Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường tổ 19, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202963-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp đường tổ 19, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210202697
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 22:33:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,268,954,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0663 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1895 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1895 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,52 1m3
5 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4868 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,897 1m3
7 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7107 100m3
8 Đánh cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1409 100m3
9 Bù vênh Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,4929 100m3
10 Xây bó nền, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 81,34 m3
11 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 141,56 m3
12 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,332 1m3
13 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3699 100m3
14 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 26,332 1m3
15 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,3699 100m3
16 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,7703 100m3
17 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 106,35 m3
18 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 268,41 m3
19 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3386 100m2
20 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3386 100m2
21 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0055 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 486,772 m3
23 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,6 10m
24 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,3386 100m2
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2802 100m3
26 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6124 100m3
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 1m3
2 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0828 100m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,92 1m3
4 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0828 100m3
5 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,64 m3
6 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,21 m3
7 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 9,48 m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,9 m3
9 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,47 m3
10 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,021 100m2
11 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1694 100m2
12 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1018 tấn
13 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0539 tấn
14 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,49 m3
15 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,75 m3
16 Ván khuôn mũ mố Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0881 100m2
17 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0756 100m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8 1cấu kiện
19 Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m - Đường kính 300mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0495 100m
20 Đào , vệ sinh bản mặt cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2 công
21 Bê tông láng mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,24 m3
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0408 100m2
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,34 m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0477 100m3
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,514 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,56 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7,196 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 78,9 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,3119 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 514 1cấu kiện
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6962 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,13 m3
9 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0252 tấn
10 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,6654 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->