Gói thầu: Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới nhà làm việc, nhà xe, rãnh thoát nước, SLMB
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới nhà làm việc, nhà xe, rãnh thoát nước, SLMB |
| Số hiệu KHLCNT | 20210211471 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-05 18:47:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,296,598,848 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC | |||
| 1 | Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 136,3 | m3 | |
| 2 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột | 5,592 | 100m2 | |
| 3 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 21,996 | 100m | |
| 4 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II | 0,658 | 100m | |
| 5 | Sản xuất hộp nối cọc (đmvd) | 2,4938 | Tấn | |
| 6 | Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm | 94 | 1 mối nối | |
| 7 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn | 2,0563 | m3 | |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | 1,3317 | 100m3 | |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 6,7225 | M3 | |
| 10 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 44,39 | M3 | |
| 11 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | 277,7954 | M3 | |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 34,7995 | m3 | |
| 13 | Ván khuôn móng cột | 1,146 | 100m2 | |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,6466 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0606 | tấn | |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm | 0,4171 | tấn | |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm | 1,0421 | tấn | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm | 0,0343 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm | 1,328 | tấn | |
| 20 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm | 4,5274 | tấn | |
| 21 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm | 13,8868 | tấn | |
| 22 | Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm | 0,0742 | tấn | |
| 23 | Trải tấm nilon màu đen chống mất nước khi đổ bê tông nền (ĐMVD) | 4,2306 | 100m2 | |
| 24 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 37,468 | m3 | |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | 8,28 | m3 | |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | 9 | m3 | |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 15,618 | m3 | |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 19,03 | m3 | |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 24,793 | m3 | |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 2,654 | m3 | |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 8,5348 | m3 | |
| 32 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 54,5805 | m3 | |
| 33 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 3,606 | m3 | |
| 34 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 4,672 | m3 | |
| 35 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,3002 | 100M2 | |
| 36 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 1,449 | 100M2 | |
| 37 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 1,5618 | 100m2 | |
| 38 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 2,3339 | 100m2 | |
| 39 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | 3,4376 | 100M2 | |
| 40 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 3,7876 | 100M2 | |
| 41 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | 2,1847 | 100M2 | |
| 42 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 1,466 | 100M2 | |
| 43 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | 0,3222 | 100M2 | |
| 44 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,6225 | tấn | |
| 45 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m | 0,2702 | tấn | |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 3,2409 | tấn | |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,2308 | tấn | |
| 48 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,6652 | tấn | |
| 49 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1743 | tấn | |
| 50 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m | 6,0235 | tấn | |
| 51 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 1,17 | tấn | |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 0,4883 | tấn | |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,1548 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m | 2,6443 | tấn | |
| 55 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 1,6698 | tấn | |
| 56 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m | 1,5468 | tấn | |
| 57 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm | 0,0022 | tấn | |
| 58 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm | 0,1586 | tấn | |
| 59 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,0425 | tấn | |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0932 | tấn | |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,2329 | tấn | |
| 62 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m | 0,3196 | tấn | |
| 63 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,2215 | tấn | |
| 64 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m | 0,9022 | tấn | |
| 65 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m | 1,6872 | tấn | |
| 66 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m | 2,2175 | tấn | |
| 67 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,8698 | m3 | |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 24,2078 | m3 | |
| 69 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 27,2148 | m3 | |
| 70 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 10,8662 | m3 | |
| 71 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 40,8756 | m3 | |
| 72 | Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 37,0186 | m3 | |
| 73 | Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | 4,6116 | m3 | |
| 74 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 89,775 | M2 | |
| 75 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 3,52 | M2 | |
| 76 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 166,44 | M2 | |
| 77 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | 1,2 | m2 | |
| 78 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | 8,12 | M2 | |
| 79 | Lắp dựng hoa sắt cửa | 212,104 | M2 | |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | 12,48 | M2 | |
| 81 | Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can | 0,234 | M3 | |
| 82 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 240,965 | 1m2 | |
| 83 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 526,912 | m2 | |
| 84 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 51,24 | m2 | |
| 85 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 1.751,665 | m2 | |
| 86 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 44,8 | m2 | |
| 87 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | 89,53 | m2 | |
| 88 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | 378,76 | m2 | |
| 89 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | 240,04 | m2 | |
| 90 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 32,22 | m2 | |
| 91 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 | 686,18 | m | |
| 92 | Bả bằng bột bả August vào tường ngoài nhà | 766,952 | m2 | |
| 93 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn August 1 nước lót + 2 nước phủ | 766,952 | m2 | |
| 94 | Bả bằng bột bả vào tường | 2.296,975 | m2 | |
| 95 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 2.296,975 | m2 | |
| 96 | Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600m, XM PCB40 | 46,88 | M2 | |
| 97 | Thi công trần bằng tấm trần Prima 600x600 | 297,11 | m2 | |
| 98 | Lắp dựng cửa bằng tấm MFC | 4,488 | M2 | |
| 99 | Lắp dựng vách ngăn bằng tấm MFC | 6,5445 | M2 | |
| 100 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 14,62 | m2 | |
| 101 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | 14,62 | M2 | |
| 102 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 | 14,62 | M2 | |
| 103 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 | 24,26 | m2 | |
| 104 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 156,31 | m2 | |
| 105 | Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng | 156,31 | M2 | |
| 106 | Lắp dựng xà gồ thép | 1,4175 | Tấn | |
| 107 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 4,0297 | 100M2 | |
| 108 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | 0,2916 | 100m2 | |
| 109 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 | 744,23 | m2 | |
| 110 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | 26,144 | m2 | |
| 111 | Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 | 21,715 | M2 | |
| 112 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | 20,25 | m2 | |
| 113 | Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 | 35,71 | M2 | |
| 114 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 | 10,56 | M2 | |
| 115 | Ốp chân tường bằng đá Basailt | 50,175 | M2 | |
| 116 | Lắp bộ sắt chữ A trang trí đầu cột | 10 | Bộ | |
| 117 | Lắp bộ lục bình tam cấp | 45 | Bộ | |
| 118 | Đắp bộ chữ bằng mêka | 1 | Bộ | |
| 119 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | 8,1036 | 100M2 | |
| 120 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 23,8739 | M3 | |
| 121 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | 10,2953 | 100M | |
| 122 | Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công | 1,113 | M3 | |
| 123 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 1,113 | M3 | |
| 124 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 1,113 | m3 | |
| 125 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | 1,6695 | m3 | |
| 126 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,9798 | m3 | |
| 127 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,0548 | 100M2 | |
| 128 | Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg | 22 | Cái | |
| 129 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 4,4604 | m3 | |
| 130 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,6666 | m3 | |
| 131 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 39,322 | m2 | |
| 132 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | 8,04 | m2 | |
| 133 | Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 | 0,0009 | 100M3 | |
| 134 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0009 | 100M3 | |
| 135 | Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 | 0,0036 | 100M3 | |
| 136 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 7,958 | m3 | |
| 137 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m | 0,1288 | tấn | |
| 138 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m | 0,0105 | tấn | |
| 139 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 1,9 | 100m | |
| 140 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 19 | cái | |
| 141 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 19 | cái | |
| 142 | Lắp đặt cầu chắn rác Inox | 19 | Cái | |
| 143 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,091 | 100m | |
| 144 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | 1 | bể | |
| 145 | Lắp đặt máy bơm nước các loại | 1 | 1 máy | |
| 146 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | 8 | bộ | |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | 1,8 | 100m | |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | 0,2 | 100m | |
| 149 | Lắp đặt co răng trong, đường kính 27mm | 20 | cái | |
| 150 | Lắp đặt co răng ngoài, đường kính 27-21mm | 20 | Cái | |
| 151 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 2 | cái | |
| 152 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm | 4 | cái | |
| 153 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | 1 | cái | |
| 154 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 14 | cái | |
| 155 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | 40 | cái | |
| 156 | Lắp đặt van phao tự động bồn nước | 1 | Bộ | |
| 157 | Lắp đặt van nhựa, đường kính 34mm | 2 | Cái | |
| 158 | Lắp đặt phễu thu | 2 | cái | |
| 159 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | 4 | bộ | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | 0,3 | 100m | |
| 161 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm | 6 | cái | |
| 162 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 10 | cái | |
| 163 | Lắp đặt xí bệt | 3 | bộ | |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nam | 1 | bộ | |
| 165 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | 1,1 | 100m | |
| 166 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-60mm | 14 | cái | |
| 167 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 168 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | 10 | cái | |
| 169 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,2 | 100m | |
| 170 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | 0,02 | 100m | |
| 171 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | 2 | cái | |
| 172 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | 51 | bộ | |
| 173 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 10 | Bộ | |
| 174 | Lắp đặt quạt trần | 22 | cái | |
| 175 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 46 | cái | |
| 176 | Lắp đặt ổ cắm loại 3 | 38 | Cái | |
| 177 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | 1 | cái | |
| 178 | Lắp đặt các automat 1 pha 30A | 2 | cái | |
| 179 | Lắp đặt các automat 1 pha 15A | 34 | cái | |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 366 | Mét | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm | 260 | Mét | |
| 182 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm | 10 | Mét | |
| 183 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 200x200mm | 5 | hộp | |
| 184 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 | 1.537,6 | Mét | |
| 185 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 | 554 | Mét | |
| 186 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4.0mm2 | 98 | Mét | |
| 187 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6.0mm2 | 176 | m | |
| 188 | Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10.0mm2 | 150 | m | |
| 189 | Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 190 | Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m | 1 | cái | |
| 191 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D70mm | 28 | m | |
| 192 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | 8 | cọc | |
| 193 | Lắp đặt hộp đo điện trở đất | 1 | Cái | |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | 6 | m | |
| 195 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | 0,22 | 100m | |
| 196 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | 12,25 | M3 | |
| 197 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,744 | m3 | |
| 198 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 3,5 | m3 | |
| 199 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm | 35 | m2 | |
| 200 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 1,4414 | m3 | |
| 201 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | 0,1008 | m3 | |
| 202 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | 9,268 | m2 | |
| 203 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 18,536 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I | 6,24 | 1m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 | 4,72 | M3 | |
| 3 | Lót tấm Nilon chống mất nước bê tông - ĐMVD | 1,1872 | 100m2 | |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 0,64 | m3 | |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | 0,88 | m3 | |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 15,675 | m3 | |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,035 | tấn | |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | 0,0532 | tấn | |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,112 | 100m2 | |
| 10 | Lợp mái che tường bằng Tôn màu uốn vòm dày 0,42mm | 1,4352 | 100m2 | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2.0 (L=20,4m, 7 ck) | 0,5381 | tấn | |
| 12 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1551 | tấn | |
| 13 | Lắp cột thép các loại | 0,1551 | tấn | |
| 14 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1235 | tấn | |
| 15 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,4018 | tấn | |
| 16 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,5253 | tấn | |
| 17 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 97,2325 | 1m2 | |
| C | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 60,3366 | 1m3 | |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | 8,4942 | 1m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | 31,5284 | m3 | |
| 4 | Đắp cát công trình bằng thủ công | 6,998 | m3 | |
| 5 | Trải tấm Nilon màu đen lót đổ bê tông chống mất nước | 0,6998 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | 6,998 | m3 | |
| 7 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 3,9888 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | 0,2333 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,2003 | tấn | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 | 6,5946 | m3 | |
| 11 | Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 | 2,2604 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 | 200,912 | m2 | |
| 13 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | 96 | cái | |
| D | HẠNG MỤC: SÂN NỀN | |||
| 1 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | 168 | m3 | |
| 2 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | 21 | 100m2 | |
| 3 | Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 | 33,2 | 10m | |
| E | HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG | |||
| 1 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | 7,3037 | 100m3 | |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 7,3037 | 100m3 | |
| 3 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 59,2089 | 100m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi