Gói thầu: Xây lắp (Chi phí xây lắp+ Dự phòng phí)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204259-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH đầu tư và Tư vấn xây dựng Trường Thành |
| Tên gói thầu | Xây lắp (Chi phí xây lắp+ Dự phòng phí) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203594 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:24:00 đến ngày 2021-02-09 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,816,262,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 dày 18cm, đá 1x2, độ sụt 2-4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 735,9982 | m3 |
| 2 | Mặt đường BTXM M300 dày 18cm, đá 1x2, độ sụt 2-4 (Các đoạn vuốt nối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 15,714 | m3 |
| 3 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.088,8791 | m2 |
| 4 | Rải giấy dầu lớp cách ly (Các đoạn vuốt nối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 87,3 | m2 |
| 5 | Cốt thép mặt đường D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 523,2691 | kg |
| 6 | Cốt thép mặt đường D>10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.562,9298 | kg |
| 7 | Móng CPĐD loại I, Dmax25 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 595,1519 | m3 |
| 8 | Móng CPĐD loại I, Dmax25 (Các đoạn vuốt nối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,095 | m3 |
| 9 | Bê tông tạo phẵng M300# đổ tại chỗ đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,67 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,8862 | 100m2 |
| 11 | Đào khuôn đường bằng máy đào <=1.25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,341 | 100m3 |
| 12 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1059 | 100m3 |
| 13 | Đào rãnh đất C3 bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3794 | 100m3 |
| 14 | Đào đất hữu cơ nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,313 | 100m3 |
| 15 | Lu tăng cường nền đường K95 bằng máy đầm 9T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0099 | 100m3 |
| 16 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,78 | 100m3 |
| 17 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T (Các đoạn vuốt nối) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2619 | 100m3 |
| 18 | Đắp nền đường K95 bằng máy đầm 16T bằng đất tận dụng (tận dụng 70% từ đào khuôn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3387 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất đào đổ đi cự ly 500m, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,3387 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đào đổ đi cự ly 2km, ôtô 10T, đất C2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 16,313 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất đào đổ đi cự ly 2km, ôtô 10T, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1059 | 100m3 |
| 22 | Trồng cỏ mái taluy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.630,1122 | m2 |
| B | CỐNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Cốt thép cống D < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1406 | tấn |
| 2 | Cốt thép cống D = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1888 | tấn |
| 3 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,456 | m3 |
| 4 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,1681 | m3 |
| 5 | Vữa xi măng cát vàng M100 chèn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 6 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8672 | m3 |
| 7 | Quét nhựa chống thấm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,48 | m2 |
| 8 | Mối nối ống cống hộp (0.75x0.75)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7 | mn |
| 9 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | cấu kiện |
| 11 | Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5894 | 10tấn/km |
| 12 | Lắp đặt cống hộp (0.75x0.75)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8 | đốt |
| 13 | Ván khuôn thép (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,824 | m2 |
| 14 | Ván khuôn thép (móng cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0331 | 100m2 |
| 15 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 16 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8117 | m3 |
| 17 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0914 | m3 |
| 18 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,0375 | m3 |
| 19 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 20 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,089 | m3 |
| 21 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8117 | m3 |
| 22 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0914 | m3 |
| 23 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6 | m3 |
| 24 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 25 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,314 | m3 |
| 26 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6899 | 100m3 |
| 27 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,631 | m3 |
| 28 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4346 | 100m3 |
| 29 | Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2756 | 100m2 |
| 30 | Cốt thép cống D < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1583 | tấn |
| 31 | Cốt thép cống D = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,442 | tấn |
| 32 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,38 | m3 |
| 33 | Bê tông tạo phẵng M300# đổ tại chỗ đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6762 | m3 |
| 34 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2228 | m3 |
| 35 | Vữa xi măng cát vàng M100 chèn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 36 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2356 | m3 |
| 37 | Quét nhựa chống thấm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 58,58 | m2 |
| 38 | Mối nối ống cống hộp (0.5x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25 | mn |
| 39 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cấu kiện |
| 40 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | cấu kiện |
| 41 | Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,5312 | 10tấn/km |
| 42 | Lắp đặt cống hộp (0.5x0.5)m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 29 | đốt |
| 43 | Ván khuôn thép (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 132,24 | m2 |
| 44 | Ván khuôn thép (móng cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0576 | 100m2 |
| 45 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 46 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3849 | m3 |
| 47 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9543 | m3 |
| 48 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2 | m3 |
| 49 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 50 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,009 | m3 |
| 51 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,828 | m3 |
| 52 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6556 | m3 |
| 53 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,7 | m3 |
| 54 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 55 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,416 | m3 |
| 56 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1902 | 100m3 |
| 57 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,264 | m3 |
| 58 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8525 | 100m3 |
| 59 | Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4974 | 100m2 |
| 60 | Cốt thép cống D < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8111 | tấn |
| 61 | Cốt thép cống D = 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | tấn |
| 62 | Bê tông ống cống M200 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,7 | m3 |
| 63 | Bê tông tạo phẵng M300# đổ tại chỗ đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 64 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,685 | m3 |
| 65 | Vữa xi măng cát vàng M100 chèn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,056 | m3 |
| 66 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,674 | m3 |
| 67 | Quét nhựa chống thấm thân cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 82,94 | m2 |
| 68 | Mối nối ống cống tròn D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | mn |
| 69 | Lắp đặt ống cống tròn D=1.0m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22 | ống |
| 70 | Ván khuôn thép (đúc sẵn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 152,02 | m2 |
| 71 | Ván khuôn thép (móng cống) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0955 | 100m2 |
| 72 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 73 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6761 | m3 |
| 74 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0674 | m3 |
| 75 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,8 | m3 |
| 76 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 77 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,442 | m3 |
| 78 | Bê tông tường đầu, tường cánh M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,6761 | m3 |
| 79 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,0674 | m3 |
| 80 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mặt bằng) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,175 | m3 |
| 81 | Đá hộc xây vữa XM M100 (Mái dốc) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 82 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,992 | m3 |
| 83 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 84 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,5102 | 100m3 |
| 85 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2115 | m3 |
| 86 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4219 | 100m3 |
| 87 | Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7318 | 100m2 |
| 88 | Bê tông M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4172 | m3 |
| 89 | Cốt thép tấm đan D < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,031 | tấn |
| 90 | Cốt thép tấm đan D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0661 | tấn |
| 91 | Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1867 | tấn |
| 92 | Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1867 | tấn |
| 93 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,2272 | m2 |
| 94 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẳn <=50Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | 1 cái |
| 95 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 96 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6 | cấu kiện |
| 97 | Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1001 | 10tấn/km |
| 98 | Bê tông thành mương M250 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,705 | m3 |
| 99 | Cốt thép D >= 10mm (thân mương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1195 | tấn |
| 100 | Cốt thép D <10mm (thân mương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0711 | tấn |
| 101 | Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1888 | tấn |
| 102 | Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1888 | tấn |
| 103 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1958 | 100m2 |
| 104 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1 | m3 |
| 105 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 106 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 107 | Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,022 | 100m2 |
| 108 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1306 | 100m3 |
| 109 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6875 | m3 |
| 110 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0467 | 100m3 |
| 111 | Bê tông M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1476 | m3 |
| 112 | Cốt thép tấm đan D < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0108 | tấn |
| 113 | Cốt thép tấm đan D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0234 | tấn |
| 114 | Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1153 | tấn |
| 115 | Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1153 | tấn |
| 116 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8064 | m2 |
| 117 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẳn <=50Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | 1 cái |
| 118 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 119 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | cấu kiện |
| 120 | Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0354 | 10tấn/km |
| 121 | Bê tông thành mương M250 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,208 | m3 |
| 122 | Cốt thép D >= 10mm (thân mương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0943 | tấn |
| 123 | Cốt thép D <10mm (thân mương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0317 | tấn |
| 124 | Sản xuất cấu kiện thép đặt trong bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1181 | tấn |
| 125 | Lắp đặt cấu kiện niền thép vào bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1181 | tấn |
| 126 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1648 | 100m2 |
| 127 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,364 | m3 |
| 128 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 129 | Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,016 | 100m2 |
| 130 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0356 | 100m3 |
| 131 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1875 | m3 |
| 132 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0187 | 100m3 |
| 133 | Bê tông M250 đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,1208 | m3 |
| 134 | Cốt thép tấm đan D < 10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,605 | tấn |
| 135 | Cốt thép tấm đan D <= 18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8404 | tấn |
| 136 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 47,6928 | m2 |
| 137 | Lắp đặt cấu kiện đúc sẳn <=50Kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | 1 cái |
| 138 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới lên phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cấu kiện |
| 139 | Bốc xếp cấu kiện BT đúc sẳn bằng cơ giới xuống phương tiện vận chuyển <=200kg | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 138 | cấu kiện |
| 140 | Vận chuyến cấu kiện vật liệu <=200kg bằng ô tô tải thùng, cự ly 1Km | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,709 | 10tấn/km |
| 141 | Bê tông thành mương M250 đổ tại chổ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,64 | m3 |
| 142 | Cốt thép D >= 10mm (thân mương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7514 | tấn |
| 143 | Cốt thép D <10mm (thân mương) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7441 | tấn |
| 144 | Ván khuôn thành mương | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,5816 | 100m2 |
| 145 | Bao tải tẩm nhựa đường làm khe phòng lún | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,44 | m2 |
| 146 | Bê tông móng M150 đổ tại chỗ đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 22,08 | m3 |
| 147 | Đệm dăm sạn móng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,04 | m3 |
| 148 | Đá hộc xếp khan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0 | m3 |
| 149 | Ván khuôn móng, chân khay, tường đầu, tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,552 | 100m2 |
| 150 | Đào nền đường bằng máy đào 1.25m3, đất C3 (95%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,15 | 100m3 |
| 151 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 (5%) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,316 | m3 |
| 152 | Đắp đất K95 bằng đầm cóc | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2006 | 100m3 |
| C | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9 | Cái |
| 2 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 44 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi