Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210213751-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ngân hàng Hợp tác xã Việt Nam - Chi nhánh Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng và cung cấp, lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210148927 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn tự có dành cho đầu tư XDCB mua sắm TSCĐ của NHHT |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 16:39:00 đến ngày 2021-02-22 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,853,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 76,000,000 VNĐ ((Bảy mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 48,7421 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa sắt | Mô tả tại Chương V | 14,352 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Mô tả tại Chương V | 10,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa kép | Mô tả tại Chương V | 10,5 | m |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 16,2959 | m2 |
| 6 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | Mô tả tại Chương V | 7,939 | 10m2 |
| 7 | Tháo dỡ cửa thang máy | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 8 | Chi phí tháo dỡ thang máy | Mô tả tại Chương V | 1 | tb |
| 9 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 11 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 73,0105 | m3 |
| 12 | Hút bể phốt trước khi phá dỡ | Mô tả tại Chương V | 8 | m3 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 3,9428 | m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 9,0356 | m3 |
| 15 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả tại Chương V | 431,8558 | m2 |
| 16 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 30,3031 | m3 |
| 17 | Đào bỏ cát nền công trình bằng thủ công (Tính bằng 50% công đắp) | Mô tả tại Chương V | 18,1818 | m3 |
| 18 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 2,9222 | m3 |
| 19 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Mô tả tại Chương V | 72,5087 | m2 |
| 20 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả tại Chương V | 38,3636 | m2 |
| 21 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 83,3729 | m2 |
| 22 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 212,5056 | m2 |
| 23 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt xà, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 168,584 | m2 |
| 24 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 167,247 | m3 |
| 25 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 167,247 | m3 |
| 26 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 167,247 | m3 |
| 27 | Kích đỡ sàn dể phá tường khu vực mở cửa | Mô tả tại Chương V | 1 | tb |
| 28 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Mô tả tại Chương V | 20,04 | m2 |
| 29 | Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại từ trên cao xuống | Mô tả tại Chương V | 2,004 | 10m2 |
| 30 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 2,4351 | m3 |
| 31 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả tại Chương V | 34,6035 | m3 |
| 32 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Mô tả tại Chương V | 128,8879 | m2 |
| 33 | Tháo dỡ đá ốp cột | Mô tả tại Chương V | 110,9474 | m2 |
| 34 | Tháo dỡ trần thạch cao | Mô tả tại Chương V | 274,0263 | m2 |
| 35 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt tường cột, trụ | Mô tả tại Chương V | 850,6119 | m2 |
| 36 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | Mô tả tại Chương V | 53,7433 | m3 |
| 37 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 53,7433 | m3 |
| 38 | Vận chuyển phế thải tiếp 9km bằng ô tô - 5,0T | Mô tả tại Chương V | 53,7433 | m3 |
| 39 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh : chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 40 | Tháo dỡ chậu xí bệt | Mô tả tại Chương V | 12 | bộ |
| 41 | Tháo dỡ chậu tiểu | Mô tả tại Chương V | 6 | bộ |
| 42 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh khác (như: gương soi, vòi rửa, vòi sen, hộp đựng giấy vệ sinh, ...) | Mô tả tại Chương V | 18 | bộ |
| 43 | Tháo dỡ cửa thang máy các tầng | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 44 | Tháo dỡ hệ thống ống nước dây điện khu vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 1 | gói |
| 45 | Tháo dỡ + di chuyển bàn Bar | Mô tả tại Chương V | 3 | bàn |
| 46 | Vận chuyển phế thải (thiết bị vệ sinh + ống nước + dây điện tháo dỡ bỏ) đi trong phạm vi <=10km | Mô tả tại Chương V | 1 | chuyến |
| 47 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,218 | 100m3 |
| 48 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 1,039 | m3 |
| 49 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,6492 | m3 |
| 50 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Mô tả tại Chương V | 0,7343 | m3 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 4,5212 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,223 | tấn |
| 53 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả tại Chương V | 1,5654 | tấn |
| 54 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Mô tả tại Chương V | 0,7097 | tấn |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,0116 | tấn |
| 56 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép tường, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 1,8062 | tấn |
| 57 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 58 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả tại Chương V | 0,6168 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,1065 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn tường thẳng, chiều dày <= 45 cm | Mô tả tại Chương V | 0,3447 | 100m2 |
| 61 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 9,3611 | m3 |
| 62 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,7076 | m3 |
| 63 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 10,7115 | m3 |
| 64 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả tại Chương V | 9,6326 | m3 |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1459 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1459 | 100m3 |
| 67 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1459 | 100m3 |
| 68 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 27,456 | m3 |
| 69 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Mô tả tại Chương V | 1,408 | m3 |
| 70 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,4534 | tấn |
| 71 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Mô tả tại Chương V | 0,078 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,1185 | 100m2 |
| 73 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn (nắp bể nước) | Mô tả tại Chương V | 0,0566 | 100m2 |
| 74 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể chứa dạng thành thẳng, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 3,5609 | m3 |
| 75 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Mô tả tại Chương V | 0,0908 | 100m2 |
| 76 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Mô tả tại Chương V | 0,5536 | m3 |
| 77 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | Mô tả tại Chương V | 9 | cấu kiện |
| 78 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 4,4727 | m3 |
| 79 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Mô tả tại Chương V | 7,9872 | m2 |
| 80 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 29 | m2 |
| 81 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 25,729 | m2 |
| 82 | Quét chống thấm bằng Sika | Mô tả tại Chương V | 33,7162 | m2 |
| 83 | Đắp đất nền móng công trình | Mô tả tại Chương V | 9,248 | m3 |
| 84 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1821 | 100m3 |
| 85 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1821 | 100m3 |
| 86 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Mô tả tại Chương V | 0,1821 | 100m3 |
| 87 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,0752 | 100m2 |
| 88 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,0208 | tấn |
| 89 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,0566 | tấn |
| 90 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,4138 | m3 |
| 91 | Sản xuất cột bằng thép hình | Mô tả tại Chương V | 1,4132 | tấn |
| 92 | Lắp dựng cột thép | Mô tả tại Chương V | 1,4132 | tấn |
| 93 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả tại Chương V | 37,8139 | m2 |
| 94 | Bulong M22*8.8-600MM | Mô tả tại Chương V | 36 | cái |
| 95 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,0897 | 100m2 |
| 96 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,0226 | tấn |
| 97 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Mô tả tại Chương V | 0,1242 | tấn |
| 98 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,6362 | m3 |
| 99 | Gia công dầm mái | Mô tả tại Chương V | 1,5654 | tấn |
| 100 | Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | Mô tả tại Chương V | 1,5654 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 48,9831 | m2 |
| 102 | Bulong M20*8.8 (Bulong inox M20x80) | Mô tả tại Chương V | 60 | cái |
| 103 | Bulong M18*8.8-600MM (Bulong inox M18x80) | Mô tả tại Chương V | 84 | cái |
| 104 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả tại Chương V | 0,1223 | 100m2 |
| 105 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,3166 | tấn |
| 106 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 2,0011 | m3 |
| 107 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,3135 | tấn |
| 108 | Sàn Deck dày 1,15mm mạ kẽm | Mô tả tại Chương V | 0,417 | 100m2 |
| 109 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 5,0046 | m3 |
| 110 | Gia công thang sắt | Mô tả tại Chương V | 0,847 | tấn |
| 111 | Lắp dựng thang thép | Mô tả tại Chương V | 0,847 | tấn |
| 112 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 37,7827 | m2 |
| 113 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả tại Chương V | 134 | 1 lỗ khoan |
| 114 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, chiều sâu khoan <=20cm | Mô tả tại Chương V | 16 | 1 lỗ khoan |
| 115 | Khoan tạo lỗ bê tông bằng máy khoan, chiều sâu khoan <=15cm | Mô tả tại Chương V | 170 | 1 lỗ khoan |
| 116 | Keo Ramset | Mô tả tại Chương V | 15 | tuýp |
| 117 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Mô tả tại Chương V | 0,3125 | 100m3 |
| 118 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (nền BT có đan thép) | Mô tả tại Chương V | 10,9355 | m3 |
| 119 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép nền, đường kính cốt thép <= 10mm | Mô tả tại Chương V | 0,5928 | tấn |
| 120 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 (nền BT không đan thép) | Mô tả tại Chương V | 19,9936 | m3 |
| 121 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 501,1144 | m2 |
| 122 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả tại Chương V | 99,2558 | m2 |
| 123 | Lát đá Granite màu đen chân cửa - phân phòng, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 11,7464 | m2 |
| 124 | Lát nền, sàn bằng gạch Granite 800x800mm, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 344,1244 | m2 |
| 125 | Láng granitô chống trơn nền sàn | Mô tả tại Chương V | 100,401 | m2 |
| 126 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 300x600, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 27,1084 | m2 |
| 127 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 120,705 | m2 |
| 128 | Lát nền, sàn bằng gạch Ceramic chống trơn 400x400, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 12,0934 | m2 |
| 129 | Quét dung dịch chống thấm | Mô tả tại Chương V | 12,0934 | m2 |
| 130 | Quét Sika chống thấm | Mô tả tại Chương V | 46,4833 | m2 |
| 131 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Mô tả tại Chương V | 24,408 | m2 |
| 132 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương chìm) | Mô tả tại Chương V | 58,161 | m2 |
| 133 | Thi công trần nan gỗ nhựa (chỉ tính đơn giá nhân công) | Mô tả tại Chương V | 34,2487 | m2 |
| 134 | Thanh nan gỗ KT 0,8x20x300cm. Khoảng cách các thanh là 30mm | Mô tả tại Chương V | 1.134,7 | md |
| 135 | Lát đá Granite màu đen mặt bệ chậu rửa các loại, sử dụng keo dán | Mô tả tại Chương V | 4 | m2 |
| 136 | Khung thép đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 137 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 11,8609 | m3 |
| 138 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 17,8702 | m3 |
| 139 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 78,8387 | m2 |
| 140 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 307,2933 | m2 |
| 141 | Cung cấp vách thạch cao: khung xương, tấm thạch cao, sơn bả chuyên dụng | Mô tả tại Chương V | 22,577 | m2 |
| 142 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 7,52 | m2 |
| 143 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 8,97 | m2 |
| 144 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 95,6029 | m2 |
| 145 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 519,7989 | m2 |
| 146 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 363,2459 | m2 |
| 147 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 883,0448 | m2 |
| 148 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 111,8387 | m2 |
| 149 | Ốp gỗ mặt bậc cầu thang gỗ Lim nhóm II | Mô tả tại Chương V | 17,4632 | m2 |
| 150 | Tay vịn cầu thang : tay vịn Inox D50 | Mô tả tại Chương V | 13,98 | md |
| 151 | Gia công lan can sắt hộp 20x20x1 | Mô tả tại Chương V | 0,0605 | tấn |
| 152 | Lắp dựng lan can sắt | Mô tả tại Chương V | 11,6034 | m2 |
| 153 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ (sơn tĩnh điện màu ghi đậm) | Mô tả tại Chương V | 7,7024 | m2 |
| 154 | Cung cấp cửa cuốn ngoài VK (cửa cuốn dân dụng - cửa cuốn khe thoáng - Nan A48i, dày 1.1mm 1 màu) | Mô tả tại Chương V | 23,4 | m2 |
| 155 | Bộ tời cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 156 | Bộ lưu điện | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 157 | Còi báo động, mạch báo sáng, khóa 2 cạnh | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 158 | Điều khiển từ xa (1 cửa 2 cái) | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 159 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Mô tả tại Chương V | 59,2331 | m2 |
| 160 | Cung cấp vách kính cố định : Kính dày 10mm, khung nhôm dày 1.2mm, có dán decal | Mô tả tại Chương V | 64,331 | m2 |
| 161 | Cung cấp vách kính - có cửa mở đẩy 2 cánh : Kính dày 10mm, khung nhôm dày 1.2mm, có dán decal. Chưa có phụ kiện cửa Thủy lực | Mô tả tại Chương V | 29,72 | m2 |
| 162 | Bản lề sàn (2 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 163 | Kẹp trên (2 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 164 | Kẹp dưới (2 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 165 | Khóa sàn (2 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 166 | Tay nắm (2 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 167 | Cung cấp vách kính - có cửa mở đẩy 1 cánh : Kính dày 10mm, khung nhôm dày 1.2mm, có dán decal. Chưa có phụ kiện cửa Thủy lực | Mô tả tại Chương V | 8,256 | m2 |
| 168 | Bản lề sàn (1 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 169 | Kẹp trên (1 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 170 | Kẹp dưới (1 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 171 | Khóa sàn (1 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 172 | Tay nắm (1 cái/ bộ) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 173 | Vách kính khung nhôm | Mô tả tại Chương V | 102,307 | m2 |
| 174 | Cung cấp cửa đi 1 cánh : Kính dày 5mm, khung nhôm dày 1.3-1.8mm. Chưa có khoá. | Mô tả tại Chương V | 22,88 | m2 |
| 175 | Khóa cửa tay gạt | Mô tả tại Chương V | 13 | cái |
| 176 | Cung cấp cửa sổ 1 cánh mở hất : Kính dày 5mm, khung nhôm. Phụ kiện đồng bộ | Mô tả tại Chương V | 8,94 | m2 |
| 177 | Lắp dựng cửa không có khuôn | Mô tả tại Chương V | 31,82 | m2 cấu kiện |
| 178 | Cung cấp vách kính cố định : Kính dày 5mm, khung nhôm dày 1.2mm, có dán decal | Mô tả tại Chương V | 17,506 | m2 |
| 179 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa gỗ tự nhiên : khuôn cửa kép 250x60 (Gỗ Lim nhóm II) | Mô tả tại Chương V | 5,3 | md |
| 180 | Cung cấp lắp đặt khuôn cửa gỗ tự nhiên : khuôn cửa đơn 140x60 (Gỗ Lim nhóm II) | Mô tả tại Chương V | 72,02 | md |
| 181 | Cung cấp lắp dựng cửa đi cánh mở quay gỗ công nghiệp MDF phủ Veneer | Mô tả tại Chương V | 34,584 | m2 |
| 182 | Bản lề cửa đi gỗ CN | Mô tả tại Chương V | 57 | bộ |
| 183 | Công lắp đặt cửa đi gỗ CN | Mô tả tại Chương V | 14 | bộ |
| 184 | Khóa cửa tay gạt | Mô tả tại Chương V | 14 | bộ |
| 185 | Cung cấp lắp dựng vách ngăn phòng vệ sinh : Vách Compact dày 18mm (Phụ kiện inox 304) | Mô tả tại Chương V | 57,7508 | m2 |
| 186 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Mô tả tại Chương V | 0,0326 | tấn |
| 187 | Lắp dựng cửa sắt | Mô tả tại Chương V | 1,98 | m2 |
| 188 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 3,4664 | m2 |
| 189 | Khóa cửa sắt, Khóa chữ U | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 190 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Mô tả tại Chương V | 2,9075 | 100m2 |
| 191 | Cung cấp lắp dựng mái Alu | Mô tả tại Chương V | 25,9561 | m2 |
| 192 | Cung cấp lắp dựng cửa thép - cửa đi cánh mở quay : khung thép hộp 50x50x1.2 mm, tấm thép mỏng 1.2mm : | Mô tả tại Chương V | 1,98 | m2 |
| 193 | Phụ kiện cửa thép : bản lề (3 cái) + khóa tay nắm ngang (1 cái) | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 194 | Cửa kho tiền trọn bộ | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 195 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Mô tả tại Chương V | 0,6899 | 100m2 |
| 196 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,1477 | tấn |
| 197 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,353 | tấn |
| 198 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,4577 | tấn |
| 199 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 3,7946 | m3 |
| 200 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Mô tả tại Chương V | 0,3247 | 100m2 |
| 201 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,0831 | tấn |
| 202 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,4231 | tấn |
| 203 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 3,0492 | m3 |
| 204 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn mái | Mô tả tại Chương V | 0,054 | 100m2 |
| 205 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,1004 | tấn |
| 206 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 0,648 | m3 |
| 207 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Mô tả tại Chương V | 0,4375 | 100m2 |
| 208 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,1366 | tấn |
| 209 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m | Mô tả tại Chương V | 0,2728 | tấn |
| 210 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Mô tả tại Chương V | 2,5911 | m3 |
| 211 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 23,43 | m3 |
| 212 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 13,9393 | m3 |
| 213 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 327,2395 | m2 |
| 214 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 179,9374 | m2 |
| 215 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 32,47 | m2 |
| 216 | Bả bằng bột bả vào tường | Mô tả tại Chương V | 936,7137 | m2 |
| 217 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Mô tả tại Chương V | 842,3266 | m2 |
| 218 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 1.779,0403 | m2 |
| 219 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả tại Chương V | 850,6119 | m2 |
| 220 | Quét Sika chống thấm | Mô tả tại Chương V | 61,0721 | m2 |
| 221 | Ốp tường, trụ, cột bằng gạch Ceramic 300x600, vữa XM M75 | Mô tả tại Chương V | 182,9523 | m2 |
| 222 | Lát nền, sàn, gạch Ceramic kích thước 300x600mm2, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 41,9064 | m2 |
| 223 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600mm2, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 75,744 | m2 |
| 224 | Lát đá Granite chân cửa, vữa XM mác 75 | Mô tả tại Chương V | 9,2337 | m2 |
| 225 | Công tác ốp đá granite tự nhiên vào mặt bệ chậu rửa các loại, sử dụng keo dán | Mô tả tại Chương V | 5,031 | m2 |
| 226 | Khung thép đỡ bàn đá chậu rửa | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 227 | Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | Mô tả tại Chương V | 31,473 | m2 |
| 228 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương nổi, tấm thạch cao chịu ẩm) | Mô tả tại Chương V | 41,9064 | m2 |
| 229 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương nổi) | Mô tả tại Chương V | 123,0274 | m2 |
| 230 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao ( | Mô tả tại Chương V | 20,612 | m2 |
| 231 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao (khung xương chìm) | Mô tả tại Chương V | 609,3072 | m2 |
| 232 | Cung cấp lắp dựng vách thạch cao : khung xương, tấm thạch cao, sơn bả chuyên dụng | Mô tả tại Chương V | 304,7371 | m2 |
| 233 | Lắp đặt đèn Dowlight D150-12w | Mô tả tại Chương V | 95 | bộ |
| 234 | Lắp đặt đèn ống bơ D90-12W | Mô tả tại Chương V | 42 | bộ |
| 235 | Lắp đặt đèn ốp trần D160-12w | Mô tả tại Chương V | 22 | bộ |
| 236 | Lắp đặt đèn nổi Led Panel 600x600, 40w | Mô tả tại Chương V | 66 | bộ |
| 237 | Lắp đặt đèn ốp tường | Mô tả tại Chương V | 5 | bộ |
| 238 | Lắp đặt đèn máng tuýp 3 bóng L = 600 18w | Mô tả tại Chương V | 39 | bộ |
| 239 | Lắp đặt đèn nổi Led Panel 1200x600, 3x36w | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 240 | Lắp đặt đèn tuýp Led đơn dài L1200-20W | Mô tả tại Chương V | 11 | bộ |
| 241 | Lắp đặt đèn Led dây hắt trần 7W/m | Mô tả tại Chương V | 75 | m |
| 242 | Lắp đặt đèn gương | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 243 | Quạt thông gió âm trần | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 244 | Quạt thông gió gắn tường | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 245 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 1 phím 250V-10A | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 246 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 2 phím 250V-10A | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 247 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 3 phím 250V-10A | Mô tả tại Chương V | 17 | cái |
| 248 | Lắp đặt công tắc 1 chiều 4 phím 250V-10A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 249 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 1 phím 250V-10A | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 250 | Lắp đặt công tắc 2 chiều 2 phím 250V-10A | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 251 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại âm sàn 250V-20A | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 252 | Lắp đặt ổ cắm đôi loại 3 cực 250V-16A | Mô tả tại Chương V | 50 | cái |
| 253 | Lắp đặt aptomat loại MCCB 125A-3P-18KA | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 254 | Lắp đặt aptomat loại MCB 50A-3P-10KA | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 255 | Lắp đặt aptomat loại MCB 40A-3P-10KA | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 256 | Lắp đặt aptomat loại MCB 32A-2P-10KA | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 257 | Lắp đặt aptomat loại MCB 25A-1P-6KA | Mô tả tại Chương V | 38 | cái |
| 258 | Lắp đặt aptomat loại MCB 20A-1P-6KA | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 259 | Cáp CU/XLPE/DSTA/PVC (4x35)mm | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 260 | Cáp CU/XLPE/PVC (4x35)mm | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 261 | Cáp CU/XLPE/PVC (4x10)mm | Mô tả tại Chương V | 22 | m |
| 262 | Cáp CU/XLPE/PVC (4x6)mm | Mô tả tại Chương V | 43 | m |
| 263 | Dây CU/PVC (1x4)mm - dây đỏ | Mô tả tại Chương V | 1.000 | m |
| 264 | Dây CU/PVC (1x4)mm - dây đen | Mô tả tại Chương V | 1.000 | m |
| 265 | Dây CU/PVC (1x2.5)mm - dây đỏ | Mô tả tại Chương V | 2.000 | m |
| 266 | Dây CU/PVC (1x2.5)mm - dây đen | Mô tả tại Chương V | 1.500 | m |
| 267 | Dây tiếp địa E (1x16)mm - dây vàng xanh | Mô tả tại Chương V | 25 | m |
| 268 | Dây tiếp địa E (1x6)mm - dây vàng xanh | Mô tả tại Chương V | 22 | m |
| 269 | Dây tiếp địa E (1x4)mm - dây vàng xanh | Mô tả tại Chương V | 43 | m |
| 270 | Dây tiếp địa E (1x2.5)mm - dây vàng xanh | Mô tả tại Chương V | 1.000 | m |
| 271 | Ống chống cháy luồn dây D40 đi âm tường | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 272 | Ống chống cháy luồn dây D32 đi âm tường | Mô tả tại Chương V | 65 | m |
| 273 | Ống luồn mềm luồn dây D25 | Mô tả tại Chương V | 600 | m |
| 274 | Ống chống cháy luồn dây D25 đi âm tường | Mô tả tại Chương V | 800 | m |
| 275 | Lắp đặt ông luồn dây chống cháy đi trên trần | Mô tả tại Chương V | 1.600 | m |
| 276 | Lắp đặt Nẹp U25 | Mô tả tại Chương V | 25 | m |
| 277 | Ống HDPE D40/50 | Mô tả tại Chương V | 0,3 | 100m |
| 278 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng và lắp bảng vào tường | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 279 | Tủ điện 600x400x200 vỏ kim loại (Tủ điện tổng) | Mô tả tại Chương V | 1 | tủ |
| 280 | Tủ điện 500x300x200 vỏ kim loại (Tủ điện tầng) | Mô tả tại Chương V | 6 | tủ |
| 281 | Tủ chứa thiết bị thông tin | Mô tả tại Chương V | 1 | tủ |
| 282 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy âm trần | Mô tả tại Chương V | 13 | máy |
| 283 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục, loại máy treo tường | Mô tả tại Chương V | 6 | máy |
| 284 | Ống thoát nước ngưng ĐH D27 | Mô tả tại Chương V | 4 | 100m |
| 285 | Đường ống ga ĐH 9.5/15.9 | Mô tả tại Chương V | 0,7 | 100m |
| 286 | Đường ống ga ĐH 6.4/12.7 | Mô tả tại Chương V | 0,27 | 100m |
| 287 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp 9.5/15.9 | Mô tả tại Chương V | 0,7 | 100m |
| 288 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp 6.4/12.7 | Mô tả tại Chương V | 0,27 | 100m |
| 289 | Lắp đặt trung tâm xử lý tín hiệu báo cháy | Mô tả tại Chương V | 1 | 1 trung tâm |
| 290 | Lắp đặt nút nhấn khẩn | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 291 | Bàn phím điều khiển | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 292 | Bộ quay số tự đông | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 293 | Quả cầu chống cháy tự động | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 294 | Lắp đặt đầu báo nhiệt | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 295 | Lắp đặt đầu báo khói | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 296 | Lắp đặt loa báo động | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 297 | Bình chữa cháy xách tay loại 4kg | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 298 | Bình chữa cháy xách tay loại 3kg | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 299 | Lắp đặt đầu hồng ngoại | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 300 | Lắp đặt đầu báo rung | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 301 | Lắp đặt ổ cắm chống cháy | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 302 | Từ trường cửa sắt | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 303 | Lắp đặt tủ điện tự động | Mô tả tại Chương V | 1 | tủ |
| 304 | Lắp đặt công tắc hành trình | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 305 | Lắp đặt đèn khẩn cấp | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 306 | Lắp đặt đèn đơn 1200 chống cháy nổ | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 307 | Lắp đặt Quạt thông gió | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 308 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 309 | Lắp đặt máy hút ẩm (NC lắp đặt) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 310 | Lắp đặt dây dẫn 2x2,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 30 | m |
| 311 | Lắp đặt dây dẫn 2x1,5mm2 | Mô tả tại Chương V | 40 | m |
| 312 | Lắp đặt dây tín hiệu CAt5e | Mô tả tại Chương V | 60 | m |
| 313 | Lắp đặt cáp tín hiệu CAt5e | Mô tả tại Chương V | 600 | m |
| 314 | Lắp đặt dây điện 2x0.75mm | Mô tả tại Chương V | 20 | m |
| 315 | Lắp đặt Camera (NC lắp đặt) | Mô tả tại Chương V | 21 | 1 thiết bị |
| 316 | Giá treo đầu ghi và màn hình | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 317 | Lắp đặt loa báo động (NC lắp đặt) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 318 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn âm sàn | Mô tả tại Chương V | 37 | cái |
| 319 | Lắp đặt ổ cắm mạng đơn âm tường | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 320 | Cáp UTP 4 PAIRS CAT6 | Mô tả tại Chương V | 900 | m |
| 321 | Ống nhựa luồn dây D20 | Mô tả tại Chương V | 750 | m |
| 322 | Nẹp U25 | Mô tả tại Chương V | 25 | m |
| 323 | Măng xông trơn nối ống | Mô tả tại Chương V | 300 | cái |
| 324 | Hộp điện thoại 20 đôi | Mô tả tại Chương V | 1 | hộp |
| 325 | Ổ điện thoại âm sàn, có nắp : 1 port (01 nhân, mặt một, đế) | Mô tả tại Chương V | 16 | cái |
| 326 | Cáp tín hiệu điện thoại 2x2x0.5 | Mô tả tại Chương V | 250 | m |
| 327 | Ống nhựa luồn dây D20 | Mô tả tại Chương V | 250 | m |
| 328 | Lắp đặt hộp đựng chuông, đèn, nút ấn báo cháy | Mô tả tại Chương V | 5 | bộ |
| 329 | Lắp đặt đầu báo khói thường bao gồm cả đế | Mô tả tại Chương V | 44 | bộ |
| 330 | Lắp đặt đầu báo nhiệt cả đế 24vdc | Mô tả tại Chương V | 4 | bộ |
| 331 | Lắp đặt dây tín hiệu 2x1.5mm | Mô tả tại Chương V | 300 | m |
| 332 | Lắp đặt dây cấp nguồn cho hệ thống chuông 2x1.5mm | Mô tả tại Chương V | 300 | m |
| 333 | Lắp đặt đèn Exit tích điện 2h | Mô tả tại Chương V | 7 | bộ |
| 334 | Lắp đặt đèn sự cố tích điện 2h | Mô tả tại Chương V | 26 | bộ |
| 335 | Bình bột chữa cháy xách tay ABC loại 4kg | Mô tả tại Chương V | 11 | bình |
| 336 | Bình chữa cháy xách tay khí MT3 loại 3kg | Mô tả tại Chương V | 1 | bình |
| 337 | Nội quy và tiêu lệnh chữa cháy | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 338 | Lắp đặt kim thu sét D16, H = 0.8m | Mô tả tại Chương V | 13 | cái |
| 339 | Cọc thép bọc đồng D16, L = 2400 | Mô tả tại Chương V | 8 | cọc |
| 340 | Dây dẫn sét D10 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 341 | Ống luồn dây dẫn sét D25 | Mô tả tại Chương V | 100 | m |
| 342 | Thép tiếp địa D16 | Mô tả tại Chương V | 10 | m |
| 343 | Gía đỡ dây D10 L = 150 | Mô tả tại Chương V | 35 | cái |
| 344 | Kẹp kiểm tra | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 345 | Bulong đai ốc | Mô tả tại Chương V | 5 | bộ |
| 346 | Đệm chỉ lá 40x120 =3mm | Mô tả tại Chương V | 35 | bộ |
| 347 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=50mm | Mô tả tại Chương V | 0,04 | 100m |
| 348 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=40mm | Mô tả tại Chương V | 0,16 | 100m |
| 349 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=32mm | Mô tả tại Chương V | 0,32 | 100m |
| 350 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Mô tả tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 351 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=20mm | Mô tả tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 352 | Công tác khử trùng ống nước, đường kính ống d<=100mm | Mô tả tại Chương V | 1,72 | 100m |
| 353 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=50mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 354 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=40mm | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 355 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=32mm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 356 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=25mm | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 357 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 358 | Lắp đặt cút nhựa PPR, đường kính cút d=20mm, ren trong | Mô tả tại Chương V | 31 | cái |
| 359 | Lắp đặt tê ppr, đường kính d=50mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 360 | Lắp đặt tê ppr, đường kính d=25mm | Mô tả tại Chương V | 12 | cái |
| 361 | Lắp đặt tê ppr, đường kính d=20mm | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 362 | Lắp đặt tê thu ppr, đường kính d=40x32mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 363 | Lắp đặt tê thu ppr, đường kính d=40x20mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 364 | Lắp đặt tê thu ppr, đường kính d=32x25mm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 365 | Lắp đặt tê thu ppr, đường kính d=25x20mm | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 366 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=50x40mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 367 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=40x32mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 368 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=32x25mm | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 369 | Lắp đặt côn thu PPR, đường kính côn d=25x20mm | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 370 | Lắp đặt Zắc co, đường kính d=50mm | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 371 | Lắp đặt măng sông PPR D50 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 372 | Lắp đặt măng sông PPR D40 | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 373 | Lắp đặt măng sông PPR D32 | Mô tả tại Chương V | 8 | cái |
| 374 | Lắp đặt măng sông PPR D25 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 375 | Lắp đặt măng sông PPR D20 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 376 | Lắp đặt nút bịt PPR D20 | Mô tả tại Chương V | 43 | cái |
| 377 | Lắp đặt chậu xí bệt hai khối | Mô tả tại Chương V | 16 | bộ |
| 378 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 16 | cái |
| 379 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Mô tả tại Chương V | 16 | cái |
| 380 | Lắp đặt Lavabo (chậu rửa) | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 381 | Lắp đặt vòi rửa Lavabo (vòi chậu nóng lạnh) | Mô tả tại Chương V | 10 | bộ |
| 382 | Lắp đặt gương soi phòng tắm chống Mốc | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 383 | Lắp đặt chậu tiểu nam treo tường + van xả cảm ứng | Mô tả tại Chương V | 5 | bộ |
| 384 | Lắp đặt phễu thu sàn Inox D110 | Mô tả tại Chương V | 21 | cái |
| 385 | Lắp đặt phễu thu mưa DN80 | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 386 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều PPR - D50 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 387 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều PPR - D40 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 388 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều PPR - D32 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 389 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều PPR - D25 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 390 | Lắp đặt van nhựa 2 chiều PPR - D20 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 391 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D32 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 392 | Lắp đặt van đồng 1 chiều D25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 393 | Crephin ống hút D32 (rọ đồng) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 394 | Lắp đặt van phao cơ, đường kính van d=25mm | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 395 | Van phao điện | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 396 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bằng 2,5m3 | Mô tả tại Chương V | 2 | bể |
| 397 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng D25 | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 398 | Lắp đặt ống nhựa upvc đường kính ống d=150mm class 3 | Mô tả tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 399 | Lắp đặt ống nhựa upvc đường kính ống d=110mm | Mô tả tại Chương V | 0,6 | 100m |
| 400 | Lắp đặt ống nhựa upvc đường kính ống d=90mm | Mô tả tại Chương V | 1,12 | 100m |
| 401 | Lắp đặt ống nhựa upvc đường kính ống d=60mm | Mô tả tại Chương V | 0,24 | 100m |
| 402 | Lắp đặt ống nhựa upvc đường kính ống d=48mm | Mô tả tại Chương V | 0,08 | 100m |
| 403 | Lắp đặt ống nhựa upvc đường kính ống d=42mm | Mô tả tại Chương V | 0,2 | 100m |
| 404 | Lắp đặt cút nhựa upvc 135 độ, đường kính cút d=150mm | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 405 | Lắp đặt cút nhựa upvc 135 độ, đường kính cút d=110mm | Mô tả tại Chương V | 40 | cái |
| 406 | Lắp đặt cút nhựa upvc 135 độ, đường kính cút d=90mm | Mô tả tại Chương V | 50 | cái |
| 407 | Lắp đặt cút nhựa upvc 135 độ, đường kính cút d=60mm | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 408 | Lắp đặt cút nhựa upvc 135 độ, đường kính cút d=48mm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 409 | Lắp đặt cút nhựa upvc 135 độ, đường kính cút d=42mm | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 410 | Lắp đặt cút nhựa upvc 90 độ, đường kính cút d=60mm | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 411 | Lắp đặt tê nhựa upvc 45 độ, đường kính d=110mm (định mức x1,5) | Mô tả tại Chương V | 20 | cái |
| 412 | Lắp đặt tê nhựa upvc 45 độ, đường kính d=90mm (định mức x1,5) | Mô tả tại Chương V | 30 | cái |
| 413 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D150/110 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 414 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D110/90 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 415 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D110/48 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 416 | Lắp đặt côn thu nhựa UPVC D90/42 | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 417 | Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D150 | Mô tả tại Chương V | 21 | cái |
| 418 | Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D110 | Mô tả tại Chương V | 15 | cái |
| 419 | Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D90 | Mô tả tại Chương V | 28 | cái |
| 420 | Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D60 | Mô tả tại Chương V | 6 | cái |
| 421 | Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D48 | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
| 422 | Lắp đặt măng xông nhựa UPVC D42 | Mô tả tại Chương V | 5 | cái |
| 423 | Con thỏ (Xiphong) D90 | Mô tả tại Chương V | 37 | cái |
| 424 | Keo gắn ống | Mô tả tại Chương V | 30 | tuýp |
| 425 | Tháo ra - lắp lại hệ thống dây diện - mô tơ cửa cuốn cũ | Mô tả tại Chương V | 1 | ht |
| B | Phần thiết bị | |||
| 1 | Điều hòa treo Cassette 30.000 BTU âm trần : Điều hòa 2 chiều loại Đa hướng thổi - Inventer - Ga R410A | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 2 | Điều hòa treo Cassette 24.000 BTU âm trần : Điều hòa 2 chiều loại Đa hướng thổi - Inventer - Ga R410A | Mô tả tại Chương V | 8 | bộ |
| 3 | Điều hòa treo Cassette 18.000 BTU âm trần: Điều hòa 2 chiều loại Đa hướng thổi - Inventer - Ga R410A | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 4 | Điều hòa treo tường 28.000 BTU: Điều hòa 2 chiều - Inventer - Ga R32 | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 5 | Điều hòa treo tường 24.000 BTU: Điều hòa 2 chiều - Inventer - Ga R32 | Mô tả tại Chương V | 2 | bộ |
| 6 | Điều hòa treo tường 18.000 BTU: Điều hòa 2 chiều - Inventer - Ga R32 | Mô tả tại Chương V | 3 | bộ |
| 7 | Tủ trung tâm báo động 8 kênh | Mô tả tại Chương V | 1 | bộ |
| 8 | Máy hút ẩm | Mô tả tại Chương V | 1 | máy |
| 9 | Camera TELLER | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 10 | Camera IP chống ngược sáng | Mô tả tại Chương V | 7 | cái |
| 11 | Camera IP trong nhà | Mô tả tại Chương V | 10 | cái |
| 12 | Đầu ghi hình Camera IP 32 kênh (Đã bao gồm ổ cứng 8TB) | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 13 | Màn hình quan sát | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 14 | Switch 16 Port POE | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 15 | Loa báo động | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 16 | Modem ADSL TP - Link | Mô tả tại Chương V | 1 | cái |
| 17 | Switch 24 port | Mô tả tại Chương V | 3 | cái |
| 18 | Tổng đài 6 trung kế 48 thuê bao | Mô tả tại Chương V | 1 | chiếc |
| 19 | Đầu phát Access Point (WIRELESS) : | Mô tả tại Chương V | 4 | cái |
| 20 | Trung tâm báo cháy 8 kênh | Mô tả tại Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Máy bơm cấp nước Q=5m3/h, H=30m | Mô tả tại Chương V | 2 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi