Gói thầu: Gói thầu 01.XL: Xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210211490-00
Thời điểm đóng mở thầu 21/02/2021 11:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN TƯ VẤN XÂY DỰNG VÀ THƯƠNG MẠI 697
Tên gói thầu Gói thầu 01.XL: Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210160450
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã, nguồn nông thôn mới và huy động nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 15:55:00 đến ngày 2021-02-21 11:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,573,606,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A
B *Mô tả công việc mời thầu
C Phần: Nền đường, mặt đường
1 Đào bóc hữu cơ, đất C1 Chương V của E-HSMT 10,0906 100m3
2 Vận chuyển hữu cơ ra bãi thãi cự ly <=2km, đất C1 Chương V của E-HSMT 9,5585 100m3
3 Đào khuôn đường, rãnh thoát nước, sâu <=30cm, đất C2 Chương V của E-HSMT 584,24 m3
4 Đào nền đường, đất C2 Chương V của E-HSMT 73,97 m3
5 Vận chuyển đất thừa ra bãi đổ, cự ly <=2km, đất C2 Chương V của E-HSMT 6,627 100m3
6 Phá dỡ lề gia cố cũ Chương V của E-HSMT 3,49 m3
7 Đắp đất nền đương, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 14,9961 100m3
8 Giá đất đắp vận chuyển về chân công trình Chương V của E-HSMT 1.931,7976 m3
9 Trồng vầng cỏ vận chuyển cỏ, mái taluy nền đường Chương V của E-HSMT 4,6797 100m2
10 Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 379,2628 m3
11 Lót bạt xác rắn Chương V của E-HSMT 17,8031 100m2
12 Đục nhám mặt bê tông Chương V của E-HSMT 458,52 m2
13 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Chương V của E-HSMT 2,6705 100m3
14 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Chương V của E-HSMT 1,3588 100m2
15 Thi công khe co Chương V của E-HSMT 325 m
16 Thi công khe giãn, khe dọc Chương V của E-HSMT 469,63 m
17 Bê tông móng cọc tiêu, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,536 m3
18 Ván khuôn cọc tiêu Chương V của E-HSMT 0,0552 100m2
19 Bê tông cọc tiêu đúc sẵn, bê tông M250, đá 1x2 Chương V của E-HSMT 0,36 m3
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cọc tiêu, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0519 tấn
21 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Chương V của E-HSMT 16 cái
22 Bê tông móng cột biển báo, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,4 m3
23 Lắp đặt biển báo Chương V của E-HSMT 7 cái
D Phần: Công trình trên tuyến
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V của E-HSMT 39,1 m3
2 Đào hố móng cầu - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 212,4 1m3
3 Vận chuyển đất thãi, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 2,124 100m3
4 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 1,4602 100m3
5 Mua đất để đắp vận chuyển về chân công trình Chương V của E-HSMT 188,103 m3
6 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 Chương V của E-HSMT 24,62 m3
7 Bê tông móng mố và tường cánh, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 15,18 m3
8 Bê tông thân mố và tường cánh, chiều cao ≤6m, M150, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 35,15 m3
9 Xây sân thượng hạ lưu và lòng cầu bằng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 42,77 m3
10 Xây mái taluy thượng hạ lưu bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 Chương V của E-HSMT 10,9 m3
11 Bê tông khớp nối dầm bản, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,29 m3
12 Bê tông dầm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 12,12 m3
13 Bê tông giằng chống, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,08 m3
14 Bê tông mũ mố M200, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 1,29 m3
15 Bê tông mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,8 m3
16 Cốt thép dầm cầu đường kính cốt thép ≤18mm Chương V của E-HSMT 1,7247 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng chống, ĐK ≤10mm Chương V của E-HSMT 0,0138 tấn
18 Gia công, lắp đặt cốt thép giằng chống, ĐK ≤18mm Chương V của E-HSMT 0,0645 tấn
19 Ván khuôn móng mố và móng tường cánh Chương V của E-HSMT 0,0368 100m2
20 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thân mố và thân tường cánh Chương V của E-HSMT 0,1298 100m2
21 Ván khuôn mũ mố Chương V của E-HSMT 0,006 100m2
22 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, dầm bản cầu Chương V của E-HSMT 28,12 m2
23 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn giằng chống Chương V của E-HSMT 0,1116 100m2
24 Nhựa đường lấp lỗ chốt Chương V của E-HSMT 0,58 tấn
25 Quét 2 lớp nhựa đường trên bản Chương V của E-HSMT 65,8 m2
26 Đắp cát độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,4758 100m3
27 Thi công đá dăm bản giảm tải Chương V của E-HSMT 20,41 m3
28 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V của E-HSMT 0,4 100m3
29 Giá đất đắp vận chuyển về chân công trình Chương V của E-HSMT 51,528 m3
30 Bê tông bãi đúc dầm dày 10cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 8 m3
31 San ủi mặt bằng thi công mố Chương V của E-HSMT 2 ca
32 Đắp nền đường độ chặt Y/C K = 0,9 Chương V của E-HSMT 1 100m3
33 Mua đất để đắp vận chuyển về chân công trình Chương V của E-HSMT 128,82 m3
34 Đắp bao tải đất thi công mố Chương V của E-HSMT 300 bao
35 Đắp đất sét chống thấm vòng vây thi công mố Chương V của E-HSMT 42,43 m3
36 Đào thanh thải lòng sông Chương V của E-HSMT 1 100m3
37 Vận chuyển đất, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Chương V của E-HSMT 1 100m3
38 Gỗ các loại văng chống - chêm Chương V của E-HSMT 1,4 m3
39 Thép hình thi công các loại Chương V của E-HSMT 6,26 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->