Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa cải tạo

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210161578-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 19:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty trách nhiệm hữu hạn Tư vấn Xây dựng Trường Thọ Phát Kiên Giang
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Sửa chữa cải tạo
Số hiệu KHLCNT 20210144745
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Cân đối ngân sách
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 18:33:00 đến ngày 2021-02-08 19:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,220,078,519 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO KHỐI DÂN VẬN
1 Tháo dỡ mái Tole chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 173,88 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,6585 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5489 tấn
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,7388 100m2
5 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 144,21 m2
6 Thi công trần bằng thạch cao khung xương Chương V E-HSMT 144,21 m2
7 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 3,6 m2
8 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3,6 1m2
9 Tháo dỡ tấm kính Chương V E-HSMT 2,07 m2
10 Lắp dựng tấm kính Chương V E-HSMT 2,07 m2
11 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 99,6 m
12 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V E-HSMT 23,4 m2
13 Lắp dựng cửa đi khung sắt Chương V E-HSMT 13,5 m2
14 Lắp dựng khuôn bông bảo vệ Chương V E-HSMT 36,9 m2
15 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,804 m3
16 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V E-HSMT 0,008 100m3
17 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 0,8 m2
18 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 2,648 m3
19 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 52,96 m2
20 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 52,96 m2
21 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,96 m2
22 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kính Chương V E-HSMT 63,75 m2
23 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT 37,06 m2
24 Khóa cửa đi solex tay gạt Chương V E-HSMT 7 cái
25 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 7,54 m3
26 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V E-HSMT 0,0754 100m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,611 m3
28 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2611 100m2
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0438 tấn
30 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,252 tấn
31 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 4,901
32 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 50,141 m2
33 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V E-HSMT 78,75 m2
34 Phá dỡ sàn mái bê tông cốt thép bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,5632 m3
35 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 67,5 m2
36 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 11,25 m2
37 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V E-HSMT 40,4 m2
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 40,4 m2
39 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 176,33 m2
40 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 197,66 m2
41 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 31,95 m2
42 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V E-HSMT 208,28 m2
43 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V E-HSMT 197,66 m2
44 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 373,99 m2
45 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 197,66 m2
46 Phá vỡ lớp vữa láng sê nô Chương V E-HSMT 26,27 m2
47 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 26,27 m2
48 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 46,102 m2
49 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 12,683 m2
50 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V E-HSMT 12,683 m2
51 Lắp đặt dây điện cáp 6mm2 Chương V E-HSMT 50 m
52 Lắp đặt dây điện cáp 4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
53 Lắp đặt dây điện cáp 2.5mm2 Chương V E-HSMT 80 m
54 Lắp đặt dây điện cáp 1.5mm2 Chương V E-HSMT 200 m
55 Lắp đặt bản điện 1cc + 1 công tắc đơn Chương V E-HSMT 3 bảng
56 Lắp đặt bản điện 1cc + 2 công tắc đơn Chương V E-HSMT 3 bảng
57 Lắp đặt bản điện 1cc + 3 công tắc đơn Chương V E-HSMT 1 bảng
58 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 7 cái
59 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 11 cái
60 Lắp đặt đèn led âm trần Chương V E-HSMT 60 bộ
61 Lắp đặt CB điện 20A Chương V E-HSMT 7 bộ
62 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 300 m
63 Lắp đặt tủ điện Chương V E-HSMT 1 cái
64 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 0,531 100m2
B CẢI TẠO SÂN LÁNG VỮA XI MĂNG
1 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm Chương V E-HSMT 0,75 m3
2 Xúc đá hỗn hợp lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào 1,25m3 Chương V E-HSMT 0,24 100m3
3 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V E-HSMT 0,2475 100m3
4 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan cầm tay Chương V E-HSMT 3,5 m3
5 Rải cao su trắng Chương V E-HSMT 0,27 100m2
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,7 m3
7 Phá dỡ nền - Nền láng vữa xi măng Chương V E-HSMT 250 m2
8 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 68,85 m3
9 Rải cao su trắng Chương V E-HSMT 6,885 100m2
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 68,85 m3
11 Cắt ron sân nền Chương V E-HSMT 39,76 10m
12 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Chương V E-HSMT 64 cấu kiện
13 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V E-HSMT 0,023 100m3
14 Đào xúc đất, bùn trong rãnh thoát nước Chương V E-HSMT 1,27 m3
15 Vệ rảnh thoát nước Chương V E-HSMT 25,4 1m2
16 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu ≤1m - Cấp đất II Chương V E-HSMT 5,76 1m3
17 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V E-HSMT 1,92 m3
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4 m3
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,01 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0164 tấn
21 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,016 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,4 m3
23 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,8432 m3
24 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 6,912 m2
25 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 2,6022 m3
26 Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,269 tấn
27 Gia công, lắp đặt tấm đan ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0235 tấn
28 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 72 1cấu kiện
C CẢI TẠO CỖNG CHÍNH ĐOẠN E-F
1 Tháo dỡ cổng sắt Chương V E-HSMT 12 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V E-HSMT 0,072 m3
3 Bê tông hàng rào, lan can, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,014 m3
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,0056 100m2
5 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép 6mm Chương V E-HSMT 0,0009 100kg
6 Sản xuất lắp đặt cốt thép cột - Đường kính cốt thép 12mm Chương V E-HSMT 0,0025 100kg
7 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 6,24 m2
8 Xây tường gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 1,168 m3
9 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 13,7 m2
10 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V E-HSMT 13,7 m2
11 Lắp dựng cánh cổng sắt bản lề Chương V E-HSMT 12,96 m2
12 Lắp đặt các loại biển Chương V E-HSMT 1 cái
13 lắp bộ chữ nổi bằng inox Chương V E-HSMT 1 Bộ
D CẢI TẠO TRỤ SỞ CÔNG AN
1 Tháo dỡ mái Tole chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 207,4515 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E-HSMT 0,8249 tấn
3 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,8269 tấn
4 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 2,0745 100m2
5 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 190,71 m2
6 Thi công trần bằng thạch cao khung xương Chương V E-HSMT 190,71 m2
7 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 20 m2
8 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 20 m2
9 Tháo dỡ khuôn cửa kép Chương V E-HSMT 119,7 m
10 Lắp dựng cửa sổ khung nhôm Chương V E-HSMT 31,5 m2
11 Lắp dựng cửa đi khung sắt Chương V E-HSMT 15,525 m2
12 Lắp dựng khuôn bông bảo vệ Chương V E-HSMT 47,025 m2
13 Lắp đặt khóa Chương V E-HSMT 6 Cái
14 Lắp dựng cửa cổng đẩy Chương V E-HSMT 12,42 m2
15 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤20kg Chương V E-HSMT 10 cấu kiện
16 Tháo dỡ bảng tên Chương V E-HSMT 0,04 100m2
17 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,898 m3
18 Phá dỡ ô văng Chương V E-HSMT 0,4944 m3
19 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 25,358 m2
20 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,008 100m2
21 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm Chương V E-HSMT 9,816 m3
22 Vận chuyển đá hỗn hợp, ô tô tự đổ 12T trong phạm vi ≤300m Chương V E-HSMT 0,0982 100m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,877 m3
24 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,2877 100m2
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0481 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2766 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 9,928 m3
28 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 64,213 m2
29 Phá lớp vữa trát tường trong Chương V E-HSMT 119,14 m2
30 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,16m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 102,12 m2
31 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 17,02 m2
32 Phá lớp vữa trát tường ngoài Chương V E-HSMT 47,12 m2
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 47,12 m2
34 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 275,78 m2
35 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 496,81 m2
36 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V E-HSMT 46,98 m2
37 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V E-HSMT 322,76 m2
38 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V E-HSMT 496,81 m2
39 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 322,76 m2
40 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 496,81 m2
41 Phá lớp vữa láng sê nô Chương V E-HSMT 38,628 m2
42 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 38,628 m2
43 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 38,628 m2
44 Lắp đặt dây điện cáp 6mm2 Chương V E-HSMT 50 m
45 Lắp đặt dây điện cáp 4mm2 Chương V E-HSMT 100 m
46 Lắp đặt dây điện cáp 2.5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
47 Lắp đặt dây điện cáp 1.5mm2 Chương V E-HSMT 300 m
48 Lắp đặt bản điện 1cc + 1 công tắc đơn Chương V E-HSMT 2 bảng
49 Lắp đặt bản điện 1cc + 2 công tắc đơn Chương V E-HSMT 4 bảng
50 Lắp đặt bản điện 1cc + 3 công tắc đơn Chương V E-HSMT 2 bảng
51 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 6 cái
52 Lắp đặt quạt trần Chương V E-HSMT 10 cái
53 Lắp đặt đèn áp trần Chương V E-HSMT 94 bộ
54 Lắp đặt CB điện 20A Chương V E-HSMT 8 bộ
55 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 300 m
56 Lắp đặt tủ điện Chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 3,641 100m2
E CẢI TẠO HÀNG RÀO QUANH TRỤ SỞ
1 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 0,78 m2
2 Xây tường gạch ống 10x10x20cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, XM PCB40 Chương V E-HSMT 0,621 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 12,42 m2
4 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 12,42 m2
5 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 12,42 m2
6 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,162 m3
7 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép6mm Chương V E-HSMT 0,0051 100kg
8 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép 12mm Chương V E-HSMT 0,0053 100kg
9 Sản xuất lắp đặt cốt thép dầm, giằng - Đường kính cốt thép 14mm Chương V E-HSMT 0,0145 100kg
10 Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,4 m
11 Lợp mái ngói 75v/m2, chiều cao ≤4m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,0202 100m2
12 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V E-HSMT 1.050,68 m2
13 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 1.050,68 m2
14 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.050,68 m2
15 Cạo rỉ các kết cấu thép Chương V E-HSMT 52,344 m2
16 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 52,344 1m2
F CẢI TẠO VĨA HÈ PHÍA SAU
1 Dẫy cỏ lề đường Chương V E-HSMT 11,05 10m2
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V E-HSMT 0,1105 100m3
3 Trải tấm cao su Chương V E-HSMT 1,105 100m2
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 11,05 m3
5 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V E-HSMT 8,8 10m
6 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,358 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 6,6819 m2
8 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 6,6819 m2
9 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 6,6819 m2
G XÂY DỰNG MỚI VĂN PHÒNG TỔ MỘT CỬA
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,8039 100m3
2 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 72,662 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,268 100m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 6,184 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 19,0575 m3
6 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 2,4874 m3
7 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 4,383 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,4488 m3
9 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 1,488 m3
10 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 3,2064 m3
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,5372 100m2
12 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,4566 100m2
13 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,4115 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,3728 100m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V E-HSMT 0,1224 100m2
16 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,2614 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V E-HSMT 0,3152 100m2
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,2592 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,2454 tấn
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,3419 tấn
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm Chương V E-HSMT 0,8438 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0704 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,4682 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0817 tấn
25 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,5132 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0625 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0553 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,3048 tấn
29 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0048 tấn
30 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm Chương V E-HSMT 0,0399 tấn
31 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0363 tấn
32 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 10mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,1751 tấn
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,0439 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m Chương V E-HSMT 0,2276 tấn
35 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E-HSMT 0,216 100m3
36 Rải Cao Su Trắng Chương V E-HSMT 0,9884 100m2
37 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 7,9072 m3
38 Xây móng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 5,7 m3
39 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,3435 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,4348 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,629 m3
42 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2374 m3
43 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 28,828 m3
44 Ốp chân tường bằng đá chẻ Chương V E-HSMT 2,6204 m2
45 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 144,14 m2
46 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 160,868 m2
47 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 26,42 m2
48 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 15,9 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 10,683 m
50 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 7,14 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Chương V E-HSMT 7,14 m2
52 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 95,565 m2
53 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,09m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 2,8 m2
54 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 49,245 m2
55 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Chương V E-HSMT 10,71 m2
56 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 Chương V E-HSMT 5,58 m2
57 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 Chương V E-HSMT 11,55 m2
58 Bả bằng bột bả vào tường trong Chương V E-HSMT 102,635 m2
59 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Chương V E-HSMT 144,14 m2
60 Bả bằng bột bả vào cột, hộp gen, sê nô Chương V E-HSMT 52,958 m2
61 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 102,635 m2
62 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 197,098 m2
63 Lắp dựng cửa đi bản lề + kính cường lực dày 10mm Chương V E-HSMT 7,02 m2
64 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V E-HSMT 11,56 m2
65 Lắp dựng cửa đi khuôn bao nhôm trắng C100 kính trắng dày 5 ly sơn tĩnh điện Chương V E-HSMT 5,27 m2
66 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính Chương V E-HSMT 19,08 m2
67 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 23,03 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V E-HSMT 18,424 1m2
69 Khóa Solex cửa đi tay gạt Chương V E-HSMT 2 cái
70 Lắp dựng vách kính khung nhôm trong nhà Chương V E-HSMT 7,04 m2
71 Gia công giằng mái thép Chương V E-HSMT 0,1423 tấn
72 Gia công giằng mái thép Chương V E-HSMT 0,0463 tấn
73 Gia công thép bảng dày 5mm Chương V E-HSMT 0,0078 tấn
74 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E-HSMT 0,1886 tấn
75 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E-HSMT 0,5071 tấn
76 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V E-HSMT 1,1825 100m2
77 Thi công trần bằng thạch cao khung xương Chương V E-HSMT 96,04 m2
78 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Chương V E-HSMT 0,0835 100m3
79 Đóng cọc tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I Chương V E-HSMT 3,552 100m
80 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Chương V E-HSMT 0,56 m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V E-HSMT 0,56 m3
82 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Chương V E-HSMT 0,384 m3
83 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Chương V E-HSMT 2,7833 m3
84 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V E-HSMT 0,3749 m3
85 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V E-HSMT 6 1cấu kiện
86 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 1,9809 m3
87 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 0,2072 m3
88 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Chương V E-HSMT 14,53 m2
89 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 3cm, vữa XM M100, PCB40 Chương V E-HSMT 2,44 m2
90 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 Chương V E-HSMT 0,0004 m3
91 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 Chương V E-HSMT 0,0004 m3
92 Thi công tầng lọc than xỉ Chương V E-HSMT 0,0004 m3
93 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 6mm Chương V E-HSMT 0,0108 tấn
94 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 8mm Chương V E-HSMT 0,0044 tấn
95 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn ĐK 10mm Chương V E-HSMT 0,0579 tấn
96 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,008 100m2
97 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V E-HSMT 0,0177 100m2
98 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 0,132 100m
99 Lắp đặt khóa nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 1 cái
100 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 2 cái
101 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 1 cái
102 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 42mm Chương V E-HSMT 3 cái
103 Lắp đặt rút PVC nhựa 42/34 miệng bát nối bằng p/p dán keo Chương V E-HSMT 1 cái
104 Lắp đặt van phao tự động Chương V E-HSMT 1 cái
105 Lắp đặt bể nước nhựa 1,5m3 Chương V E-HSMT 1 bể
106 Lắp đặt máy bơm 2 HP (bao gồm thiết bị) Chương V E-HSMT 1 cái
107 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm Chương V E-HSMT 0,008 100m
108 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm Chương V E-HSMT 0,096 100m
109 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm Chương V E-HSMT 0,1 100m
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 0,01 100m
111 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm Chương V E-HSMT 2 cái
112 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm Chương V E-HSMT 1 cái
113 Lắp đặt rút nhựa PVC 90/60 miệng bát nối bằng p/p dán keo Chương V E-HSMT 1 cái
114 Lắp đặt xí bệt Chương V E-HSMT 1 bộ
115 Lắp đặt lavabo Chương V E-HSMT 1 bộ
116 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 1 bộ
117 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Chương V E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt quả cầu chắn rác Chương V E-HSMT 1 cái
119 Lắp đặt dây điện cáp 11mm2 Chương V E-HSMT 65 m
120 Lắp đặt dây điện cáp 4mm2 Chương V E-HSMT 80 m
121 Lắp đặt dây điện cáp 2.5mm2 Chương V E-HSMT 100 m
122 Lắp đặt dây điện cáp 1.5mm2 Chương V E-HSMT 150 m
123 Lắp đặt đồng hồ Oát kế Công tơ Chương V E-HSMT 1 cái
124 Lắp đặt bản điện 1cc Chương V E-HSMT 1 bảng
125 Lắp đặt bản điện 1cc + 1 công tắc đơn Chương V E-HSMT 1 bảng
126 Lắp đặt bản điện 1cc + 2 công tắc đơn Chương V E-HSMT 4 bảng
127 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V E-HSMT 20 cái
128 Lắp đặt đèn led âm trần Chương V E-HSMT 48 bộ
129 Lắp đặt đèn Compact 15W Chương V E-HSMT 1 bộ
130 Lắp đặt CB điện 20A Chương V E-HSMT 6 bộ
131 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤15mm Chương V E-HSMT 250 m
132 Lắp đặt tủ điện Chương V E-HSMT 1 cái
133 Lắp đặt hộp nối âm + nắp Chương V E-HSMT 6 cái
134 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 2,0 HP (bao gồm thiết bị) Chương V E-HSMT 2 máy
135 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m Chương V E-HSMT 1,4688 100m2
136 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V E-HSMT 3 cây
137 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm Chương V E-HSMT 3 gốc
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->