Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210201662-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý Dự án các Công trình Xây dựng thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20210146704
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách tỉnh phân cấp cho ngân sách thị xã từ nguồn vốn cân đối ngân sách địa phương và thu tiền sử dụng đất
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 06:25:00 đến ngày 2021-02-09 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,191,677,571 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: KHỐI 06 HÒNG HỌC
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc, cột Mô tả tại chương V E-HSMT 4,911 100m2
2 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 2,6484 tấn
3 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 7,0489 tấn
4 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK >18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,071 tấn
5 Gia công các kết cấu thép vỏ bao che Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6151 tấn
6 Lắp đặt kết cấu thép vỏ bao che Mô tả tại chương V E-HSMT 1,6151 tấn
7 Trải tấm nilong đổ bê tông cọc Mô tả tại chương V E-HSMT 2,562 100m2
8 Bê tông cọc cừ, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả tại chương V E-HSMT 65,1 m3
9 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 10,296 100m
10 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm Mô tả tại chương V E-HSMT 96 1 mối nối
11 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn Mô tả tại chương V E-HSMT 1,35 m3
12 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7375 100m3
13 Đóng cọc tràm, dài =4,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 6,75 100m
14 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 4,0838 m3
15 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,0838 m3
16 Ván khuôn thép móng Mô tả tại chương V E-HSMT 1,026 100m2
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1389 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2693 tấn
19 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,8375 m3
20 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6546 100m2
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1707 tấn
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9715 tấn
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,546 m3
24 Ván khuôn thép cột vuông, chữ nhật Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3856 100m2
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,0608 m3
26 Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm nung - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 19,7457 m3
27 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,383 100m3
28 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 35,45 1m3
29 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5758 100m3
30 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 313,9215 m3
31 Trải tấm nilon chống mất nước Mô tả tại chương V E-HSMT 54,4306 m2
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7694 100m2
33 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3608 tấn
34 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5732 tấn
35 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,4876 tấn
36 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 8,3016 m3
37 Ván khuôn thép nền Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0676 100m2
38 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,5208 tấn
39 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 20,64 m3
40 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,8144 100m2
41 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2798 tấn
42 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,187 tấn
43 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,896 m3
44 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,896 m3
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 2,7353 100m2
46 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,7493 tấn
47 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 3,5058 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5153 tấn
49 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 14,9336 m3
50 Ván khuôn thép sàn mái, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 4,4676 100m2
51 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 3,1901 tấn
52 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 28,9868 m3
53 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,5836 100m2
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,152 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9309 tấn
56 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,3874 m3
57 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp, lanh tô.... Mô tả tại chương V E-HSMT 2,3899 100m2
58 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,3558 tấn
59 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 1,2829 tấn
60 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 17,023 m3
61 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2791 100m2
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1311 tấn
63 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3875 tấn
64 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,0015 m3
65 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,609 m3
66 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp, lam.... Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2646 100m2
67 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x18cm không nung - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,0424 m3
68 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm không nung, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 7,3596 m3
69 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ 4x8x18cm không nung, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,6463 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch ống 9x9x19cm- Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 36,0763 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 36,0763 m3
72 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - ốp đá chẻ Mô tả tại chương V E-HSMT 54,7725 m2
73 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 503,489 m2
74 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 588,3453 m2
75 Trát trụ cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 34,3571 m2
76 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 582,756 m2
77 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 331,884 m2
78 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 181,44 m2
79 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 238,9875 m2
80 Láng sê nô ,ô văng tạo dốc, dày 2cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 153,96 m2
81 Trát đá mài, vữa lót vữa XM cát mịn M75, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 140,4003 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 190,05 m
83 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,25m2, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 397,2774 m2
84 Ốp chân tường trụ, cột - Tiết diện gạch ≤0,25m2, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 61,5125 m2
85 Lắp dựng cửa khung sắt kính dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 47,04 m2
86 Lắp dựng cửa sổ khung sắt kính dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 53,856 m2
87 Lắp dựng lan can Inox Mô tả tại chương V E-HSMT 21,84 m2
88 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả tại chương V E-HSMT 292,256 m2
89 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Mô tả tại chương V E-HSMT 742,4765 m2
90 Bả bằng bột bả vào tường trong cột, dầm, trần Mô tả tại chương V E-HSMT 1.718,7824 m2
91 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 742,4765 m2
92 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 1.718,7824 m2
93 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 100,896 1m2
94 Gia công xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,809 tấn
95 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,809 tấn
96 Lợp mái Tole màu sóng vuông mạ màu dày 4.5 dem Mô tả tại chương V E-HSMT 2,0243 100m2
97 Lợp mái Tole phẳng màu úp nóc dày 5 dzem Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2323 100m2
98 Làm trần nhựa khung nổi KT 600x600mm Mô tả tại chương V E-HSMT 149,47 m2
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,27 100m
100 Cung cấp bình chữa cháy khí CO2 cầm tay 5KG+ giá đỡ Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
101 Cung cấp bình chữa cháy bột khô cầm tay 8KG+ giá đỡ Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
102 Lắp bảng nội quy và tiêu lệnh PCCC Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
103 Lắp đặt kim thu sét ESE NLP 1100-15 hoặc tương đương, bán kính bảo vệ cấp 1-Rp=95M Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
104 SXLD trụ đỡ kim thu sét, H = 5m Mô tả tại chương V E-HSMT 1 trụ
105 SXLD đế đỡ Kim thu sét dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 Cái
106 Gia công cọc nối đất ( thép mạ đồng) , D=16, L=2,4m Mô tả tại chương V E-HSMT 5 Cái
107 SXLD hộp kiểm tra điện trở đất Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
108 Tăng đơ neo trụ Mô tả tại chương V E-HSMT 3 Cái
109 Sứ cách ly Mô tả tại chương V E-HSMT 6 Cái
110 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6 100m
111 Kéo rải dây thép chằng neo trụ Mô tả tại chương V E-HSMT 25 m
112 Kéo rải dây cáp đồng trần chống sét 50mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 60 m
113 Công tác tạm tính ( vật liệu phụ) Mô tả tại chương V E-HSMT 1
114 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
115 Lắp đặt công tắc 2 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
116 Lắp đặt công tắc 4 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 6 cái
117 Lắp đặt Ổ cắm đôi + mặt ổ cắm+ công tắc 12 Bộ
118 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Mô tả tại chương V E-HSMT 2 1 tủ
119 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 36 bộ
120 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 21 bộ
121 Lắp đặt quạt đảo trần+ điều tốc quạt Mô tả tại chương V E-HSMT 12 cái
122 Lắp đặt MCB 1 pha 15A Mô tả tại chương V E-HSMT 12 cái
123 Lắp đặt MCB 1 pha 50A Mô tả tại chương V E-HSMT 2 cái
124 Lắp đặt MCB 1 pha 100A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
125 Lắp đặt dây đơn 12/10 ( dây đồng) Mô tả tại chương V E-HSMT 710 m
126 Lắp đặt dây đơn 20/10 ( dây đồng) Mô tả tại chương V E-HSMT 200 m
127 Lắp đặt dây đơn 30/10 ( dây đồng) Mô tả tại chương V E-HSMT 120 m
128 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x20 Mô tả tại chương V E-HSMT 310 m
129 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ dây dẫn vuông 10x30 Mô tả tại chương V E-HSMT 110 m
B HẠNG MỤC: NHÀ VỆ SINH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 20,4833 1m3
2 Đóng cọc tràm, dài 4,5m bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 7,2 100m
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1366 100m3
4 Vét bùn đầu cừ bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 0,748 m3
5 Cát vàng đệm đầu cừ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,748 m3
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,748 m3
7 Ván khuôn thép móng cột Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0342 100m2
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 1,705 m3
9 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0581 100m2
10 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2904 m3
11 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0724 tấn
12 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0537 tấn
13 Trải tấm nilon chống mất nước Mô tả tại chương V E-HSMT 37,61 m2
14 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0668 tấn
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2971 tấn
16 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3714 100m2
17 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 5,8655 m3
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0217 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0753 tấn
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,798 m3
21 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2031 100m2
22 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0216 tấn
23 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,099 tấn
24 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,9906 m3
25 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,164 100m2
26 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0741 tấn
27 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6756 m3
28 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0013 100m2
29 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,259 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x18cm không nung - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,2613 m3
31 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 53,6072 m2
32 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 133,2432 m2
33 Bả bằng bột bả vào tường Mô tả tại chương V E-HSMT 186,8507 m2
34 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 53,6075 m2
35 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 133,2432 m2
36 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2955 m3
37 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2955 m3
38 Ván khuôn thép nền Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0251 100m2
39 Lắp dựng cốt thép nền, ĐK ≤10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,2966 tấn
40 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,3735 m3
41 Lát nền, sàn gạch ceramic kích thước 300x300mm nhám, chống trơn XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 33,735 m2
42 Ốp tường trụ, cột KT 300x600mm, XM PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 139,4272 m2
43 Ốp đá trang trí (loại đá gốm) vào tường Mô tả tại chương V E-HSMT 10,5 m2
44 Lắp dựng cửa đi kính khung nhôm kính dày 5mm Mô tả tại chương V E-HSMT 10,56 m2
45 Lắp dựng cửa sổ kính khung sắt Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6728 m2
46 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ Mô tả tại chương V E-HSMT 0,6728 1m2
47 Sản xuất xà gồ thép mạ kẽm hộp 40x80x1.4mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0703 tấn
48 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0703 tấn
49 Lợp mái sóng vuông mạ màu dày 4.5dem Mô tả tại chương V E-HSMT 0,204 100m2
50 Làm trần nhựa khung nổi KT 600x600mm Mô tả tại chương V E-HSMT 20,35 m2
51 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng Mô tả tại chương V E-HSMT 7,956 m2
52 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Mô tả tại chương V E-HSMT 4 bộ
53 Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
54 Lắp đặt dây đơn 1x2mm2 Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
55 Lắp đặt công tắc 1 hạt Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
56 Lắp đặt các automat 1 pha 20A Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
57 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 20 m
58 Lắp đặt van ren - Đường kính 32mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
59 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,32 100m
60 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,12 100m
61 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
62 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1 cái
63 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34-27mm Mô tả tại chương V E-HSMT 9 cái
64 Lắp đặt co giảm 34-27 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
65 Lắp đặt co ren trong 27-21 miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả tại chương V E-HSMT 10 cái
66 Lắp đặt xí bệt Mô tả tại chương V E-HSMT 6 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Mô tả tại chương V E-HSMT 3 bộ
68 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Mô tả tại chương V E-HSMT 3 bộ
69 Lắp đặt chậu tiểu nam Mô tả tại chương V E-HSMT 4 bộ
70 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 90mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,32 100m
71 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 34mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,04 100m
72 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Mô tả tại chương V E-HSMT 7 cái
73 Lắp đặt tê 90-60 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả tại chương V E-HSMT 7 cái
74 Lắp đặt co 60-34 nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo Mô tả tại chương V E-HSMT 4 cái
75 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 4m - Đường kính 114mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,12 100m
76 Lắp đặt co nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả tại chương V E-HSMT 3 cái
77 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm Mô tả tại chương V E-HSMT 5 cái
78 Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm Mô tả tại chương V E-HSMT 8 cái
79 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 11,8664 1m3
80 Đắp cát nền móng công trình Mô tả tại chương V E-HSMT 1,14 m3
81 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,584 m3
82 Lắp dựng cốt thép đáy HTH, ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0317 tấn
83 Ván khuôn thép HTH Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0096 100m2
84 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,56 m3
85 Xây móng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 2,352 m3
86 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,18 m3
87 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 9,72 m2
88 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Mô tả tại chương V E-HSMT 11,64 m2
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM M100 Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2 m2
90 Quét nước xi măng 3 nước Mô tả tại chương V E-HSMT 3,2 m2
91 Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0159 tấn
92 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0115 100m2
93 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, đá 1x2, M200 Mô tả tại chương V E-HSMT 0,3936 m3
C HẠNG MỤC: SÂN ĐƯỜNG –THOÁT NƯỚC
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 37,84 m3
2 Trải tấm nilon chống mất nước XM Mô tả tại chương V E-HSMT 473 m2
3 Lắp dựng cốt thép sân, ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 1,0958 tấn
4 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất I Mô tả tại chương V E-HSMT 53,5392 1m3
5 Đắp nền móng công trình bằng thủ công Mô tả tại chương V E-HSMT 4,848 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Mô tả tại chương V E-HSMT 53,316 m3
7 Bê tông đáy rãnh, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 4,848 m3
8 Trải tấm nilon Mô tả tại chương V E-HSMT 48,48 m2
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 6,724 m3
10 Trát tường ngoài dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 Mô tả tại chương V E-HSMT 119,48 m2
11 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Mô tả tại chương V E-HSMT 1,7868 m3
12 Lắp dựng cốt thép đan HG, rãnh nước, ĐK <=10mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,0974 tấn
13 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Mô tả tại chương V E-HSMT 0,1844 100m2
14 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 315x15mm Mô tả tại chương V E-HSMT 0,02 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->