Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210153629-01
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế và xây dựng Thái Sơn
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210153562
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Từ nguồn ngân sách xã do UBND xã bố trí thực hiện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-01-27 15:47:00 đến ngày 2021-02-06 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,932,837,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A SAN LẤP
1 Dọn dẹp phát quang mặt bằng 15 công
2 Đắp đất bờ bao 156,995 m3
3 Vét hữu cơ Htb=20cm 0,981 100m3
4 Đắp bù đất núi khối lượng vét hữu cơ 98,005 m3
5 Vật liệu đất núi san lấp (hệ số lu lèn 1,1) 107,855 m3
6 San lấp mặt bằng đến cao độ +2.00, Htb=0,8m 903,446 m3
7 Vật liệu đất núi san lấp (hệ số lu lèn 1,1) 993,806 m3
8 Vận chuyển bùn rác đổ đi bằng ôtô tự đổ 7 tấn, đất cấp I 0,981 100m3
B NHÀ VĂN HÓA 1 TẦNG
1 Đào móng 205,111 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2,8 m vào đất cấp II, mật độ 30 cọc /m2 103,975 100m
3 Vét bùn đầu cọc, dày 100mm 12,21 m3
4 Đổ cát đen phủ đầu cọc, dày 100mm 12,21 m3
5 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông lót móng 0,171 100m2
6 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 12,21 m3
7 Cốt thép móng, đường kính <=10 mm 0,616 tấn
8 Cốt thép móng, đường kính <=18 mm 1,852 tấn
9 Cốt thép móng, đường kính >18 mm 2,708 tấn
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn bê tông móng 0,975 100m2
11 Bê tông móng, đá 2x4, mác 200 45,854 m3
12 Bê tông cổ cột, đá 1x2, mác 200 1,271 m3
13 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 31,555 m3
14 Ván khuôn giằng móng 0,17 100m2
15 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,037 tấn
16 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,233 tấn
17 Bê tông giằng móng, đá 1x2, mác 200 2,808 m3
18 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 68,37 m3
19 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 1,367 100m3
20 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m 1,304 100m2
21 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m 1,333 100m2
22 Cốt thép cột, đường kính <=10 mm 0,117 tấn
23 Cốt thép cột, đường kính >18 mm 0,936 tấn
24 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật 0,668 100m2
25 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 3,673 m3
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m 0,35 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m 1,383 tấn
28 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m 0,547 tấn
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 1,388 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 11,732 m3
31 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 2,642 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái 1,792 100m2
33 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 17,92 m3
34 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm 0,047 tấn
35 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm 0,2 tấn
36 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô 0,237 100m2
37 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 250 1,551 m3
38 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 59,54 m3
39 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 3,723 m3
40 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây bồn hoa, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 0,253 m3
41 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,09 m3
42 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác cao <=6 m, vữa XM mác 75 1,546 m3
43 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 325,641 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 230,95 m2
45 Trát trụ cột, trụ, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 33,152 m2
46 Trát má cửa+bạo cửa, vữa XM mác 75 22,814 m2
47 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 142,005 m2
48 Trát trần, vữa XM mác 75 179,2 m2
49 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 153,957 m
50 Trát vẩy sần, vữa XM mác 75 15,712 m2
51 Lát đá mặt lan can 250x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 2,44 m2
52 Sản xuất, lắp đặt tay vịn thép ống bằng inox 304 32,323 kg
53 Đắp đấu nhỏ đầu cột 6 cái
54 Công tác đắp chữ "NHÀ VĂN HOÁ THÔN 3" 1 công
55 Bả bằng bột bả vào tường 550,461 m2
56 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 377,171 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 601,991 m2
58 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 325,641 m2
59 Đắp cát tôn nền móng công trình, dày 350mm 102,496 m3
60 Bê tông nền, đá 4x6, mác 100, dày 150mm 15,978 m3
61 Ốp đá chẻ tự nhiên chân móng, bồn hoa 26,706 m2
62 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM cát mịn mác 75 19,998 m2
63 Lát nền, sàn bằng gạch 500x500mm, vữa XM cát mịn mác 75 157,988 m2
64 Công tác ốp gạch vào chân tường, gạch 120x500mm 6,13 m2
65 Công tác ốp gạch thẻ vào tường lan can 7,806 m2
66 Láng sê nô có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 67,332 m2
67 Chống thấm mái hiên, sê nô bằng tấm trải chống thấm 67,332 m2
68 Sản xuất xà gồ thép 40x80x2 mạ kẽm 1,576 tấn
69 Lắp dựng xà gồ thép 1,576 tấn
70 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ 1,626 100m2
71 Tôn úp nóc 35,8 m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,279 100m
73 Lắp đặt cút nhựa PVC D90 12 cái
74 Sản xuất cửa đi, cửa sổ pano gỗ kính dày 5mm, gỗ nhóm III 33,991 m2
75 Sản xuất khuôn cửa đơn 140x60mm 102,16 m
76 Sản xuất nẹp cửa gỗ 89,3 m
77 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm 0,394 tấn
78 Lắp dựng hoa sắt cửa 25,214 m2
79 Sơn hoa sắt cửa sổ 25,214 m2
80 Lắp đặt bảng điện 3 bảng
81 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32A 1 cái
82 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 3 bóng 10 bộ
83 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng 1 bộ
84 Lắp đặt đèn ốp trần 2 bộ
85 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần 4 cái
86 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường 8 cái
87 Lắp đặt ổ cắm đôi 13 cái
88 Lắp công tắc 2 hạt 5 cái
89 Lắp công tắc 1 hạt 2 cái
90 Lắp đặt đế âm 13 cái
91 Lắp đặt mặt công tắc 7 cái
92 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x10mm2 50 m
93 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x2.5mm2 80 m
94 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x1,5mm2 120 m
95 Lắp đặt dây dẫn Cu/PVC 2x0,75mm2 160 m
96 Lắp đặt ống sun D25 120 m
97 Đào hố chôn cọc tiếp địa 0,78 m3
98 Gia công và đóng cọc tiếp địa 3 cọc
99 Kéo rải dây thu sét d=10mm 25 m
100 Kéo rải dây tiếp địa D=16mm 20 m
101 Gia công kim thu sét có chiều dài 1m 2 cái
102 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m 2 cái
C NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng 22,114 m3
2 Ván khuôn bê tông lót móng 0,055 100m2
3 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 2,748 m3
4 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 8,814 m3
5 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 3,437 m3
6 Cốt thép giằng, dầm móng, đường kính <=10 mm 0,103 tấn
7 Cốt thép giằng, dầm móng, đường kính <=18 mm 0,117 tấn
8 Cốt thép giằng, dầm móng, đường kính >18 mm 0,248 tấn
9 Ván khuôn giằng, dầm móng 0,183 100m2
10 Bê tông giằng, dầm móng, đá 1x2, mác 200 2,743 m3
11 Đào móng bể tự hoại 10,078 m3
12 Đóng cọc tre chiều dài cọc 2.8 m, mật độ 25 cọc/m2 3,742 100m
13 Vét bùn đầu cọc 0,535 m3
14 Phủ cát đen đầu cọc 0,535 m3
15 Ván khuôn bê tông móng 0,024 100m2
16 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,535 m3
17 Cốt thép bể tự hoại, đường kính <=10 mm 0,076 tấn
18 Bê tông đáy bể tự hoại, đá 1x2, mác 200 0,661 m3
19 Xây gạch không nung, xây thành bể tự hoại vữa XM mác 75 2,033 m3
20 Trát thành bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 11,016 m2
21 Láng đáy bể tự hoại, dày 2,0 cm, vữa XM 100 2,4 m2
22 Ván khuôn tấm đan bể tự hoại 0,016 100m2
23 Cốt thép tấm đan bể tự hoại 0,04 tấn
24 Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 0,346 m3
25 Lắp dựng tấm đan 5 cấu kiện
26 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 (bằng 1/3 KL đào) 10,731 m3
27 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,215 100m3
28 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 12,353 m3
29 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 3,081 m3
30 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm 0,068 tấn
31 Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm 0,241 tấn
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,212 100m2
33 Bê tông dầm, đá 1x2, mác 200 2,003 m3
34 Cốt thép sàn mái, đường kính <=10 mm 0,305 tấn
35 Ván khuôn sàn mái 0,354 100m2
36 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 2,941 m3
37 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm 0,005 tấn
38 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm 0,029 tấn
39 Ván khuôn lanh tô 0,06 100m2
40 Bê tông lanh tô, đá 1x2, mác 200 0,286 m3
41 Ván khuôn lót móng bậc tam cấp 0,011 100m2
42 Bê tông lót móng bậc tam cấp, đá 4x6, mác 100 1,187 m3
43 Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xâybậc tam cấp, vữa XM mác 75 1,637 m3
44 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 82,179 m2
45 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 102,492 m2
46 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 7,272 m2
47 Trát trần, vữa XM mác 75 35,42 m2
48 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 48,54 m
49 Lát nền, sàn bằng gạch chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 32,002 m2
50 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 250x400mm 70,686 m2
51 Sản xuất, lắp đặt cửa đi, cửa sổ nhôm kính 11,64 m2
52 Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 30,404 m2
53 Chống thấm mái hiên, sê nô bằng tấm trải chống thấm 30,404 m2
54 Bả bằng bột bả vào tường 113,985 m2
55 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần 42,692 m2
56 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 74,498 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 82,179 m2
58 Lắp đặt ống nhựa PVC D21 0,5 100m
59 Lắp đặt ống nhựa PVC D27 0,5 100m
60 Lắp đặt cút PVC D21 10 cái
61 Lắp đặt cút PVC D27 2 cái
62 Lắp đặt tê PVC D27x21 4 cái
63 Lắp đặt tê PVC D27 4 cái
64 Lắp đặt van khóa D21 2 cái
65 Lắp đặt van khóa D27 2 cái
66 Côn PVC D27x21 2 cái
67 Kép ren trong D21 4 cái
68 Tê D21 6 cái
69 Lắp đặt téc chứa nước bằng inox, dung tích bể 2m3 1 bể
70 Lắp đặt máy bơm nước sinh hoạt 1 bộ
71 Lắp đặt ống nhựa PVC D48 0,32 100m
72 Lắp đặt ống nhựa PVC D76 0,24 100m
73 Lắp đặt ống nhựa PVC D90 0,12 100m
74 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 0,54 100m
75 Lắp đặt cút PVC D48 2 cái
76 Lắp đặt cút PVC D110 2 cái
77 Lắp đặt tê PVC D48 6 cái
78 Lắp đặt tê PVC D76 4 cái
79 Lắp đặt tê PVC D76x110 1 cái
80 Lắp đặt côn nhựa D76x48 1 cái
81 Lắp đặt phễu thu đường kính 75mm 6 cái
82 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 2 bộ
83 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 2 bộ
84 Lắp đặt gương soi 2 cái
85 Lắp đặt chậu xí bệt 4 bộ
86 Lắp đặt hộp đựng giấy 2 cái
87 Máng tiểu nam thép ionx 1 bộ
88 Quả cầu chắn rác thu nước mái D110 2 cái
89 Lắp đặt aptomat loại 1 pha, 15A 1 cái
90 Đèn ốp trần 220V-32W 6 bộ
91 Lắp đặt công tắc 3 hạt 2 cái
92 Lắp đặt dây đơn 2x1,5mm2 40 m
93 Lắp đặt dây đơn 2x2,5mm2 35 m
94 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn 65 m
D CỔNG, TƯỜNG RÀO
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp II 1,685 m3
2 Đóng cọc tre chiều dài L=2.8m, mật độ 25 cọc/m2 0,567 100m
3 Vét bùn đầu cọc dày 10cm 0,162 m3
4 Đắp cát đen đầu cọc 0,162 m3
5 Bê tông lót móng, đá 4x6, mác 100 0,162 m3
6 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng tròn, đa giác 0,046 100m2
7 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 0,686 m3
8 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật 0,079 100m2
9 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,015 tấn
10 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,066 tấn
11 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,719 m3
12 Xây gạch không nung, xây ốp cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 1,278 m3
13 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 13,913 m2
14 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox 13,308 m2
15 Đắp đất nền móng công trình, bằng thủ công, độ chặt K = 0,90 (1/3 KL đào) 0,562 m3
16 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,011 100m3
17 Cấp phối đá dăm lót móng ram dốc dày 10cm 0,013 100m3
18 Bê tông ram dốc, đá 2x4, mác 150 1,33 m3
19 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 13,3 m2
20 Đắp cát tôn nền 1,33 m3
21 Sản xuất cổng bằng thép hộp 25x50x2mm 0,265 tấn
22 Lắp dựng cổng sắt 8,4 m2
23 Sơn cổng sơn 2 thành phần 16,8 m2
24 Bản lề+chốt+khóa+tai+tay nắm 1 bộ
25 Đào móng tường rào 31,255 m3
26 Đóng cọc tre móng tường mật độ 20 cọc/m2, L=2.5m 8,362 100m
27 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm 1,672 m3
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 1,672 m3
29 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 3,102 m3
30 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 2,819 m3
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,178 100m2
32 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m 0,018 tấn
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m 0,078 tấn
34 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng cầu cẩu, bê tông xà dầm, giằng, sàn mái, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 0,956 m3
35 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,881 m3
36 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,881 m3
37 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 0,891 m3
38 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 41,615 m2
39 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 18,315 m2
40 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 59,93 m2
41 Sản xuất, hoàn thiện lắp đặt sắt hộp tường rào 361,172 kg
42 Đắp hoàn trả hố móng (1/3 KL đào) 10,418 m3
43 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,208 100m3
44 Đào móng tường rào 118,368 m3
45 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc <= 2,5m vào đất cấp I 31,639 100m
46 Cát đen phủ đầu cọc dày 10cm 6,328 m3
47 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 6,328 m3
48 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 11,735 m3
49 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 8,859 m3
50 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng 0,328 100m2
51 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m 0,06 tấn
52 Bê tông giằng đá 1x2, cao <=6 m, mác 200 4,52 m3
53 Xây gạch không nung, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 16,773 m3
54 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 6,948 m3
55 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 357,967 m2
56 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 181,16 m2
57 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ 539,127 m2
58 Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp nền móng công trình 39,456 m3
59 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,789 100m3
E SÂN, BỒN CÂY, THOÁT NƯỚC MẶT SÂN
1 Đầm lèn lại nền sân đạt K95 1,356 100m3
2 Cấp phối đá dăm dày 20cm 0,904 100m3
3 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 2x4, mác 200 45,2 m3
4 Lát gạch đỏ chống trơn 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 452 m2
5 Ván khuôn bê tông lót bồn cây 0,022 100m2
6 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng bồn cây, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 0,346 m3
7 Xây gạch không nung, xây bồn cây, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 0,713 m3
8 Trát tường bồn cây, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 4,326 m2
9 Ốp gạch thẻ bồn cây 4,326 m2
10 Đắp đất màu trồng cây 1,073 m3
11 Vật liệu đất màu trồng cây 1,18 m3
12 Trồng cây bóng mát 2 cây
F XÂY RÃNH, GA THOÁT NƯỚC MẶT B400
1 Đào rãnh thoát nước bằng thủ công 69,248 m3
2 Đá 2x4 lót móng dày 10cm 5,919 m3
3 Ván khuôn bê tông móng rãnh thoát nước 0,114 100m2
4 Bê tông móng rãnh thoát nước, đá 2x4, mác 150, dày 100 5,919 m3
5 Xây gạch không nung, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 20,032 m3
6 Ván khuôn bê tông cổ rãnh 0,228 100m2
7 Bê tông cổ rãnh M250 đá 1x2 2,14 m3
8 Trát thành rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 91,056 m2
9 Láng đáy rãnh vữa XM M100 dày 1cm 22,764 m2
10 Ván khuôn tấm đan B400 0,219 100m2
11 Cốt thép tấm đan 0,505 tấn
12 Bê tông tấm đan M250 đá 1x2 3,192 m3
13 Lắp đặt tấm đan rãnh thoát nước 114 cấu kiện
14 Lấp hố móng rãnh bằng đất tận dụng (1/3 khối lượng đào) 23,083 m3
15 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,462 100m3
16 Đào móng ga đất cấp II 10,969 m3
17 Đá 2x4 lót móng dày 10cm 0,507 m3
18 Ván khuôn bê tông móng ga 0,021 100m2
19 Bê tông móng ga M150 đá 2x4 dày 10cm 0,507 m3
20 Xây tường ga bằng gạch không nung vữa XM M75, htb=1,1m 2,334 m3
21 Ván khuôn giằng cổ ga 0,042 100m2
22 Bê tông giằng cổ ga M250 đá 1x2 0,424 m3
23 Trát thành hố ga, vữa XM M75, dày 2cm 7,104 m2
24 Láng đáy ga vữa XM M100 dày 1cm 1,307 m2
25 Ván khuôn tấm đan G2 0,012 100m2
26 Cốt thép tấm đan G2 0,03 tấn
27 Bê tông tấm đan ga M250 đá 1x2 0,178 m3
28 Lắp đặt tấm đan 6 cấu kiện
29 Lắp đặt ống PVC D315 0,035 100m
30 Lắp đặt ống PVC D200 0,19 100m
31 Lấp hố móng ga bằng đất tận dụng (1/3 khối lượng đào) 3,656 m3
32 San đầm đất đào móng thừa bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 0,073 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->