Gói thầu: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210153477-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý xây dựng và bảo trì hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210153390 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn vay Ngân hàng thế giới |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 20:29:00 đến ngày 2021-02-23 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,917,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 148,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cầu Suối Ngang Hai (B=4m) | |||
| 1 | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 2 | Dầm I BTCT DUL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 3 | BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 50,88 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,6139 | tấn |
| 5 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8448 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,4602 | tấn |
| 7 | Dầm ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,64 | m3 |
| 9 | Cốt thép dầm ngang D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2118 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,4044 | tấn |
| 11 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 12 | BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,8 | m3 |
| 13 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0902 | tấn |
| 14 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,4648 | tấn |
| 15 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 16 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2422 | tấn |
| 17 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,32 | m3 |
| 18 | Cốt thép cột lan can D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,2307 | tấn |
| 19 | Thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | lỗ |
| 20 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 21 | Gối cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | bộ |
| 22 | Gối cầu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16 | cái |
| 23 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 24 | Lắp đặt khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 25 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 26 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 225,17 | m3 |
| 28 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,03 | m3 |
| 29 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1201 | tấn |
| 30 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 13,0925 | tấn |
| 31 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D>18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,999 | tấn |
| 32 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 | cọc |
| 33 | BTXM 25MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 73,88 | m3 |
| 34 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<10mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,1035 | tấn |
| 35 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,5981 | tấn |
| 36 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,7103 | tấn |
| 37 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn (đập cáp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 64,74 | m |
| 38 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn (đập cáp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,02 | m |
| 39 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,14 | m3 |
| 40 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 87,5 | m |
| 41 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 191 | m |
| 42 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 43 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40 | cái |
| 44 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7,854 | m3 |
| 45 | Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 156,7026 | m3 |
| 46 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30 | m.cắt |
| 47 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 48 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,72 | m3 |
| 49 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | tấn |
| 50 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8926 | tấn |
| 51 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | tấn |
| 52 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6,86 | m3 |
| 53 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,08 | m3 |
| 54 | Ụ chống xô + Đá kê gối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 55 | BTXM 25MPa đá 1x2, ụ chống xô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,68 | m3 |
| 56 | Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1335 | tấn |
| 57 | Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0606 | tấn |
| 58 | Nhựa bitum | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0192 | m3 |
| 59 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 60 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 61 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,5 | m3 |
| 62 | BTXM 16MPa đá 1x2 kè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 63 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,98 | m3 |
| 64 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24,17 | m3 |
| 65 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,0639 | tấn |
| 66 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,8 | m |
| 67 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,8 | m3 |
| 68 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m2 |
| 69 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 74 | m3 |
| 70 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 51,29 | m3 |
| 71 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 312,79 | m3 |
| 72 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 73 | * Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 74 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 437,75 | m3 |
| 75 | Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 314,15 | m3 |
| 76 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1.837,39 | m3 |
| 77 | * Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 78 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 150,94 | m3 |
| 79 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38,62 | m3 |
| 80 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 75,46 | m3 |
| 81 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 82 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 | cái |
| 86 | BTXM đá 1x2, 16MPa móng (gờ chắn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,88 | m3 |
| 87 | Đào hố móng đất C3 bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,08 | m3 |
| 88 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng (gờ chắn bánh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,6 | m3 |
| 89 | Sơn lan can bê tông (gờ chắn + cọc tiêu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 21,072 | m2 |
| 90 | Chi phí bảo hiểm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
| B | Cầu Làng Bến (B=3,5m) | |||
| 1 | KẾT CẤU PHẦN TRÊN | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 2 | Dầm I BTCT DUL | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | dầm |
| 3 | BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I đúc sẵn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 36,16 | m3 |
| 4 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2687 | tấn |
| 5 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,6738 | tấn |
| 6 | Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5146 | tấn |
| 7 | Dầm ngang | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 8 | BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,9 | m3 |
| 9 | Cốt thép dầm ngang D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,1043 | tấn |
| 10 | Cốt thép dầm ngang D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,183 | tấn |
| 11 | Mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | cái |
| 12 | BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40,74 | m3 |
| 13 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,2256 | tấn |
| 14 | Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,5942 | tấn |
| 15 | Lan can cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 16 | Lan can mạ kẽm nhúng nóng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1,4495 | tấn |
| 17 | BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,8 | m3 |
| 18 | Cốt thép cột lan can D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,087 | tấn |
| 19 | Thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | lỗ |
| 20 | Hố thu và ống thoát nước mặt cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 21 | Gối cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | bộ |
| 22 | Gối cầu thép | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8 | cái |
| 23 | Khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 24 | Lắp đặt khe co giãn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 7 | m |
| 25 | KẾT CẤU PHẦN DƯỚI | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 26 | Phần mố trụ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m |
| 27 | BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 168,16 | m3 |
| 28 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,97 | m3 |
| 29 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,14 | tấn |
| 30 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 8,8609 | tấn |
| 31 | Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D>18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,0492 | tấn |
| 32 | Cọc khoan nhồi D=1m | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | cọc |
| 33 | BTXM 25MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 48,64 | m3 |
| 34 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<10mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7029 | tấn |
| 35 | Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,3589 | tấn |
| 36 | Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,0577 | tấn |
| 37 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn (đập cáp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 35,22 | m |
| 38 | Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn (đập cáp) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28,64 | m |
| 39 | Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,74 | m3 |
| 40 | Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,1 | m |
| 41 | Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 125,8 | m |
| 42 | Nắp bịt ông nhựa D107/114 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 12 | cái |
| 43 | Nắp bịt ống nhựa D60/65 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 24 | cái |
| 44 | Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,7124 | m3 |
| 45 | Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100,3111 | m3 |
| 46 | Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 18 | m.cắt |
| 47 | Bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 48 | BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 5,87 | m3 |
| 49 | Cốt thép bản quá độ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | tấn |
| 50 | Cốt thép bản quá độ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,7591 | tấn |
| 51 | Cốt thép bản quá độ D>18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | tấn |
| 52 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 6 | m3 |
| 53 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,96 | m3 |
| 54 | Ụ chống xô + Đá kê gối | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 55 | BTXM 25MPa đá 1x2, ụ chống xô | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 56 | Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=10mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0668 | tấn |
| 57 | Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=18mm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0303 | tấn |
| 58 | Nhựa bitum | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,0096 | m3 |
| 59 | ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 60 | Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 61 | BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 33,12 | m3 |
| 62 | BTXM 16MPa đá 1x2 kè | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 63 | BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 89,85 | m3 |
| 64 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 49,04 | m3 |
| 65 | Cốt thép mái ta luy | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2,3656 | tấn |
| 66 | Ống nhựa thoát nước PVC D34 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 60,8 | m |
| 67 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,8 | m3 |
| 68 | Vải địa kỹ thuật | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 38 | m2 |
| 69 | Đào đất hố móng chân khay, đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 135,92 | m3 |
| 70 | Đắp đất K90 hoàn trả hố móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 94,22 | m3 |
| 71 | Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 454,46 | m3 |
| 72 | Nền, mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 73 | * Nền đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 74 | Đào nền đất C2 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 351,21 | m3 |
| 75 | Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 9,55 | m3 |
| 76 | Đắp đất K95 | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2.445,8 | m3 |
| 77 | * Mặt đường BTMX | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 78 | BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 58,142 | m3 |
| 79 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 16,0955 | m3 |
| 80 | Đá dăm đệm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 30,711 | m3 |
| 81 | An toàn giao thông | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0 | m3 |
| 82 | Biển báo tròn phản quang D70+cột | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 83 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 84 | Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 2 | cái |
| 85 | Cọc tiêu BTCT | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 28 | cái |
| 86 | BTXM đá 1x2, 16MPa móng (gờ chắn) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 4,032 | m3 |
| 87 | Đào hố móng đất C3 bằng thủ công | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 3,512 | m3 |
| 88 | BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng (gờ chắn bánh) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 0,84 | m3 |
| 89 | Sơn lan can bê tông (gờ chắn + cọc tiêu) | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 29,5008 | m2 |
| 90 | Chi phí bảo hiểm | Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1 | khoản |
| C | Chi phí dự phòng (5% giá dự thầu) | |||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi