Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục đường thi bãi sát hạch; hệ thống cấp điện và chiếu sáng; hệ thống phòng cháy chữa cháy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203622-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trường cao đẳng nghề than khoáng sản Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục đường thi bãi sát hạch; hệ thống cấp điện và chiếu sáng; hệ thống phòng cháy chữa cháy |
| Số hiệu KHLCNT | 20210203359 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 14:27:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,907,604,120 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 73,614,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu sáu trăm mười bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG THI BÃI SÁT HẠCH | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Bản vẽ KT | 779,616 | m |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Bản vẽ KT | 6,3986 | m3 |
| 3 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | Bản vẽ KT | 1.159 | cấu kiện |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Bản vẽ KT | 32,452 | m3 |
| 5 | Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm | Bản vẽ KT | 3.399,29 | m2 |
| 6 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ KT | 319,0209 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ KT | 319,0209 | m3 |
| 8 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 7,9927 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Bản vẽ KT | 3,4255 | 100m3 |
| 10 | Mua đất mầu trồng cỏ | Bản vẽ KT | 529,414 | m3 |
| 11 | Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Bản vẽ KT | 5,2941 | 100m3 |
| 12 | Trồng cỏ | Bản vẽ KT | 2.647,07 | m2 |
| 13 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 | Bản vẽ KT | 397,0605 | 100m2/lần |
| 14 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV | Bản vẽ KT | 3,4484 | 100m3 |
| 15 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Bản vẽ KT | 3,4484 | 100m3 |
| 16 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Bản vẽ KT | 5,1459 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV | Bản vẽ KT | 4,5673 | 100m3 |
| 18 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV | Bản vẽ KT | 4,5673 | 100m3/1km |
| 19 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | Bản vẽ KT | 35,5045 | 100m2 |
| 20 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm | Bản vẽ KT | 35,5045 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn ≤ 25 T/h | Bản vẽ KT | 4,3031 | 100tấn |
| 22 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T | Bản vẽ KT | 4,3031 | 100tấn |
| 23 | Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T | Bản vẽ KT | 4,3031 | 100tấn |
| 24 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 23,716 | 1m3 |
| 25 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Bản vẽ KT | 2,146 | 100m2 |
| 26 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 30,044 | m3 |
| 27 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | Bản vẽ KT | 10,3006 | 100m2 |
| 28 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 58,6762 | m3 |
| 29 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB30 | Bản vẽ KT | 460 | m |
| 30 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 | Bản vẽ KT | 613 | m |
| 31 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 1,008 | m3 |
| 32 | Sơn dải phân cách - sơn mới | Bản vẽ KT | 354,09 | m2 |
| 33 | Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông | Bản vẽ KT | 589,9113 | m2 |
| 34 | Sơn dải phân cách - sơn lại | Bản vẽ KT | 589,9113 | m2 |
| 35 | Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy | Bản vẽ KT | 517,07 | m2 |
| 36 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm | Bản vẽ KT | 685,2895 | m2 |
| 37 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 7 | 1m3 |
| 38 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 7 | m3 |
| 39 | Cột biển báo trọn gói dán màng phản quang, cột thép D90 cao 3,3m và biển thép dáy 1,2ly | Bản vẽ KT | 35 | Bộ |
| 40 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác | Bản vẽ KT | 16 | cái |
| 41 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, bát giác cạnh 25cm | Bản vẽ KT | 18 | cái |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ X, vuông, chữ nhật | Bản vẽ KT | 18 | cái |
| 43 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Bản vẽ KT | 34 | m |
| 44 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Bản vẽ KT | 160,0838 | m3 |
| 45 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ KT | 160,0838 | m3 |
| 46 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ KT | 160,0838 | m3 |
| 47 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 2,5049 | 100m3 |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Bản vẽ KT | 2,3365 | 100m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Bản vẽ KT | 14,7808 | m3 |
| 50 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Bản vẽ KT | 0,9987 | 100m2 |
| 51 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 60,1835 | m3 |
| 52 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 16,1572 | m3 |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Bản vẽ KT | 0,6672 | tấn |
| 54 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Bản vẽ KT | 0,5066 | 100m2 |
| 55 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Bản vẽ KT | 117,4835 | m3 |
| 56 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 | Bản vẽ KT | 1,3094 | m3 |
| 57 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Bản vẽ KT | 586,496 | m2 |
| 58 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 | Bản vẽ KT | 152,64 | m2 |
| 59 | Nắp gang thu nước | Bản vẽ KT | 6 | cái |
| 60 | Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm | Bản vẽ KT | 19,2833 | 1 đoạn ống |
| 61 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Bản vẽ KT | 15,0416 | m3 |
| 62 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Bản vẽ KT | 1,1931 | tấn |
| 63 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Bản vẽ KT | 0,6816 | 100m2 |
| 64 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Bản vẽ KT | 238 | 1cấu kiện |
| 65 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 0,1684 | 100m3 |
| 66 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 0,1684 | 100m3/1km |
| 67 | Cạo rỉ các kết cấu thép | Bản vẽ KT | 109,2101 | m2 |
| 68 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Bản vẽ KT | 109,2101 | 1m2 |
| B | HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 31,104 | 1m3 |
| 2 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Bản vẽ KT | 0,5376 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 18,2508 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy | Bản vẽ KT | 8 | 1 cột |
| 5 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Bản vẽ KT | 760 | m |
| 6 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 216,9 | 1m3 |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm | Bản vẽ KT | 760 | m |
| 8 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Bản vẽ KT | 0,9761 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Bản vẽ KT | 1,193 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 0,9761 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 0,9761 | 100m3/1km |
| 12 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Bản vẽ KT | 1 | 1 tủ |
| 13 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Bản vẽ KT | 10 | hộp |
| 14 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Bản vẽ KT | 1,44 | 100m |
| 15 | Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe | Bản vẽ KT | 2 | bộ |
| 16 | Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A | Bản vẽ KT | 3 | cái |
| 17 | Cần đèn trọn bộ | Bản vẽ KT | 12 | Bộ |
| 18 | Bulong + lắp dựng cần đèn bằng cách khoan bắt vít bulong lên đầu đèn | Bản vẽ KT | 12 | Bộ |
| 19 | Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m | Bản vẽ KT | 32 | 1 bộ |
| 20 | Đầu cos đồng, neo giữ cáp, phụ kiện lắp đặt | Bản vẽ KT | 9 | Bộ |
| C | HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 11,4233 | 1m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Bản vẽ KT | 1,153 | m3 |
| 3 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Bản vẽ KT | 5,6761 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Bản vẽ KT | 0,0307 | tấn |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Bản vẽ KT | 4,0793 | m3 |
| 6 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 0,2904 | m3 |
| 7 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 2 | m3 |
| 8 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Bản vẽ KT | 1,6526 | m3 |
| 9 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 | Bản vẽ KT | 3,8005 | m3 |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Bản vẽ KT | 0,0593 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Bản vẽ KT | 0,0593 | tấn |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Bản vẽ KT | 0,1575 | 100m2 |
| 13 | Tôn úp nóc | Bản vẽ KT | 3,5 | m |
| 14 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Bản vẽ KT | 34,55 | m2 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Bản vẽ KT | 34,55 | m2 |
| 16 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Bản vẽ KT | 7,7324 | m2 |
| 17 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Bản vẽ KT | 37,488 | m2 |
| 18 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Bản vẽ KT | 34,55 | m2 |
| 19 | Sản xuất lắp dựng cửa đi (bao gồm cả khóa, chốt) | Bản vẽ KT | 2,07 | m2 |
| 20 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ (bao gồm cả móc, chốt) | Bản vẽ KT | 1,74 | m2 |
| 21 | Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ | Bản vẽ KT | 1,74 | m2 |
| 22 | Lắp đặt ô cắm đôi | Bản vẽ KT | 1 | cái |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Bản vẽ KT | 1 | bộ |
| 24 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Bản vẽ KT | 1 | cái |
| 25 | Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm | Bản vẽ KT | 164 | m |
| 26 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Bản vẽ KT | 12,7059 | m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ KT | 12,7059 | m3 |
| 28 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | Bản vẽ KT | 12,7059 | m3 |
| 29 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 112,9051 | 1m3 |
| 30 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 1,2025 | 100m3 |
| 31 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 1,2025 | 100m3/1km |
| 32 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 2,42 | 100m |
| 33 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 9 | cái |
| 34 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 3 | cái |
| 35 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 125mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 36 | Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm | Bản vẽ KT | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm | Bản vẽ KT | 1 | cái |
| 38 | Lắp bích thép - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 8 | cặp bích |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Bản vẽ KT | 91,688 | 1m2 |
| 40 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 | Bản vẽ KT | 1,5 | m3 |
| 41 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 | Bản vẽ KT | 9 | m2 |
| 42 | Lắp đặt hộp cứu hỏa | Bản vẽ KT | 3 | bộ |
| 43 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Bản vẽ KT | 1,3053 | 100m3 |
| 44 | Mua máy bơm cứu hỏa (CM40 – 200 B (Q=25L/S H=40M) | Bản vẽ KT | 2 | máy |
| 45 | Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) | Bản vẽ KT | 2 | 1 máy |
| 46 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 75mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Bản vẽ KT | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt bảng hướng dẫn sử dụng trạm bơm bằngA3 (KT: 350 x 450) | Bản vẽ KT | 1 | bộ |
| 53 | Vật tư phụ khác | Bản vẽ KT | 1 | tb |
| 54 | Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III | Bản vẽ KT | 8,64 | 1m3 |
| 55 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Bản vẽ KT | 8,64 | m3 |
| 56 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm | Bản vẽ KT | 0,4 | 100m |
| 57 | Lắp bích thép - Đường kính 150mm | Bản vẽ KT | 4 | cặp bích |
| 58 | Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 125mm | Bản vẽ KT | 2 | cái |
| 59 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m | Bản vẽ KT | 1 | 1 tủ |
| 60 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 | Bản vẽ KT | 50 | m |
| 61 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 | Bản vẽ KT | 30 | m |
| 62 | Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm | Bản vẽ KT | 2,42 | 100m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi