Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường tránh nghĩa trang, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202900-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/02/2021 21:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp đường tránh nghĩa trang, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210202892
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-01 20:53:00 đến ngày 2021-02-08 21:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,315,646,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG BTXM M250 DẦY 20CM, CỐNG THOÁT NƯỚC, RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,4653 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,323 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,323 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 15,989 1m3
5 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,439 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,996 1m3
7 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,0796 100m3
8 Đánh cấp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1262 100m3
9 Bù vênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,5823 100m3
10 Xây bó nền, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 146,49 m3
11 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,513 1m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5862 100m3
13 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,513 1m3
14 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5862 100m3
15 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,5128 100m3
16 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,23 m3
17 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 79,05 m3
18 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,5018 100m2
19 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,5018 100m2
20 Ván khuôn gỗ nền, sân bãi, mặt đường bê tông, mái taluy và kết cấu bê tông tương tự Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3765 100m2
21 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 610,036 m3
22 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 55,6 10m
23 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu về xây lắp 30,5018 100m2
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,3341 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,1739 100m3
26 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,473 1m3
27 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1326 100m3
28 Đào móng băng bằng thủ công, chiều rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,473 1m3
29 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1326 100m3
30 Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,22 m3
31 Xây tường thẳng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,73 m3
32 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 18,63 m2
33 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2228 tấn
34 Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,47 m3
35 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,8 m3
36 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,19 m3
37 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3649 100m2
38 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,042 100m2
39 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3561 100m2
40 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11 cái
41 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0582 tấn
42 Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0289 tấn
43 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,95 m3
44 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0335 100m2
45 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 100m2
46 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,12 m3
47 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,081 100m3
48 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,706 100m2
49 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,24 m3
50 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,884 100m2
51 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 108,37 m3
52 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,6697 tấn
53 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu về xây lắp 706 1cấu kiện
54 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,3298 100m2
55 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 31,77 m3
56 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,7816 tấn
57 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,2874 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->