Gói thầu: Xây lắp (Chi phí xây lắp+ Dự phòng phí)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210204259-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành
Tên gói thầu Xây lắp (Chi phí xây lắp+ Dự phòng phí)
Số hiệu KHLCNT 20210203594
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 14:24:00 đến ngày 2021-02-09 14:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,816,262,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A TUYẾN ĐƯỜNG
1 Mặt đường BTXM M300 dày 18cm, đá 1x2, độ sụt 2-4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 735,9982 m3
2 Mặt đường BTXM M300 dày 18cm, đá 1x2, độ sụt 2-4 (Các đoạn vuốt nối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,714 m3
3 Rải giấy dầu lớp cách ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.088,8791 m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly (Các đoạn vuốt nối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 87,3 m2
5 Cốt thép mặt đường D<=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 523,2691 kg
6 Cốt thép mặt đường D>10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.562,9298 kg
7 Móng CPĐD loại I, Dmax25 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 595,1519 m3
8 Móng CPĐD loại I, Dmax25 (Các đoạn vuốt nối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,095 m3
9 Bê tông tạo phẵng M300# đổ tại chỗ đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,67 m3
10 Ván khuôn mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,8862 100m2
11 Đào khuôn đường bằng máy đào <=1.25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,341 100m3
12 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1059 100m3
13 Đào rãnh đất C3 bằng máy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,3794 100m3
14 Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,313 100m3
15 Lu tăng cường nền đường K95 bằng máy đầm 9T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0099 100m3
16 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,78 100m3
17 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T (Các đoạn vuốt nối) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2619 100m3
18 Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T bằng đất tận dụng (tận dụng 70% từ đào khuôn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3387 100m3
19 Vận chuyển đất đào đổ đi cự ly 500m, ôtô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,3387 100m3
20 Vận chuyển đất đào đổ đi cự ly 2km, ôtô 10T, đất C2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,313 100m3
21 Vận chuyển đất đào đổ đi cự ly 2km, ôtô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1059 100m3
22 Trồng cỏ mái taluy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.630,1122 m2
B CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Cốt thép cống D < 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1406 tấn
2 Cốt thép cống D = 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1888 tấn
3 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,456 m3
4 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,1681 m3
5 Vữa xi măng cát vàng M100 chèn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
6 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8672 m3
7 Quét nhựa chống thấm thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,48 m2
8 Mối nối ống cống hộp (0.75x0.75)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 mn
9 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
10 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cấu kiện
11 Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,5894 10tấn/km
12 Lắp đặt cống hộp (0.75x0.75)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 đốt
13 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 52,824 m2
14 Ván khuôn thép (móng cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0331 100m2
15 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
16 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8117 m3
17 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0914 m3
18 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,0375 m3
19 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
20 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,089 m3
21 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8117 m3
22 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,0914 m3
23 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6 m3
24 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
25 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,314 m3
26 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6899 100m3
27 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,631 m3
28 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4346 100m3
29 Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,2756 100m2
30 Cốt thép cống D < 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1583 tấn
31 Cốt thép cống D = 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,442 tấn
32 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,38 m3
33 Bê tông tạo phẵng M300# đổ tại chỗ đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,6762 m3
34 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,2228 m3
35 Vữa xi măng cát vàng M100 chèn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
36 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2356 m3
37 Quét nhựa chống thấm thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,58 m2
38 Mối nối ống cống hộp (0.5x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 mn
39 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cấu kiện
40 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 cấu kiện
41 Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,5312 10tấn/km
42 Lắp đặt cống hộp (0.5x0.5)m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29 đốt
43 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,24 m2
44 Ván khuôn thép (móng cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0576 100m2
45 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
46 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,3849 m3
47 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,9543 m3
48 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2 m3
49 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
50 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,009 m3
51 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,828 m3
52 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6556 m3
53 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,7 m3
54 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
55 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,416 m3
56 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1902 100m3
57 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,264 m3
58 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8525 100m3
59 Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4974 100m2
60 Cốt thép cống D < 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8111 tấn
61 Cốt thép cống D = 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 tấn
62 Bê tông ống cống M200 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,7 m3
63 Bê tông tạo phẵng M300# đổ tại chỗ đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
64 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,685 m3
65 Vữa xi măng cát vàng M100 chèn ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,056 m3
66 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,674 m3
67 Quét nhựa chống thấm thân cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 82,94 m2
68 Mối nối ống cống tròn D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 mn
69 Lắp đặt ống cống tròn D=1.0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22 ống
70 Ván khuôn thép (đúc sẵn) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 152,02 m2
71 Ván khuôn thép (móng cống) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0955 100m2
72 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
73 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6761 m3
74 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0674 m3
75 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,8 m3
76 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
77 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,442 m3
78 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,6761 m3
79 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,0674 m3
80 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,175 m3
81 Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
82 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,992 m3
83 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
84 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,5102 100m3
85 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,2115 m3
86 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,4219 100m3
87 Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7318 100m2
88 Bê tông M250 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,4172 m3
89 Cốt thép tấm đan D < 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,031 tấn
90 Cốt thép tấm đan D <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0661 tấn
91 Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1867 tấn
92 Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1867 tấn
93 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2272 m2
94 Lắp đặt cấu kiện đúc sẳn <=50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 1 cái
95 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
96 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cấu kiện
97 Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1001 10tấn/km
98 Bê tông thành mương M250 đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,705 m3
99 Cốt thép D >= 10mm (thân mương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1195 tấn
100 Cốt thép D <10mm (thân mương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0711 tấn
101 Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1888 tấn
102 Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1888 tấn
103 Ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1958 100m2
104 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,1 m3
105 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 m3
106 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
107 Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,022 100m2
108 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1306 100m3
109 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,6875 m3
110 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0467 100m3
111 Bê tông M250 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1476 m3
112 Cốt thép tấm đan D < 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0108 tấn
113 Cốt thép tấm đan D <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0234 tấn
114 Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1153 tấn
115 Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1153 tấn
116 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8064 m2
117 Lắp đặt cấu kiện đúc sẳn <=50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 1 cái
118 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cấu kiện
119 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cấu kiện
120 Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0354 10tấn/km
121 Bê tông thành mương M250 đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,208 m3
122 Cốt thép D >= 10mm (thân mương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0943 tấn
123 Cốt thép D <10mm (thân mương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0317 tấn
124 Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1181 tấn
125 Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1181 tấn
126 Ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1648 100m2
127 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,364 m3
128 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
129 Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,016 100m2
130 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0356 100m3
131 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,1875 m3
132 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,0187 100m3
133 Bê tông M250 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,1208 m3
134 Cốt thép tấm đan D < 10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,605 tấn
135 Cốt thép tấm đan D <= 18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,8404 tấn
136 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47,6928 m2
137 Lắp đặt cấu kiện đúc sẳn <=50Kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138 1 cái
138 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138 cấu kiện
139 Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg Mô tả kỹ thuật theo Chương V 138 cấu kiện
140 Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,709 10tấn/km
141 Bê tông thành mương M250 đổ tại chổ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,64 m3
142 Cốt thép D >= 10mm (thân mương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,7514 tấn
143 Cốt thép D <10mm (thân mương) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,7441 tấn
144 Ván khuôn thành mương Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,5816 100m2
145 Bao tải tẩm nhựa đường làm khe phòng lún Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,44 m2
146 Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,08 m3
147 Đệm dăm sạn móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,04 m3
148 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0 m3
149 Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,552 100m2
150 Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,15 100m3
151 Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,316 m3
152 Đắp đất K95 bằng đầm cóc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,2006 100m3
C AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 Cái
2 Cọc tiêu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->