN VẬN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Tole chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 173,88 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,6585 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,5489 | tấn |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,7388 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 144,21 | m2 |
| 6 | Thi công trần bằng thạch cao khung xương | Chương V E-HSMT | 144,21 | m2 |
| 7 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 3,6 | m2 |
| 8 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3,6 | 1m2 |
| 9 | Tháo dỡ tấm kính | Chương V E-HSMT | 2,07 | m2 |
| 10 | Lắp dựng tấm kính | Chương V E-HSMT | 2,07 | m2 |
| 11 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V E-HSMT | 99,6 | m |
| 12 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V E-HSMT | 23,4 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Chương V E-HSMT | 13,5 | m2 |
| 14 | Lắp dựng khuôn bông bảo vệ | Chương V E-HSMT | 36,9 | m2 |
| 15 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,804 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 0,8 | m2 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,648 | m3 |
| 19 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 52,96 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 52,96 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,96 | m2 |
| 22 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính | Chương V E-HSMT | 63,75 | m2 |
| 23 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V E-HSMT | 37,06 | m2 |
| 24 | Khóa cửa đi solex tay gạt | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 25 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 7,54 | m3 |
| 26 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | Chương V E-HSMT | 0,0754 | 100m3 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,611 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2611 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0438 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,252 | tấn |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,901 | |
| 32 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 50,141 | m2 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường trong | Chương V E-HSMT | 78,75 | m2 |
| 34 | Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,5632 | m3 |
| 35 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 67,5 | m2 |
| 36 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,25 | m2 |
| 37 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Chương V E-HSMT | 40,4 | m2 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 40,4 | m2 |
| 39 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 176,33 | m2 |
| 40 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 197,66 | m2 |
| 41 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 31,95 | m2 |
| 42 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V E-HSMT | 208,28 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V E-HSMT | 197,66 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 373,99 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 197,66 | m2 |
| 46 | Phá vỡ lớp vữa láng sê nô | Chương V E-HSMT | 26,27 | m2 |
| 47 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 26,27 | m2 |
| 48 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 46,102 | m2 |
| 49 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 12,683 | m2 |
| 50 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,683 | m2 |
| 51 | Lắp đặt dây điện cáp 6mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 52 | Lắp đặt dây điện cáp 4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 53 | Lắp đặt dây điện cáp 2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 54 | Lắp đặt dây điện cáp 1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 200 | m |
| 55 | Lắp đặt bản điện 1cc + 1 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 3 | bảng |
| 56 | Lắp đặt bản điện 1cc + 2 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 3 | bảng |
| 57 | Lắp đặt bản điện 1cc + 3 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 58 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 7 | cái |
| 59 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 11 | cái |
| 60 | Lắp đặt đèn led âm trần | Chương V E-HSMT | 60 | bộ |
| 61 | Lắp đặt CB điện 20A | Chương V E-HSMT | 7 | bộ |
| 62 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 63 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 64 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 0,531 | 100m2 |
| B | CẢI TẠO SÂN LÁNG VỮA XI MĂNG | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Chương V E-HSMT | 0,75 | m3 |
| 2 | Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 | Chương V E-HSMT | 0,24 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | Chương V E-HSMT | 0,2475 | 100m3 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay | Chương V E-HSMT | 3,5 | m3 |
| 5 | Rải cao su trắng | Chương V E-HSMT | 0,27 | 100m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,7 | m3 |
| 7 | Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng | Chương V E-HSMT | 250 | m2 |
| 8 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 68,85 | m3 |
| 9 | Rải cao su trắng | Chương V E-HSMT | 6,885 | 100m2 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 68,85 | m3 |
| 11 | Cắt ron sân nền | Chương V E-HSMT | 39,76 | 10m |
| 12 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Chương V E-HSMT | 64 | cấu kiện |
| 13 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | Chương V E-HSMT | 0,023 | 100m3 |
| 14 | Đào xúc đất, bùn trong rãnh thoát nước | Chương V E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 15 | Vệ rảnh thoát nước | Chương V E-HSMT | 25,4 | 1m2 |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Chương V E-HSMT | 5,76 | 1m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 1,92 | m3 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0164 | tấn |
| 21 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,016 | 100m2 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,4 | m3 |
| 23 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,8432 | m3 |
| 24 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,912 | m2 |
| 25 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 2,6022 | m3 |
| 26 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,269 | tấn |
| 27 | Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0235 | tấn |
| 28 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 72 | 1cấu kiện |
| C | CẢI TẠO CỖNG CHÍNH ĐOẠN E-F | |||
| 1 | Tháo dỡ cổng sắt | Chương V E-HSMT | 12 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V E-HSMT | 0,072 | m3 |
| 3 | Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,014 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,0056 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0009 | 100kg |
| 6 | Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép 12mm | Chương V E-HSMT | 0,0025 | 100kg |
| 7 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 6,24 | m2 |
| 8 | Xây tường gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,168 | m3 |
| 9 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 13,7 | m2 |
| 10 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Chương V E-HSMT | 13,7 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cánh cổng sắt bản lề | Chương V E-HSMT | 12,96 | m2 |
| 12 | Lắp đặt các loại biển | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | lắp bộ chữ nổi bằng inox | Chương V E-HSMT | 1 | Bộ |
| D | CẢI TẠO TRỤ SỞ CÔNG AN | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Tole chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 207,4515 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E-HSMT | 0,8249 | tấn |
| 3 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,8269 | tấn |
| 4 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 2,0745 | 100m2 |
| 5 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 190,71 | m2 |
| 6 | Thi công trần bằng thạch cao khung xương | Chương V E-HSMT | 190,71 | m2 |
| 7 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 8 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 20 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Chương V E-HSMT | 119,7 | m |
| 10 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Chương V E-HSMT | 31,5 | m2 |
| 11 | Lắp dựng cửa đi khung sắt | Chương V E-HSMT | 15,525 | m2 |
| 12 | Lắp dựng khuôn bông bảo vệ | Chương V E-HSMT | 47,025 | m2 |
| 13 | Lắp đặt khóa | Chương V E-HSMT | 6 | Cái |
| 14 | Lắp dựng cửa cổng đẩy | Chương V E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 15 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg | Chương V E-HSMT | 10 | cấu kiện |
| 16 | Tháo dỡ bảng tên | Chương V E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 17 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,898 | m3 |
| 18 | Phá dỡ ô văng | Chương V E-HSMT | 0,4944 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 25,358 | m2 |
| 20 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 21 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Chương V E-HSMT | 9,816 | m3 |
| 22 | Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m | Chương V E-HSMT | 0,0982 | 100m3 |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,877 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,2877 | 100m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0481 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2766 | tấn |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 9,928 | m3 |
| 28 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 64,213 | m2 |
| 29 | Phá lớp vữa trát tường trong | Chương V E-HSMT | 119,14 | m2 |
| 30 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 102,12 | m2 |
| 31 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 17,02 | m2 |
| 32 | Phá lớp vữa trát tường ngoài | Chương V E-HSMT | 47,12 | m2 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 47,12 | m2 |
| 34 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 275,78 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 496,81 | m2 |
| 36 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V E-HSMT | 46,98 | m2 |
| 37 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V E-HSMT | 322,76 | m2 |
| 38 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V E-HSMT | 496,81 | m2 |
| 39 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 322,76 | m2 |
| 40 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 496,81 | m2 |
| 41 | Phá lớp vữa láng sê nô | Chương V E-HSMT | 38,628 | m2 |
| 42 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 38,628 | m2 |
| 43 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 38,628 | m2 |
| 44 | Lắp đặt dây điện cáp 6mm2 | Chương V E-HSMT | 50 | m |
| 45 | Lắp đặt dây điện cáp 4mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 46 | Lắp đặt dây điện cáp 2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 47 | Lắp đặt dây điện cáp 1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 48 | Lắp đặt bản điện 1cc + 1 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 2 | bảng |
| 49 | Lắp đặt bản điện 1cc + 2 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 4 | bảng |
| 50 | Lắp đặt bản điện 1cc + 3 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 2 | bảng |
| 51 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 52 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 53 | Lắp đặt đèn áp trần | Chương V E-HSMT | 94 | bộ |
| 54 | Lắp đặt CB điện 20A | Chương V E-HSMT | 8 | bộ |
| 55 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 300 | m |
| 56 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 57 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 3,641 | 100m2 |
| E | CẢI TẠO HÀNG RÀO QUANH TRỤ SỞ | |||
| 1 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 0,78 | m2 |
| 2 | Xây tường gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,621 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 4 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 12,42 | m2 |
| 6 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,162 | m3 |
| 7 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép6mm | Chương V E-HSMT | 0,0051 | 100kg |
| 8 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép 12mm | Chương V E-HSMT | 0,0053 | 100kg |
| 9 | Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép 14mm | Chương V E-HSMT | 0,0145 | 100kg |
| 10 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,4 | m |
| 11 | Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,0202 | 100m2 |
| 12 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V E-HSMT | 1.050,68 | m2 |
| 13 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 1.050,68 | m2 |
| 14 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.050,68 | m2 |
| 15 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Chương V E-HSMT | 52,344 | m2 |
| 16 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 52,344 | 1m2 |
| F | CẢI TẠO VĨA HÈ PHÍA SAU | |||
| 1 | Dẫy cỏ lề đường | Chương V E-HSMT | 11,05 | 10m2 |
| 2 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Chương V E-HSMT | 0,1105 | 100m3 |
| 3 | Trải tấm cao su | Chương V E-HSMT | 1,105 | 100m2 |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,05 | m3 |
| 5 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 | Chương V E-HSMT | 8,8 | 10m |
| 6 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,358 | m3 |
| 7 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,6819 | m2 |
| 8 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 6,6819 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 6,6819 | m2 |
| G | XÂY DỰNG MỚI VĂN PHÒNG TỔ MỘT CỬA | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,8039 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 72,662 | 100m |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,268 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 6,184 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 19,0575 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,4874 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 4,383 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,4488 | m3 |
| 9 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,488 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 3,2064 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,5372 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,4566 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,4115 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,3728 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V E-HSMT | 0,1224 | 100m2 |
| 16 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,2614 | 100m2 |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V E-HSMT | 0,3152 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,2592 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,2454 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,3419 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | Chương V E-HSMT | 0,8438 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0704 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,4682 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0817 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,5132 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0625 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0553 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,3048 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0048 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | Chương V E-HSMT | 0,0399 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0363 | tấn |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,1751 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,0439 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | Chương V E-HSMT | 0,2276 | tấn |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E-HSMT | 0,216 | 100m3 |
| 36 | Rải Cao Su Trắng | Chương V E-HSMT | 0,9884 | 100m2 |
| 37 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,9072 | m3 |
| 38 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,7 | m3 |
| 39 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,3435 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,4348 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,629 | m3 |
| 42 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2374 | m3 |
| 43 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 28,828 | m3 |
| 44 | Ốp chân tường bằng đá chẻ | Chương V E-HSMT | 2,6204 | m2 |
| 45 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 144,14 | m2 |
| 46 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 160,868 | m2 |
| 47 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 26,42 | m2 |
| 48 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 15,9 | m2 |
| 49 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,683 | m |
| 50 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 7,14 | m2 |
| 51 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Chương V E-HSMT | 7,14 | m2 |
| 52 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 95,565 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,8 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 49,245 | m2 |
| 55 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 | Chương V E-HSMT | 10,71 | m2 |
| 56 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Chương V E-HSMT | 5,58 | m2 |
| 57 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | Chương V E-HSMT | 11,55 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Chương V E-HSMT | 102,635 | m2 |
| 59 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Chương V E-HSMT | 144,14 | m2 |
| 60 | Bả bằng bột bả vào cột, hộp gen, sê nô | Chương V E-HSMT | 52,958 | m2 |
| 61 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 102,635 | m2 |
| 62 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 197,098 | m2 |
| 63 | Lắp dựng cửa đi bản lề + kính cường lực dày 10mm | Chương V E-HSMT | 7,02 | m2 |
| 64 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Chương V E-HSMT | 11,56 | m2 |
| 65 | Lắp dựng cửa đi khuôn bao nhôm trắng C100 kính trắng dày 5 ly sơn tĩnh điện | Chương V E-HSMT | 5,27 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính | Chương V E-HSMT | 19,08 | m2 |
| 67 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 23,03 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 18,424 | 1m2 |
| 69 | Khóa Solex cửa đi tay gạt | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà | Chương V E-HSMT | 7,04 | m2 |
| 71 | Gia công giằng mái thép | Chương V E-HSMT | 0,1423 | tấn |
| 72 | Gia công giằng mái thép | Chương V E-HSMT | 0,0463 | tấn |
| 73 | Gia công thép bảng dày 5mm | Chương V E-HSMT | 0,0078 | tấn |
| 74 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E-HSMT | 0,1886 | tấn |
| 75 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E-HSMT | 0,5071 | tấn |
| 76 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V E-HSMT | 1,1825 | 100m2 |
| 77 | Thi công trần bằng thạch cao khung xương | Chương V E-HSMT | 96,04 | m2 |
| 78 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 0,0835 | 100m3 |
| 79 | Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Chương V E-HSMT | 3,552 | 100m |
| 80 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 81 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,56 | m3 |
| 82 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,384 | m3 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 2,7833 | m3 |
| 84 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V E-HSMT | 0,3749 | m3 |
| 85 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Chương V E-HSMT | 6 | 1cấu kiện |
| 86 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 1,9809 | m3 |
| 87 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 0,2072 | m3 |
| 88 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Chương V E-HSMT | 14,53 | m2 |
| 89 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 | Chương V E-HSMT | 2,44 | m2 |
| 90 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | Chương V E-HSMT | 0,0004 | m3 |
| 91 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | Chương V E-HSMT | 0,0004 | m3 |
| 92 | Thi công tầng lọc than xỉ | Chương V E-HSMT | 0,0004 | m3 |
| 93 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm | Chương V E-HSMT | 0,0108 | tấn |
| 94 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm | Chương V E-HSMT | 0,0044 | tấn |
| 95 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm | Chương V E-HSMT | 0,0579 | tấn |
| 96 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m2 |
| 97 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V E-HSMT | 0,0177 | 100m2 |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 0,132 | 100m |
| 99 | Lắp đặt khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 102 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 103 | Lắp đặt rút PVC nhựa 42/34 miệng bát nối bằng p/p dán keo | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt van phao tự động | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 | Chương V E-HSMT | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt máy bơm 2 HP (bao gồm thiết bị) | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Chương V E-HSMT | 0,008 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Chương V E-HSMT | 0,096 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Chương V E-HSMT | 0,1 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 111 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt rút nhựa PVC 90/60 miệng bát nối bằng p/p dán keo | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 114 | Lắp đặt xí bệt | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 115 | Lắp đặt lavabo | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 116 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt quả cầu chắn rác | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt dây điện cáp 11mm2 | Chương V E-HSMT | 65 | m |
| 120 | Lắp đặt dây điện cáp 4mm2 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 121 | Lắp đặt dây điện cáp 2.5mm2 | Chương V E-HSMT | 100 | m |
| 122 | Lắp đặt dây điện cáp 1.5mm2 | Chương V E-HSMT | 150 | m |
| 123 | Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 124 | Lắp đặt bản điện 1cc | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 125 | Lắp đặt bản điện 1cc + 1 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 1 | bảng |
| 126 | Lắp đặt bản điện 1cc + 2 công tắc đơn | Chương V E-HSMT | 4 | bảng |
| 127 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V E-HSMT | 20 | cái |
| 128 | Lắp đặt đèn led âm trần | Chương V E-HSMT | 48 | bộ |
| 129 | Lắp đặt đèn Compact 15W | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 130 | Lắp đặt CB điện 20A | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm | Chương V E-HSMT | 250 | m |
| 132 | Lắp đặt tủ điện | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt hộp nối âm + nắp | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 2,0 HP (bao gồm thiết bị) | Chương V E-HSMT | 2 | máy |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Chương V E-HSMT | 1,4688 | 100m2 |
| 136 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V E-HSMT | 3 | cây |
| 137 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | Chương V E-HSMT | 3 | gốc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi