Gói thầu: gói thầu số 07: gói thầu thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210203532-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang
Tên gói thầu gói thầu số 07: gói thầu thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20201133014
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ hỗ trợ sắp xếp và phát triển doanh nghiệp để bổ sung vốn điều lệ cho Công ty TNHH MTV Khai thác Thủy lợi An Giang
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 210 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 10:22:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,186,330,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH NGÀN I - KÊNH LÀNG)
1 Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 598,6 m
2 Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,478 100m
3 Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 299,3 m
4 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,633 100m
5 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 155,6 m2
6 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 155,6 m2
7 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 52,1 kg
8 Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9 Công
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6372 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1582 100m3
11 Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0931 100m3
12 Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,2912 100m
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,276 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,828 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 11,816 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,222 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6422 tấn
18 Sản xuất thép ốp khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0688 tấn
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0438 100m2
20 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤16m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3737 100m2
21 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 30,644 100m
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,608 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,1774 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤4m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2664 m3
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1384 tấn
26 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8726 tấn
27 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,6596 m3
28 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2766 100m2
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1679 100m2
30 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0837 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,025 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0655 100m2
34 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,18 100m
35 Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 công
36 Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
37 Gia công khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
38 Lắp dựng khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
39 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
40 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,135 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0428 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1635 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0044 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,118 100m2
46 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,16 m3
47 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,9766 100m2
48 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 90,825 1 rọ
49 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 1 rọ
50 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,256 100m
51 Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 m3
52 Cung cấp thép làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36,37 kg
53 Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 1m3 cấu kiện
54 Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Công
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 đoạn ống
56 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 mối nối
57 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,434 m3
58 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9434 10m3/1km
59 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 22,5162 m3
60 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 49,4943 m3
61 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 47,436 m3
62 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 11,5058 tấn
63 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 11,5058 tấn
64 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5729 tấn
65 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5729 tấn
B CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM KÊNH NGÀN II - KÊNH LÀNG)
1 Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 497 m
2 Đóng cừ bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,55 100m
3 Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 234,5 m
4 Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,065 100m
5 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 126 m2
6 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 126 m2
7 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 42 kg
8 Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7 Công
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8535 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5207 100m3
11 Mua đất đắp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 75,4 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,754 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,754 100m3
14 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,016 100m3
15 Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,063 100m3
16 Đóng cừ bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,2912 100m
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,276 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,828 m3
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 11,816 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,222 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6422 tấn
22 Sản xuất thép ốp khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0688 tấn
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0438 100m2
24 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3737 100m2
25 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 30,644 100m
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,608 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,1774 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2664 m3
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1384 tấn
30 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8726 tấn
31 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,6596 m3
32 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2766 100m2
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1679 100m2
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0837 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,025 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0655 100m2
38 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,18 100m
39 Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 công
40 Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
41 Gia công giằng mái thép Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
42 Lắp dựng khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
43 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
44 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,135 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0428 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1635 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0044 tấn
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,094 100m2
50 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,89 m3
51 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6633 100m2
52 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 75,1625 1 rọ
53 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 1 rọ
54 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,256 100m
55 Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 m3
56 Cung cấp thép làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36,37 kg
57 Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 1m3 cấu kiện
58 Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Công
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 đoạn ống
60 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 đoạn ống
61 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 mối nối
62 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
63 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,456 m3
64 Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9456 10m3/1km
65 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0749 100m3
66 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0499 100m3
67 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1517 tấn
68 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3835 tấn
69 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3321 100m2
70 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,358 m3
71 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,08 100m
72 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2025 m3
73 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,852 m3
74 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6375 m3
75 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,1368 m3
76 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,0625 m3
77 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1775 m3
78 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8544 m3
79 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0517 tấn
80 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0351 tấn
81 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1662 tấn
82 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1088 tấn
83 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,49 tấn
84 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3518 tấn
85 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0702 100m2
86 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3526 100m2
87 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1934 100m2
88 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,17 100m2
89 Cung cấp bulong D20, L=120mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 16 Bộ
90 Lắp dựng cột thép hộp 90x90x3,8 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1234 tấn
91 Lắp dựng vì kèo thép hộp 40x80x1,4 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0555 tấn
92 Lắp dựng vì kèo thép hộp 40x40x1,2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0184 tấn
93 Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1,2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0759 tấn
94 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0 tấn
95 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2993 100m2
96 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0909 tấn
97 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,5387 100m2
98 Cung cấp tôn làm cử đi, cửa sổ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,824 m2
99 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0715 tấn
100 Gia công lan can Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0711 tấn
101 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
102 Lắp đặt ô cắm ba Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
103 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 cái
104 Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
105 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10 m
106 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10 m
107 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10 m
108 Cung cấp bản điện nhựa 200x300 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 cái
109 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 28,2919 m3
110 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 54,937 m3
111 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 39,918 m3
112 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,8049 tấn
113 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,8049 tấn
114 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,3188 tấn
115 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,3188 tấn
C CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH NGÀN III - KÊNH LÀNG)
1 Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 483,6 m
2 Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,428 100m
3 Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 212,1 m
4 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,869 100m
5 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 119,4 m2
6 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 119,4 m2
7 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 39,6 kg
8 Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 Công
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1289 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,0632 100m3
11 Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0538 100m3
12 Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,2912 100m
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,276 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,828 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 11,816 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,222 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6422 tấn
18 Sản xuất thép ốp khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0688 tấn
19 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0438 100m2
20 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3737 100m2
21 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 34,404 100m
22 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,928 m3
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,2394 m3
24 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2664 m3
25 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1384 tấn
26 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9798 tấn
27 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,6543 m3
28 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,4424 100m2
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1897 100m2
30 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0837 100m2
31 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8 m3
32 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,025 m3
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0655 100m2
34 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,18 100m
35 Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 công
36 Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
37 Gia công khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
38 Lắp dựng khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
39 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
40 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
41 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,135 100m2
42 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0428 tấn
43 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1635 tấn
44 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0044 tấn
45 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,094 100m2
46 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,89 m3
47 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,4396 100m2
48 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 63,975 1 rọ
49 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 1 rọ
50 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,256 100m
51 Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 m3
52 Cung cấp thép làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36,37 kg
53 Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 1m3 cấu kiện
54 Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Công
55 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 đoạn ống
56 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 1 đoạn ống
57 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 mối nối
58 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,93 m3
59 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,993 10m3/1km
60 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 23,69 m3
61 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 46,1315 m3
62 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 34,548 m3
63 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,0293 tấn
64 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,0293 tấn
65 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,4317 tấn
66 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,4317 tấn
D CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH CẦU SỐ 4 - KÊNH LÀNG)
1 Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 589 m
2 Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,39 100m
3 Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 266,9 m
4 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,349 100m
5 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 148 m2
6 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 148 m2
7 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 49,2 kg
8 Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 Công
9 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2412 100m3
10 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,1437 100m3
11 Mua đất đắp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 214,98 m3
12 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1498 100m3
13 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1498 100m3
14 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,5992 100m3
15 Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0703 100m3
16 Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,2912 100m
17 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,276 m3
18 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,828 m3
19 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 11,816 m3
20 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,222 tấn
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,6422 tấn
22 Sản xuất thép ốp khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0688 tấn
23 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0438 100m2
24 Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3737 100m2
25 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 34,404 100m
26 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,928 m3
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,2394 m3
28 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,2664 m3
29 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1384 tấn
30 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9798 tấn
31 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,6543 m3
32 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,4424 100m2
33 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1897 100m2
34 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0837 100m2
35 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8 m3
36 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3,025 m3
37 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0655 100m2
38 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,18 100m
39 Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 công
40 Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 bộ
41 Gia công khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
42 Lắp dựng khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,083 tấn
43 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
44 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0327 tấn
45 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,135 100m2
46 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0428 tấn
47 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1635 tấn
48 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0044 tấn
49 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,094 100m2
50 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,89 m3
51 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8423 100m2
52 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 84,1125 1 rọ
53 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 1 rọ
54 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,256 100m
55 Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 m3
56 Cung cấp thép làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36,37 kg
57 Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,196 1m3 cấu kiện
58 Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 Công
59 Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 1 đoạn ống
60 Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 mối nối
61 Lắp đặt các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 3 cái
62 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,22 m3
63 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,822 10m3/1km
64 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 23,7069 m3
65 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 48,3425 m3
66 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 44,214 m3
67 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,0369 tấn
68 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,0369 tấn
69 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5239 tấn
70 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,5239 tấn
E CẢI TẠO HỆ THỐNG BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH 500 - KÊNH LÀNG)
1 Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 93,5 m
2 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,831 100m
3 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 15,6 m2
4 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 15,6 m2
5 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 6,2 kg
6 Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 Công
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3987 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,246 100m3
9 Đóng cọc tràm bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10,4869 100m
10 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8925 m3
11 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6775 m3
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,8942 m3
13 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,38 m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,609 m3
15 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,374 m3
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2118 tấn
17 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9246 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0245 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0706 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0148 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1127 tấn
22 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0422 tấn
23 Sản xuất thép ốp khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2111 tấn
24 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0363 100m2
25 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7153 100m2
26 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,088 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,078 100m2
28 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0472 100m2
29 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8977 100m2
30 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 36,8828 1 rọ
31 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 1 rọ
32 Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6235 m3
33 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 16,2348 m2
34 Cung cấp thép ống D49, dày 1,4ly lan can Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,3 m
35 Sản xuất cửa van phẳng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3118 tấn
36 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,3534 1m2
37 Cung cấp bu long D10, L=100 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 19 bộ
38 Cung cấp bu long D20, L=200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
39 Cung cấp Joang cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,5 m
40 Cung cấp ty thép D49 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,5 m
41 Cung cấp vít me 2 tấn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
42 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4 m3
43 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5125 m3
44 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0353 100m2
45 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,12 100m
46 Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 công
47 Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
48 Gia công khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0415 tấn
49 Lắp dựng khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0415 tấn
50 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0163 tấn
51 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0163 tấn
52 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0675 100m2
53 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,256 100m
54 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,028 tấn
55 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1084 tấn
56 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,003 tấn
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0616 100m2
58 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,58 m3
59 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9671 m3
60 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0967 10m3/1km
61 Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 công
62 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,5429 m3
63 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 14,3807 m3
64 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 21,5437 m3
65 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0389 tấn
66 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0389 tấn
67 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1794 tấn
68 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1794 tấn
F CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH 500 - KÊNH TÂN PHÚ 2)
1 Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 112,6 m
2 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,998 100m
3 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,8 m2
4 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 12,8 m2
5 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,7 kg
6 Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2 Công
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3591 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7649 100m3
9 Mua đất đắp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 45,86 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4586 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4586 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,8344 100m3
13 Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,075 100m3
14 Đóng cọc tràm bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10,4869 100m
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8925 m3
16 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,6775 m3
17 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,8942 m3
18 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,38 m3
19 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,529 m3
20 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,374 m3
21 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2118 tấn
22 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9267 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0245 tấn
24 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0706 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0148 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1127 tấn
27 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0422 tấn
28 Sản xuất thép ốp khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,2111 tấn
29 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0363 100m2
30 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,7153 100m2
31 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,088 100m2
32 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,078 100m2
33 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0472 100m2
34 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,9375 100m2
35 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 38,8742 1 rọ
36 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8 1 rọ
37 Xây tường bằng gạch KN 5x10x20, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,6235 m3
38 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 16,2348 m2
39 Cung cấp thép ống D49, dày 1,4ly lan can Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,3 m
40 Sản xuất cửa van phẳng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,3118 tấn
41 Sơn sắt thép bằng sơn các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,3534 1m2
42 Cung cấp bu long D10, L=100 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 19 bộ
43 Cung cấp bu long D20, L=200 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
44 Cung cấp Joang cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,5 m
45 Cung cấp ty thép D49 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,5 m
46 Cung cấp vít me 2 tấn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
47 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,4 m3
48 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,5125 m3
49 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0353 100m2
50 Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,12 100m
51 Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 công
52 Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1 bộ
53 Gia công khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0415 tấn
54 Lắp dựng khung nhà bao che Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0415 tấn
55 Gia công cột bằng thép tấm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0163 tấn
56 Lắp cột thép các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0163 tấn
57 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0675 100m2
58 Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,256 100m
59 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,028 tấn
60 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,1084 tấn
61 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,003 tấn
62 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,0616 100m2
63 Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,58 m3
64 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,9346 m3
65 Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,8935 10m3/1km
66 Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5 công
67 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 9,6453 m3
68 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 24,3606 m3
69 Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 22,4996 m3
70 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0463 tấn
71 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,0463 tấn
72 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1906 tấn
73 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,1906 tấn
G HỆ THỐNG CỐNG ĐIỀU TIẾT
1 Cung cấp cừ tràm làm đê quây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2.806,8 m
2 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 26,296 100m
3 Cung cấp tấm cao su Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 354,4 m2
4 Cung cấp lưới B40 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 354,4 m2
5 Cung cấp thép buộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 212,6 kg
6 Lắp đặt thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 40 công
7 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 5,611 100m3
8 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,774 100m3
9 Mua đất đắp Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 270,77 m3
10 Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,708 100m3
11 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,708 100m3
12 Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 10,831 100m3
13 Cung cấp cừ tràm gia cố móng Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 16.070,24 m
14 Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 160,702 100m
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18,52 m3
16 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,196 100m2
17 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 60,12 m3
18 Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 4,751 tấn
19 Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 39,376 m3
20 Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 7,875 100m2
21 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 2,109 tấn
22 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 0,447 100m2
23 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 13,88 m3
24 Cung cấp gỗ cà chất là cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,44 m3
25 Cung cấp thép hình làm cửa phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 313,4 kg
26 Gia công, lắp dựng phai gỗ Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,44 1m3 cấu kiện
27 Sản xuất lắp dựng thép khe phai Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 1,181 tấn
28 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18 1 rọ
29 Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 20 1 rọ
30 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 71,971 m3
31 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 118,422 m3
32 Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 18,24 m3
33 Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 33,762 tấn
34 Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 33,762 tấn
35 Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,873 tấn
36 Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công Theo yêu cầu kỹ thuật chương V 8,873 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->