Gói thầu: Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục đường thi bãi sát hạch; hệ thống cấp điện và chiếu sáng; hệ thống phòng cháy chữa cháy

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210203622-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trường cao đẳng nghề than khoáng sản Việt Nam
Tên gói thầu Gói thầu số 03: Thi công xây dựng các hạng mục đường thi bãi sát hạch; hệ thống cấp điện và chiếu sáng; hệ thống phòng cháy chữa cháy
Số hiệu KHLCNT 20210203359
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ phát triển hoạt động sự nghiệp của Nhà trường
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 14:27:00 đến ngày 2021-02-09 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,907,604,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 73,614,000 VNĐ ((Bảy mươi ba triệu sáu trăm mười bốn nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A ĐƯỜNG THI BÃI SÁT HẠCH
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm  Bản vẽ KT 779,616 m
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Bản vẽ KT 6,3986 m3
3 Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg Bản vẽ KT 1.159 cấu kiện
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn Bản vẽ KT 32,452 m3
5 Đào bỏ mặt đường nhựa - Chiều dày ≤10cm Bản vẽ KT 3.399,29 m2
6 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Bản vẽ KT 319,0209 m3
7 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Bản vẽ KT 319,0209 m3
8 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Bản vẽ KT 7,9927 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Bản vẽ KT 3,4255 100m3
10 Mua đất mầu trồng cỏ Bản vẽ KT 529,414 m3
11 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I Bản vẽ KT 5,2941 100m3
12 Trồng cỏ Bản vẽ KT 2.647,07 m2
13 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 5m3 Bản vẽ KT 397,0605 100m2/lần
14 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Bản vẽ KT 3,4484 100m3
15 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ KT 3,4484 100m3
16 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Bản vẽ KT 5,1459 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Bản vẽ KT 4,5673 100m3
18 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất IV Bản vẽ KT 4,5673 100m3/1km
19 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 Bản vẽ KT 35,5045 100m2
20 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Bản vẽ KT 35,5045 100m2
21 Sản xuất đá dăm đen, bê tông nhựa hạt trung bằng trạm trộn ≤ 25 T/h Bản vẽ KT 4,3031 100tấn
22 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 4km, ô tô tự đổ 7T Bản vẽ KT 4,3031 100tấn
23 Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ cự ly 1km, ô tô tự đổ 7T Bản vẽ KT 4,3031 100tấn
24 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Bản vẽ KT 23,716 1m3
25 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Bản vẽ KT 2,146 100m2
26 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 30,044 m3
27 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác Bản vẽ KT 10,3006 100m2
28 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 58,6762 m3
29 Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 20x20cm, PCB30 Bản vẽ KT 460 m
30 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x33x100cm, PCB30 Bản vẽ KT 613 m
31 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 1,008 m3
32 Sơn dải phân cách - sơn mới Bản vẽ KT 354,09 m2
33 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên bề mặt - bê tông Bản vẽ KT 589,9113 m2
34 Sơn dải phân cách - sơn lại Bản vẽ KT 589,9113 m2
35 Tẩy xóa vạch sơn dẻo nhiệt bằng máy Bản vẽ KT 517,07 m2
36 Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày sơn 2mm Bản vẽ KT 685,2895 m2
37 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Bản vẽ KT 7 1m3
38 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 7 m3
39 Cột biển báo trọn gói dán màng phản quang, cột thép D90 cao 3,3m và biển thép dáy 1,2ly Bản vẽ KT 35 Bộ
40 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác Bản vẽ KT 16 cái
41 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tròn, bát giác cạnh 25cm Bản vẽ KT 18 cái
42 Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ X, vuông, chữ nhật Bản vẽ KT 18 cái
43 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Bản vẽ KT 34 m
44 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Bản vẽ KT 160,0838 m3
45 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Bản vẽ KT 160,0838 m3
46 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Bản vẽ KT 160,0838 m3
47 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III Bản vẽ KT 2,5049 100m3
48 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Bản vẽ KT 2,3365 100m3
49 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Bản vẽ KT 14,7808 m3
50 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Bản vẽ KT 0,9987 100m2
51 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 60,1835 m3
52 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 16,1572 m3
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Bản vẽ KT 0,6672 tấn
54 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Bản vẽ KT 0,5066 100m2
55 Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Bản vẽ KT 117,4835 m3
56 Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M100, PCB30 Bản vẽ KT 1,3094 m3
57 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Bản vẽ KT 586,496 m2
58 Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M100, PCB30 Bản vẽ KT 152,64 m2
59 Nắp gang thu nước Bản vẽ KT 6 cái
60 Lắp đặt ống gang, đoạn ống dài 6m - Đường kính 200mm Bản vẽ KT 19,2833 1 đoạn ống
61 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Bản vẽ KT 15,0416 m3
62 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Bản vẽ KT 1,1931 tấn
63 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Bản vẽ KT 0,6816 100m2
64 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Bản vẽ KT 238 1cấu kiện
65 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Bản vẽ KT 0,1684 100m3
66 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Bản vẽ KT 0,1684 100m3/1km
67 Cạo rỉ các kết cấu thép Bản vẽ KT 109,2101 m2
68 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 109,2101 1m2
B HỆ THỐNG CẤP ĐIỆN VÀ CHIẾU SÁNG
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất III Bản vẽ KT 31,104 1m3
2 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Bản vẽ KT 0,5376 100m2
3 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤200cm, M200, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 18,2508 m3
4 Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột >10m bằng máy Bản vẽ KT 8 1 cột
5 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Bản vẽ KT 760 m
6 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Bản vẽ KT 216,9 1m3
7 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính ≤48mm Bản vẽ KT 760 m
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Bản vẽ KT 0,9761 100m3
9 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Bản vẽ KT 1,193 100m3
10 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Bản vẽ KT 0,9761 100m3
11 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Bản vẽ KT 0,9761 100m3/1km
12 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m Bản vẽ KT 1 1 tủ
13 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Bản vẽ KT 10 hộp
14 Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn Bản vẽ KT 1,44 100m
15 Lắp đặt cầu dao 3 cực một chiều ≤60 Ampe Bản vẽ KT 2 bộ
16 Lắp đặt các automat 3 pha ≤100A Bản vẽ KT 3 cái
17 Cần đèn trọn bộ Bản vẽ KT 12 Bộ
18 Bulong + lắp dựng cần đèn bằng cách khoan bắt vít bulong lên đầu đèn Bản vẽ KT 12 Bộ
19 Lắp đèn pha trên cạn, H >=3m Bản vẽ KT 32 1 bộ
20 Đầu cos đồng, neo giữ cáp, phụ kiện lắp đặt Bản vẽ KT 9 Bộ
C HỆ THỐNG PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Bản vẽ KT 11,4233 1m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 Bản vẽ KT 1,153 m3
3 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Bản vẽ KT 5,6761 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Bản vẽ KT 0,0307 tấn
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công Bản vẽ KT 4,0793 m3
6 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 0,2904 m3
7 Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 2 m3
8 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Bản vẽ KT 1,6526 m3
9 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB30 Bản vẽ KT 3,8005 m3
10 Gia công xà gồ thép Bản vẽ KT 0,0593 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Bản vẽ KT 0,0593 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Bản vẽ KT 0,1575 100m2
13 Tôn úp nóc Bản vẽ KT 3,5 m
14 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Bản vẽ KT 34,55 m2
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Bản vẽ KT 34,55 m2
16 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 Bản vẽ KT 7,7324 m2
17 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 37,488 m2
18 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Bản vẽ KT 34,55 m2
19 Sản xuất lắp dựng cửa đi (bao gồm cả khóa, chốt) Bản vẽ KT 2,07 m2
20 Sản xuất lắp dựng cửa sổ (bao gồm cả móc, chốt) Bản vẽ KT 1,74 m2
21 Sản xuất lắp dựng hoa sắt cửa sổ Bản vẽ KT 1,74 m2
22 Lắp đặt ô cắm đôi Bản vẽ KT 1 cái
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Bản vẽ KT 1 bộ
24 Lắp đặt công tắc 1 hạt Bản vẽ KT 1 cái
25 Cắt sàn bê tông bằng máy - Chiều dày ≤10cm Bản vẽ KT 164 m
26 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw Bản vẽ KT 12,7059 m3
27 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Bản vẽ KT 12,7059 m3
28 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T Bản vẽ KT 12,7059 m3
29 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III Bản vẽ KT 112,9051 1m3
30 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Bản vẽ KT 1,2025 100m3
31 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III Bản vẽ KT 1,2025 100m3/1km
32 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 2,42 100m
33 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 9 cái
34 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 3 cái
35 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 125mm Bản vẽ KT 2 cái
36 Lắp đặt trụ cứu hoả ĐK 100mm Bản vẽ KT 3 cái
37 Lắp đặt họng cứu hoả ĐK 100mm Bản vẽ KT 1 cái
38 Lắp bích thép - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 8 cặp bích
39 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Bản vẽ KT 91,688 1m2
40 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M100, PCB30 Bản vẽ KT 1,5 m3
41 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB30 Bản vẽ KT 9 m2
42 Lắp đặt hộp cứu hỏa Bản vẽ KT 3 bộ
43 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Bản vẽ KT 1,3053 100m3
44 Mua máy bơm cứu hỏa (CM40 – 200 B (Q=25L/S H=40M) Bản vẽ KT 2 máy
45 Lắp đặt máy bơm nước các loại chữa cháy (theo Thông tư 02/2020/TT-BXD) Bản vẽ KT 2 1 máy
46 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 2 cái
47 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 2 cái
48 Lắp đặt mối nối mềm - Đường kính 75mm Bản vẽ KT 2 cái
49 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 2 cái
50 Lắp đặt van mặt bích - Đường kính 100mm Bản vẽ KT 2 cái
51 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Bản vẽ KT 1 cái
52 Lắp đặt bảng hướng dẫn sử dụng trạm bơm bằngA3 (KT: 350 x 450) Bản vẽ KT 1 bộ
53 Vật tư phụ khác Bản vẽ KT 1 tb
54 Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết bằng thủ công - Cấp đất III Bản vẽ KT 8,64 1m3
55 Đắp móng đường ống bằng thủ công Bản vẽ KT 8,64 m3
56 Lắp đặt ống thép tráng kẽm, nối bằng p/p măng sông, dài 8m - Đường kính 110mm Bản vẽ KT 0,4 100m
57 Lắp bích thép - Đường kính 150mm Bản vẽ KT 4 cặp bích
58 Lắp đặt côn thép nối bằng p/p hàn - Đường kính 125mm Bản vẽ KT 2 cái
59 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt ≥2m Bản vẽ KT 1 1 tủ
60 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 25mm2 Bản vẽ KT 50 m
61 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Bản vẽ KT 30 m
62 Thử áp lực đường ống gang, thép - Đường kính <100mm Bản vẽ KT 2,42 100m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->