Gói thầu: gói thầu số 07: gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203532-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Tên gói thầu | gói thầu số 07: gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201133014 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ hỗ trợ sắp xếp và phát triển doanh nghiệp để bổ sung vốn điều lệ cho Công ty TNHH MTV Khai thác Thủy lợi An Giang |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 10:22:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,186,330,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH NGÀN I - KÊNH LÀNG) | |||
| 1 | Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 598,6 | m |
| 2 | Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,478 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 299,3 | m |
| 4 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,633 | 100m |
| 5 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 155,6 | m2 |
| 6 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 155,6 | m2 |
| 7 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 52,1 | kg |
| 8 | Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9 | Công |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,6372 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1582 | 100m3 |
| 11 | Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0931 | 100m3 |
| 12 | Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,2912 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,276 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,828 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,816 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,222 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6422 | tấn |
| 18 | Sản xuất thép ốp khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0688 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤16m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3737 | 100m2 |
| 21 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30,644 | 100m |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,608 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,1774 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤4m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2664 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤4m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1384 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8726 | tấn |
| 27 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,6596 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2766 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1679 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0837 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,025 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0655 | 100m2 |
| 34 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 35 | Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | công |
| 36 | Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 37 | Gia công khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 38 | Lắp dựng khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 39 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 40 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,135 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0428 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1635 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0044 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,118 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,16 | m3 |
| 47 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,9766 | 100m2 |
| 48 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 90,825 | 1 rọ |
| 49 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | 1 rọ |
| 50 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,256 | 100m |
| 51 | Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | m3 |
| 52 | Cung cấp thép làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,37 | kg |
| 53 | Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | 1m3 cấu kiện |
| 54 | Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Công |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 56 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | mối nối |
| 57 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,434 | m3 |
| 58 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9434 | 10m3/1km |
| 59 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,5162 | m3 |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 49,4943 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 47,436 | m3 |
| 62 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,5058 | tấn |
| 63 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,5058 | tấn |
| 64 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5729 | tấn |
| 65 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5729 | tấn |
| B | CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM KÊNH NGÀN II - KÊNH LÀNG) | |||
| 1 | Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 497 | m |
| 2 | Đóng cừ bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,55 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 234,5 | m |
| 4 | Đóng cừ tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,065 | 100m |
| 5 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 126 | m2 |
| 6 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 126 | m2 |
| 7 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 42 | kg |
| 8 | Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7 | Công |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,8535 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5207 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 75,4 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,754 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,754 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,016 | 100m3 |
| 15 | Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,063 | 100m3 |
| 16 | Đóng cừ bạch đàn, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,2912 | 100m |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,276 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,828 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,816 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,222 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6422 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép ốp khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0688 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3737 | 100m2 |
| 25 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 30,644 | 100m |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,608 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,1774 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2664 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1384 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8726 | tấn |
| 31 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,6596 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2766 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1679 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0837 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,025 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0655 | 100m2 |
| 38 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 39 | Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | công |
| 40 | Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 41 | Gia công giằng mái thép | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 42 | Lắp dựng khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 43 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,135 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0428 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1635 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0044 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,094 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,89 | m3 |
| 51 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,6633 | 100m2 |
| 52 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 75,1625 | 1 rọ |
| 53 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | 1 rọ |
| 54 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,256 | 100m |
| 55 | Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | m3 |
| 56 | Cung cấp thép làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,37 | kg |
| 57 | Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | 1m3 cấu kiện |
| 58 | Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Công |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 60 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 61 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | mối nối |
| 62 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 63 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,456 | m3 |
| 64 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 7 tấn-cự ly vận chuyển ≤1km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9456 | 10m3/1km |
| 65 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0749 | 100m3 |
| 66 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0499 | 100m3 |
| 67 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1517 | tấn |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3835 | tấn |
| 69 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3321 | 100m2 |
| 70 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,358 | m3 |
| 71 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,08 | 100m |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2025 | m3 |
| 73 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,852 | m3 |
| 74 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6375 | m3 |
| 75 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,1368 | m3 |
| 76 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,0625 | m3 |
| 77 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,1775 | m3 |
| 78 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,8544 | m3 |
| 79 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0517 | tấn |
| 80 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0351 | tấn |
| 81 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1662 | tấn |
| 82 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1088 | tấn |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,49 | tấn |
| 84 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3518 | tấn |
| 85 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0702 | 100m2 |
| 86 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3526 | 100m2 |
| 87 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1934 | 100m2 |
| 88 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,17 | 100m2 |
| 89 | Cung cấp bulong D20, L=120mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16 | Bộ |
| 90 | Lắp dựng cột thép hộp 90x90x3,8 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1234 | tấn |
| 91 | Lắp dựng vì kèo thép hộp 40x80x1,4 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0555 | tấn |
| 92 | Lắp dựng vì kèo thép hộp 40x40x1,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0184 | tấn |
| 93 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 30x60x1,2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0759 | tấn |
| 94 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0 | tấn |
| 95 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2993 | 100m2 |
| 96 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0909 | tấn |
| 97 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,5387 | 100m2 |
| 98 | Cung cấp tôn làm cử đi, cửa sổ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,824 | m2 |
| 99 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0715 | tấn |
| 100 | Gia công lan can | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0711 | tấn |
| 101 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 102 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 103 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | cái |
| 104 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 106 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10 | m |
| 108 | Cung cấp bản điện nhựa 200x300 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | cái |
| 109 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 28,2919 | m3 |
| 110 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 54,937 | m3 |
| 111 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,918 | m3 |
| 112 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,8049 | tấn |
| 113 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,8049 | tấn |
| 114 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,3188 | tấn |
| 115 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,3188 | tấn |
| C | CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH NGÀN III - KÊNH LÀNG) | |||
| 1 | Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 483,6 | m |
| 2 | Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,428 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 212,1 | m |
| 4 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,869 | 100m |
| 5 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 119,4 | m2 |
| 6 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 119,4 | m2 |
| 7 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,6 | kg |
| 8 | Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Công |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,1289 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,0632 | 100m3 |
| 11 | Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0538 | 100m3 |
| 12 | Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,2912 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,276 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,828 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,816 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,222 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6422 | tấn |
| 18 | Sản xuất thép ốp khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0688 | tấn |
| 19 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3737 | 100m2 |
| 21 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,404 | 100m |
| 22 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,928 | m3 |
| 23 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,2394 | m3 |
| 24 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2664 | m3 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1384 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9798 | tấn |
| 27 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,6543 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4424 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1897 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0837 | 100m2 |
| 31 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8 | m3 |
| 32 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,025 | m3 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0655 | 100m2 |
| 34 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 35 | Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | công |
| 36 | Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 37 | Gia công khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 38 | Lắp dựng khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 39 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 40 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 41 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,135 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0428 | tấn |
| 43 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1635 | tấn |
| 44 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0044 | tấn |
| 45 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,094 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,89 | m3 |
| 47 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4396 | 100m2 |
| 48 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 63,975 | 1 rọ |
| 49 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | 1 rọ |
| 50 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,256 | 100m |
| 51 | Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | m3 |
| 52 | Cung cấp thép làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,37 | kg |
| 53 | Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | 1m3 cấu kiện |
| 54 | Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Công |
| 55 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 56 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | 1 đoạn ống |
| 57 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | mối nối |
| 58 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,93 | m3 |
| 59 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,993 | 10m3/1km |
| 60 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23,69 | m3 |
| 61 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 46,1315 | m3 |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,548 | m3 |
| 63 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,0293 | tấn |
| 64 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,0293 | tấn |
| 65 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4317 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,4317 | tấn |
| D | CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH CẦU SỐ 4 - KÊNH LÀNG) | |||
| 1 | Cung cấp cừ bạch đàn làm đê quây TL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 589 | m |
| 2 | Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,39 | 100m |
| 3 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 266,9 | m |
| 4 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,349 | 100m |
| 5 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 148 | m2 |
| 6 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 148 | m2 |
| 7 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 49,2 | kg |
| 8 | Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | Công |
| 9 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2412 | 100m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,1437 | 100m3 |
| 11 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 214,98 | m3 |
| 12 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1498 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1498 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,5992 | 100m3 |
| 15 | Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0703 | 100m3 |
| 16 | Đóng bạch đàn vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,2912 | 100m |
| 17 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,276 | m3 |
| 18 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,828 | m3 |
| 19 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 11,816 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,222 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,6422 | tấn |
| 22 | Sản xuất thép ốp khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0688 | tấn |
| 23 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0438 | 100m2 |
| 24 | Ván khuôn thép tường, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3737 | 100m2 |
| 25 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 34,404 | 100m |
| 26 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,928 | m3 |
| 27 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,2394 | m3 |
| 28 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,2664 | m3 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1384 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9798 | tấn |
| 31 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤200cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,6543 | m3 |
| 32 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,4424 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1897 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0837 | 100m2 |
| 35 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8 | m3 |
| 36 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3,025 | m3 |
| 37 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0655 | 100m2 |
| 38 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,18 | 100m |
| 39 | Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | công |
| 40 | Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | bộ |
| 41 | Gia công khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 42 | Lắp dựng khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,083 | tấn |
| 43 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 44 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0327 | tấn |
| 45 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,135 | 100m2 |
| 46 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0428 | tấn |
| 47 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1635 | tấn |
| 48 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0044 | tấn |
| 49 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,094 | 100m2 |
| 50 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,89 | m3 |
| 51 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,8423 | 100m2 |
| 52 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 84,1125 | 1 rọ |
| 53 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | 1 rọ |
| 54 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,256 | 100m |
| 55 | Cung cấp gỗ cà chất làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | m3 |
| 56 | Cung cấp thép làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,37 | kg |
| 57 | Gia công, lắp dựng dầm gỗ khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,196 | 1m3 cấu kiện |
| 58 | Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | Công |
| 59 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | 1 đoạn ống |
| 60 | Nối ống bê tông bằng p/p xảm, ĐK 1000mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | mối nối |
| 61 | Lắp đặt các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng <=50kg | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 3 | cái |
| 62 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,22 | m3 |
| 63 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,822 | 10m3/1km |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 23,7069 | m3 |
| 65 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 48,3425 | m3 |
| 66 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 44,214 | m3 |
| 67 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,0369 | tấn |
| 68 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,0369 | tấn |
| 69 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5239 | tấn |
| 70 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,5239 | tấn |
| E | CẢI TẠO HỆ THỐNG BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH 500 - KÊNH LÀNG) | |||
| 1 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 93,5 | m |
| 2 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,831 | 100m |
| 3 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15,6 | m2 |
| 4 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 15,6 | m2 |
| 5 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 6,2 | kg |
| 6 | Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Công |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3987 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,246 | 100m3 |
| 9 | Đóng cọc tràm bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,4869 | 100m |
| 10 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8925 | m3 |
| 11 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,6775 | m3 |
| 12 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,8942 | m3 |
| 13 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,38 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,609 | m3 |
| 15 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,374 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2118 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9246 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0245 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0706 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0148 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1127 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0422 | tấn |
| 23 | Sản xuất thép ốp khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2111 | tấn |
| 24 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 25 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7153 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,088 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,078 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 29 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8977 | 100m2 |
| 30 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 36,8828 | 1 rọ |
| 31 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | 1 rọ |
| 32 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc KN 5x10x20cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,6235 | m3 |
| 33 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,2348 | m2 |
| 34 | Cung cấp thép ống D49, dày 1,4ly lan can | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,3 | m |
| 35 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3118 | tấn |
| 36 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,3534 | 1m2 |
| 37 | Cung cấp bu long D10, L=100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 38 | Cung cấp bu long D20, L=200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 39 | Cung cấp Joang cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,5 | m |
| 40 | Cung cấp ty thép D49 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,5 | m |
| 41 | Cung cấp vít me 2 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 42 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 43 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5125 | m3 |
| 44 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 45 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 46 | Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | công |
| 47 | Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 48 | Gia công khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0415 | tấn |
| 49 | Lắp dựng khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0415 | tấn |
| 50 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0163 | tấn |
| 51 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0163 | tấn |
| 52 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 53 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,256 | 100m |
| 54 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,028 | tấn |
| 55 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1084 | tấn |
| 56 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 57 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 58 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,58 | m3 |
| 59 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9671 | m3 |
| 60 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0967 | 10m3/1km |
| 61 | Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | công |
| 62 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,5429 | m3 |
| 63 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 14,3807 | m3 |
| 64 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 21,5437 | m3 |
| 65 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,0389 | tấn |
| 66 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,0389 | tấn |
| 67 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1794 | tấn |
| 68 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1794 | tấn |
| F | CẢI TẠO HỆ THỐNG TRẠM BƠM TIÊU (TRẠM BƠM TIÊU KÊNH 500 - KÊNH TÂN PHÚ 2) | |||
| 1 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây HL | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 112,6 | m |
| 2 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,998 | 100m |
| 3 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,8 | m2 |
| 4 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 12,8 | m2 |
| 5 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,7 | kg |
| 6 | Lắp dựng thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2 | Công |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3591 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7649 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 45,86 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4586 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4586 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,8344 | 100m3 |
| 13 | Rải đá cấp phối 0x4, loại 2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,075 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc tràm bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,4869 | 100m |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8925 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,6775 | m3 |
| 17 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,8942 | m3 |
| 18 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,38 | m3 |
| 19 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,529 | m3 |
| 20 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,374 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2118 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9267 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0245 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0706 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0148 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1127 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0422 | tấn |
| 28 | Sản xuất thép ốp khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,2111 | tấn |
| 29 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0363 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,7153 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,088 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,078 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0472 | 100m2 |
| 34 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,9375 | 100m2 |
| 35 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 38,8742 | 1 rọ |
| 36 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8 | 1 rọ |
| 37 | Xây tường bằng gạch KN 5x10x20, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng mác 75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,6235 | m3 |
| 38 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16,2348 | m2 |
| 39 | Cung cấp thép ống D49, dày 1,4ly lan can | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,3 | m |
| 40 | Sản xuất cửa van phẳng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,3118 | tấn |
| 41 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,3534 | 1m2 |
| 42 | Cung cấp bu long D10, L=100 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 19 | bộ |
| 43 | Cung cấp bu long D20, L=200 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 44 | Cung cấp Joang cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,5 | m |
| 45 | Cung cấp ty thép D49 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,5 | m |
| 46 | Cung cấp vít me 2 tấn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 47 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,4 | m3 |
| 48 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,5125 | m3 |
| 49 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0353 | 100m2 |
| 50 | Đóng cọc BTCT trên cạn bằng máy đóng cọc 1,2T, chiều dài cọc ≤24m, KT 20x20cm-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,12 | 100m |
| 51 | Lắp dựng thanh ngang đỡ đầu bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | công |
| 52 | Tháo dỡ, lắp đặt máy bơm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1 | bộ |
| 53 | Gia công khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0415 | tấn |
| 54 | Lắp dựng khung nhà bao che | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0415 | tấn |
| 55 | Gia công cột bằng thép tấm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0163 | tấn |
| 56 | Lắp cột thép các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0163 | tấn |
| 57 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0675 | 100m2 |
| 58 | Đóng cọc tràm vào đất cấp I, chiều dài cọc > 2,5 m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,256 | 100m |
| 59 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,028 | tấn |
| 60 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,1084 | tấn |
| 61 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,003 | tấn |
| 62 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,0616 | 100m2 |
| 63 | Bê tông cọc, cột, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,58 | m3 |
| 64 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,9346 | m3 |
| 65 | Vận chuyển bê tông, gạch vỡ đến bãi tập kết bằng ô tô tự đổ tải trọng 7 tấn, cự ly 1Km | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,8935 | 10m3/1km |
| 66 | Nạo vét bùn bồi lắng trong cống D1000 hiện trạng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5 | công |
| 67 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 9,6453 | m3 |
| 68 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 24,3606 | m3 |
| 69 | Bốc xếp các loại vật liệu rời bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 22,4996 | m3 |
| 70 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,0463 | tấn |
| 71 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,0463 | tấn |
| 72 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1906 | tấn |
| 73 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,1906 | tấn |
| G | HỆ THỐNG CỐNG ĐIỀU TIẾT | |||
| 1 | Cung cấp cừ tràm làm đê quây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2.806,8 | m |
| 2 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 26,296 | 100m |
| 3 | Cung cấp tấm cao su | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 354,4 | m2 |
| 4 | Cung cấp lưới B40 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 354,4 | m2 |
| 5 | Cung cấp thép buộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 212,6 | kg |
| 6 | Lắp đặt thanh ngang, lưới B40, tấm cao su, buộc dây | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 40 | công |
| 7 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 5,611 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,774 | 100m3 |
| 9 | Mua đất đắp | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 270,77 | m3 |
| 10 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,708 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,708 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 10,831 | 100m3 |
| 13 | Cung cấp cừ tràm gia cố móng | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 16.070,24 | m |
| 14 | Đóng cọc tràm, dài >2,5m bằng thủ công-đất cấp I | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 160,702 | 100m |
| 15 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,52 | m3 |
| 16 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,196 | 100m2 |
| 17 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 60,12 | m3 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép ống cống, buy, xi phông, xoắn, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 4,751 | tấn |
| 19 | Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 39,376 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 7,875 | 100m2 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 2,109 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 0,447 | 100m2 |
| 23 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 13,88 | m3 |
| 24 | Cung cấp gỗ cà chất là cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,44 | m3 |
| 25 | Cung cấp thép hình làm cửa phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 313,4 | kg |
| 26 | Gia công, lắp dựng phai gỗ | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,44 | 1m3 cấu kiện |
| 27 | Sản xuất lắp dựng thép khe phai | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 1,181 | tấn |
| 28 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m trên cạn | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18 | 1 rọ |
| 29 | Làm và thả rọ đá, loại 2x1x0,3m dưới nước | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 20 | 1 rọ |
| 30 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, cát các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 71,971 | m3 |
| 31 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, sỏi, đá dăm các loại | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 118,422 | m3 |
| 32 | Bốc xếp các loại vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công, đá hộc | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 18,24 | m3 |
| 33 | Bốc xếp xuống Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,762 | tấn |
| 34 | Bốc xếp lên Xi măng bao bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 33,762 | tấn |
| 35 | Bốc xếp xuống Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,873 | tấn |
| 36 | Bốc xếp lên Thép các loại bằng thủ công | Theo yêu cầu kỹ thuật chương V | 8,873 | tấn |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi