Gói thầu: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210153477-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý xây dựng và bảo trì hạ tầng giao thông
Tên gói thầu Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20210153390
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn vay Ngân hàng thế giới
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 7 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 20:29:00 đến ngày 2021-02-23 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 9,917,000,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 148,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cầu Suối Ngang Hai (B=4m)
1 KẾT CẤU PHẦN TRÊN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
2 Dầm I BTCT DUL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
3 BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 50,88 m3
4 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,6139 tấn
5 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,8448 tấn
6 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,4602 tấn
7 Dầm ngang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
8 BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,64 m3
9 Cốt thép dầm ngang D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2118 tấn
10 Cốt thép dầm ngang D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,4044 tấn
11 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
12 BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,8 m3
13 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0902 tấn
14 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,4648 tấn
15 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
16 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2422 tấn
17 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,32 m3
18 Cốt thép cột lan can D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,2307 tấn
19 Thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 lỗ
20 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
21 Gối cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 bộ
22 Gối cầu thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16 cái
23 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
24 Lắp đặt khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 m
25 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
26 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
27 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 225,17 m3
28 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,03 m3
29 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1201 tấn
30 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 13,0925 tấn
31 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D>18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,999 tấn
32 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 10 cọc
33 BTXM 25MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 73,88 m3
34 Cốt thép cọc khoan nhồi D=<10mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,1035 tấn
35 Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,5981 tấn
36 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,7103 tấn
37 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn (đập cáp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 64,74 m
38 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn (đập cáp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,02 m
39 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,14 m3
40 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 87,5 m
41 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 191 m
42 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
43 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40 cái
44 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7,854 m3
45 Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 156,7026 m3
46 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30 m.cắt
47 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
48 BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,72 m3
49 Cốt thép bản quá độ D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
50 Cốt thép bản quá độ D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8926 tấn
51 Cốt thép bản quá độ D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
52 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6,86 m3
53 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,08 m3
54 Ụ chống xô + Đá kê gối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
55 BTXM 25MPa đá 1x2, ụ chống xô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,68 m3
56 Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1335 tấn
57 Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0606 tấn
58 Nhựa bitum Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0192 m3
59 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
60 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
61 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,5 m3
62 BTXM 16MPa đá 1x2 kè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
63 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,98 m3
64 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24,17 m3
65 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,0639 tấn
66 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,8 m
67 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,8 m3
68 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m2
69 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 74 m3
70 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 51,29 m3
71 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 312,79 m3
72 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
73 * Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
74 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 437,75 m3
75 Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 314,15 m3
76 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1.837,39 m3
77 * Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
78 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 150,94 m3
79 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38,62 m3
80 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 75,46 m3
81 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
82 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 20 cái
86 BTXM đá 1x2, 16MPa móng (gờ chắn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,88 m3
87 Đào hố móng đất C3 bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,08 m3
88 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng (gờ chắn bánh) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,6 m3
89 Sơn lan can bê tông (gờ chắn + cọc tiêu) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 21,072 m2
90 Chi phí bảo hiểm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
B Cầu Làng Bến (B=3,5m)
1 KẾT CẤU PHẦN TRÊN Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
2 Dầm I BTCT DUL Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 dầm
3 BTXM 40MPa đá 1x2 dầm I đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 36,16 m3
4 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2687 tấn
5 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D=<18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,6738 tấn
6 Cốt thép dầm chủ đúc sẵn D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5146 tấn
7 Dầm ngang Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
8 BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,9 m3
9 Cốt thép dầm ngang D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,1043 tấn
10 Cốt thép dầm ngang D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,183 tấn
11 Mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 cái
12 BTXM 28MPa đá 1x2 mặt cầu, gờ lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 40,74 m3
13 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,2256 tấn
14 Cốt thép mặt cầu, gờ lan can D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,5942 tấn
15 Lan can cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
16 Lan can mạ kẽm nhúng nóng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1,4495 tấn
17 BTXM 28MPa đá 1x2 cột lan can Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,8 m3
18 Cốt thép cột lan can D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,087 tấn
19 Thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 lỗ
20 Hố thu và ống thoát nước mặt cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
21 Gối cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 bộ
22 Gối cầu thép Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8 cái
23 Khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
24 Lắp đặt khe co giãn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 7 m
25 KẾT CẤU PHẦN DƯỚI Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
26 Phần mố trụ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m
27 BTXM 25MPa đá 1x2 thân mố trụ cầu trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 168,16 m3
28 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,97 m3
29 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=10mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,14 tấn
30 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D<=18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 8,8609 tấn
31 Cốt thép mố, trụ cầu đổ tại chỗ D>18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,0492 tấn
32 Cọc khoan nhồi D=1m Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 cọc
33 BTXM 25MPa đá 1x2 cọc khoan nhồi D1m trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 48,64 m3
34 Cốt thép cọc khoan nhồi D=<10mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7029 tấn
35 Cốt thép cọc khoan nhồi D=<18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,3589 tấn
36 Cốt thép cọc khoan nhồi D>18mm trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,0577 tấn
37 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đất trên cạn (đập cáp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 35,22 m
38 Khoan cọc nhồi D1,0m vào đá C4 trên cạn (đập cáp) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28,64 m
39 Bơm vữa xi măng lấp ống (Siêu âm) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,74 m3
40 Ống nhựa D107/114 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,1 m
41 Ống nhựa D60/65 siêu âm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 125,8 m
42 Nắp bịt ông nhựa D107/114 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 12 cái
43 Nắp bịt ống nhựa D60/65 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 24 cái
44 Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,7124 m3
45 Bơm dung dịch POLYMER lỗ khoan trên cạn Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 100,3111 m3
46 Siêu âm thí nghiệm cọc khoan nhồi Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 18 m.cắt
47 Bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
48 BTXM 25MPa đá 1x2 bản quá độ Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 5,87 m3
49 Cốt thép bản quá độ D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
50 Cốt thép bản quá độ D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,7591 tấn
51 Cốt thép bản quá độ D>18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 tấn
52 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 6 m3
53 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,96 m3
54 Ụ chống xô + Đá kê gối Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
55 BTXM 25MPa đá 1x2, ụ chống xô Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
56 Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=10mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0668 tấn
57 Cốt thép ụ chống xô đổ tại chỗ D<=18mm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0303 tấn
58 Nhựa bitum Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,0096 m3
59 ĐƯỜNG DẪN ĐẦU CẦU Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
60 Tứ nón, gia cố ốp mái taluy + bọc lề Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
61 BTXM 16MPa đá 1x2 chân khay Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 33,12 m3
62 BTXM 16MPa đá 1x2 kè Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
63 BTXM 16MPa đá 1x2 ốp mái Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 89,85 m3
64 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 49,04 m3
65 Cốt thép mái ta luy Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2,3656 tấn
66 Ống nhựa thoát nước PVC D34 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 60,8 m
67 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,8 m3
68 Vải địa kỹ thuật Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 38 m2
69 Đào đất hố móng chân khay, đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 135,92 m3
70 Đắp đất K90 hoàn trả hố móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 94,22 m3
71 Đắp đất K95 tứ nón, phạm vi <10m đầu cầu Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 454,46 m3
72 Nền, mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
73 * Nền đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
74 Đào nền đất C2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 351,21 m3
75 Đào nền, khuôn, đánh cấp đất C3 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 9,55 m3
76 Đắp đất K95 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2.445,8 m3
77 * Mặt đường BTMX Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
78 BTXM 20MPa đá 1x2 mặt đường Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 58,142 m3
79 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 16,0955 m3
80 Đá dăm đệm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 30,711 m3
81 An toàn giao thông Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0 m3
82 Biển báo tròn phản quang D70+cột Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
83 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,3m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
84 Biển báo phản quang chữ nhật (0,78x0,52m) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 2 cái
85 Cọc tiêu BTCT Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 28 cái
86 BTXM đá 1x2, 16MPa móng (gờ chắn) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 4,032 m3
87 Đào hố móng đất C3 bằng thủ công Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 3,512 m3
88 BTXM đá 1x2, 8MPa lót móng (gờ chắn bánh) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 0,84 m3
89 Sơn lan can bê tông (gờ chắn + cọc tiêu) Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 29,5008 m2
90 Chi phí bảo hiểm Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật 1 khoản
C Chi phí dự phòng (5% giá dự thầu)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->