Gói thầu: SCL-2021-XL-039 Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210149232-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Tây Hồ |
| Tên gói thầu | SCL-2021-XL-039 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210139813 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-01-28 15:41:00 đến ngày 2021-02-07 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,910,396,325 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU HỆ THỐNG HÒM CÔNG TƠ CÁC TBA PHƯỜNG BƯƠI, THUỴ KHUÊ NĂM 2021 | |||
| B | PHẦN VẬT TƯ B CẤP | |||
| C | TBA CP38 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 4 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 121 | cái |
| 6 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 7,6 | m |
| 7 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| D | TBA VÕNG THỊ 2 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 15 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 15 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 7 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 8 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 479 | cái |
| 9 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 27,8 | m |
| 10 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| E | TBA 174 LẠC LONG QUÂN | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 4 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 6 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 355 | cái |
| 7 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 53,4 | m |
| 8 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| F | TBA HỒ KHẨU 12 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 4 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 8 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 5 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 286 | cái |
| 6 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 15,2 | m |
| 7 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| G | TBA YÊN THÁI 2 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 9 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 6 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 7 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 326 | cái |
| 8 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 19,2 | m |
| 9 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| H | TBA NGÓI XI MĂNG 2 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 22 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 6 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 372 | cái |
| 7 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 21,6 | m |
| 8 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| I | TBA HỒ KHẨU 1 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 7 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 6 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 6 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 208 | cái |
| 7 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 9,4 | m |
| 8 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| J | TBA ƯƠM CÂY 3 | |||
| 1 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 2 | Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 3 | Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 4 | Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 | theo bản vẽ đính kèm E-HSMT và mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 5 | Đề can HCT | Nêu tại mục II Chương 5 | 267 | cái |
| 6 | Ống co ngót nóng phi 25 | Nêu tại mục II Chương 5 | 12,6 | m |
| 7 | Băng dính | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| K | PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| L | TBA CP38 | |||
| M | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 7 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 25 | hòm |
| 3 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 106 | m |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 30 | m |
| 5 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 120 | m |
| 6 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 35 | m |
| 7 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 24 | hòm |
| 8 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 5 | hòm |
| 9 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 10 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | hộp |
| 11 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 12 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 13 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 4 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 15 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 50 | bộ |
| N | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 25 | m |
| O | Tháo lắp công tơ | |||
| P | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 7 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 83 | cái |
| Q | TBA VÕNG THỊ 2 | |||
| R | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 23 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 4 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 95 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 6,8 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 161,5 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 39,1 | m |
| 7 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 465 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 115 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 93 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 23 | hòm |
| 11 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 33 | hộp |
| 12 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 15 | bộ |
| 13 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 15 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 19 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 165 | bộ |
| S | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 82,5 | m |
| T | Tháo lắp công tơ | |||
| U | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha -Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 23 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 340 | cái |
| V | TBA 174 LẠC LONG QUÂN | |||
| W | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 15 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 70 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 8,5 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm td 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 4,3 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 297,8 | m |
| 8 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 64,2 | m |
| 9 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 360 | m |
| 10 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 80 | m |
| 11 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 72 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 14 | hòm |
| 13 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 14 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 27 | hộp |
| 15 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 4 | bộ |
| 19 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 20 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 135 | bộ |
| X | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 67,5 | m |
| Y | Tháo lắp công tơ | |||
| Z | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 16 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 252 | cái |
| AA | TBA HỒ KHẨU 12 | |||
| AB | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 57 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 8,6 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 232,4 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 42,7 | m |
| 7 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 274 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 50 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 56 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 7 | hòm |
| 11 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | hòm |
| 12 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 25 | hộp |
| 13 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 4 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 8 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 17 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 125 | bộ |
| AC | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 62,5 | m |
| AD | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 210 | cái |
| AE | TBA YÊN THÁI 2 | |||
| AF | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 17 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 64 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 12,8 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 272,4 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 72,5 | m |
| 7 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 310 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 85 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 62 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 15 | hòm |
| 11 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 12 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 21 | hộp |
| 13 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 9 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 19 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 105 | bộ |
| AG | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 52,5 | m |
| AH | Tháo lắp công tơ | |||
| AI | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 17 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 230 | cái |
| AJ | TBA NGÓI XI MĂNG 2 | |||
| AK | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 17 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 75 | hòm |
| 3 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 319,1 | m |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 72,7 | m |
| 5 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 370 | m |
| 6 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 85 | m |
| 7 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 74 | hòm |
| 8 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 14 | hòm |
| 9 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | hòm |
| 10 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 23 | hộp |
| 11 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 22 | bộ |
| 12 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 13 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đôi X3-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đôi X4-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 16 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 115 | bộ |
| AL | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 57,5 | m |
| AM | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 17 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 264 | cái |
| AN | TBA HỒ KHẨU 1 | |||
| AO | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 2 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | hòm |
| 4 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 40 | hòm |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 8,6 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm td 2x10-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 12,8 | m |
| 7 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 162,7 | m |
| 8 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 6 | m |
| 9 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 215 | m |
| 10 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | m |
| 11 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 43 | hòm |
| 12 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 13 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 12 | hộp |
| 14 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 7 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 6 | bộ |
| 17 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 18 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đôi X2-Đ trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 19 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 60 | bộ |
| AP | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 30 | m |
| AQ | Tháo lắp công tơ | |||
| AR | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 161 | cái |
| AS | TBA ƯƠM CÂY 3 | |||
| AT | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo hòm công tơ 3 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 4 | hòm |
| 2 | Tháo hòm 1 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | hòm |
| 3 | Tháo hòm 4 công tơ 1 pha-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 52 | hòm |
| 4 | Tháo Dây xuống hòm td 2x6-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=16mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 12,9 | m |
| 5 | Tháo Dây xuống hòm td 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 211 | m |
| 6 | Tháo Dây xuống hòm td 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 12 | m |
| 7 | Lắp dây xuống hòm công tơ 2x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=70mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 275 | m |
| 8 | Lắp đặt dây xuống hòm công tơ 4x25-Thay dây dọc cột bê tông, tiết diện dây dẫn <=120mm2 | Nêu tại mục II Chương 5 | 20 | m |
| 9 | Lắp hòm 4 công tơ trên cột-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 4 CT (Hộp 2 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 55 | hòm |
| 10 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 63A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 11 | Lắp đặt hòm công tơ 3 pha 100A-Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ, Hộp < 2 CT (Hộp 1 CT 3 pha) | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | hòm |
| 12 | Thay hộp phân dây trên cột tròn-Thay hộp ở tường bê tông kích thước >= 200x200mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 17 | hộp |
| 13 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 3 | bộ |
| 14 | Lắp Xà đỡ 2 hòm công tơ cột đơn X2K trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| 15 | Lắp Xà đỡ 3 hòm công tơ cột đơn X3 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 10 | bộ |
| 16 | Lắp Xà đỡ 4 hòm công tơ cột đơn X4 trên cột tròn | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| 17 | Thay Ghíp LV-IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | Nêu tại mục II Chương 5 | 85 | bộ |
| AU | Phần áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Lắp dây xuống hộp phân dây | Nêu tại mục II Chương 5 | 42,5 | m |
| AV | Tháo lắp công tơ | |||
| AW | Phần không áp dụng đơn giá XDCB | |||
| 1 | Tháo, lắp công tơ 3 pha trên cột tròn-Thay công tơ 3 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 4 | cái |
| 2 | Tháo, lắp công tơ 1 pha trên cột tròn-Thay công tơ 1 pha | Nêu tại mục II Chương 5 | 204 | cái |
| AX | PHẦN MÁY THI CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| AY | TBA CP38 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| AZ | TBA VÕNG THỊ 2 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BA | TBA 174 LẠC LONG QUÂN | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BB | TBA HỒ KHẨU 12 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BC | TBA YÊN THÁI 2 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BD | TBA NGÓI XI MĂNG 2 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BE | TBA HỒ KHẨU 1 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BF | TBA ƯƠM CÂY 3 | |||
| 1 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư đến công trường xa 20km đường loại 3 | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| 2 | Xe 5 tấn vận chuyển vật tư thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | ca |
| BG | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU HỆ THỐNG CẦU DAO PHỤ TẢI TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN TÂY HỒ NĂM 2021 | |||
| BH | PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| BI | Định mức SCL | |||
| BJ | TBA NHẬT TÂN 11 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| BK | TBA TỨ LIÊN 14 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| BL | TBA NHẬT TÂN 8 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| BM | TBA NHẬT TÂN 9 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| BN | TBA THUỴ KHUÊ 1 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| BO | TBA BỘ ĐỘI ĐẶC CÔNG | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 2 | bộ |
| BP | TBA QUÁN LA 2 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| BQ | TBA TỨ LIÊN 4 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| BR | TBA TỨ LIÊN 10 | |||
| 1 | Thay cách ly 3P ngoài trời, điện áp <= 35kV | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | bộ |
| BS | PHẦN MÁY THI CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| BT | Định mức SCL | |||
| BU | TBA NHẬT TÂN 11 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| BV | TBA TỨ LIÊN 14 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| BW | TBA NHẬT TÂN 8 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| BX | TBA NHẬT TÂN 9 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| BY | TBA THUỴ KHUÊ 1 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| BZ | TBA BỘ ĐỘI ĐẶC CÔNG | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| CA | TBA QUÁN LA 2 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| CB | TBA TỨ LIÊN 4 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| CC | TBA TỨ LIÊN 10 | |||
| 1 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| 2 | Ô tô tải có gắn cần trục trọng tải 5,0T vận chuyển tủ RMU thu hồi | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,1 | Ca |
| CD | CÔNG TRÌNH: ĐẠI TU HỆ THỐNG TIẾP ĐỊA TBA TRÊN ĐỊA BÀN QUẬN TÂY HỒ NĂM 2021 | |||
| CE | PHẦN VẬT TƯ B CẤP | |||
| 1 | Tiếp địa TBA | Nêu tại mục II Chương 5 | 11.681 | kg |
| 2 | Cọc tiếp địa L63x63x6 (TL:14.3kg/cọc) | Nêu tại mục II Chương 5 | 114,4 | kg |
| 3 | Dây tiếp địa | Nêu tại mục II Chương 5 | 555,7 | kg |
| 4 | ống nhựa xoắn d65/50 | Nêu tại mục II Chương 5 | 690 | m |
| CF | PHẦN NHÂN CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| CG | Nhân công theo ĐM XDCB | |||
| CH | ĐM 4970 | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Nêu tại mục II Chương 5 | 56 | 10cọc |
| 2 | Gia công tiếp địa cột điện thép fi 8-10mm | Nêu tại mục II Chương 5 | 55,66 | 100kg |
| 3 | Kéo rải dây tiếp địa | Nêu tại mục II Chương 5 | 264,3 | 10m |
| 4 | Lắp đặt ống HDPE <=D100 | Nêu tại mục II Chương 5 | 6,9 | 100m |
| CI | ĐM TT10 | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông nền, móng không cốt thép, bằng thủ công | Nêu tại mục II Chương 5 | 21 | m3 |
| 2 | Đào đất mương cáp, rãnh tiếp địa, rộng <=1m, sâu <=1m đất cấp III, bằng thủ công | Nêu tại mục II Chương 5 | 69,3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, K=0,9 | Nêu tại mục II Chương 5 | 69,3 | m3 |
| CJ | PHẦN MÁY THI CÔNG B THỰC HIỆN | |||
| 1 | Ô tô tải 5 tấn chở vật tư | Nêu tại mục II Chương 5 | 1 | Chuyến |
| 2 | Đóng cọc tiếp địa 1.2-2.5m đất cấp III | Nêu tại mục II Chương 5 | 56 | 10cọc |
| 3 | Máy hàn điện 14kW | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,05 | ca |
| 4 | Kéo rải dây tiếp địa | Nêu tại mục II Chương 5 | 264,3 | 10m |
| 5 | Máy ép đầu cốt | Nêu tại mục II Chương 5 | 0,25 | ca |
| 6 | Vận chuyển đất thải xa 20km | Nêu tại mục II Chương 5 | 21 | m3 |
| CK | PHẦN HOÀN TRẢ | |||
| 1 | Hoàn trả đường BTXM đổ tại chỗ 20cm | Nêu tại mục II Chương 5 | 21 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi