Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210155350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 03/03/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp VTTB, xây lắp, TNHC |
| Số hiệu KHLCNT | 20201214591 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:23:00 đến ngày 2021-03-03 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 15,246,101,202 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 200,000,000 VNĐ ((Hai trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24kV - Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x240sqmm | 21 | m | |
| 2 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 3 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x240 | 1 | Bộ | |
| 4 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 3 | m | |
| B | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa Việt Tiệp | 1 | cái | |
| C | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP - Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,2377 | Km | |
| 2 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 1 | Cột | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 16 | cái | |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | 22 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50-150 | 12 | cái | |
| 6 | Cặp cáp bọc nhưa 2 bulong | 6 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 18 | cái | |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | 34 | cái | |
| 10 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | 2 | cái | |
| 11 | Kẹp đai KĐ | 36 | cái | |
| 12 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 16 | cái | |
| 13 | Đai thép | 4 | cái | |
| 14 | Kẹp đai KĐC | 4 | Bộ | |
| D | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM HẠ ÁP - Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95 | 65 | m | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới hè bê tông | 15 | m | |
| 3 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 18 | m | |
| E | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ - Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 3 | m | |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x240sqmm | 21 | m | |
| 4 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 5 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240mm2- 24kV (đi kèm tủ RMU) | 2 | Bộ | |
| 6 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x240 | 1 | Bộ | |
| F | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP - Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột phần theo ĐM 4970 | 1 | HT | |
| 4 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 5 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm | 8 | m | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m | |
| 8 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 1 | móng | |
| 9 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 10 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| G | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ - Hồ Sen 8 | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 1 | Cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,233 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 6 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 18 | cái | |
| 6 | Chuyển hòm công tơ H2 | 1 | hòm | |
| 7 | Chuyển hòm công tơ H3 pha | 1 | hòm | |
| 8 | thu hồi Cột bê tông LT-8,5 | 1 | cột | |
| 9 | Móng cột hạ thế ML-1 | 1 | Móng | |
| H | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ - (Hồ Sen 8) | |||
| 1 | Hào cáp ba đi dưới hè bê tông | 15 | m | |
| 2 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95 | 64,6 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 18 | m | |
| 5 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| I | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP - HỒ SEN 8 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | trụ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | trụ | |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm thanh cái RMU | 1 | Cái | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| 15 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| J | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24kV (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm | 163,5 | m | |
| 2 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 9 | m | |
| 3 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 6 | m | |
| 4 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 4 | Quả | |
| 5 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 3 | Quả | |
| 6 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 7 | Ống thép mạ kẽm DN150/5,56 | 11 | m | |
| 8 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x120 | 1 | Bộ | |
| 9 | Ghế cách điện GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 | 1 | Bộ | |
| 11 | Thang trèo thao tác cầu dao TT | 1 | Bộ | |
| 12 | Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 13 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV | 1 | Bộ | |
| 14 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 102,3 | m | |
| 15 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 10 | m | |
| 16 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 33,2 | m | |
| 17 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 3 | bộ | |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | bộ | |
| 19 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 6 | bộ | |
| 20 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 10 | cái | |
| K | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa Việt Tiệp | 1 | cái | |
| L | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,46 | Km | |
| 2 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 2 | Vị trí | |
| 3 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4,3 | 1 | Cột | |
| 4 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 5 | Cột | |
| 5 | Cột BLTL PC-I-10-190-5 | 1 | Cột | |
| 6 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 26 | cái | |
| 7 | Tấm treo MT-ABC-20 | 32 | cái | |
| 8 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50-150 | 12 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 18 | cái | |
| 11 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | 46 | cái | |
| 12 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | 5 | cái | |
| 13 | Kẹp đai KĐ | 51 | cái | |
| 14 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 16 | cái | |
| M | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM HẠ ÁP (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95 | 45,45 | m | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch | 2 | m | |
| 3 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 18 | m | |
| N | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Ghế cách điện GCĐ-1 | 1 | Bộ | |
| 2 | Xà phụ đỡ lèo XL-3 | 1 | Bộ | |
| 3 | Thang trèo thao tác cầu dao TT | 1 | Bộ | |
| 4 | Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 5 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV | 1 | Bộ | |
| 6 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông | 102 | m | |
| 7 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 10 | m | |
| 8 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 33 | m | |
| 9 | Dây AC 120/19 XLPE2.5/HDPE | 0,009 | km | |
| 10 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm | 164 | m | |
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 6 | m | |
| 12 | Sứ đứng gốm 22kV cả ty | 4 | Bộ | |
| 13 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 3 | Bộ | |
| 14 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 15 | Ống thép mạ kẽm DN150/5,56 | 11 | m | |
| 16 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x120mm2- 24kV (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 17 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV 3x120 | 1 | Bộ | |
| 18 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | bộ | |
| 19 | Đầu cốt đồng - 35 mm | 6 | bộ | |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| 21 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 7 | Quả | |
| O | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 4 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 5 | Khóa Việt Tiệp | 1 | cái | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm | 8 | m | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m | |
| 8 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 1 | móng | |
| 9 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 10 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| P | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 2 | Vị trí | |
| 2 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4,3 | 1 | Cột | |
| 3 | Cột BLTL PC-I-10-190-4,3 | 5 | Cột | |
| 4 | Cột BLTL PC-I-10-190-5 | 1 | Cột | |
| 5 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,451 | Km | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 6 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 18 | cái | |
| 9 | Móng cột hạ thế ML-2 | 6 | Móng | |
| 10 | Móng cột hạ thế ML-3 | 1 | Móng | |
| 11 | Thí nghiệm tiếp địa | 2 | Vị trí | |
| Q | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch | 2 | m | |
| 2 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95 | 45,45 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 18 | m | |
| 5 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| R | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | trụ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | trụ | |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm thanh cái RMU | 1 | Cái | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 14 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| S | THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 24kV (Nguyễn Văn Linh 3) | |||
| 1 | Cung cấp Cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 2 | Cung cấp cầu dao phụ tải 3 pha 22kV 630A ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Chống sét van cho đường dây (chưa gồm đếm sét) 22kV | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt cầu dao PT 3 pha <=35KV | 1 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt chống sét van 3 pha <=35KV | 1 | Bộ | |
| 7 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 1 | Bộ | |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | Bộ | |
| T | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN CÁP NGẦM 24kV (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm | 188 | m | |
| 2 | Ống thép mạ kẽm DN150/5,56 | 8 | m | |
| 3 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x120mm2- 24kV | 1 | Bộ | |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 108 | m | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 16,5 | m | |
| 6 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 7 | m | |
| 7 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 48,5 | m | |
| 8 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 12 | cái | |
| U | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa Việt Tiệp | 1 | cái | |
| V | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,221 | Km | |
| 2 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 1 | Vị trí | |
| 3 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4,3 | 3 | Cột | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 16 | cái | |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | 20 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50-150 | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 6 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 18 | cái | |
| 10 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | 26 | cái | |
| 11 | Kẹp đai KĐ | 26 | cái | |
| W | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM HẠ ÁP (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95 | 131,8 | m | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới hè bê tông | 22,5 | m | |
| 3 | Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa | 8 | m | |
| 4 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 18 | m | |
| 6 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 27 | m | |
| X | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông | 16,5 | m | |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch | 48,5 | m | |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt | 7 | m | |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước | 108 | m | |
| 5 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x120sqmm | 188 | m | |
| 6 | Ống thép mạ kẽm DN150/5,56 | 8 | m | |
| 7 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x120mm2- 24kV | 1 | Bộ | |
| Y | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Máng cáp trung thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 12,7/22(24)kV 3x50sqmm | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 28 | m | |
| 6 | Móng cột trạm biến áp trụ 1 cột | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Bố trí nối đất TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| Z | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 1 | Vị trí | |
| 2 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-4,3 | 3 | Cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,217 | Km | |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 6 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 120 mm | 18 | cái | |
| 7 | Móng cột hạ thế ML-2 | 3 | Móng | |
| 8 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| AA | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Hào cáp ba đi dưới hè bê tông | 22,5 | m | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa | 8 | m | |
| 3 | Giá đỡ 3 cáp lên cột li tâm đơn GĐC-6 | 1 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95 | 131,8 | m | |
| 5 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 27 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 18 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| AB | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | trụ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | trụ | |
| 6 | Thí nghiệm chống sét van hạ thế | 1 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm thanh cái RMU | 1 | Cái | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 14 | kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| AC | THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 24kV (Quán Nam 6) | |||
| 1 | Cung cấp bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn đến của tủ RMU | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt bộ cảnh báo sự cố đầu cáp ngăn đến của tủ RMU | 1 | bộ | |
| 3 | Thí nghiệm báo chạm đất - lệch điện áp | 1 | bộ | |
| AD | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP (Niệm Nghĩa 2 máy 1) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,453 | Km | |
| 2 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 2 | Cột | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 30 | cái | |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | 36 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50-150 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 7 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | 40 | cái | |
| 8 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | 17 | cái | |
| 9 | Kẹp đai KĐ | 57 | cái | |
| AE | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,444 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 4 | Thu hồi Cột bê tông LT-8,5 | 2 | cột | |
| 5 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 1 | Móng | |
| AF | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Niệm Nghĩa 2 máy 1) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 70 | m | |
| 3 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 14 | cái | |
| AG | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 14 | cái | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 70 | m | |
| 4 | Thu hồi Tủ RMU 4 ngăn | 1 | Tủ | |
| 5 | Thu hồi Cáp lực hạ áp | 50 | m | |
| AH | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Niệm Nghĩa 2 máy 2) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 21 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 63 | m | |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 9 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| AI | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Niệm Nghĩa 2 máy 2) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 2 | Bộ | |
| 4 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 21 | m | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 63 | m | |
| 8 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (đi kèm tủ RMU) | 6 | cái | |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 9 | m | |
| 10 | Móng bệ đỡ máy biến áp 400kVA | 1 | móng | |
| 11 | Mương cáp trong nhà | 13 | m | |
| 12 | Tấm đan mương cáp | 22 | tấm | |
| AJ | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP (Niệm Nghĩa 2 máy 2) | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 03 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng, trang bị kết nối SCADA (không vỏ tủ) | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 03 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng, trang bị kết nối SCADA (không vỏ tủ) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | |
| 6 | TN cầu dao phụ tải 3 pha, cấp điện áp <=35KV (RMU) | 5 | Bộ | |
| 7 | TN thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 8 | TN thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 11 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 1 | bộ | |
| 12 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 14 | Xây dựng cơ sở dữ liệu Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy chủ tại B2 | 1 | ngăn | |
| 15 | Xây dựng cơ sở dữ liệu Cấu hình và cài đặt CSDL cho hệ thống máy chủ tại B2. | 4 | ngăn | |
| 16 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu đo lường AI | 1 | t.hiệu | |
| 17 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu đo lường AI | 37 | t.hiệu | |
| 18 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu cảnh báo SI | 1 | t.hiệu | |
| 19 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu cảnh báo SI Nhân công nhân với 0,8 | 58 | t.hiệu | |
| 20 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu chỉ thị vị trí DI | 1 | t.hiệu | |
| 21 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu chỉ thị vị trí DI nhân công nhân với 0,8 | 9 | t.hiệu | |
| 22 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu điều khiển DO | 1 | t.hiệu | |
| 23 | Kiểm tra và hiệu chỉnh end to end Tín hiệu điều khiển DO nhân công nhân với 0,8 | 9 | t.hiệu | |
| 24 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| AK | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP (Bạch Đằng) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,594 | Km | |
| 2 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4 | 3 | Bộ | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 36 | cái | |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | 39 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50-150 | 12 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 7 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | 60 | cái | |
| 8 | Kẹp đai KĐ | 60 | cái | |
| AL | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (Bạch Đằng) | |||
| 1 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4 | 3 | Bộ | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,582 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| AM | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Bạch Đằng) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 2 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 36 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 63 | m | |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 9 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| AN | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Bạch Đằng) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 2 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 4 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 2 | Bộ | |
| 4 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 6 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (đi kèm tủ RMU) | 6 | cái | |
| 7 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 36 | m | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 63 | m | |
| 9 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 9 | m | |
| 10 | Thu hồi Tủ RMU 3 ngăn | 1 | Tủ | |
| 11 | Móng bệ đỡ máy biến áp 400kVA | 1 | móng | |
| 12 | Mương cáp trong nhà | 11 | m | |
| 13 | Tấm đan mương cáp | 18 | tấm | |
| AO | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP (Bạch Đằng) | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 4 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng (không vỏ tủ) | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 4 ngăn 24kV 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng (không vỏ tủ) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | |
| 6 | TN cầu dao phụ tải 3 pha, cấp điện áp <=35KV (RMU) | 4 | Bộ | |
| 7 | TN thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 8 | TN thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 11 | Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 1 | bộ | |
| 12 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 14 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| AP | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN HẠ ÁP (Dư Hàng 1A) | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,722 | Km | |
| 2 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 6 | Cột | |
| 3 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4 | 1 | Bộ | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 56 | cái | |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | 59 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn B-50-150 | 12 | cái | |
| 7 | Cặp cáp bọc nhưa 2 bulong | 12 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 9 | Đai thép cột đơn (0,15kg/1đai) | 65 | cái | |
| 10 | Đai thép cột đôi (0,25kg/1đai) | 25 | cái | |
| 11 | Kẹp đai KĐ | 90 | cái | |
| 12 | Đai thép | 12 | cái | |
| 13 | Kẹp đai KĐC | 12 | Bộ | |
| AQ | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Dư Hàng 1A) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 2 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 39 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 56 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 84 | m | |
| 7 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 9 | m | |
| 8 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 14 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| AR | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ (Dư Hàng 1A) | |||
| 1 | Cột BLTL PC-I-8,5-160-3 | 6 | Cột | |
| 2 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4 | 1 | Bộ | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 | 0,708 | Km | |
| 4 | Đầu cốt đồng - nhôm - 120 mm | 12 | cái | |
| 5 | Chuyển hòm công tơ H4 | 6 | hòm | |
| 6 | thu hồi Cột bê tông H-7,5 | 5 | cột | |
| 7 | Móng cột hạ thế ML-1 | 2 | Móng | |
| 8 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 2 | Móng | |
| AS | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG TBA (Dư Hàng 1A) | |||
| 1 | Giá đỡ tủ hạ thế | 2 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ tủ RMU 5 ngăn | 1 | Bộ | |
| 3 | Giá đỡ cáp trạm biến áp trong nhà | 2 | Bộ | |
| 4 | Đầu cốt đồng - 95 mm | 2 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng - 240 mm | 14 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng - 150 mm | 14 | cái | |
| 7 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV 1x50 (đi kèm tủ RMU) | 6 | cái | |
| 8 | Cáp Cu/XLPE/PVC 12,7/22(24)kV 1x50sqmm | 39 | m | |
| 9 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150 | 56 | m | |
| 10 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x240 | 84 | m | |
| 11 | Cáp Cu/PVC 1x95 | 9 | m | |
| 12 | thu hồi Tủ RMU 4 ngăn | 1 | Tủ | |
| 13 | thu hồi Cáp lực hạ áp | 60 | m | |
| 14 | Móng bệ đỡ máy biến áp 400kVA | 1 | móng | |
| 15 | Mương cáp trong nhà | 7 | m | |
| 16 | Tấm đan mương cáp | 12 | tấm | |
| AT | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN ÁP XÂY BỔ SUNG CÔNG SUẤT MÁY BIẾN ÁP (Dư Hàng 1A) | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 03 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng (không vỏ tủ) | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | |
| 3 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV | 1 | Máy | |
| 4 | Lắp đặt Tủ RMU 5 ngăn 24kV 20kA/s gồm 03 ngăn CDPT 630A + 02 CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng (không vỏ tủ) | 1 | Tủ | |
| 5 | Lắp đặt Tủ PP hạ thế - 600A, 3 lộ ra | 1 | Tủ | |
| 6 | TN cầu dao phụ tải 3 pha, cấp điện áp <=35KV (RMU) | 5 | Bộ | |
| 7 | TN thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 8 | TN thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 3 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Chống sét van =< 1kV, 1 pha | 1 | bộ | |
| 12 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 14 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| AU | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TRẠM TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 14 | m | |
| 2 | Hộp nối cáp 24kV HN-Al-3x240 | 1 | Bộ | |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 7 | m | |
| 4 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 0,47 | cái | |
| AV | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 7 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 14 | m | |
| 3 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240-24kV (đi kèm tủ RMU) | 2 | Bộ | |
| 4 | Hộp nối cáp 24kV HN-Al-3x240 | 1 | Bộ | |
| 5 | Hố ga nối cáp | 1 | hố | |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| AW | MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| AX | THI CÔNG PHẦN TRẠM - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| AY | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV - AL/XLPE-4x120 | 0,257 | Km | |
| 2 | Cột BTLT-PC-I.10.0-190-4.3 | 4 | Cột | |
| 3 | Kẹp xiết cáp văn xoắn 4x95-120 | 16 | cái | |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | 16 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 16 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 9 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 5 | cái | |
| 10 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 23 | cái | |
| 11 | Khóa đai | 28 | cái | |
| 12 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 24 | cái | |
| AZ | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Cột BTLT-PC-I.10.0-190-4.3 | 4 | Cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV - AL/XLPE-4x120 | 0,252 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 6 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 1 | cột | |
| 7 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 2 | Móng | |
| BA | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 64,6 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè bê tông | 3 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| BB | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè bê tông | 3 | m | |
| 2 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 64 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 5 | Hào cáp bốn đi dưới hè bê tông phần theo TT 10 | 3 | m | |
| 6 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| BC | THIẾT BỊ - TBA TRẠI LẺ 4 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn-24kV- 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Cung cấp Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A, 04 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn-24kV- 20kA/s gồm 02 ngăn CDPT 630A + 01 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A, 04 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| BD | MUA SẮM VẬT LIỆU- PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 189 | m | |
| 2 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 4 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 26,5 | m | |
| 5 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 6 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 7 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 30 | m | |
| 8 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông -24kV | 4,5 | m | |
| 9 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt- 24kV | 19 | m | |
| 10 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 69,6 | m | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 6 | bộ | |
| 12 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 11 | cái | |
| BE | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 30 | m | |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông -24kV | 4,5 | m | |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 69,6 | m | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt- 24kV | 19 | m | |
| 6 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,006 | km | |
| 7 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 189 | m | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 9 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 26,5 | m | |
| 10 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240mm2-24kV (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 11 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 6 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha | 1 | sợi | |
| BF | THIẾT BỊ TRẠM - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A- có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế - 600A , 04 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 01 CDPT 200A- có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ thế - 600A , 04 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3pha)) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| BG | MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| BH | THI CÔNG XÂY DỰNG TRẠM - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 7 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 8 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| BI | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV - AL/XLPE-4x120 | 0,703 | Km | |
| 2 | Cột BTLT-PC-I. 10,0-190-4,3 | 1 | Cột | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn -4x95-120 | 42 | cái | |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | 42 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 24 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng-120mm | 24 | cái | |
| 9 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 51 | cái | |
| 10 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 16 | cái | |
| 11 | Khóa đai | 67 | cái | |
| BJ | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Cột BTLT-PC-I. 10,0-190-4,3 | 1 | Cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV - AL/XLPE-4x120 | 0,689 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng-120mm | 24 | cái | |
| 6 | Móng cột hạ thế ML-2 | 1 | Móng | |
| BK | MUA SẮM DÂY DẪN - VẬT LIỆU ĐIỆN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 117,2 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 4,5 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 5 | Ồng thép mã kẽm D100 dày 3mm | 46 | m | |
| BL | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ - TBA VĨNH TIẾN 3 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 4,5 | m | |
| 2 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 116 | m | |
| 4 | Ồng thép mã kẽm D100 dày 3mm | 46 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 6 | Hố thi công tạm cáp ngầm qua đường bằng khoan | 2 | hố | |
| 7 | Khoan qua đường | 42 | m | |
| 8 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| BM | THIẾT BỊ PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Tủ RMU 3ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT có cầu ch bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 3ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT có cầu ch bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | tủ | |
| 3 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | Bộ | |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải RMU | 3 | Bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3pha) | 1 | Bộ | |
| BN | MUA SẮM VẬT LIỆU-PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 220,18 | m | |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 19,5 | m | |
| 3 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 34,5 | m | |
| 4 | Giá treo cáp thành cầu ĐC-TC | 10 | Bộ | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước -24kV | 145 | m | |
| 6 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 5 | m | |
| 7 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông -24kV | 3 | m | |
| 8 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt- 24kV | 12,5 | m | |
| 9 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 4 | m | |
| 10 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 14 | cái | |
| BO | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Giá treo cáp thành cầu ĐC-TC | 10 | Bộ | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 218 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 20 | m | |
| 4 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 34,5 | m | |
| 5 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240 mm2- 22kV (đi kèm tủ RMU) | 2 | Bộ | |
| 6 | Thu hồi Tủ RMU 2 ngăn | 1 | tủ | |
| 7 | Hố thi công tạm cho thi công khoan | 2 | hố | |
| 8 | Cáp qua đường bằng phương pháp khoan | 15 | m | |
| 9 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 5 | m | |
| 10 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông -24kV | 3 | m | |
| 11 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 4 | m | |
| 12 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt- 24kV | 12,5 | m | |
| 13 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước -24kV | 145 | m | |
| 14 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| BP | THIẾT BỊ TRẠM - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A- + 1 ngăn CDPT 200A- có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A- + 1 ngăn CDPT 200A- có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế - 600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| BQ | MUA SẮM VẬT LIỆU TRẠM - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| BR | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| BS | MUA SẮM VẬT LIỆU- PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV - AL/XLPE 4x120 | 0,18 | Km | |
| 2 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn -4x95-120 | 12 | cái | |
| 3 | Tấm treo MT-ABC-20 | 12 | cái | |
| 4 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 16 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 8 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 10 | cái | |
| 9 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 12 | cái | |
| 10 | Khóa đai | 22 | cái | |
| 11 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 32 | cái | |
| BT | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV - AL/XLPE 4x120 | 0,176 | Km | |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| BU | MUA SẮM VẬT LIỆU- PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 140,9 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 10,5 | m | |
| 3 | Hào cáp bốn đi dưới đường nhựa -0,4kV | 10,5 | m | |
| 4 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đơn GCĐ-2 | 2 | Bộ | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| BV | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA VĨNH NIỆM 11 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 10,5 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới đường nhựa -0,4kV | 10,5 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đơn GCĐ-2 | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 140 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 6 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| BW | THIẾT BỊ - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Cảnh báo sự cố đường dây | 1 | bộ | |
| 2 | Cầu dao phụ tải 22kV ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | bộ | |
| 3 | Chống sét van cho đường dây (chưa bao gồm đếm sét ) 22 kV | 1 | bộ | |
| 4 | Lắp đặt Cảnh báo sự cố đường dây | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Cầu dao phụ tải 22kV ngoài trời dập hồ quang bằng dầu | 1 | Bộ | |
| 6 | Lắp đặt Chống sét van cho đường dây (chưa bao gồm đếm sét ) 22 kV | 1 | Bộ | |
| 7 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải | 1 | Bộ | |
| 8 | Thí nghiệm chống sét van | 1 | cái | |
| 9 | Thí nghiệm chống sét van | 2 | cái | |
| BX | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 139 | m | |
| 2 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 6 | m | |
| 3 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 6 | m | |
| 4 | Dây buộc cổ sứ đơn thẳng composite định hình 185-240mm2 | 1 | cuộn | |
| 5 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 1 | Bộ | |
| 6 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 7 | Ống thép mạ kem Ф150, dày 5,56mm | 9,5 | m | |
| 8 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV-3x240 | 1 | Bộ | |
| 9 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 | 1 | Bộ | |
| 10 | Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 11 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV | 1 | Bộ | |
| 12 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 11 | m | |
| 13 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 99,5 | m | |
| 14 | Ghíp bấm thủng bọc nhựa 2 bulong 70-240 | 9 | bộ | |
| 15 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 9 | bộ | |
| 16 | Đầu cốt đồng -35mm | 6 | bộ | |
| 17 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 8 | cái | |
| BY | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Xà phụ đỡ lèo XL-1 | 1 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ cáp lên cột LT-16 GĐC-16 | 1 | Bộ | |
| 3 | Xà đỡ cầu dao và chống sét van XCD-CSV | 1 | Bộ | |
| 4 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,006 | km | |
| 5 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 139 | m | |
| 6 | Cáp Cu/PVC 1x35 | 6 | m | |
| 7 | Sứ đứng polymer 22kV cả ty | 1 | Bộ | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 9 | Ống thép mạ kem Ф150, dày 5,56mm | 9,5 | m | |
| 10 | Đầu cáp Tplug nhôm 24kV (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 11 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 22kV-3x240 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 9 | bộ | |
| 13 | Đầu cốt đồng -35mm | 6 | bộ | |
| 14 | Hố thi công tạm cho thi công khoan | 2 | hố | |
| 15 | Cáp qua đường bằng phương pháp khoan | 8,5 | m | |
| 16 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 11 | m | |
| 17 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 99,5 | m | |
| 18 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| 19 | TN cách điện đứng, điện áp 22-35KV | 1 | Quả | |
| BZ | THIẾT BỊ TRẠM - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV- 20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A,4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV- 20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 22kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ hạ áp hợp bộ 600A,4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| CA | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN PHẦN TRẠM - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| CB | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột phần theo ĐM 4970 | 1 | HT | |
| 4 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 5 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 6 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | 28 | m | |
| 7 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 8 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 9 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| CC | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE-4x120 | 0,362 | Km | |
| 2 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 1 | Vị trí | |
| 3 | Cột BTLT-PC-I.10,0-190-4,3 | 4 | Cột | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn -4x95-120 | 21 | cái | |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | 21 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 10 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 25 | cái | |
| 11 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 12 | cái | |
| 12 | Khóa đai | 37 | cái | |
| 13 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 24 | cái | |
| CD | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 1 | Vị trí | |
| 2 | Cột BTLT-PC-I.10,0-190-4,3 | 4 | Cột | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE-4x120 | 0,355 | Km | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 7 | thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 1 | cột | |
| 8 | Móng cột hạ thế ML-2 | 2 | Móng | |
| 9 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 1 | Móng | |
| 10 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| CE | MUA SẮM VẬT LIỆU -PHẦN CÁP NGẦM0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 88,9 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè bê tông | 8 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| CF | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 2 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè bê tông | 8 | m | |
| 2 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 88 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 5 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| CG | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 75 | m | |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 3 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 38 | m | |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 6 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 36 | m | |
| 7 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch - 24kV | 3 | m | |
| 8 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 4 | cái | |
| CH | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 75 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 4 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 38 | m | |
| 5 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240mm 24kV (đi kèm tủ RMU) | 2 | Bộ | |
| 6 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 7 | Hố thi công tạm cho thi công khoan | 2 | hố | |
| 8 | Cáp qua đường bằng phương pháp khoan | 36 | m | |
| 9 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 36 | m | |
| 10 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch - 24kV | 3 | m | |
| 11 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| CI | THIẾT BỊ TRẠM - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT 200A có cầu chỉ bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV, kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT 200A có cầu chỉ bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế 600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3Pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| CJ | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN TRẠM - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| CK | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| CL | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE-4x120 | 0,217 | Km | |
| 2 | Cột BTLT-PC-I.10,0-190-4,3 | 2 | Cột | |
| 3 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn -4x95-120 | 17 | cái | |
| 4 | Tấm treo MT-ABC-20 | 17 | cái | |
| 5 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 4 | cái | |
| 6 | Cặp cáp bọc nhưa 2 bulong | 12 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 10 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 17 | cái | |
| 11 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 11 | cái | |
| 12 | Khóa đai | 28 | cái | |
| 13 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 24 | cái | |
| 14 | Đai thép | 12 | cái | |
| 15 | Khóa đai KĐC | 12 | Bộ | |
| CM | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Cột BTLT-PC-I.10,0-190-4,3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE-4x120 | 0,213 | Km | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 6 | Chuyển hòm công tơ H4 | 6 | hòm | |
| 7 | Thu hồi Cột bê tông LT-7,5 | 1 | cột | |
| 8 | Móng cột hạ thế MLĐ-3 | 1 | Móng | |
| CN | MUA SẮM VẬT LIỆU PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 141,4 | m | |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới hè bê tông | 32 | m | |
| 3 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông hạ thế | 10 | m | |
| 4 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 6 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 24 | m | |
| CO | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA NIỆM NGHĨA 10 | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới hè bê tông | 32 | m | |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông hạ thế | 10 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 140 | m | |
| 5 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 24 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| CP | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 19,2 | m | |
| 2 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 3 | m | |
| 3 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 4 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 5 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 6 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 1,2 | m | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 6 | bộ | |
| CQ | THI CÔNG - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 1,2 | m | |
| 3 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,003 | km | |
| 4 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 19,2 | m | |
| 5 | Ống nhựa gân xoắn HDPE 195/150 | 4 | m | |
| 6 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240mm 24kV (đi kèm tủ RMU) | 2 | Bộ | |
| 7 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 8 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 6 | bộ | |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| CR | THIẾT BỊ TRẠM - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV 20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế -600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV , kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV 20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A + 1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế -600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bộ/3pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| CS | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM- TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| CT | THI CÔNG - PHẦN XÂY DỰNG TRẠM - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC 1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| CU | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE - 4x120 | 0,392 | Km | |
| 2 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 1 | Vị trí | |
| 3 | Cột BTLT-PC-I.8,5-160-3,0 | 1 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT-PC-I.8,5-160-4,3 | 5 | Cột | |
| 5 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn 4x95-120 | 29 | cái | |
| 6 | Tấm treo MT-ABC-20 | 29 | cái | |
| 7 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 12 | cái | |
| 8 | Cặp cáp bọc nhưa 2 bulong | 82 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 10 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 11 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 12 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 36 | cái | |
| 13 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 12 | cái | |
| 14 | Khóa đai | 48 | cái | |
| 15 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 16 | cái | |
| 16 | Đai thép | 70 | cái | |
| 17 | Khóa đai KĐC | 70 | Bộ | |
| CV | THI CÔNG - PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Tiếp địa cột li tâm RLL | 1 | Vị trí | |
| 2 | Cột BTLT-PC-I.8,5-160-3,0 | 1 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT-PC-I.8,5-160-4,3 | 5 | Cột | |
| 4 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE - 4x120 | 0,384 | Km | |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 8 | Chuyển hòm công tơ H1 | 2 | hòm | |
| 9 | Chuyển hòm công tơ H2 | 3 | hòm | |
| 10 | Chuyển hòm công tơ H4 | 24 | hòm | |
| 11 | Chuyển hòm công tơ H3 pha | 6 | hòm | |
| 12 | Móng cột hạ thế ML-1 | 1 | Móng | |
| 13 | Móng cột hạ thế ML-2 | 5 | Móng | |
| 14 | Thí nghiệm tiếp địa | 1 | Vị trí | |
| CW | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 60,6 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 1 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| CX | THI CÔNG - PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA CỘNG HÒA 4 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 1 | m | |
| 2 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 60 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 5 | Thí nghiệm cáp 0,6/1kV | 1 | sợi | |
| CY | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 95 | m | |
| 2 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 9 | m | |
| 3 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 72 | m | |
| 4 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 6 | m | |
| 5 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 6 | Xà đỡ đầu cáp trên cột đơn XĐC | 1 | Bộ | |
| 7 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 8 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 3 | m | |
| 9 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông -24kV | 73 | m | |
| 10 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 2 | m | |
| 11 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 6 | bộ | |
| 12 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 5 | cái | |
| CZ | THI CÔNG - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Xà đỡ đầu cáp trên cột đơn XĐC | 1 | Bộ | |
| 2 | Giá đỡ cáp lên cột LT-12 GĐC-12 | 1 | Bộ | |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông - 24kV | 3 | m | |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông -24kV | 73 | m | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 2 | m | |
| 6 | Dây AC240/39-XLPE2.5/HDPE | 0,009 | km | |
| 7 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 95 | m | |
| 8 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 72 | m | |
| 9 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 6 | m | |
| 10 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240mm 24kV (đi kèm tủ RMU) | 1 | Bộ | |
| 11 | Đầu cáp ngoài trời co nguội 24kV -3x240 | 1 | Bộ | |
| 12 | Đầu cốt đồng nhôm -240mm | 6 | bộ | |
| 13 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha (NCx1.5) | 1 | sợi | |
| DA | THIẾT BỊ TRẠM BIẾN - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A+1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế -600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A+1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế -600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bô/3pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| DB | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC--1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| DC | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC--1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| DD | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Kẹp hxiết cáp vặn xoắn -4x95-120 | 4 | cái | |
| 2 | Tấm treo MT-ABC-20 | 4 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 4 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 6 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 8 | cái | |
| 7 | Khóa đai | 8 | cái | |
| DE | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 2 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 3 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| DF | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 120 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 8,5 | m | |
| 3 | Hào cáp bốn đi dưới đường nhựa -0,4kV | 6,2 | m | |
| 4 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 5 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 6 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 28,8 | m | |
| DG | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA VÕ NGUYÊN GIÁP 3 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 8,5 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới đường nhựa -0,4kV | 6,2 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 118,8 | m | |
| 5 | Ồng thép mạ kẽm D100 dày 3mm | 28,8 | m | |
| 6 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 7 | Thí nghiệm cáp | 1 | sợi | |
| DH | THIẾT BỊ - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn-24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A +1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA , mở rộng | 1 | bộ | |
| 2 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn-24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A +1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA , mở rộng | 1 | tủ | |
| 3 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | PĐ | |
| 4 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải RMU (3 ngăn) | 3 | Bộ | |
| 5 | Thí nghiệm cầu chì (1bộ/3pha) | 1 | Bộ | |
| DI | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 160 | m | |
| 2 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 9 | m | |
| 3 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 30,8 | m | |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước -24kV | 25,1 | m | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt- 24kV | 35,8 | m | |
| 6 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 83,5 | m | |
| 7 | Mốc sứ báo hiệu tuyến cáp | 10 | cái | |
| DJ | THI CÔNG - PHẦN CÁP NGẦM 22kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch -24kV | 83,5 | m | |
| 2 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt- 24kV | 35,8 | m | |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới bó vỉa và rãnh thoát nước -24kV | 25,1 | m | |
| 4 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)sqmm2 | 158,4 | m | |
| 5 | Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 | 9 | m | |
| 6 | Ống thép mạ kẽm Ф150, dày 5,56mm | 30,8 | m | |
| 7 | Đầu cáp Tplug nhôm 3x240mm 24kV (đi kèm tủ RMU) | 2 | Bộ | |
| 8 | Thu hồi Tủ RMU 2 ngăn | 1 | tủ | |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực 24kV - 3pha | 1 | sợi | |
| DK | THIẾT BỊ TRẠM - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Cung cấp Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A +1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 2 | Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 3 | Cung cấp Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế -600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 4 | Lắp đặt Máy biến áp 400kVA-22/0,4kV, kiểu kín, có đầu sứ Plug-in Bushing 24kV kèm chụp cực máy | 1 | Máy | |
| 5 | Lắp đặt Tủ RMU 3 ngăn -24kV-20kA/s gồm 2 ngăn CDPT 630A +1 ngăn CDPT 200A có cầu chì bảo vệ MBA, mở rộng | 1 | Tủ | |
| 6 | Lắp đặt Đầu cáp Elbow co nguội 24kV-3x50 (đi kèm tủ RMU) | 2 | bộ | |
| 7 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA kiêm tủ điện hạ thế -600A, 4 lộ ra | 1 | trụ | |
| 8 | Thí nghiệm thanh cái tủ RMU | 1 | phân đoạn | |
| 9 | Thí nghiệm thanh cái tủ hạ thế | 1 | phân đoạn | |
| 10 | Thí nghiệm Aptomat 500<= A < 1000A | 1 | Cái | |
| 11 | Thí nghiệm Aptomat <300 | 4 | Cái | |
| 12 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 1 | Cái | |
| 13 | Thí nghiệm Chống sét van tủ hạ thế | 2 | Cái | |
| 14 | Thí nghiệm ampemet xoay chiều | 3 | Cái | |
| 15 | Thí nghiệm vonmet xoay chiều | 1 | Cái | |
| 16 | Thí nghiệm cầu chì (1bộ/3pha) | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm cầu dao phụ tải 24kV (RMU) | 3 | Bộ | |
| 18 | Kiểm định Biến dòng điện 1 pha 0,6kV | 6 | Cái | |
| DL | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN TRẠM - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 7 | Biển tên tủ RMU | 1 | cái | |
| 8 | Biển báo an toàn | 2 | cái | |
| 9 | Biển tên trạm | 1 | cái | |
| 10 | Khóa | 1 | cái | |
| DM | THI CÔNG PHẦN XÂY DỰNG TRẠM - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Máng cáp cao thế | 1 | Bộ | |
| 2 | Máng cáp hạ thế | 1 | Bộ | |
| 3 | Đầu cốt đồng -150mm | 14 | cái | |
| 4 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x50)sqmm2 | 8 | m | |
| 5 | Cáp Cu/XLPE/PVC-1x150mm2 | 28 | m | |
| 6 | Móng trụ đỡ máy biến áp | 1 | móng | |
| 7 | Bệ đỡ tủ RMU 3 ngăn BT-RMU | 1 | bệ | |
| 8 | Tiếp địa TBA trụ 1 cột | 1 | HT | |
| 9 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| DN | MUA SẮM VẬT LIỆU - PHẦN ĐZ 0,4kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE 4x120 | 0,323 | Km | |
| 2 | Cột BTLT-PC-I.8,5-160-3,0 | 5 | Cột | |
| 3 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4 | 4 | Bộ | |
| 4 | Kẹp xiết cáp vặn xoắn -4x95-120 | 28 | cái | |
| 5 | Tấm treo MT-ABC-20 | 28 | cái | |
| 6 | Bịt đầu cáp dây vặn xoắn | 16 | cái | |
| 7 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 8 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 9 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 10 | Đai thép không gỉ cột đơn ĐTKG-1 | 32 | cái | |
| 11 | Đai thép không gỉ cột đúp ĐTKG-2 | 14 | cái | |
| 12 | Khóa đai | 46 | cái | |
| 13 | Ghíp nhôm A50-150 (có hộp bọc) | 32 | cái | |
| DO | THI CÔNG PHẦN ĐƯỜNG DÂY 0,4kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Cột BTLT-PC-I.8,5-160-3,0 | 5 | Cột | |
| 2 | Xà néo lệch cột ly tâm đơn XNL-4 | 4 | Bộ | |
| 3 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV -AL/XLPE 4x120 | 0,317 | Km | |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm -120mm | 16 | cái | |
| 5 | Đầu cốt đồng -95mm | 8 | cái | |
| 6 | Đầu cốt đồng -120mm | 24 | cái | |
| 7 | Móng cột hạ thế ML-1 | 1 | Móng | |
| 8 | Móng cột hạ thế MLĐ-2 | 2 | Móng | |
| DP | MUA SẮM VẬT LIỆU -PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 56,6 | m | |
| 2 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 2 | m | |
| 3 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| DQ | THI CÔNG PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV - TBA MƯƠNG DƯ HÀNG 4 | |||
| 1 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch | 2 | m | |
| 2 | Giá đỡ 02 cáp lên cột đôi GCĐ5 | 2 | Bộ | |
| 3 | Cáp Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x120+1x95mm2 | 56 | m | |
| 4 | Ống nhựa xoắn chịu lực HDPE DN105/80 | 24 | m | |
| 5 | Thí nghiệm cáp 0,6/1kV | 1 | sợi | |
| DR | HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM 24KV (BỔ SUNG TBA PHÂN PHỐI CÁC KHU DÂN CƯ CÁC PHƯỜNG QUẬN LÊ CHÂN) | |||
| 1 | Hoàn trả bó vỉa 100x22x18 (tận dụng 80%) | 108 | m | |
| 2 | Hoàn trả đan rãnh bê tông xi măng 50x30x6 | 108 | m | |
| 3 | Hoàn trả hào cáp đơn đi dưới hè bê tông dày 20cm | 51 | m2 | |
| 4 | Hoàn trả hào cáp đơn đi dưới đường bê tông dày 10cm | 13 | m2 | |
| 5 | Hoàn trả hào cáp đơn đi dưới đường Asphalt dày 5cm | 3 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch (tận dụng 80%) | 42 | m2 | |
| DS | HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM 0,4kV (BỔ SUNG TBA PHÂN PHỐI CÁC KHU DÂN CƯ CÁC PHƯỜNG QUẬN LÊ CHÂN) | |||
| 1 | Hào cáp ba đi dưới hè lát gạch | 1,64 | m2 | |
| 2 | Hào cáp ba đi dưới hè bê tông | 30,75 | m2 | |
| 3 | Hào cáp ba đi dưới đường bê tông nhựa | 5,2 | m2 | |
| DT | HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM 24KV (Xây dựng các TBA nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện quận Lê Chân năm 2020) | |||
| 1 | Hào cáp đơn đi dưới hè lát gạch dày 6cm (tận dụng gạch 80% | 130 | m2 | |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới hè lát gạch dày 6cm (tận dụng gạch (80%) | 2,5 | m2 | |
| 3 | Hào cáp đơn đi dưới hè bê tông dày 5cm | 46 | m2 | |
| 4 | Hào cáp đơn đi dưới đường bê tông dày 15cm | 40,3 | m2 | |
| 5 | Hào cáp đơn đi dưới đường nhựa Asphalt dày 5cm | 30,3 | m2 | |
| 6 | Hoàn trả bó vỉa (100x22x18) tận dụng gạch 80% | 170,1 | md | |
| 7 | Hoàn trả rãnh BT xi măng (50x30x6 ) | 170,1 | md | |
| DU | HOÀN TRẢ PHẦN CÁP NGẦM 0.4KV (Xây dựng các TBA nâng cao độ tin cậy cung cấp điện, giảm tổn thất điện năng lưới điện quận Lê Chân năm 2020) | |||
| 1 | Hào cáp đôi đi dưới hè bê tông dày 5cm | 21 | m2 | |
| 2 | Hào cáp đôi đi dưới đường bê tông dày 15cm | 7 | m2 | |
| 3 | Hào cáp bốn đi dưới hè lát gạch dày 6cm (tận dụng gạch 80%) | 18 | m2 | |
| 4 | Hào cáp bốn đi dưới hè bê tông dày 5cm | 7 | m2 | |
| 5 | Hào cáp bốn đi dưới đường nhựa Asphalt dày 5cm | 11 | m2 | |
| DV | Chi phí thử nghiệm theo VB 5539/EVNNPC - KT ngày 31/12/2015 | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL- ABC A4x120 | 3 | mẫu | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 2 | mẫu | |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x120)mm2 | 1 | mẫu | |
| 4 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 1 | mẫu | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 1 | mẫu | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 1 | mẫu | |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV,550mm | 1 | mẫu | |
| 8 | Sứ đứng polymer 22kV,600mm | 1 | mẫu | |
| DW | Chi phí mua cáp thử nghiệm | |||
| 1 | Cáp vặn xoắn AL- ABC A4x120 | 18 | m | |
| 2 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x240)mm2 | 12 | m | |
| 3 | Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-12,7-22(24)kV-(3x120)mm2 | 6 | m | |
| 4 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x240mm2 | 6 | m | |
| 5 | Cáp lực hạ áp Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 6 | m | |
| 6 | Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-0,6/1kV-3x120+1x95mm2 | 6 | m | |
| 7 | Sứ đứng gốm 22kV,550mm | 1 | quả | |
| 8 | Sứ đứng polymer 22kV,600mm | 1 | quả | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi