Gói thầu: SCL-2021-XL-039 Thi công xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210149232-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Tây Hồ
Tên gói thầu SCL-2021-XL-039 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210139813
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sửa chữa lớn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-28 15:41:00 đến ngày 2021-02-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,910,396,325 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU HỆ THỐNG HÒM CÔNG TƠ CÁC TBA PHƯỜNG BƯƠI, THUỴ KHUÊ NĂM 2021
B PHẦN VẬT TƯ B CẤP
C TBA CP38
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 3 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 4 bộ
4 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
5 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 121 cái
6 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 7,6 m
7 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
D TBA VÕNG THỊ 2
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 15 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 15 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
5 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
6 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
7 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 3 bộ
8 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 479 cái
9 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 27,8 m
10 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
E TBA 174 LẠC LONG QUÂN
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 10 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 4 bộ
5 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
6 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 355 cái
7 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 53,4 m
8 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
F TBA HỒ KHẨU 12
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 4 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 8 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
5 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 286 cái
6 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 15,2 m
7 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
G TBA YÊN THÁI 2
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 9 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 10 bộ
4 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 3 bộ
6 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
7 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 326 cái
8 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 19,2 m
9 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
H TBA NGÓI XI MĂNG 2
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 22 bộ
2 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 10 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
4 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
5 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
6 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 372 cái
7 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 21,6 m
8 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
I TBA HỒ KHẨU 1
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 7 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 6 bộ
4 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
5 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
6 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 208 cái
7 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 9,4 m
8 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
J TBA ƯƠM CÂY 3
1 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 3 bộ
2 Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 2 bộ
3 Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 10 bộ
4 Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 1 bộ
5 Đề can HCT Nêu tại mục II Chương 5 267 cái
6 Ống co ngót nóng phi 25 Nêu tại mục II Chương 5 12,6 m
7 Băng dính Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
K PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN
L TBA CP38
M Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 7 hòm
2 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 25 hòm
3 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 106 m
4 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 30 m
5 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 120 m
6 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 35 m
7 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 24 hòm
8 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 5 hòm
9 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
10 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 10 hộp
11 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 3 bộ
12 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
13 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 4 bộ
14 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
15 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 50 bộ
N Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 25 m
O Tháo lắp công tơ
P Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 7 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 83 cái
Q TBA VÕNG THỊ 2
R Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 23 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 4 hòm
3 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 95 hòm
4 Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Nêu tại mục II Chương 5 6,8 m
5 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 161,5 m
6 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 39,1 m
7 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 465 m
8 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 115 m
9 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 93 hòm
10 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 23 hòm
11 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 33 hộp
12 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 15 bộ
13 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
14 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 15 bộ
15 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
16 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
17 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
18 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 3 bộ
19 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 165 bộ
S Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 82,5 m
T Tháo lắp công tơ
U Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha -Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 23 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 340 cái
V TBA 174 LẠC LONG QUÂN
W Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 15 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 1 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 70 hòm
5 Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Nêu tại mục II Chương 5 8,5 m
6 Tháo Dây xuống hòm td 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 4,3 m
7 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 297,8 m
8 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 64,2 m
9 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 360 m
10 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 80 m
11 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 72 hòm
12 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 14 hòm
13 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
14 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 27 hộp
15 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 10 bộ
16 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
17 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
18 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 4 bộ
19 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
20 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 135 bộ
X Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 67,5 m
Y Tháo lắp công tơ
Z Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 16 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 252 cái
AA TBA HỒ KHẨU 12
AB Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 10 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
3 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 57 hòm
4 Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Nêu tại mục II Chương 5 8,6 m
5 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 232,4 m
6 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 42,7 m
7 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 274 m
8 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 50 m
9 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 56 hòm
10 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 7 hòm
11 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 3 hòm
12 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 25 hộp
13 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 4 bộ
14 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
15 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 8 bộ
16 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
17 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 125 bộ
AC Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 62,5 m
AD Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 10 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 210 cái
AE TBA YÊN THÁI 2
AF Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 17 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 3 hòm
3 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 64 hòm
4 Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Nêu tại mục II Chương 5 12,8 m
5 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 272,4 m
6 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 72,5 m
7 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 310 m
8 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 85 m
9 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 62 hòm
10 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 15 hòm
11 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
12 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 21 hộp
13 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 9 bộ
14 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
15 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 10 bộ
16 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
17 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 3 bộ
18 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
19 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 105 bộ
AG Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 52,5 m
AH Tháo lắp công tơ
AI Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 17 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 230 cái
AJ TBA NGÓI XI MĂNG 2
AK Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 17 hòm
2 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 75 hòm
3 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 319,1 m
4 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 72,7 m
5 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 370 m
6 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 85 m
7 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 74 hòm
8 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 14 hòm
9 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 3 hòm
10 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 23 hộp
11 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 22 bộ
12 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 10 bộ
13 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
14 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
15 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
16 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 115 bộ
AL Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 57,5 m
AM Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 17 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 264 cái
AN TBA HỒ KHẨU 1
AO Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
3 Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 3 hòm
4 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 40 hòm
5 Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Nêu tại mục II Chương 5 8,6 m
6 Tháo Dây xuống hòm td 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 12,8 m
7 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 162,7 m
8 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 6 m
9 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 215 m
10 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 10 m
11 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 43 hòm
12 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
13 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 12 hộp
14 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 7 bộ
15 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
16 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 6 bộ
17 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
18 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
19 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 60 bộ
AP Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 30 m
AQ Tháo lắp công tơ
AR Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 2 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 161 cái
AS TBA ƯƠM CÂY 3
AT Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 4 hòm
2 Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 3 hòm
3 Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 52 hòm
4 Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 Nêu tại mục II Chương 5 12,9 m
5 Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 211 m
6 Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 12 m
7 Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 Nêu tại mục II Chương 5 275 m
8 Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 Nêu tại mục II Chương 5 20 m
9 Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 55 hòm
10 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
11 Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) Nêu tại mục II Chương 5 2 hòm
12 Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm Nêu tại mục II Chương 5 17 hộp
13 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 3 bộ
14 Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
15 Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 10 bộ
16 Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
17 Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông Nêu tại mục II Chương 5 85 bộ
AU Phần áp dụng đơn giá XDCB
1 Lắp dây xuống hộp phân dây Nêu tại mục II Chương 5 42,5 m
AV Tháo lắp công tơ
AW Phần không áp dụng đơn giá XDCB
1 Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha Nêu tại mục II Chương 5 4 cái
2 Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha Nêu tại mục II Chương 5 204 cái
AX PHẦN MÁY THI CÔNG B THỰC HIỆN
AY TBA CP38
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
AZ TBA VÕNG THỊ 2
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BA TBA 174 LẠC LONG QUÂN
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BB TBA HỒ KHẨU 12
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BC TBA YÊN THÁI 2
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BD TBA NGÓI XI MĂNG 2
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BE TBA HỒ KHẨU 1
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BF TBA ƯƠM CÂY 3
1 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
2 Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 1 ca
BG CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU HỆ THỐNG CẦU DAO PHỤ TẢI TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN TÂY HỒ NĂM 2021
BH PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN
BI Định mức SCL
BJ TBA NHẬT TÂN 11
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
BK TBA TỨ LIÊN 14
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
BL TBA NHẬT TÂN 8
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
BM TBA NHẬT TÂN 9
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
BN TBA THUỴ KHUÊ 1
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
BO TBA BỘ ĐỘI ĐẶC CÔNG
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 2 bộ
BP TBA QUÁN LA 2
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
BQ TBA TỨ LIÊN 4
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
BR TBA TỨ LIÊN 10
1 Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV Nêu tại mục II Chương 5 1 bộ
BS PHẦN MÁY THI CÔNG B THỰC HIỆN
BT Định mức SCL
BU TBA NHẬT TÂN 11
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
BV TBA TỨ LIÊN 14
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
BW TBA NHẬT TÂN 8
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
BX TBA NHẬT TÂN 9
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
BY TBA THUỴ KHUÊ 1
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
BZ TBA BỘ ĐỘI ĐẶC CÔNG
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
CA TBA QUÁN LA 2
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
CB TBA TỨ LIÊN 4
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
CC TBA TỨ LIÊN 10
1 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
2 Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi Nêu tại mục II Chương 5 0,1 Ca
CD CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TBA TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN TÂY HỒ NĂM 2021
CE PHẦN VẬT TƯ B CẤP
1 Tiếp địa TBA Nêu tại mục II Chương 5 11.681 kg
2 Cọc tiếp địa L63x63x6 (TL:14.3kg/cọc) Nêu tại mục II Chương 5 114,4 kg
3 Dây tiếp địa Nêu tại mục II Chương 5 555,7 kg
4 ống nhựa xoắn d65/50 Nêu tại mục II Chương 5 690 m
CF PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN
CG Nhân công theo ĐM XDCB
CH ĐM 4970
1 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Nêu tại mục II Chương 5 56 10cọc
2 Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm Nêu tại mục II Chương 5 55,66 100kg
3 Kéo rải dây tiếp địa Nêu tại mục II Chương 5 264,3 10m
4 Lắp đặt ống HDPE <=D100 Nêu tại mục II Chương 5 6,9 100m
CI ĐM TT10
1 Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công Nêu tại mục II Chương 5 21 m3
2 Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công Nêu tại mục II Chương 5 69,3 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,9 Nêu tại mục II Chương 5 69,3 m3
CJ PHẦN MÁY THI CÔNG B THỰC HIỆN
1 Ô tô tải 5 tấn chở vật tư Nêu tại mục II Chương 5 1 Chuyến
2 Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III Nêu tại mục II Chương 5 56 10cọc
3 Máy hàn điện 14kW Nêu tại mục II Chương 5 0,05 ca
4 Kéo rải dây tiếp địa Nêu tại mục II Chương 5 264,3 10m
5 Máy ép đầu cốt Nêu tại mục II Chương 5 0,25 ca
6 Vận chuyển đất thải xa 20km Nêu tại mục II Chương 5 21 m3
CK PHẦN HOÀN TRẢ
1 Hoàn trả đường BTXM đổ tại chỗ 20cm Nêu tại mục II Chương 5 21 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->