Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203938-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH TƯ VẤN PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG HƯNG PHÚ |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210135961 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 10:59:00 đến ngày 2021-02-17 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 269,886,803 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SỬA CHỮA NHÀ KHO ĐÃ XUỐNG CẤP, THAY CỘT, XÀ ĐÒN TAY TIỀN CHẾ SẮT, XÂY TƯỜNG 03 MẶT, THAY CỬA CÁI , GẮN CỬA SỔ, NÂNG NỀN, LÁT NỀN GẠCH | |||
| 1 | Tháo dỡ mái Fibro xi măng, chiều cao <= 16m | Mô tả theo chương V | 73,383 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu gỗ, bằng thủ công chiều cao <= 6m | Mô tả theo chương V | 0,411 | m3 |
| 3 | Tháo tấm lơp Fibrô xi măng | Mô tả theo chương V | 0,221 | 100m2 |
| 4 | Tháo tấm lợp tôn | Mô tả theo chương V | 0,307 | 100m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=11cm | Mô tả theo chương V | 1,798 | m3 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch, chiều dày tường <=22cm | Mô tả theo chương V | 0,084 | m3 |
| 7 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Mô tả theo chương V | 1,152 | m3 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 0,736 | M3 |
| 9 | Cốt thép móng, đường kính <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,009 | 1000kg |
| 10 | Bulon D14 L=550mm | Mô tả theo chương V | 32 | Cái |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 0,07 | 100m2 |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2cm, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 2,678 | M3 |
| 13 | Cốt thép xà dầm – giằng cao <= 6m, đường kính <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,095 | 1000kg |
| 14 | Cốt thép xà dầm – giằng cao <= 6m, đường kính <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,262 | 1000kg |
| 15 | Ván khuôn gỗ, xà dầm – giằng | Mô tả theo chương V | 0,321 | 100m2 |
| 16 | Gia công cột bằng thép hình | Mô tả theo chương V | 0,183 | 1000kg |
| 17 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9m | Mô tả theo chương V | 0,231 | 1000kg |
| 18 | Gia công xà gồ thép | Mô tả theo chương V | 0,059 | 1000kg |
| 19 | Xây tường gạch ống 8x8x19cm, chiều dày <= 10cm, cao <= 6m, vxm mác 75 | Mô tả theo chương V | 6,394 | M3 |
| 20 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả theo chương V | 68,59 | M2 |
| 21 | Trát tường trong, chiều dày trát 1.5cm, vxm mác 75 | Mô tả theo chương V | 64,87 | M2 |
| 22 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 63,94 | M2 |
| 23 | Sơn tường ngoài nhà không bả, sơn 1 nước lót 2 nước phủ | Mô tả theo chương V | 68,59 | M2 |
| 24 | Tole sóng vuông mạ màu, dày 0.45mm, khổ 1.07m | Mô tả theo chương V | 0,734 | 100m2 |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả theo chương V | 10,333 | m3 |
| 26 | Bê tông nền đá 1x2cm, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,758 | M3 |
| 27 | Lát gạch nền, sàn, kích thước gạch <=0,16m2 | Mô tả theo chương V | 46,97 | M2 |
| 28 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Mô tả theo chương V | 37,82 | M2 |
| 29 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm | Mô tả theo chương V | 6,72 | M2 |
| 30 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm | Mô tả theo chương V | 6,48 | M2 |
| B | THAY THẾ KÉO LƯƠI B40, XÂY TRỤ BÊ TÔNG HÀNG RÀO 03 MẶT | |||
| 1 | Tháo dỡ hàng rào dây lưới B40 cũ | Mô tả theo chương V | 231,669 | m2 |
| 2 | Phá dỡ cột trụ bê tông cốt thép | Mô tả theo chương V | 1,823 | m3 |
| 3 | Đào móng cột trụ - hố kiểm tra bằng thủ công rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp 1 | Mô tả theo chương V | 8,1 | m3 |
| 4 | Bê tông móng đá 1x2cm, chiều rộng <= 250cm, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 8,1 | M3 |
| 5 | Bê tông cột đá 1x2cm, tiết diện cột <= 0,1m2, cao <= 6m, vữa mác 200 | Mô tả theo chương V | 3,281 | M3 |
| 6 | Ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật | Mô tả theo chương V | 0,875 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép cột – trụ cao <= 6m, đường kính <= 10mm | Mô tả theo chương V | 0,108 | 1000kg |
| 8 | Cốt thép cột – trụ cao <= 6m, đường kính <= 18mm | Mô tả theo chương V | 0,48 | 1000kg |
| 9 | Lắp dựng rào lưới B40 | Mô tả theo chương V | 278,003 | M2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi