Gói thầu: Xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210153465-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BQL các dự án ĐTXDCB huyện Chư Pưh
Tên gói thầu Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210120203
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Hỗ trợ và phát triển đất trồng lúa năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 08:55:00 đến ngày 2021-02-09 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,191,999,039 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền, mặt đường
1 Phát quang tạo mặt bằng Chương V 57,99 100m2
2 Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 14,4802 100m3
3 Đào đánh cấp nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 0,2364 100m3
4 Đào vét đất hữu cơ nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II Chương V 6,0705 100m3
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V 6,0705 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 3km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V 6,0705 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 19,8948 100m3
8 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 10T 2.5 km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V 19,8948 100m3
9 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 14,0004 100m3
10 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V 20,7136 m3
11 Đào rãnh thoát nước, máy đào <=1,6 m3, đất cấp III Chương V 3,9356 100m3
12 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 16,856 100m3
13 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 17,6885 100m3
14 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 20,5187 100m3
15 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 20,5187 100m3
16 Vận chuyển đất cấp phối đất đồi tiếp cự ly 5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V 20,5187 100m3
17 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V 943,288 m3
18 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V 6,1856 100m2
19 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 58,9555 100m2
20 Làm khe co mặt đường bê tông Chương V 1.014 m
21 Làm khe giãn mặt đường bê tông Chương V 141 m
22 Đào khuôn đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 0,5668 100m3
23 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V 0,3696 100m3
24 Đào xúc đất bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III Chương V 0,4288 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V 0,4288 100m3
26 Vận chuyển đất cấp phối đất đồi tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III Chương V 0,4288 100m3
27 Bê tông mặt đường, đá 2x4, mác 250 Chương V 19,7138 m3
28 Ván khuôn mặt đường bê tông Chương V 0,1279 100m2
29 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V 1,2321 100m2
B Cống bản 70x75
1 Bê tông xà mũ, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,4986 m3
2 Ván khuôn xà mũ Chương V 0,2866 100m2
3 Công tác gia công lắp dựng cốt thép xà mũ, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V 0,2449 tấn
4 Sản xuất, bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 Chương V 3,982 m3
5 Ván khuôn tấm đan Chương V 0,2028 100m2
6 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính <= 10mm Chương V 0,1162 tấn
7 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm Chương V 0,3893 tấn
8 Lắp dựng tấm đan Chương V 24 cái
9 Thi công lớp đá đệm móng đá 4x6 Chương V 6,0392 m3
10 Xây đá hộc móng cống, vữa XM mác 100 Chương V 22,4176 m3
11 Xây đá hộc thân cống, tường cánh vữa XM mác 100 Chương V 13,2816 m3
12 Trát tường cống, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 Chương V 35,612 m2
13 Đào móng cống bằng nhân công, đất cấp III Chương V 10,366 m3
14 Đào móng cống bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III Chương V 0,9329 100m3
15 Đắp đất móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V 0,5647 100m3
C Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường
1 Thuế tài nguyên Chương V 2.085,62 m3
2 Phí bảo vệ môi trường Chương V 2.085,62 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->