Gói thầu: Gói thầu số 8: Xây lắp đường dây từ G18 đến G22 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210145056-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án các công trình điện miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 8: Xây lắp đường dây từ G18 đến G22 (bao gồm tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210113602 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | EVNNPT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 600 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 15:52:00 đến ngày 2021-03-05 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 103,758,676,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,100,000,000 VNĐ ((Hai tỷ một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Tổ chức thực hiện công tác bồi thường GPMB trên đoạn tuyến thuộc phạm vi gói thầu | |||
| 1 | Công tác thực hiện thủ tục bồi thường GPMB phần móng trụ điện | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 2 | Công tác thực hiện bồi thường, hỗ trợ GPMB hành lang tuyến | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 3 | Công tác làm thủ tục xin giao đất cho dự án | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| 4 | Công tác khác phục vụ cho cả quá trình thực hiện bồi thường GPMB | Chương V của E-HSMT | 1 | Lô |
| B | Hạng mục 2: Lắp dựng cột thép đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp dựng hoàn chỉnh tại công trường; khối lượng thép đã mạ, trừ cắt vát đục lỗ, bao gồm bu lông) | |||
| 1 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55A | Chương V của E-HSMT | 104.136,6441 | kg |
| 2 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59A | Chương V của E-HSMT | 38.735,4497 | kg |
| 3 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71A | Chương V của E-HSMT | 55.349,7171 | kg |
| 4 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75A | Chương V của E-HSMT | 59.171,4639 | kg |
| 5 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-55B | Chương V của E-HSMT | 38.178,1173 | kg |
| 6 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59B | Chương V của E-HSMT | 41.722,1386 | kg |
| 7 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71B | Chương V của E-HSMT | 58.870,7482 | kg |
| 8 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75B | Chương V của E-HSMT | 129.709,2768 | kg |
| 9 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79B | Chương V của E-HSMT | 141.390,542 | kg |
| 10 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67C | Chương V của E-HSMT | 107.552,0042 | kg |
| 11 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-71C | Chương V của E-HSMT | 63.301,7238 | kg |
| 12 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75C | Chương V của E-HSMT | 68.365,0605 | kg |
| 13 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79C | Chương V của E-HSMT | 225.378,632 | kg |
| 14 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83C | Chương V của E-HSMT | 80.385,9818 | kg |
| 15 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-83D | Chương V của E-HSMT | 92.024,8604 | kg |
| 16 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-95D | Chương V của E-HSMT | 118.450,1276 | kg |
| 17 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-99D | Chương V của E-HSMT | 123.355,6485 | kg |
| 18 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59(+3)A | Chương V của E-HSMT | 46.528,6685 | kg |
| 19 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-59(+3)B | Chương V của E-HSMT | 49.220,7358 | kg |
| 20 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-67(+3)B | Chương V của E-HSMT | 57.613,1363 | kg |
| 21 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-75(+3)B | Chương V của E-HSMT | 72.202,1589 | kg |
| 22 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-91(+3)B | Chương V của E-HSMT | 97.445,2627 | kg |
| 23 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+3)C | Chương V của E-HSMT | 82.533,5655 | kg |
| 24 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-63(+3)D | Chương V của E-HSMT | 68.356,9183 | kg |
| 25 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-79(+3)D | Chương V của E-HSMT | 97.471,9432 | kg |
| 26 | Cột đỡ thẳng 500kV 02 mạch Đ52-99(+3)D | Chương V của E-HSMT | 134.808,9891 | kg |
| 27 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-54A | Chương V của E-HSMT | 74.180,3417 | kg |
| 28 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-74A | Chương V của E-HSMT | 119.798,274 | kg |
| 29 | Cột néo 500kV 02 mạch (01 thân) N521-54B | Chương V của E-HSMT | 81.657,1491 | kg |
| 30 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-63C | Chương V của E-HSMT | 106.430,1136 | kg |
| 31 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-48D | Chương V của E-HSMT | 80.304,9291 | kg |
| 32 | Cột néo 500kV 02 mạch (02 thân) N522-63D | Chương V của E-HSMT | 117.267,1875 | kg |
| 33 | Cột néo đảo pha 500kV 02 mạch NĐP521-60 | Chương V của E-HSMT | 121.662,5 | kg |
| 34 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-79B-2L(4) | Chương V của E-HSMT | 76.930,84 | kg |
| 35 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-75(+3)A-2L(6) | Chương V của E-HSMT | 73.708,7227 | kg |
| 36 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-91(+3)B-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 103.674,08 | kg |
| 37 | Cột đỡ thẳng 02 mạch chân lệch Đ52-99(+3)D-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 144.988,91 | kg |
| 38 | Cột néo 02 mạch (01 thân) chân lệch N521-90A-2L(8) | Chương V của E-HSMT | 174.968,6562 | kg |
| C | Hạng mục 3: Xây lắp móng cột đường dây 500kV (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| D | Công tác đào, lắp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 22.535,2255 | m3 |
| 2 | Phá đá hố móng, đá Cấp II | Chương V của E-HSMT | 2.232,0269 | m3 |
| 3 | Phá đá hố móng, đá Cấp III | Chương V của E-HSMT | 2.987,2336 | m3 |
| 4 | Phá đá hố móng, đá Cấp IV | Chương V của E-HSMT | 1.308,304 | m3 |
| 5 | Đắp đất, đá | Chương V của E-HSMT | 24.887,42 | m3 |
| E | Móng 4T35-41 (4móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 29,6 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 174,36 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,6339 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 8,7987 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,2978 | tấn |
| F | Móng 4T36-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 50,24 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4143 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2083 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,6176 | tấn |
| G | Móng 2T36-41/2T54-41 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 52,06 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4869 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,116 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9404 | tấn |
| H | Móng 2T36-41/2T60-41 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 7,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 53,26 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7033 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9124 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,4394 | tấn |
| I | Móng 3T39-43/1T57-43 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 59,1 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,524 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2177 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,8757 | tấn |
| J | Móng 4T35-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 63,21 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6067 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0802 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,3495 | tấn |
| K | Móng 2T35-49/2T55-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 69,1 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8196 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,0836 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,0674 | tấn |
| L | Móng 4T38-49 (4móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 41,6 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 272,76 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 3,2595 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,1842 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,7891 | tấn |
| M | Móng 4T43-53 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,1 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 81,44 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0398 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,8706 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,1938 | tấn |
| N | Móng 2T39-45/2T57-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 62,94 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7178 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 2,7934 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,8272 | tấn |
| O | Móng 2T39-45/2T63-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 8,84 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 71,16 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5236 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,516 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5241 | tấn |
| P | Móng 2T39-47/2T57-47 (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 19,2 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 137,98 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,5988 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,6426 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,082 | tấn |
| Q | Móng 2T39-49/2T63-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 83,83 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6849 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,9019 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4003 | tấn |
| R | Móng 3T39-49/1T57-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 71,49 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8254 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,3023 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2315 | tấn |
| S | Móng 4T39-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 68,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8346 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,296 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 1,9966 | tấn |
| T | Móng 2T39-49/2T59-49 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 10,4 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 77,54 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,078 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,411 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,676 | tấn |
| U | Móng 4T39-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 77,11 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8008 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,514 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,2462 | tấn |
| V | Móng 1T39-51/3TN63-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,43 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 101,79 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,9943 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,56 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,3798 | tấn |
| W | Móng 2T39-51/2T63-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 88,61 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6595 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,0635 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,2155 | tấn |
| X | Móng 2T39-51/2T69-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 90,34 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,6595 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 4,1202 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4188 | tấn |
| Y | Móng 2T42-51/2T54-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 79,9 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7177 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,9437 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5545 | tấn |
| Z | Móng 2T42-51/2T60-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 88,35 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0635 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5714 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5545 | tấn |
| AA | Móng 3T39-51/1T51-51 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 11,24 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 78,57 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7815 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 3,5231 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 2,3285 | tấn |
| AB | Móng 3T43-54/1T63-54 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,54 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 97,38 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4923 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 5,9314 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,6334 | tấn |
| AC | Móng 2T43-54/2T63-54 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 12,54 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 101,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,4984 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,044 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,2504 | tấn |
| AD | Móng 4T45-57 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13,92 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 102,42 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5854 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,7229 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,4385 | tấn |
| AE | Móng 2T45-59/1TN45-59/1TN75-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 15,01 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 120,98 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,0493 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,0835 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,9231 | tấn |
| AF | Móng 1T45-59/3T69-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 133,39 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,795 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,0205 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,9448 | tấn |
| AG | Móng 2T45-59/2T69-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 125,41 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8929 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,8965 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 5,4776 | tấn |
| AH | Móng 4T45-59 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 14,88 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 109,46 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8296 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,5947 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,5432 | tấn |
| AI | Móng 4T49-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 104,15 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,5516 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,195 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 3,9036 | tấn |
| AJ | Móng 1T42-55/3T66-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 116,97 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,8807 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,0543 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,6464 | tấn |
| AK | Móng 3T45-55/1T75-55 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 13 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 109,12 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,7505 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 6,1632 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 4,6959 | tấn |
| AL | Móng 2T46-57/2T57-45/2T46-57/2T45-45 (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 22,76 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 172,28 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,8998 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 7,5193 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 6,6341 | tấn |
| AM | Móng 4T48-65S/4T48-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 231,86 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 0,929 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 11,6096 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,5482 | tấn |
| AN | Móng 2T48-65S/2T48-49S/2T48-65S/2T60-49S (1móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 28,36 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 243,59 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 2,4597 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 10,3546 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 7,8307 | tấn |
| AO | Móng 4T45-59S (2móng) | |||
| 1 | + Đổ bê tông lót B7.5 (M100) đá 4x6 | Chương V của E-HSMT | 29,76 | m3 |
| 2 | + Đổ bê tông móng B20 (M250) đá 2x4 | Chương V của E-HSMT | 235,66 | m3 |
| 3 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F £ 10 | Chương V của E-HSMT | 1,1689 | tấn |
| 4 | + Gia công và lắp đặt cốt thép 10 < F £ 18 | Chương V của E-HSMT | 13,7762 | tấn |
| 5 | + Gia công và lắp đặt cốt thép F > 18 | Chương V của E-HSMT | 8,6266 | tấn |
| AP | Hạng mục 4: Cung cấp và lắp đặt bu lông neo (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | BL64-400 | Chương V của E-HSMT | 5,1359 | tấn |
| 2 | BL72-400 | Chương V của E-HSMT | 9,9489 | tấn |
| 3 | BL80-400 | Chương V của E-HSMT | 18,9541 | tấn |
| 4 | BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 18,3674 | tấn |
| 5 | 2BL90-400 | Chương V của E-HSMT | 3,6735 | tấn |
| AQ | Hạng mục 5: Kè móng (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AR | Phần san gạt đất, đá | |||
| 1 | Đào, san đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 32.351,9907 | m3 |
| 2 | Phá đá kè móng, đá cấp IV | Chương V của E-HSMT | 539,5688 | m3 |
| 3 | Phá đá kè móng, đá cấp III | Chương V của E-HSMT | 3.407,7945 | m3 |
| 4 | Phá đá kè móng, đá cấp II | Chương V của E-HSMT | 2.077,626 | m3 |
| 5 | Phá đá bề mặt | Chương V của E-HSMT | 695,585 | m3 |
| AS | Đào mương thoát nước | |||
| 1 | Đào mương thoát nước, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 3.157,1 | m3 |
| AT | Kè móng | |||
| 1 | Xây kè móng bằng đá hộc, vữa mác M75 | Chương V của E-HSMT | 2.368,82 | m3 |
| 2 | Xây mương thoát nước bằng đá hộc, vữa bê tông M75 | Chương V của E-HSMT | 695,81 | m3 |
| 3 | Đắp đất kè, mương đầm chặt | Chương V của E-HSMT | 1.111,57 | m3 |
| 4 | Xếp đá hộc | Chương V của E-HSMT | 17,67 | m3 |
| 5 | Đá lọc 1x2 | Chương V của E-HSMT | 179,03 | m3 |
| 6 | Cung cấp và lắp đặt ống PVC 50 | Chương V của E-HSMT | 513,37 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt lớp vải lọc | Chương V của E-HSMT | 34,36 | m2 |
| AU | Hạng mục 6: Tiếp đất (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| AV | Công tác đào, lấp đất (KL tính tổng các VT) | |||
| 1 | Đào đất rãnh tiếp địa, đất cấp IV | Chương V của E-HSMT | 4.502,54 | m3 |
| 2 | Lấp đất tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.451,16 | m3 |
| AW | Gia công và lắp đặt tiếp địa (KL tính tổng các VT) | |||
| AX | TĐ1-6x50-18 (18 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 324 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 15.073,344 | kg |
| AY | TĐ1-8x50-16 (10 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 160 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 9.979,84 | kg |
| AZ | TĐ1-10x50-20 (5 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 100 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 6.237,4 | kg |
| BA | TĐ1-12x50-24 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 72 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 4.490,928 | kg |
| BB | TĐ1-8x50HC-16 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 48 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 2.993,952 | kg |
| 3 | Hóa chất hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 10.800 | kg |
| BC | TĐ1-10x50HC-20 (3 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 60 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 3.742,44 | kg |
| 3 | Hóa chất hóa chất giảm điện trở | Chương V của E-HSMT | 13.500 | kg |
| BD | TĐ2-6x50-18 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 18 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 896,024 | kg |
| BE | TĐ2-8x50-16 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 16 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.056,6 | kg |
| BF | TĐ2-10x50-20 (1 bộ) | |||
| 1 | Cọc tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 20 | cọc |
| 2 | Trọng lượng tiếp địa | Chương V của E-HSMT | 1.306,096 | kg |
| 3 | Tiếp đất mái tôn và kết cấu kim loại ( bộ) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| BG | Hạng mục 7: Biển báo an toàn (Nhà thầu cung cấp vật tư, vận chuyển và thi công hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| 1 | Biển báo nguy hiểm | Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 2 | Biển số cột | Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 3 | Biển tên đường dây và phân mạch | Chương V của E-HSMT | 48 | bộ |
| 4 | Biển vượt đường giao thông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 2 | bộ |
| 5 | Biển vượt sông (gồm móng, cột, biển) | Chương V của E-HSMT | 8 | bộ |
| BH | Hạng mục 8: Lắp đặt vật tư phần Điện đường dây 500kV (Vật tư A cấp, nhà thầu lắp đặt, thí nghiệm hoàn chỉnh tại công trường) | |||
| BI | Dây dẫn điện ACSR/Mz 500/64 (Từ ĐĐ-G8) và ACSR 500/64 (Từ G8-G36A(D1)) | |||
| 1 | Chiều dài dây dẫn ACSR 500/64 | Chương V của E-HSMT | 520,32 | km |
| 2 | Ống nối dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 277 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây dẫn | Chương V của E-HSMT | 1.296 | bộ |
| 4 | Khung định vị trong khoảng cột | Chương V của E-HSMT | 2.238 | bộ |
| 5 | Khung định vị đoạn đấu lèo | Chương V của E-HSMT | 210 | bộ |
| BJ | Dây chống sét Phlox116.2 | |||
| 1 | Chiều dài dây Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 21,68 | km |
| 2 | Ống nối dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 10 | cái |
| 3 | Tạ chống rung dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 180 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 37 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây chống sét Phlox116.2 | Chương V của E-HSMT | 16 | bộ |
| BK | Dây cáp quang OPGW90 (Gồm 24 sợi quang, tiêu chuẩn ITU-T G655) | |||
| 1 | Chiều dài dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 22,558 | km |
| 2 | Tạ chống rung dây OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 228 | bộ |
| 3 | Armour rod dùng tạ chống rung OPGW90 | Chương V của E-HSMT | 140 | bộ |
| 4 | Chuỗi đỡ dây OPGW90 với armour rod | Chương V của E-HSMT | 37 | bộ |
| 5 | Chuỗi néo dây OPGW90 kiểu dây xoắn | Chương V của E-HSMT | 14 | bộ |
| 6 | Hộp nối cáp quang OPGW90 - tại cột đường dây | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Kẹp bắt dây OPGW90 trên cột (Down lead clamp) | Chương V của E-HSMT | 176,5 | bộ |
| 8 | Bộ giá bắt vòng dây OPGW90 trên cột (Belt link clamp) | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| BL | Cách điện và phụ kiện dây dẫn 4xACSR 500/64 | |||
| BM | Đoạn từ G10-G22, G23 - G36A(D1): dòng rò 20mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-160P | Chương V của E-HSMT | 30 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện đỡ đơn: DDD.1x23-210P | Chương V của E-HSMT | 66 | chuỗi |
| 3 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-160P | Chương V của E-HSMT | 90 | chuỗi |
| 4 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x23-210P | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| 5 | Chuỗi cách điện đỡ kép: DDD.2x20-300P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 6 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x27-70P | Chương V của E-HSMT | 56 | chuỗi |
| 7 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(T) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 8 | Chuỗi cách điện néo đảo pha: NDP.1x26-160P(D) | Chương V của E-HSMT | 2 | chuỗi |
| 9 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x22-400 | Chương V của E-HSMT | 48 | chuỗi |
| 10 | Chuỗi cách điện néo triple: NDD.3x30-300B | Chương V của E-HSMT | 18 | chuỗi |
| 11 | Chuỗi cách điện néo kép ngược: NDD.2x22-400(N) | Chương V của E-HSMT | 24 | chuỗi |
| BN | Đoạn từ G8-G10, G22-G23: dòng rò 25mm/kV | |||
| 1 | Chuỗi cách điện đỡ lèo: DLD.1x33-70P | Chương V của E-HSMT | 12 | chuỗi |
| 2 | Chuỗi cách điện néo kép: NDD.2x28-400 | Chương V của E-HSMT | 6 | chuỗi |
| BO | Đoạn từ ĐD-G8, dòng rò 31mm/kV | |||
| BP | Tạ bù | |||
| 1 | Loại 200kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 2 | Loại 300kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 3 | Loại 400kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 4 | Loại 500kG | Chương V của E-HSMT | 24 | bộ |
| 5 | Loại 900kG | Chương V của E-HSMT | 12 | bộ |
| 6 | Loại 1000kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Loại 1100kG | Chương V của E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Loại 200kG dùng cho chuỗi đỡ lèo | Chương V của E-HSMT | 68 | bộ |
| BQ | Các loại vật tư, thiết bị cảnh báo an toàn hàng không | |||
| 1 | Đèn tín hiệu cường độ trung bình, loại B treo trên cột | Chương V của E-HSMT | 13 | bộ |
| 2 | Đèn tín hiệu cường độ thấp, loại B | Chương V của E-HSMT | 26 | bộ |
| 3 | Quả Cầu báo hiệu treo trên dây chống sét | Chương V của E-HSMT | 85 | bộ |
| 4 | Đèn cảm ứng cảnh báo tĩnh không vượt sông | Chương V của E-HSMT | 4 | bộ |
| BR | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế không cắt điện | |||
| 1 | Thi công giao chéo vượt đường dây trung thế <= 35kV không cắt điện | Chương V của E-HSMT | 3 | vị trí |
| BS | Thí nghiệm cáp quang | |||
| 1 | Thí nghiệm thông mạch cáp quang | Chương V của E-HSMT | 1 | lô |
| Chi phí dự phòng | ||||
| 1 | Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 5% | ||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi