Gói thầu: Xây lắp + thiết bị khối nhà làm việc, PCCC

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210204574-01
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH THỦY ÚT
Tên gói thầu Xây lắp + thiết bị khối nhà làm việc, PCCC
Số hiệu KHLCNT 20210158723
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách phường và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 14:49:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 12,789,766,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 180,000,000 VNĐ ((Một trăm tám mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục xây lắp
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 3,395 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp II Theo HSMT 21,33 m3
3 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 1,203 100m3
4 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90(Tận dụng đất đào đắp cục bộ) Theo HSMT 2,192 100m3
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 44,573 m3
6 Lót cát móng công trình bằng thủ công Theo HSMT 11,1 m3
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo HSMT 131,147 m3
8 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,632 100m2
9 Bê tông cổ móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Theo HSMT 14,802 m3
10 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 1,668 100m2
11 Bê tông dầm, giằng móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 25,127 m3
12 Ván khuôn gỗ dầm, giằng Theo HSMT 2,285 100m2
13 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 14,767 m3
14 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 Theo HSMT 320,35 m3
15 Xây chèn móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày >33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 8,74 m3
16 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 9,337 100m3
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo HSMT 1,065 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo HSMT 8,554 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo HSMT 3,405 tấn
20 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 Theo HSMT 72,697 m3
21 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 Theo HSMT 25,986 m3
22 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 51,912 m3
23 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 0,342 100m3
24 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSMT 0,114 100m3
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4 Theo HSMT 2,717 m3
26 Lát gạch chỉ, vữa lót M75 Theo HSMT 9,05 m2
27 Xây bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 11,572 m3
28 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 63,038 m2
29 Trát tường trong dày 1cm, vữa XM M75 Theo HSMT 63,038 m2
30 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 15,87 m2
31 Đổ lớp than củi vào hầm lọc 150mm Theo HSMT 0,3 m3
32 Đổ lớp than xỉ vào hầm lọc 150mm Theo HSMT 0,3 m3
33 Đổ lớp gạch vở 30x30 vào hầm lọc dày 150mm Theo HSMT 0,3 m3
34 Đổ lớp gạch vở 45x45 vào hầm lọc dày 150mm Theo HSMT 0,3 m3
35 Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo HSMT 2,169 m3
36 Bê tông dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 0,616 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan Theo HSMT 0,093 100m2
38 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 0,056 100m2
39 Sản xuất, lắp đặt cốt thép, ĐK >10mm Theo HSMT 0,163 tấn
40 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤25kg Theo HSMT 30 cái
41 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 110mm Theo HSMT 0,06 100m
42 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm Theo HSMT 2 cái
43 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo HSMT 0,03 100m
44 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo HSMT 2 cái
45 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo HSMT 50,44 m3
46 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 7,73 100m2
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,505 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,224 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 8,228 tấn
50 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 101,792 m3
51 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Theo HSMT 9,294 100m2
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,505 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 9,882 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 10,036 tấn
55 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 268,945 m3
56 Ván khuôn gỗ sàn mái Theo HSMT 22,497 100m2
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 23,656 tấn
58 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,302 tấn
59 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 5,907 m3
60 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo HSMT 0,595 100m2
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,393 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,78 tấn
63 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 39,598 m3
64 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 4,466 100m2
65 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 0,742 tấn
66 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo HSMT 3,823 tấn
67 Xây bậc cấp, cầu thang bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 1,956 m3
68 Xây tường ngoài bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, câu ngang bằng gạch đặc 6,5x10x5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 201,385 m3
69 Xây tường trong bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 84,98 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 8,274 m3
71 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 64,064 m3
72 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 40,172 m3
73 Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 81,076 m3
74 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Theo HSMT 2,218 m3
75 Trát trụ cột, lan can, lam hạ, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 1.359,057 m2
76 Trát giằng tường, lanh tô dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 446,55 m2
77 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 156,42 m2
78 Trát trần, vữa XM M75 Theo HSMT 2.249,65 m2
79 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo HSMT 929,43 m2
80 LD cửa đi khung nhôm xingfa 4 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 65,04 m2
81 LD cửa đi khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 42,24 m2
82 LD cửa đi khung nhôm xingfa 1 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 54,4 m2
83 LD cửa sổ khung nhôm xingfa 4 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 32,64 m2
84 LD cửa sổ khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 49,92 m2
85 LD ô gió cửa sổ, cửa đi khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 77,77 m2
86 Lắp dựng hoa sắt INOX KT14x14x2 Theo HSMT 115,2 m2
87 Lắp dựng lan can sắt Theo HSMT 3,64 m2
88 Lắp dựng khung lan can INOX Theo HSMT 2,425 m2
89 Gia công thép hộp mạ kẽm Theo HSMT 0,097 tấn
90 Lắp dựng thép hộp mạ kẽm Theo HSMT 0,097 tấn
91 Sơn sắt thép mạ kẽm tỉnh điện Theo HSMT 6,174 1m2
92 LĐ ống INOX lan can D60,5 Theo HSMT 1,913 100m
93 LĐ ống INOX D34 Theo HSMT 0,9 100m
94 Gia công xà gồ thép Theo HSMT 6,102 tấn
95 Bản mã thép KT300x300 Theo HSMT 4 cái
96 Lắp dựng xà gồ thép Theo HSMT 6,102 tấn
97 Lợp mái tôn nhựa giả gói Theo HSMT 11,3 100m2
98 Úp nóc ngói nhựa Theo HSMT 128,42 m
99 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6m, đường kính ống 90mm Theo HSMT 2,23 100m
100 Lắp rọ sắt chắn rác Theo HSMT 23 cái
101 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 90 Theo HSMT 46 cái
102 Lắp đặt ống thông dầm đường kính 42mm Theo HSMT 48 cái
103 Lắp đặt đai INOX cố định ống Theo HSMT 92 cái
104 Lát đá bậc cầu thang Granit màu đen Theo HSMT 73,405 m2
105 Lát đá bậc tam cấp Granit màu đỏ Theo HSMT 115,385 m2
106 Lát đá mặt bệ các loại Granit rubi màu đỏ Theo HSMT 12,948 m2
107 Ngâm nước xi măng nguyên chất Theo HSMT 328,807 m2
108 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 328,807 m2
109 Quét nước xi măng 2 nước Theo HSMT 328,807 m2
110 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo HSMT 675,87 m
111 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo HSMT 245,38 m
112 Lắp dựng lan can cầu thanh INOX Theo HSMT 23,7 m2
113 Thi công trần bằng tôn vân gỗ dày 0,3ly Theo HSMT 51,212 m2
114 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao Theo HSMT 219,834 m2
115 Lát nền gạch bê tông mặt mài granito KT400x400mm Theo HSMT 217,462 m2
116 Lát nền, sàn gạch Granit KT800x800mm Theo HSMT 1.440,798 m2
117 Lát nền, sàn vệ sinh gạch ceramic KT300x300 chống trượt Theo HSMT 98,731 m2
118 Ốp tường, trụ, cột gạch men 300x600mm VXM75 Theo HSMT 433,2 m2
119 Công tác ốp chân tường gạch Granit Viglacera 200x800mm (giống gạch nền), vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 138,924 m2
120 Trát tường móng dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 113,295 m2
121 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 915,388 m2
122 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 2.120,63 m2
123 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo HSMT 2.968,82 m2
124 Bả bằng bột bả vào tường Theo HSMT 825,942 m2
125 Sơn dầm,trần,cột,tường trong nhà đã bả 1 lót+2 phủ Theo HSMT 4.397,732 m2
126 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả 1 lót + 2 phủ Theo HSMT 2.387,74 m2
127 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 17,204 100m2
128 Lắp dựng dàn giáo trong có chiều cao >3,6m Theo HSMT 3,647 100m2
129 Quốc huy Việt Nam bằng đồng trạm nỗi khối đường kính 800 Theo HSMT 1 bộ
130 Chữ hộp ALUMINUM cao 300 dày 30 Theo HSMT 41 chữ
131 Chữ hộp ALUMINUM cao 170 dày 30 Theo HSMT 45 chữ
132 Tấm ALUMINUM khe lún dầm Theo HSMT 12,82 m2
133 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Theo HSMT 0,672 m3
134 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 15,51 m2
135 Phá dỡ hoa sắt cửa Theo HSMT 11 m2
136 Tháo dỡ khuôn cửa Theo HSMT 45,1 m
137 Tháo dỡ lan can ống INOX tận dụng lại Theo HSMT 12,54 m
138 Phá dỡ hoa sắt lan can tận dụng lại Theo HSMT 0,27 m2
139 Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm Theo HSMT 7,48 m2
140 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 1,742 m3
141 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo HSMT 1,495 m3
142 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo HSMT 0,099 100m2
143 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,031 tấn
144 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,091 tấn
145 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 2 lỗ 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 5,024 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch không nung rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Theo HSMT 0,989 m3
147 Trát má cửa dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 9,714 m2
148 Trát chân móng dày 2cm, vữa XM M75 Theo HSMT 29,715 m2
149 Trát tường dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 15,84 m2
150 Trát lan can dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo HSMT 8,83 m2
151 Xây bậc cấp bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Theo HSMT 8,319 m3
152 Đắp cát nâng nền nhà tưới nước đầm kỹ Theo HSMT 60,884 m3
153 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 1x2 Theo HSMT 9,98 m3
154 Lát nền gạch bê tông mặt mài granito KT400x400mm Theo HSMT 8,64 m2
155 Lát nền, sàn gạch Granit KT800x800mm Theo HSMT 9,116 m2
156 Công tác ốp chân tường gạch Granit Viglacera 200x800mm (giống gạch nền), vữa XM cát mịn mác 75 Theo HSMT 12,352 m2
157 Lát đá bậc tam cấp màu đỏ Theo HSMT 23,857 m2
158 LD cửa đi khung nhôm xingfa 4 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 5,04 m2
159 LD cửa đi khung nhôm xingfa 1 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 1,89 m2
160 LD cửa sổ khung nhôm xingfa 3 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 1,92 m2
161 LD cửa sổ khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 3,96 m2
162 LD cửa sổ khung nhôm xingfa 1 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 0,72 m2
163 LD ô gió cửa sổ, cửa đi khung nhôm xingfa 2 cánh, phụ kiện Kim Long Theo HSMT 4,4 m2
164 Lắp dựng hoa sắt INOX KT14x14x2 Theo HSMT 9,35 m2
165 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Theo HSMT 729,009 m2
166 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Theo HSMT 257,684 m2
167 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ (cửa + khuôn ngoại) Theo HSMT 37,38 m2
168 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ (cửa + khuôn ngoại) Theo HSMT 37,38 m2
169 Cạo rỉ các kết cấu thép Theo HSMT 20,49 m2
170 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo HSMT 20,49 1m2
171 LĐ ống INOX lan can D60,5 Theo HSMT 0,023 100m
172 LĐ ống INOX D34 thanh đứng lan can Theo HSMT 0,005 100m
173 Sơn dầm, trần, cột, tường trong 1 lót+2 phủ Theo HSMT 495,841 m2
174 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà 1 lót+2 phủ Theo HSMT 341,074 m2
175 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo HSMT 3,147 100m2
B Hạng mục Điện chiếu sáng + chống sét
1 Lắp đặt loại đèn LED PANEL vuông KT300x300 - 18W-220V âm trần Theo HSMT 24 bộ
2 Lắp đặt đèn LED DOWN LIGHT công suất 12W-220V lỗ khoét D192 Theo HSMT 60 bộ
3 Lắp đặt đèn LED dây 8W/1M dài ánh sáng vàng chiếu hắt trần giấu khe trần Theo HSMT 245 m
4 Lắp đặt đèn Tuýp LED (TUBE LED) 2x18W-220V-1,2M-220V Theo HSMT 44 bộ
5 Lắp đặt loại đèn áp tường bóng COMPACT 11W-220V cầu thang Theo HSMT 3 bộ
6 Lắp đặt loại đèn LED áp trần vuông KT170x170x38 - 12W-220V Theo HSMT 105 bộ
7 Lắp đặt quạt trần sải cánh 1,4M 220V-70W kèm theo hộp số (Tương đương PANASONIC F-60MZ2-S điều khiển từ xa) Theo HSMT 8 cái
8 Lắp đặt quạt đảo gắn trần 220V-52W kèm theo hộp số gắn tường quay 360 độ (tương đương HATTARIHT-C16R)- điều khiển từ xa Theo HSMT 22 cái
9 Lắp đặt quạt treo tường 50W-220V (tương đương HATARIHT-W16M6) điều khiển từ xa Theo HSMT 16 cái
10 Lắp đặt quạt thông gió ân tường 25W-220V KT250x250 (tương đương VINAWIND QTG200-PN) Theo HSMT 13 cái
11 Lắp đặt công tắc đơn phím 10A-220V chìm tường Theo HSMT 21 cái
12 Lắp đặt công tắc đôi phím 10A-220V chìm tường Theo HSMT 38 cái
13 Lắp đặt công tắc ba phím 10A-220V chìm tường Theo HSMT 5 cái
14 Lắp đặt công tắc đảo chiều chìm tường 10A-220V Theo HSMT 8 cái
15 Lắp đặt ổ cắm 2 lỗ cắm 3 chấu (có cực nối dây PE) 16A-250V chìm tường Theo HSMT 80 cái
16 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-36KA, 3C-150A Theo HSMT 2 cái
17 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-36KA, 3C-100A Theo HSMT 2 cái
18 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-36KA, 3C-50A Theo HSMT 4 cái
19 LĐ Aptomat loại 3 pha 3 cực -MCCB-15KA, 3C-20A Theo HSMT 2 cái
20 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-25A Theo HSMT 30 cái
21 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-20A Theo HSMT 10 cái
22 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-16A Theo HSMT 27 cái
23 LĐ Aptomat loại 1 pha 1 cực -MCB-6KA, 1C-10A Theo HSMT 16 cái
24 LĐ Aptomat loại 1 pha 2 cực -MCB-6KA, 2C-25A Theo HSMT 16 cái
25 Lắp đặt hộp nối nhựa (đế) âm tường tự chống cháy KT 110x110x80 Theo HSMT 61 cái
26 Lắp đặt tủ điện âm tường KT800x600x200 sơn tỉnh điện có nắp khóa (tương đương SINO) Theo HSMT 1 cái
27 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 15MCB (tương đương SINO) Theo HSMT 1 cái
28 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 9MCB (tương đương SINO) Theo HSMT 1 cái
29 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 14MCB (tương đương SINO) Theo HSMT 1 cái
30 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 7MCB (tương đương SINO) Theo HSMT 1 cái
31 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 11MCB (tương đương SINO) Theo HSMT 1 cái
32 Lắp đặt tủ điện phòng âm tường mặt nhựa gắn: 5MCB (tương đương SINO) Theo HSMT 16 hộp
33 Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x35mm2 Theo HSMT 10 m
34 Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x16mm2 Theo HSMT 28 m
35 Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x10mm2 Theo HSMT 40 m
36 Lắp đặt cáp CXV/0,6/1KW loại 4x4mm2 Theo HSMT 55 m
37 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x6mm2 Theo HSMT 850 m
38 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x4mm2 Theo HSMT 910 m
39 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x2,5mm2 Theo HSMT 920 m
40 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC-0,45/0,75KV loại 1x1,5mm2 Theo HSMT 2.485 m
41 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ SP ĐK D25mm Theo HSMT 125 m
42 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ SP ĐK D20mm Theo HSMT 885 m
43 Lắp đặt ống nhựa bảo hộ SP ĐK D16mm Theo HSMT 1.705 m
44 Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-95 Theo HSMT 4 cái
45 Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-35 Theo HSMT 8 cái
46 Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-25 Theo HSMT 20 cái
47 Cọc tiếp địa L63x63x6 L=2000 cọc thép mạ kẽm Theo HSMT 10 cái
48 Dây nối cọc CT3-12 L=3000 Theo HSMT 5 cái
49 Ốp gia cường L63x63x6 L=70 Theo HSMT 10 cái
50 Bản bắt TĐ KT50x5 L=100 Theo HSMT 5 cái
51 Lắp đặt cáp điện vặn xoắn ABC4x95 MM2-0,6/1KV đi điểm đấu nối (TBA 400KVA) Theo HSMT 200 m
52 Giá móc A-20 Theo HSMT 7 bộ
53 Đai thép KT20x0,7mm kèm khóa ngung đai Theo HSMT 15 bộ
54 Kep ngưng cáp vặn xoắn Theo HSMT 4 bộ
55 Kep treo cáp vặn xoắn Theo HSMT 4 bộ
56 Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-95 Theo HSMT 12 cái
57 Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA-0,6/1KV 4x95mm2 Theo HSMT 110 m
58 Lắp đặt cáp điện ngầm CXV/DSTA-0,6/1KV 2x6mm2 Theo HSMT 80 m
59 LĐ ống nhựa HDPE D85/65 luồn cáp ngoài nhà Theo HSMT 1,1 100 m
60 LĐ ống nhựa HDPE D32/25 luồn cáp ngoài nhà Theo HSMT 0,8 100 m
61 Đào rảnh chôn cáp Theo HSMT 26,6 m3
62 Băng báo cáp chiếu sáng HDPE rộng 150mm đặt trong rãnh cáp 0,4KV Theo HSMT 0,97 100m
63 Lắp đặt móc sứ gắn chìm mặt sân lát gạch (5m/1 cái) Theo HSMT 13 cái
64 Lắp dựng cột đèn sân vườn MS: NOVO/CH-22 tân nhôm đùn + bộ chùm CH-22+ chùm bộ BULON móng Theo HSMT 5 1 cột
65 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 0,605 m3
66 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 Theo HSMT 1,44 m3
67 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Theo HSMT 0,096 100m2
68 Lắp đặt đèn LED BULB 30W-220V đui xoắn E27 lắp cột sân vườn MS: NOVO/CH-22 Theo HSMT 10 bộ
69 Lắp đặt bảng điện cột đèn kèm DOMINO đấy dây 3P-60A, cột sân vườn JEBI Theo HSMT 5 cái
70 Lắp đặt automat 1 pha 1 cục 6A lắp bẳng điện cột đèn sân vườn Theo HSMT 5 cái
71 Lắp đặt tủ điện tự động 1 pha -30A (HIKARU) - cài đặt đóng cắt đèn tự động - mua sẵn - gắn tường - trọn bộ Theo HSMT 1 1 tủ
72 Tiếp địa tủ chiếu sáng LR-2 có RTĐ<=30 ôm cho tủ điện, cột đèn (1 bộ/1 cột đèn) Theo HSMT 5 m
73 Đào rảnh chôn cáp chiếu sáng đã trung phàn 0,4KV) Theo HSMT 10,276 m3
74 Băng báo cáp chiếu sáng HDPE rộng 150mm đặt trong rãnh cáp chiếu sáng Theo HSMT 0,53 100m
75 LĐ ống nhựa HDPE D32/25 luồn cáp Santo Theo HSMT 1 100 m
76 Lắp đặt móc sứ gắn chìm mặt sân lát gạch (5m/1 cái) Theo HSMT 8 cái
77 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 2x4mm2-0,6/1KV từ bảng điện TCS đi đèn Đ1-Đ5 Theo HSMT 100 m
78 Lắp đặt cáp điện CXV/DSTA 2x1,5mm2 bảng điện lên đèn LED 2x30W (7m/1 cột đèn sân vườn) Theo HSMT 35 m
79 Dây đồng trần 10 mm2 (hay M10) nối tiếp địa liên hoàn Theo HSMT 110 m
80 Lắp đặt đầu cốt đồng M10 Theo HSMT 15 cái
81 Kep cáp INOX D8 nối tiếp xúc đồng thép tại tiếp địa LR-2 Theo HSMT 10 cái
82 Lắp đặt kim thu sét chủ động LIVA-(LAP DX250) & phụ kiện đấu nối Theo HSMT 1 cái
83 Lắp đặt dây thoát sét, tiếp đất & nối cọc đồng trần 95mm2 Theo HSMT 57,5 m
84 Lắp đặt ống nhựa UPVC D21 dày 3mm luồn cáp xuống tường Theo HSMT 0,445 100m
85 Lắp đặt Cọc tiếp đất D16mm, L=2,4m cọc thép mạ đồng Theo HSMT 5 cọc
86 Đào rảnh chôn tiếp địa & phục hồi mặt sân đất san nền (R-R) Theo HSMT 4,55 m3
87 Mối hàn CADWELD Theo HSMT 5 mối
88 Lắp đặt Ống thép tráng kẽm D60 dày 3,6mm dày 4mm Theo HSMT 0,05 100m
89 Đai thắp INOX KT50x0,5 kèm theo khóa ngưng đa bó cáp và cọc Theo HSMT 16 bộ
90 Kẹp ống thép KT60x6, L=300; Bolon nỡ D8, L=100 Theo HSMT 3 bộ
91 Kẹp ống INOX KT20x0,4mm, kèm vít nở D4 dài 5mm Theo HSMT 3 bộ
92 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở KT400x200x200 dày 1,5mm Theo HSMT 1 hộp
93 Lắp đặt đầu cốt đồng S(MM2)-95 Theo HSMT 3 cái
C Hạng mục Cấp thoát nước
1 Lắp đặt chậu xí bệt có bồn xả + vòi xịt Theo HSMT 8 bộ
2 Lắp đặt Lavabô + Vòi rửa Theo HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo HSMT 12 bộ
4 Lắp đặt chậu tiểu nữ Theo HSMT 12 bộ
5 Lắp đặt phễu thu, ĐK 80mm Theo HSMT 8 cái
6 Lắp đặt bể nước Inox 1,5m3 Theo HSMT 4 bể
7 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Theo HSMT 8 bộ
8 Lắp đặt gương soi Theo HSMT 4 cái
9 Lắp đặt van xả cặn, ĐK 32mm Theo HSMT 4 cái
10 Lắp đặt phao đóng mở tự động Theo HSMT 4 cái
11 LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 42mm Theo HSMT 0,3 100m
12 LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 32mm Theo HSMT 1 100m
13 LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 21mm Theo HSMT 0,6 100m
14 LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 27mm Theo HSMT 0,6 100m
15 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 21 Theo HSMT 48 cái
16 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 32 Theo HSMT 8 cái
17 LĐ tê nhựa đk 32/32 Theo HSMT 6 cái
18 LĐ tê nhựa đk 21/21 Theo HSMT 28 cái
19 LĐ côn nhựa miệng bát nối dán keo, đk 32-21 Theo HSMT 4 cái
20 Lắp đặt van 2 chiều PVC đk 32 Theo HSMT 8 cái
21 LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 76mm Theo HSMT 0,6 100m
22 LĐ ống nhựa uPVC Đệ Nhất , đk 110mm Theo HSMT 0,5 100m
23 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 76-110 Theo HSMT 12 cái
24 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 110-110 Theo HSMT 12 cái
25 LĐ tê nhựa đk 42/42 Theo HSMT 12 cái
26 LĐ tê nhựa đk 76/110mm Theo HSMT 4 cái
27 LĐ tê nhựa đk 76/76mm Theo HSMT 8 cái
28 LĐ tê nhựa đk 110/110mm Theo HSMT 12 cái
29 LĐ đầu bịt D110 Theo HSMT 4 cái
D Hạng mục Hệ thống phòng cháy ngoài nhà
1 Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp III Theo HSMT 1,786 100m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 2x4 Theo HSMT 7,088 m3
3 Bê tông đáy bể đá 1x2, M200 Theo HSMT 23,428 m3
4 Ván khuôn đáy bể Theo HSMT 0,114 100m2
5 Bê tông thành, trụ bể đá 1x2, M200 Theo HSMT 19,773 m3
6 Ván khuôn thành bể Theo HSMT 1,798 100m2
7 Bê tông dầm bể M200, đá 1x2 Theo HSMT 2,527 m3
8 Ván khuôn dầm bể Theo HSMT 0,227 100m2
9 Bê tông sàn bể bê tông M200, đá 1x2 Theo HSMT 6,338 m3
10 Ván khuôn gỗ sàn Theo HSMT 0,5 100m2
11 Trát thành bể phía ngoài chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 Theo HSMT 48,71 m2
12 Trát thành bể phía trong chiều dày trát 1,5cm, XMPCB40, vữa XM M75 (2 lần) Theo HSMT 304,078 m2
13 Trát sàn bể, vữa XM M75 Theo HSMT 57,974 m2
14 SXLD Cốt thép đk <10mm Theo HSMT 1,095 tấn
15 SXLD Cốt thép đk <=18mm Theo HSMT 4,932 tấn
16 Quét nước xi măng 2 nước đáy và thành bể quét 2 lần Theo HSMT 200,749 m2
17 Lắp đặt thang sắt thép tròn fi21 Theo HSMT 1 cái
18 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, ĐK 100mm Theo HSMT 0,5 100m
19 Lắp đặt rắc co PVC ĐK 76mm Theo HSMT 8 cái
20 Lắp đặt cút thép tráng kẽm ĐK 100mm Theo HSMT 5 cái
21 Lắp đặt tủ (họng + lăng phun) chữa cháy ngoài nhà Theo HSMT 3 1 bộ
22 Đầu báo cháy loại khói Theo HSMT 21 bộ
23 Tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Theo HSMT 1 1 bộ
24 Tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy Theo HSMT 2 bộ
25 Bộ dụng cụ phá dỡ thông thường Theo HSMT 1 bộ
26 Lắp đặt đèn sự cố Theo HSMT 4 bộ
27 Đèn chỉ dẫn thoát nạn Theo HSMT 3 bộ
28 Lắp đặt dây dẫn tín hiệu 2x0,75 Theo HSMT 360 m
29 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm Theo HSMT 200 m
30 Lắp đặt cáp CXV/DSTA loại 3x10mm2 Theo HSMT 30 m
31 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Theo HSMT 0,3 100m
32 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 76mm Theo HSMT 0,06 100m
33 Lắp đặt van một chiều ĐK 100mm Theo HSMT 2 cái
34 Lắp đặt van khóa ĐK 76mm Theo HSMT 2 cái
35 Lắp đặt chọ lọc rác máy bơm Theo HSMT 2 cái
36 Lắp đặt van 1 chiều PVC ĐK 42mm Theo HSMT 1 cái
37 Lắp đặt cút nhựa góc PVC, ĐK 42mm Theo HSMT 6 cái
38 Trụ nước chữa cháy ngoài nhà Theo HSMT 1 cái
39 Trụ tiếp nước chữa cháy Theo HSMT 1 cái
40 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Theo HSMT 2 cái
41 Lắp đặt hộp kỹ thuật nối dây Theo HSMT 2 hộp
E Hạng mục Phá dỡ hiện trạng
1 Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSMT 396,221 m2
2 Tháo dỡ mái ngói, chiều cao <=16m Theo HSMT 321,627 m2
3 Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤28m Theo HSMT 1,544 tấn
4 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 3,565 m3
5 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Theo HSMT 205,64 m2
6 Tháo dỡ khuôn cửa Theo HSMT 95 m
7 Phá dỡ hoa sắt cửa Theo HSMT 68,64 m2
8 Tháo dỡ trần Theo HSMT 110,122 m2
9 Tháo dỡ kết cấu gỗ bằng thủ công, chiều cao ≤6m Theo HSMT 0,699 m3
10 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu bê tông Theo HSMT 190,732 m3
11 Phá dỡ kết cấu bằng máy đào 1,25m3 gắn đầu búa thủy lực-Kết cấu gạch Theo HSMT 305,291 m3
12 Hút xử lý hầm tự hoại cũ Theo HSMT 2 bể
13 Vận chuyển phế thải, ô tô 10T tự đổ, phạm vi ≤1000m Theo HSMT 4,96 100m3
14 Vận chuyển phế thải 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, trong phạm vi ≤5km Theo HSMT 4,96 100m3
15 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 10T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp IV Theo HSMT 4,96 100m3
16 Tháo dỡ máy điều hoà cục bộ bằng thủ công Theo HSMT 2 cái
17 Tháo dỡ chậu rửa Theo HSMT 2 bộ
18 Tháo dỡ bệ xí Theo HSMT 5 bộ
19 Tháo dỡ chậu tiểu Theo HSMT 4 bộ
20 Tháo dỡ thiết bị điện + di chuyển các thiết bị + bàn ghế + tủ Theo HSMT 20 công
F Thiết bị PCCC + thiết bị khối làm việc
1 L¾p ®Æt b×nh bät cøu háa MFZ-L8 Theo HSMT 15 b×nh
2 L¾p ®Æt b×nh khÝ cøu háa MT5 Theo HSMT 15 b×nh
3 L¾p ®Æt m¸y b¬m ®iÖn ch÷a ch¸y H=32MCN, Q=36m3/h Theo HSMT 1 m¸y
4 L¾p ®Æt m¸y b¬m x¨ng ch÷a ch¸y H=32MCN, Q=36m3/h Theo HSMT 1 m¸y
5 Lắp đặt máy bơm nước cấp nước Q=10m2/h H=20 Theo HSMT 1 m¸y
6 Lắp đặt biển tiêu lệnh PCCC Theo HSMT 6 bộ
7 Lắp đặt hộp đựng bình PCCC Theo HSMT 6 bộ
8 Bàn ghế làm việc gỗ tự nhiên , có hóc tủ gỗ N3 Theo HSMT 11 bộ
9 Bộ bàn ghế tiếp khách gỗ tự nhiên gỗ N3 Theo HSMT 8 bộ
10 Tủ hồ sơ khung thép, bọc tôn, sơn tĩnh điện Hòa Phát Theo HSMT 11 cái
11 Bục phát biểu bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 Theo HSMT 1 cái
12 Bục đặt tượng Bác Hồ bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 Theo HSMT 1 cái
13 Tượng Bác Hồ bằng thạch cao sơn giả đồng Theo HSMT 1 cái
14 Bàn đại biểu bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 Theo HSMT 4 cái
15 Ghế đơn hội trường bằng gỗ tự nhiên gỗ N3 Theo HSMT 56 cái
16 Lắp đặt máy điều hoà không khí 2 mảnh 1 chiều 24000BTU/H-INVERTERR- Loại máy Âm trần Theo HSMT 6 máy
17 Lắp đặt máy điều hoà không khí 2 mảnh 1 chiều 18000BTU/H-INVERTERR- Loại máy treo tường Theo HSMT 8 máy
18 Lắp đặt máy điều hoà không khí 2 mảnh 1 chiều 24000BTU/H-INVERTERR- Loại máy treo tường Theo HSMT 4 máy
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->