Gói thầu: Xây lắp + thiết bị khối nhà làm việc, PCCC
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204574-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH THỦY ÚT |
| Tên gói thầu | Xây lắp + thiết bị khối nhà làm việc, PCCC |
| Số hiệu KHLCNT | 20210158723 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 24 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:49:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,789,766,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục xây lắp | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 3,395 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II | Theo HSMT | 21,33 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 1,203 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90(Tận dụng đất đào đắp cục bộ) | Theo HSMT | 2,192 | 100m3 |
| 5 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 44,573 | m3 |
| 6 | Lót cát móng công trình bằng thủ công | Theo HSMT | 11,1 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 131,147 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,632 | 100m2 |
| 9 | Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 14,802 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 1,668 | 100m2 |
| 11 | Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 25,127 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ dầm, giằng | Theo HSMT | 2,285 | 100m2 |
| 13 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 14,767 | m3 |
| 14 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 320,35 | m3 |
| 15 | Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,74 | m3 |
| 16 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 9,337 | 100m3 |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 1,065 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 8,554 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 3,405 | tấn |
| 20 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 72,697 | m3 |
| 21 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 25,986 | m3 |
| 22 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 51,912 | m3 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 0,342 | 100m3 |
| 24 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,114 | 100m3 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 | Theo HSMT | 2,717 | m3 |
| 26 | Lát gạch chỉ, vữa lót M75 | Theo HSMT | 9,05 | m2 |
| 27 | Xây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 11,572 | m3 |
| 28 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 63,038 | m2 |
| 29 | Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 63,038 | m2 |
| 30 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 15,87 | m2 |
| 31 | Đổ lớp than củi vào hầm lọc 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 32 | Đổ lớp than xỉ vào hầm lọc 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 33 | Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 34 | Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hầm lọc dày 150mm | Theo HSMT | 0,3 | m3 |
| 35 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 2,169 | m3 |
| 36 | Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 0,616 | m3 |
| 37 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 38 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 0,056 | 100m2 |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm | Theo HSMT | 0,163 | tấn |
| 40 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg | Theo HSMT | 30 | cái |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 42 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo HSMT | 0,03 | 100m |
| 44 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 45 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 50,44 | m3 |
| 46 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 7,73 | 100m2 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,505 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,224 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 8,228 | tấn |
| 50 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 101,792 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo HSMT | 9,294 | 100m2 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,505 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 9,882 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 10,036 | tấn |
| 55 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 268,945 | m3 |
| 56 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo HSMT | 22,497 | 100m2 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 23,656 | tấn |
| 58 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,302 | tấn |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 5,907 | m3 |
| 60 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo HSMT | 0,595 | 100m2 |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,393 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,78 | tấn |
| 63 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 39,598 | m3 |
| 64 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 4,466 | 100m2 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 0,742 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 3,823 | tấn |
| 67 | Xây bậc cấp, cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,956 | m3 |
| 68 | Xây tường ngoài bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc 6,5x10x5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 201,385 | m3 |
| 69 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 84,98 | m3 |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,274 | m3 |
| 71 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 64,064 | m3 |
| 72 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 40,172 | m3 |
| 73 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 81,076 | m3 |
| 74 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2,218 | m3 |
| 75 | Trát trụ cột, lan can, lam hạ, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1.359,057 | m2 |
| 76 | Trát giằng tường, lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 446,55 | m2 |
| 77 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 156,42 | m2 |
| 78 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2.249,65 | m2 |
| 79 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 929,43 | m2 |
| 80 | LD cửa đi khung nhôm xingfa 4 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 65,04 | m2 |
| 81 | LD cửa đi khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 42,24 | m2 |
| 82 | LD cửa đi khung nhôm xingfa 1 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 54,4 | m2 |
| 83 | LD cửa sổ khung nhôm xingfa 4 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 32,64 | m2 |
| 84 | LD cửa sổ khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 49,92 | m2 |
| 85 | LD ô gió cửa sổ, cửa đi khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 77,77 | m2 |
| 86 | Lắp dựng hoa sắt INOX KT14x14x2 | Theo HSMT | 115,2 | m2 |
| 87 | Lắp dựng lan can sắt | Theo HSMT | 3,64 | m2 |
| 88 | Lắp dựng khung lan can INOX | Theo HSMT | 2,425 | m2 |
| 89 | Gia công thép hộp mạ kẽm | Theo HSMT | 0,097 | tấn |
| 90 | Lắp dựng thép hộp mạ kẽm | Theo HSMT | 0,097 | tấn |
| 91 | Sơn sắt thép mạ kẽm tỉnh điện | Theo HSMT | 6,174 | 1m2 |
| 92 | LĐ ống INOX lan can D60,5 | Theo HSMT | 1,913 | 100m |
| 93 | LĐ ống INOX D34 | Theo HSMT | 0,9 | 100m |
| 94 | Gia công xà gồ thép | Theo HSMT | 6,102 | tấn |
| 95 | Bản mã thép KT300x300 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HSMT | 6,102 | tấn |
| 97 | Lợp mái tôn nhựa giả gói | Theo HSMT | 11,3 | 100m2 |
| 98 | Úp nóc ngói nhựa | Theo HSMT | 128,42 | m |
| 99 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm | Theo HSMT | 2,23 | 100m |
| 100 | Lắp rọ sắt chắn rác | Theo HSMT | 23 | cái |
| 101 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 | Theo HSMT | 46 | cái |
| 102 | Lắp đặt ống thông dầm đường kính 42mm | Theo HSMT | 48 | cái |
| 103 | Lắp đặt đai INOX cố định ống | Theo HSMT | 92 | cái |
| 104 | Lát đá bậc cầu thang Granit màu đen | Theo HSMT | 73,405 | m2 |
| 105 | Lát đá bậc tam cấp Granit màu đỏ | Theo HSMT | 115,385 | m2 |
| 106 | Lát đá mặt bệ các loại Granit rubi màu đỏ | Theo HSMT | 12,948 | m2 |
| 107 | Ngâm nước xi măng nguyên chất | Theo HSMT | 328,807 | m2 |
| 108 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 328,807 | m2 |
| 109 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo HSMT | 328,807 | m2 |
| 110 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo HSMT | 675,87 | m |
| 111 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo HSMT | 245,38 | m |
| 112 | Lắp dựng lan can cầu thanh INOX | Theo HSMT | 23,7 | m2 |
| 113 | Thi công trần bằng tôn vân gỗ dày 0,3ly | Theo HSMT | 51,212 | m2 |
| 114 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao | Theo HSMT | 219,834 | m2 |
| 115 | Lát nền gạch bê tông mặt mài granito KT400x400mm | Theo HSMT | 217,462 | m2 |
| 116 | Lát nền, sàn gạch Granit KT800x800mm | Theo HSMT | 1.440,798 | m2 |
| 117 | Lát nền, sàn vệ sinh gạch ceramic KT300x300 chống trượt | Theo HSMT | 98,731 | m2 |
| 118 | Ốp tường, trụ, cột gạch men 300x600mm VXM75 | Theo HSMT | 433,2 | m2 |
| 119 | Công tác ốp chân tường gạch Granit Viglacera 200x800mm (giống gạch nền), vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 138,924 | m2 |
| 120 | Trát tường móng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 113,295 | m2 |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 915,388 | m2 |
| 122 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 2.120,63 | m2 |
| 123 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo HSMT | 2.968,82 | m2 |
| 124 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo HSMT | 825,942 | m2 |
| 125 | Sơn dầm,trần,cột,tường trong nhà đã bả 1 lót+2 phủ | Theo HSMT | 4.397,732 | m2 |
| 126 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 lót + 2 phủ | Theo HSMT | 2.387,74 | m2 |
| 127 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 17,204 | 100m2 |
| 128 | Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m | Theo HSMT | 3,647 | 100m2 |
| 129 | Quốc huy Việt Nam bằng đồng trạm nỗi khối đường kính 800 | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 130 | Chữ hộp ALUMINUM cao 300 dày 30 | Theo HSMT | 41 | chữ |
| 131 | Chữ hộp ALUMINUM cao 170 dày 30 | Theo HSMT | 45 | chữ |
| 132 | Tấm ALUMINUM khe lún dầm | Theo HSMT | 12,82 | m2 |
| 133 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Theo HSMT | 0,672 | m3 |
| 134 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 15,51 | m2 |
| 135 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo HSMT | 11 | m2 |
| 136 | Tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSMT | 45,1 | m |
| 137 | Tháo dỡ lan can ống INOX tận dụng lại | Theo HSMT | 12,54 | m |
| 138 | Phá dỡ hoa sắt lan can tận dụng lại | Theo HSMT | 0,27 | m2 |
| 139 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo HSMT | 7,48 | m2 |
| 140 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 1,742 | m3 |
| 141 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo HSMT | 1,495 | m3 |
| 142 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo HSMT | 0,099 | 100m2 |
| 143 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,031 | tấn |
| 144 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,091 | tấn |
| 145 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 5,024 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo HSMT | 0,989 | m3 |
| 147 | Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 9,714 | m2 |
| 148 | Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 29,715 | m2 |
| 149 | Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 15,84 | m2 |
| 150 | Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,83 | m2 |
| 151 | Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo HSMT | 8,319 | m3 |
| 152 | Đắp cát nâng nền nhà tưới nước đầm kỹ | Theo HSMT | 60,884 | m3 |
| 153 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 | Theo HSMT | 9,98 | m3 |
| 154 | Lát nền gạch bê tông mặt mài granito KT400x400mm | Theo HSMT | 8,64 | m2 |
| 155 | Lát nền, sàn gạch Granit KT800x800mm | Theo HSMT | 9,116 | m2 |
| 156 | Công tác ốp chân tường gạch Granit Viglacera 200x800mm (giống gạch nền), vữa XM cát mịn mác 75 | Theo HSMT | 12,352 | m2 |
| 157 | Lát đá bậc tam cấp màu đỏ | Theo HSMT | 23,857 | m2 |
| 158 | LD cửa đi khung nhôm xingfa 4 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 5,04 | m2 |
| 159 | LD cửa đi khung nhôm xingfa 1 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 1,89 | m2 |
| 160 | LD cửa sổ khung nhôm xingfa 3 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 1,92 | m2 |
| 161 | LD cửa sổ khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 3,96 | m2 |
| 162 | LD cửa sổ khung nhôm xingfa 1 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 0,72 | m2 |
| 163 | LD ô gió cửa sổ, cửa đi khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long | Theo HSMT | 4,4 | m2 |
| 164 | Lắp dựng hoa sắt INOX KT14x14x2 | Theo HSMT | 9,35 | m2 |
| 165 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Theo HSMT | 729,009 | m2 |
| 166 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Theo HSMT | 257,684 | m2 |
| 167 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ (cửa + khuôn ngoại) | Theo HSMT | 37,38 | m2 |
| 168 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cửa + khuôn ngoại) | Theo HSMT | 37,38 | m2 |
| 169 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Theo HSMT | 20,49 | m2 |
| 170 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo HSMT | 20,49 | 1m2 |
| 171 | LĐ ống INOX lan can D60,5 | Theo HSMT | 0,023 | 100m |
| 172 | LĐ ống INOX D34 thanh đứng lan can | Theo HSMT | 0,005 | 100m |
| 173 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong 1 lót+2 phủ | Theo HSMT | 495,841 | m2 |
| 174 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 lót+2 phủ | Theo HSMT | 341,074 | m2 |
| 175 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo HSMT | 3,147 | 100m2 |
| B | Hạng mục Điện chiếu sáng + chống sét | |||
| 1 | Lắp đặt loại đèn LED PANEL vuông KT300x300 - 18W-220V âm trần | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn LED DOWN LIGHT công suất 12W-220V lỗ khoét D192 | Theo HSMT | 60 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn LED dây 8W/1M dài ánh sáng vàng chiếu hắt trần giấu khe trần | Theo HSMT | 245 | m |
| 4 | Lắp đặt đèn Tuýp LED (TUBE LED) 2x18W-220V-1,2M-220V | Theo HSMT | 44 | bộ |
| 5 | Lắp đặt loại đèn áp tường bóng COMPACT 11W-220V cầu thang | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt loại đèn LED áp trần vuông KT170x170x38 - 12W-220V | Theo HSMT | 105 | bộ |
| 7 | Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4M 220V-70W kèm theo hộp số (Tương đương PANASONIC F-60MZ2-S điều khiển từ xa) | Theo HSMT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt quạt đảo gắn trần 220V-52W kèm theo hộp số gắn tường quay 360 độ (tương đương HATTARIHT-C16R)- điều khiển từ xa | Theo HSMT | 22 | cái |
| 9 | Lắp đặt quạt treo tường 50W-220V (tương đương HATARIHT-W16M6) điều khiển từ xa | Theo HSMT | 16 | cái |
| 10 | Lắp đặt quạt thông gió ân tường 25W-220V KT250x250 (tương đương VINAWIND QTG200-PN) | Theo HSMT | 13 | cái |
| 11 | Lắp đặt công tắc đơn phím 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 21 | cái |
| 12 | Lắp đặt công tắc đôi phím 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 38 | cái |
| 13 | Lắp đặt công tắc ba phím 10A-220V chìm tường | Theo HSMT | 5 | cái |
| 14 | Lắp đặt công tắc đảo chiều chìm tường 10A-220V | Theo HSMT | 8 | cái |
| 15 | Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ cắm 3 chấu (có cực nối dây PE) 16A-250V chìm tường | Theo HSMT | 80 | cái |
| 16 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-36KA, 3C-150A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 17 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-36KA, 3C-100A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 18 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-36KA, 3C-50A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 19 | LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-15KA, 3C-20A | Theo HSMT | 2 | cái |
| 20 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-25A | Theo HSMT | 30 | cái |
| 21 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-20A | Theo HSMT | 10 | cái |
| 22 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-16A | Theo HSMT | 27 | cái |
| 23 | LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-10A | Theo HSMT | 16 | cái |
| 24 | LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực -MCB-6KA, 2C-25A | Theo HSMT | 16 | cái |
| 25 | Lắp đặt hộp nối nhựa (đế) âm tường tự chống cháy KT 110x110x80 | Theo HSMT | 61 | cái |
| 26 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT800x600x200 sơn tỉnh điện có nắp khóa (tương đương SINO) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 15MCB (tương đương SINO) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 28 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 9MCB (tương đương SINO) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 14MCB (tương đương SINO) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 7MCB (tương đương SINO) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 11MCB (tương đương SINO) | Theo HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 5MCB (tương đương SINO) | Theo HSMT | 16 | hộp |
| 33 | Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x35mm2 | Theo HSMT | 10 | m |
| 34 | Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x16mm2 | Theo HSMT | 28 | m |
| 35 | Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x10mm2 | Theo HSMT | 40 | m |
| 36 | Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x4mm2 | Theo HSMT | 55 | m |
| 37 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x6mm2 | Theo HSMT | 850 | m |
| 38 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x4mm2 | Theo HSMT | 910 | m |
| 39 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x2,5mm2 | Theo HSMT | 920 | m |
| 40 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x1,5mm2 | Theo HSMT | 2.485 | m |
| 41 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ SP ĐK D25mm | Theo HSMT | 125 | m |
| 42 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ SP ĐK D20mm | Theo HSMT | 885 | m |
| 43 | Lắp đặt ống nhựa bảo hộ SP ĐK D16mm | Theo HSMT | 1.705 | m |
| 44 | Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-95 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 45 | Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-35 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 46 | Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-25 | Theo HSMT | 20 | cái |
| 47 | Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2000 cọc thép mạ kẽm | Theo HSMT | 10 | cái |
| 48 | Dây nối cọc CT3-12 L=3000 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 49 | Ốp gia cường L63x63x6 L=70 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 50 | Bản bắt TĐ KT50x5 L=100 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 51 | Lắp đặt cáp điện vặn xoắn ABC4x95 MM2-0,6/1KV đi điểm đấu nối (TBA 400KVA) | Theo HSMT | 200 | m |
| 52 | Giá móc A-20 | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 53 | Đai thép KT20x0,7mm kèm khóa ngung đai | Theo HSMT | 15 | bộ |
| 54 | Kep ngưng cáp vặn xoắn | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 55 | Kep treo cáp vặn xoắn | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 56 | Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-95 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA-0,6/1KV 4x95mm2 | Theo HSMT | 110 | m |
| 58 | Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA-0,6/1KV 2x6mm2 | Theo HSMT | 80 | m |
| 59 | LĐ ống nhựa HDPE D85/65 luồn cáp ngoài nhà | Theo HSMT | 1,1 | 100 m |
| 60 | LĐ ống nhựa HDPE D32/25 luồn cáp ngoài nhà | Theo HSMT | 0,8 | 100 m |
| 61 | Đào rảnh chôn cáp | Theo HSMT | 26,6 | m3 |
| 62 | Băng báo cáp chiếu sáng HDPE rộng 150mm đặt trong rãnh cáp 0,4KV | Theo HSMT | 0,97 | 100m |
| 63 | Lắp đặt móc sứ gắn chìm mặt sân lát gạch (5m/1 cái) | Theo HSMT | 13 | cái |
| 64 | Lắp dựng cột đèn sân vườn MS: NOVO/CH-22 tân nhôm đùn + bộ chùm CH-22+ chùm bộ BULON móng | Theo HSMT | 5 | 1 cột |
| 65 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 0,605 | m3 |
| 66 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSMT | 1,44 | m3 |
| 67 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,096 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt đèn LED BULB 30W-220V đui xoắn E27 lắp cột sân vườn MS: NOVO/CH-22 | Theo HSMT | 10 | bộ |
| 69 | Lắp đặt bảng điện cột đèn kèm DOMINO đấy dây 3P-60A, cột sân vườn JEBI | Theo HSMT | 5 | cái |
| 70 | Lắp đặt automat 1 pha 1 cục 6A lắp bẳng điện cột đèn sân vườn | Theo HSMT | 5 | cái |
| 71 | Lắp đặt tủ điện tự động 1 pha -30A (HIKARU) - cài đặt đóng cắt đèn tự động - mua sẵn - gắn tường - trọn bộ | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 72 | Tiếp địa tủ chiếu sáng LR-2 có RTĐ<=30 ôm cho tủ điện, cột đèn (1 bộ/1 cột đèn) | Theo HSMT | 5 | m |
| 73 | Đào rảnh chôn cáp chiếu sáng đã trung phàn 0,4KV) | Theo HSMT | 10,276 | m3 |
| 74 | Băng báo cáp chiếu sáng HDPE rộng 150mm đặt trong rãnh cáp chiếu sáng | Theo HSMT | 0,53 | 100m |
| 75 | LĐ ống nhựa HDPE D32/25 luồn cáp Santo | Theo HSMT | 1 | 100 m |
| 76 | Lắp đặt móc sứ gắn chìm mặt sân lát gạch (5m/1 cái) | Theo HSMT | 8 | cái |
| 77 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 2x4mm2-0,6/1KV từ bảng điện TCS đi đèn Đ1-Đ5 | Theo HSMT | 100 | m |
| 78 | Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 2x1,5mm2 bảng điện lên đèn LED 2x30W (7m/1 cột đèn sân vườn) | Theo HSMT | 35 | m |
| 79 | Dây đồng trần 10 mm2 (hay M10) nối tiếp địa liên hoàn | Theo HSMT | 110 | m |
| 80 | Lắp đặt đầu cốt đồng M10 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 81 | Kep cáp INOX D8 nối tiếp xúc đồng thép tại tiếp địa LR-2 | Theo HSMT | 10 | cái |
| 82 | Lắp đặt kim thu sét chủ động LIVA-(LAP DX250) & phụ kiện đấu nối | Theo HSMT | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt dây thoát sét, tiếp đất & nối cọc đồng trần 95mm2 | Theo HSMT | 57,5 | m |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa UPVC D21 dày 3mm luồn cáp xuống tường | Theo HSMT | 0,445 | 100m |
| 85 | Lắp đặt Cọc tiếp đất D16mm, L=2,4m cọc thép mạ đồng | Theo HSMT | 5 | cọc |
| 86 | Đào rảnh chôn tiếp địa & phục hồi mặt sân đất san nền (R-R) | Theo HSMT | 4,55 | m3 |
| 87 | Mối hàn CADWELD | Theo HSMT | 5 | mối |
| 88 | Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,6mm dày 4mm | Theo HSMT | 0,05 | 100m |
| 89 | Đai thắp INOX KT50x0,5 kèm theo khóa ngưng đa bó cáp và cọc | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 90 | Kẹp ống thép KT60x6, L=300; Bolon nỡ D8, L=100 | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 91 | Kẹp ống INOX KT20x0,4mm, kèm vít nở D4 dài 5mm | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 92 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT400x200x200 dày 1,5mm | Theo HSMT | 1 | hộp |
| 93 | Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-95 | Theo HSMT | 3 | cái |
| C | Hạng mục Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt chậu xí bệt có bồn xả + vòi xịt | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 2 | Lắp đặt Lavabô + Vòi rửa | Theo HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 4 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo HSMT | 12 | bộ |
| 5 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 80mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 6 | Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 | Theo HSMT | 4 | bể |
| 7 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 8 | Lắp đặt gương soi | Theo HSMT | 4 | cái |
| 9 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt phao đóng mở tự động | Theo HSMT | 4 | cái |
| 11 | LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 42mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 12 | LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 32mm | Theo HSMT | 1 | 100m |
| 13 | LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 21mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 14 | LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 27mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 15 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 | Theo HSMT | 48 | cái |
| 16 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 32 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 17 | LĐ tê nhựa đk 32/32 | Theo HSMT | 6 | cái |
| 18 | LĐ tê nhựa đk 21/21 | Theo HSMT | 28 | cái |
| 19 | LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 32-21 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt van 2 chiều PVC đk 32 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 21 | LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 76mm | Theo HSMT | 0,6 | 100m |
| 22 | LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 110mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 23 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 76-110 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 24 | LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110-110 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 25 | LĐ tê nhựa đk 42/42 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 26 | LĐ tê nhựa đk 76/110mm | Theo HSMT | 4 | cái |
| 27 | LĐ tê nhựa đk 76/76mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 28 | LĐ tê nhựa đk 110/110mm | Theo HSMT | 12 | cái |
| 29 | LĐ đầu bịt D110 | Theo HSMT | 4 | cái |
| D | Hạng mục Hệ thống phòng cháy ngoài nhà | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo HSMT | 1,786 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 | Theo HSMT | 7,088 | m3 |
| 3 | Bê tông đáy bể đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 23,428 | m3 |
| 4 | Ván khuôn đáy bể | Theo HSMT | 0,114 | 100m2 |
| 5 | Bê tông thành, trụ bể đá 1x2, M200 | Theo HSMT | 19,773 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thành bể | Theo HSMT | 1,798 | 100m2 |
| 7 | Bê tông dầm bể M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 2,527 | m3 |
| 8 | Ván khuôn dầm bể | Theo HSMT | 0,227 | 100m2 |
| 9 | Bê tông sàn bể bê tông M200, đá 1x2 | Theo HSMT | 6,338 | m3 |
| 10 | Ván khuôn gỗ sàn | Theo HSMT | 0,5 | 100m2 |
| 11 | Trát thành bể phía ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 | Theo HSMT | 48,71 | m2 |
| 12 | Trát thành bể phía trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 (2 lần) | Theo HSMT | 304,078 | m2 |
| 13 | Trát sàn bể, vữa XM M75 | Theo HSMT | 57,974 | m2 |
| 14 | SXLD Cốt thép đk <10mm | Theo HSMT | 1,095 | tấn |
| 15 | SXLD Cốt thép đk <=18mm | Theo HSMT | 4,932 | tấn |
| 16 | Quét nước xi măng 2 nước đáy và thành bể quét 2 lần | Theo HSMT | 200,749 | m2 |
| 17 | Lắp đặt thang sắt thép tròn fi21 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm | Theo HSMT | 0,5 | 100m |
| 19 | Lắp đặt rắc co PVC ĐK 76mm | Theo HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 100mm | Theo HSMT | 5 | cái |
| 21 | Lắp đặt tủ (họng + lăng phun) chữa cháy ngoài nhà | Theo HSMT | 3 | 1 bộ |
| 22 | Đầu báo cháy loại khói | Theo HSMT | 21 | bộ |
| 23 | Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh | Theo HSMT | 1 | 1 bộ |
| 24 | Tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 25 | Bộ dụng cụ phá dỡ thông thường | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 26 | Lắp đặt đèn sự cố | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 27 | Đèn chỉ dẫn thoát nạn | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x0,75 | Theo HSMT | 360 | m |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo HSMT | 200 | m |
| 30 | Lắp đặt cáp CXV/DSTA loại 3x10mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm | Theo HSMT | 0,06 | 100m |
| 33 | Lắp đặt van một chiều ĐK 100mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 34 | Lắp đặt van khóa ĐK 76mm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 35 | Lắp đặt chọ lọc rác máy bơm | Theo HSMT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt van 1 chiều PVC ĐK 42mm | Theo HSMT | 1 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa góc PVC, ĐK 42mm | Theo HSMT | 6 | cái |
| 38 | Trụ nước chữa cháy ngoài nhà | Theo HSMT | 1 | cái |
| 39 | Trụ tiếp nước chữa cháy | Theo HSMT | 1 | cái |
| 40 | Lắp đặt điện trở cuối đường dây | Theo HSMT | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây | Theo HSMT | 2 | hộp |
| E | Hạng mục Phá dỡ hiện trạng | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 396,221 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m | Theo HSMT | 321,627 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m | Theo HSMT | 1,544 | tấn |
| 4 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 3,565 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo HSMT | 205,64 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ khuôn cửa | Theo HSMT | 95 | m |
| 7 | Phá dỡ hoa sắt cửa | Theo HSMT | 68,64 | m2 |
| 8 | Tháo dỡ trần | Theo HSMT | 110,122 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo HSMT | 0,699 | m3 |
| 10 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông | Theo HSMT | 190,732 | m3 |
| 11 | Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch | Theo HSMT | 305,291 | m3 |
| 12 | Hút xử lý hầm tự hoại cũ | Theo HSMT | 2 | bể |
| 13 | Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m | Theo HSMT | 4,96 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km | Theo HSMT | 4,96 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV | Theo HSMT | 4,96 | 100m3 |
| 16 | Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công | Theo HSMT | 2 | cái |
| 17 | Tháo dỡ chậu rửa | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 18 | Tháo dỡ bệ xí | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 19 | Tháo dỡ chậu tiểu | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 20 | Tháo dỡ thiết bị điện + di chuyển các thiết bị + bàn ghế + tủ | Theo HSMT | 20 | công |
| F | Thiết bị PCCC + thiết bị khối làm việc | |||
| 1 | L¾p ®Æt b×nh bät cøu háa MFZ-L8 | Theo HSMT | 15 | b×nh |
| 2 | L¾p ®Æt b×nh khÝ cøu háa MT5 | Theo HSMT | 15 | b×nh |
| 3 | L¾p ®Æt m¸y b¬m ®iÖn ch÷a ch¸y H=32MCN, Q=36m3/h | Theo HSMT | 1 | m¸y |
| 4 | L¾p ®Æt m¸y b¬m x¨ng ch÷a ch¸y H=32MCN, Q=36m3/h | Theo HSMT | 1 | m¸y |
| 5 | Lắp đặt máy bơm nước cấp nước Q=10m2/h H=20 | Theo HSMT | 1 | m¸y |
| 6 | Lắp đặt biển tiêu lệnh PCCC | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Lắp đặt hộp đựng bình PCCC | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Bàn ghế làm việc gỗ tự nhiên , có hóc tủ gỗ N3 | Theo HSMT | 11 | bộ |
| 9 | Bộ bàn ghế tiếp khách gỗ tự nhiên gỗ N3 | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 10 | Tủ hồ sơ khung thép, bọc tôn, sơn tĩnh điện Hòa Phát | Theo HSMT | 11 | cái |
| 11 | Bục phát biểu bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 12 | Bục đặt tượng Bác Hồ bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 | Theo HSMT | 1 | cái |
| 13 | Tượng Bác Hồ bằng thạch cao sơn giả đồng | Theo HSMT | 1 | cái |
| 14 | Bàn đại biểu bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 | Theo HSMT | 4 | cái |
| 15 | Ghế đơn hội trường bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 | Theo HSMT | 56 | cái |
| 16 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 2 mảnh 1 chiều 24000BTU/H-INVERTERR- Loại máy Âm trần | Theo HSMT | 6 | máy |
| 17 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 2 mảnh 1 chiều 18000BTU/H-INVERTERR- Loại máy treo tường | Theo HSMT | 8 | máy |
| 18 | Lắp đặt máy điều hoà không khí 2 mảnh 1 chiều 24000BTU/H-INVERTERR- Loại máy treo tường | Theo HSMT | 4 | máy |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi