Gói thầu: Gói thầu số 11 (xây dựng): Tuyến Suối Cải nhánh 1 và công trình trên kênh thuộc tuyến suối Cải nhánh 1 đoạn từ K0+000 đến K2+398; nội dung công việc theo Quyết định số 3171 QĐ-UBND ngày 01 9 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201282913-02 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án thị xã Long Khánh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 11 (xây dựng): Tuyến Suối Cải nhánh 1 và công trình trên kênh thuộc tuyến suối Cải nhánh 1 đoạn từ K0+000 đến K2+398; nội dung công việc theo Quyết định số 3171 QĐ-UBND ngày 01 9 2020 của Chủ tịch UBND tỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20201034826 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 300 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-15 22:44:00 đến ngày 2021-02-05 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 55,152,145,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 560,000,000 VNĐ ((Năm trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | I- Kênh bê tông chữ nhật từ đoạn 1 ÷ đoạn 10 | |||
| B | I.1- Phá dỡ công trình hiện hữu | |||
| 1 | Phá cống bê tông hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 292 | m3 |
| 2 | Phá dỡ đá hai bên kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133 | m3 |
| 3 | V/chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô 7T; CL 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | 100m3 |
| 4 | V/chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô 7T; CL 4 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | 100m3 |
| 5 | V/chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô 7T; CL 3 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | 100m3 |
| 6 | San xà bần tại bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,25 | 100m3 |
| C | I.2- Công tác đào, đắp | |||
| D | a/. Khối lượng đất đào: | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.486,22 | m3 |
| 2 | Đào móng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 837,11 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,37 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 1 km đầu, ôtô 7T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,37 | 100m3 |
| 5 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,37 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,37 | 100m3 |
| 7 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 357,38 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, cự ly 1 km đầu, ôtô 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,33 | 100m3 |
| 9 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,33 | 100m3 |
| 10 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68,33 | 100m3 |
| 11 | Đào phá đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.620,14 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đá bằng ôtô tự đổ 7T, 1 km đầu tiên | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển tiếp đá cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp đá cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | 100m3 |
| 15 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 1,25m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,43 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | 100m3 |
| 17 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | 100m3 |
| 18 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,8 | 100m3 |
| 19 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 115,5 | 100m3 |
| 20 | San đá bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,2 | 100m3 |
| E | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,33 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, k=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 208,44 | 100m3 |
| 3 | Trải CPSĐ lớp dưới d =20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 71,94 | 100m2 |
| F | I.3- Xây lát | |||
| 1 | Bê tông bản đáy, chân khay, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.583,49 | m3 |
| 2 | Bê tông tường, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3.227,07 | m3 |
| 3 | Bê tông lan can, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 140,44 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.155,97 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 33,5 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 267,54 | 100m2 |
| 7 | SXLD cốt thép móng, d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,31 | tấn |
| 8 | SXLD cốt thép móng, d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 186,93 | tấn |
| 9 | SXLD cốt thép tường, d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 83,99 | tấn |
| 10 | SXLD cốt thép tường, d <=18 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,96 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép lan can, d <=10 mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,53 | tấn |
| 12 | Quét nhựa bitum và dán bao tải | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.823,26 | m2 |
| 13 | Rải vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,53 | 100m2 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,4 | 100m |
| 15 | Sơn lan can 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.215,92 | m2 |
| G | I.4 - Đường bê tông đoạn từ K0+581 đến K0+727 | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,6 | m3 |
| 2 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6 | 100m2 |
| 3 | Bạt chống mất nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,11 | 100m2 |
| 4 | Cắt ron đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,1 | 10m |
| H | I.5 - Biện pháp thi công | |||
| 1 | Đắp đê quây, K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m3 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa d=400mm (tái sử dụng 80%) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3 | 100m |
| 3 | Tháo dỡ ống nhựa PVC Þ400 (tính 60%* NC lắp ống) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,3 | 100m |
| 4 | Đào phá đê quây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m3 |
| 5 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m3 |
| 7 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m3 |
| 8 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,63 | 100m3 |
| I | II- Công trình trên kênh nhánh 1 | |||
| J | II.1- Cầu qua suối từ K0+627 đến K2+077 | |||
| K | 1- Công tác đào, đắp | |||
| L | a/. Khối lượng đào: | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,05 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,35 | 100m3 |
| M | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đắp đất tận dụng bằng thủ công; K =0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,29 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,63 | 100m3 |
| N | 2- Xây lát | |||
| 1 | BTCT M200 tường; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,59 | m3 |
| 2 | BTCT M200 bản đáy, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,34 | m3 |
| 3 | BTCT M200 trụ cầu, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,67 | m3 |
| 4 | BTCT M200 sàn cầu, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,36 | m3 |
| 5 | BTCT M200 dầm, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,61 | m3 |
| 6 | BTCT M200 lan can cầu, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | m3 |
| 7 | BT lót M150; R >250cm; đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,86 | m3 |
| 8 | BT lót M150; R <250cm; đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,44 | m3 |
| 9 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,87 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn sàn cầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,63 | 100m2 |
| 11 | SXLD cốt thép các loại d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,02 | tấn |
| 12 | SXLD cốt thép các loại d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | tấn |
| 13 | SXLD cốt thép các loại d >18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | tấn |
| 14 | Lắp đặt ống thép d=75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,64 | 100m |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ biển báo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 17 | Sơn sắt thép 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,58 | m2 |
| 18 | Trải CPSĐ mặt đường d =20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7 | 100m2 |
| 19 | Sika grout dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m³ |
| 20 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,88 | m2 |
| O | II.2- Cống hộp từ K0+54 đến K2+368 | |||
| P | 1- Phá dỡ công trình hiện hữu | |||
| 1 | Cắt khe 1x4 đường lăn, sân đỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147,54 | m |
| 2 | Cào bóc mặt đường đá dăm nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,93 | m3 |
| 3 | Phá cống bê tông hiện hữu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93,4 | m3 |
| 4 | V/chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô 7T; CL 1km đầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 100m3 |
| 5 | V/chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô 7T; CL 4 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển xà bần ra bãi thải bằng ôtô 7T; CL 3 km tiếp theo | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 100m3 |
| 7 | San xà bần bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,55 | 100m3 |
| Q | 2- Công tác đào, đắp | |||
| R | a/. Khối lượng đào: | |||
| 1 | Đào móng đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 649,83 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58,48 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,35 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,35 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,35 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 31,35 | 100m3 |
| S | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,17 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,4 | 100m3 |
| T | 3- Xây lát | |||
| 1 | BTCT M250 cống hộp; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 915,23 | m3 |
| 2 | BTCT M250 sân THL + chân khay; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70,23 | m3 |
| 3 | BTCT M250 tường cánh; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 227,2 | m3 |
| 4 | BTCT M200 bản quá độ; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,04 | m3 |
| 5 | BTCT M200 trụ lan can; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,24 | m3 |
| 6 | BTCT M200 giằng lan can; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | m3 |
| 7 | Bê tông dầm, đá 1x2, M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,43 | m3 |
| 8 | BT lót M150; R >250cm; đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 95,72 | m3 |
| 9 | Ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34,13 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép các loại d <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,77 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép các loại d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 86,78 | tấn |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa đường 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,06 | m2 |
| 13 | Đá hộc xây vữa M100 bảo vệ mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,03 | m3 |
| U | * Mặt đường: | |||
| 1 | Thi công mặt đường cấp phối lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,13 | 100m2 |
| 2 | Làm mặt đường đá dăm nước, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,13 | 100m2 |
| 3 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,13 | 100m2 |
| 4 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,13 | 100m2 |
| 5 | Lắp đặt cống d1000 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | đoạn |
| 6 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 7 | Sản xuất lan can | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | tấn |
| 8 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,49 | m2 |
| 9 | Sơn lan can 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 156,49 | m2 |
| V | II.3- Cống thu nước Þ100 - Kiểu 1 | |||
| W | 1- Công tác đào, đắp | |||
| X | a/. Khối lượng đất đào: | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,86 | m3 |
| 2 | Đào móng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,21 | m3 |
| 3 | Đào móng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,77 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,4 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m3 |
| 7 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m3 |
| 8 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m3 |
| 11 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m3 |
| 12 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | 100m3 |
| Y | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,01 | 100m3 |
| 2 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,01 | 100m3 |
| 3 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,01 | 100m3 |
| 4 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,01 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,21 | 100m3 |
| Z | 2- Bê tông, cốt thép | |||
| 1 | Bê tông bệ đỡ M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m3 |
| 2 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,8 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, B<250 cm, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6, B>250 cm, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,3 | m3 |
| 5 | Lắp đặt ống cống d=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 56 | đoạn |
| 6 | Cốt thép móng d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,62 | tấn |
| 7 | Cốt thép móng d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | tấn |
| 8 | Cốt thép tường d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,37 | tấn |
| 9 | Cốt thép tường d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,79 | tấn |
| 10 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,66 | 100m2 |
| 11 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | 100m3 |
| 12 | Vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 179,33 | m2 |
| 13 | Xây gạch thẻ 8x8x19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,53 | m3 |
| AA | 3- Công tác khác | |||
| 1 | Gia công thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | tấn |
| 2 | Lắp dựng thép lưới chắn rác | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 87,4 | m2 |
| AB | II.4- Cống thu nước Þ100 - Kiểu 2 | |||
| AC | 1- Công tác đào, đắp | |||
| AD | a/. Khối lượng đất đào: | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m3 |
| 2 | Đào móng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,17 | m3 |
| 3 | Đào móng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,33 | m3 |
| 4 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,82 | 100m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100m3 |
| 7 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100m3 |
| 8 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,83 | 100m3 |
| 9 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| 11 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| 12 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,66 | 100m3 |
| 13 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,49 | 100m3 |
| AE | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| 2 | V/chuyển đất để đắpbằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| 3 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| 4 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,73 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K = 0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,75 | 100m3 |
| AF | 2- Bê tông, cốt thép | |||
| 1 | Bê tông hố thu M200 đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,31 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, đá 4x6, B>250 cm, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,88 | m3 |
| 3 | Cốt thép móng d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,71 | tấn |
| 4 | Cốt thép tường d<10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,27 | tấn |
| 5 | Cốt thép tường d<18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | tấn |
| 6 | Ván khuôn kim loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,73 | 100m2 |
| 7 | Lắp đặt ống cống d=1000mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13 | đoạn |
| 8 | Cát đệm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m3 |
| 9 | Vữa lót M75 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 187,33 | m2 |
| 10 | Xây gạch thẻ 8x8x19 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,52 | m3 |
| AG | 3- Công tác khác | |||
| 1 | Gia công hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | tấn |
| 2 | Lắp dựng hệ khung dàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | tấn |
| 3 | Sơn sắt thép 2 lớp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 81,1 | m2 |
| AH | II.5- Bậc nước từ K0+190 đến K0+675 | |||
| AI | 1- Công tác đào, đắp | |||
| AJ | a/. Khối lượng đất đào: | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 59,58 | m3 |
| 2 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 312,8 | m3 |
| 3 | Đào móng thủ công, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 167,56 | m3 |
| 4 | Đào móng thủ công, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204,8 | m3 |
| 5 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,36 | 100m3 |
| 6 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | 100m3 |
| 7 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | 100m3 |
| 8 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,96 | 100m3 |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,15 | 100m3 |
| 10 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15,08 | 100m3 |
| 11 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,76 | 100m3 |
| 12 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,76 | 100m3 |
| 13 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,76 | 100m3 |
| 14 | Đào móng công trình, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,43 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,48 | 100m3 |
| 16 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,48 | 100m3 |
| 17 | V/chuyển đất ra bãi chứa bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp IV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,48 | 100m3 |
| 18 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 43,2 | 100m3 |
| AK | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đào đất để đắp bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | 100m3 |
| 2 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 1km đầu; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | 100m3 |
| 3 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 4 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | 100m3 |
| 4 | V/chuyển đất để đắp bằng ôtô tự đổ 7T; CL 3 km tiếp theo; đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,98 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,89 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,07 | 100m3 |
| 7 | Trải CPSĐ lớp dưới d =20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,75 | 100m2 |
| AL | 2- Bê tông, cốt thép | |||
| 1 | BTCT M250 bản đáy + chân khay; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 824,44 | m3 |
| 2 | BTCT M250 tường cánh; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 488,57 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, đá 4x6, M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,02 | m3 |
| 4 | SXLD cốt thép tường d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,31 | tấn |
| 5 | SXLD cốt thép bản đáy d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45,41 | tấn |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,67 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29,46 | 100m2 |
| 8 | Khớp nối PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 558,3 | m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa d=40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,33 | 100m |
| 10 | Vải địa kỹ thuật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,05 | 100m2 |
| AM | II.6- Cửa thu từ K0+10 đến K2+361 | |||
| AN | 1- Công tác đào, đắp | |||
| AO | a/. Khối lượng đào: | |||
| 1 | Đào móng thủ công, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 178,52 | m3 |
| 2 | Đào móng bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,07 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7T 1 km đầu, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 3 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 100m3 |
| 6 | San đất bãi thải bằng máy ủi 110 CV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,26 | 100m3 |
| AP | b/. Khối lượng đắp: | |||
| 1 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, K=0,90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,51 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng máy lu bánh thép 9T, K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,58 | 100m3 |
| AQ | 2- Công tác BTCT và xây lát | |||
| 1 | BTCT M200 bản đáy + chân khay; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 66,09 | m3 |
| 2 | BTCT M200 tường cánh; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 92,25 | m3 |
| 3 | BTCT M200 trụ lan can; đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,79 | m3 |
| 4 | BTCT M200 tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,08 | m3 |
| 5 | BT lót M150; R >250cm; đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,94 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,98 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,15 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn tấm nắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,41 | 100m2 |
| 9 | SXLD cốt thép các loại d <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,18 | tấn |
| 10 | Xây gạch ống 9x9x19, M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,71 | m3 |
| 11 | Đá hộc xây vữa M100 gia cố đáy kênh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,98 | m3 |
| AR | II.7- Cầu baley 3/1 (18 tấn) (rộng 3,5m dài 12m) | |||
| 1 | Thuê cầu baley | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | tháng/cái |
| 2 | Lắp đặt và tháo dỡ cầu baley | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | lần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi