Gói thầu: Gói số 3: Lắp dựng Pano tuyên truyền chính sách BHXH, BHYT, BHTN trên địa bàn tỉnh Phú Yên
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210201976-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bảo hiểm xã hội tỉnh Phú Yên |
| Tên gói thầu | Gói số 3: Lắp dựng Pano tuyên truyền chính sách BHXH, BHYT, BHTN trên địa bàn tỉnh Phú Yên |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí quản lý BHXH, BHYT, BHTN năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 40 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-01 19:56:00 đến ngày 2021-02-09 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 362,712,553 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: TẠI THỊ TRẤN HAI RIÊNG, HUYỆN SÔNG HINH | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 4x6 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép V63 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép V50 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 9 | Tôn nền sơn tĩnh điện màu xanh dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Tôn kẽm dày 0,5ly ốp bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,848 | m2 |
| 12 | In hifilex dày 0,4ly loại bạc mái che di động độ phân giải 720dpi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | huyện |
| 14 | Công lắp đặt pa nô (nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
| B | HẠNG MỤC 2: TẠI THỊ TRẤN CỦNG SƠN, HUYỆN SƠN HÒA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 4x6 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép V63 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép V50 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 9 | Tôn nền sơn tĩnh điện màu xanh dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Tôn kẽm dày 0,5ly ốp bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,848 | m2 |
| 12 | In hifilex dày 0,4ly loại bạc mái che di động độ phân giải 720dpi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | huyện |
| 14 | Công lắp đặt pa nô (nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
| C | HẠNG MỤC 3: TẠI THỊ TRẤN LA HAI, HUYỆN ĐỒNG XUÂN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 4x6 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép V63 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép V50 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 9 | Tôn nền sơn tĩnh điện màu xanh dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Tôn kẽm dày 0,5ly ốp bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,848 | m2 |
| 12 | In hifilex dày 0,4ly loại bạc mái che di động độ phân giải 720dpi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | huyện |
| 14 | Công lắp đặt pa nô (nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
| D | HẠNG MỤC 4: TẠI THỊ TRẤNCHÍ THẠNH, HUYỆN TUY AN | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 4x6 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép V63 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép V50 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 9 | Tôn nền sơn tĩnh điện màu xanh dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Tôn kẽm dày 0,5ly ốp bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,848 | m2 |
| 12 | In hifilex dày 0,4ly loại bạc mái che di động độ phân giải 720dpi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | huyện |
| 14 | Công lắp đặt pa nô (nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
| E | HẠNG MỤC 5: TẠI TRUNG TÂM THỊ XÃ SÔNG CẦU | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 4x6 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép V63 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép V50 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 9 | Tôn nền sơn tĩnh điện màu xanh dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Tôn kẽm dày 0,5ly ốp bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,848 | m2 |
| 12 | In hifilex dày 0,4ly loại bạc mái che di động độ phân giải 720dpi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | huyện |
| 14 | Công lắp đặt pa nô (nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
| F | HẠNG MỤC 6: TẠI TRUNG TÂM THÀNH PHỐ TUY HÒA | |||
| 1 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu <=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,12 | m3 |
| 2 | Bê tông móng đá 4x6 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình độ chặt K=0,9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,72 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép V63 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,267 | tấn |
| 5 | Gia công cột bằng thép V50 dày 5ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,354 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cột thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,621 | tấn |
| 7 | Gia công thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 8 | Lắp dựng thép hộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,189 | tấn |
| 9 | Tôn nền sơn tĩnh điện màu xanh dày 0,4ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | 100m2 |
| 10 | Tôn kẽm dày 0,5ly ốp bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | 100m2 |
| 11 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48,848 | m2 |
| 12 | In hifilex dày 0,4ly loại bạc mái che di động độ phân giải 720dpi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 48 | m2 |
| 13 | Vận chuyển đến công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | huyện |
| 14 | Công lắp đặt pa nô (nhân công bậc 3/7) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | công |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi