Gói thầu: Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới nhà làm việc, nhà xe, rãnh thoát nước, SLMB

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210214379-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/02/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN XÂY DỰNG HOÀNG TIẾN DƯƠNG
Tên gói thầu Gói thầu số 08: Hạng mục: Xây dựng mới nhà làm việc, nhà xe, rãnh thoát nước, SLMB
Số hiệu KHLCNT 20210211471
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-05 18:47:00 đến ngày 2021-02-23 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,296,598,848 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 65,000,000 VNĐ ((Sáu mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ LÀM VIỆC
1 Bê tông cọc, cột, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 136,3 m3
2 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, cọc, cột 5,592 100m2
3 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II 21,996 100m
4 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm - Cấp đất II 0,658 100m
5 Sản xuất hộp nối cọc (đmvd) 2,4938 Tấn
6 Nối cọc vuông bê tông cốt thép, KT 25x25cm 94 1 mối nối
7 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph - Trên cạn 2,0563 m3
8 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II 1,3317 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 6,7225 M3
10 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 44,39 M3
11 Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công 277,7954 M3
12 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 34,7995 m3
13 Ván khuôn móng cột 1,146 100m2
14 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,6466 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,0606 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 12mm 0,4171 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 14mm 1,0421 tấn
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 16mm 0,0343 tấn
19 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 18mm 1,328 tấn
20 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 6mm 4,5274 tấn
21 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 16mm 13,8868 tấn
22 Gia công, lắp đặt cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, ĐK 20mm 0,0742 tấn
23 Trải tấm nilon màu đen chống mất nước khi đổ bê tông nền (ĐMVD) 4,2306 100m2
24 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 37,468 m3
25 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 8,28 m3
26 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 9 m3
27 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 15,618 m3
28 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 19,03 m3
29 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 24,793 m3
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 2,654 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 8,5348 m3
32 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 54,5805 m3
33 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 3,606 m3
34 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 4,672 m3
35 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,3002 100M2
36 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 1,449 100M2
37 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 1,5618 100m2
38 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 2,3339 100m2
39 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m 3,4376 100M2
40 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 3,7876 100M2
41 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m 2,1847 100M2
42 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 1,466 100M2
43 Ván khuôn gỗ cầu thang thường 0,3222 100M2
44 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,6225 tấn
45 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 16mm, chiều cao ≤6m 0,2702 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 3,2409 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 0,2308 tấn
48 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,6652 tấn
49 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,1743 tấn
50 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤6m 6,0235 tấn
51 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 1,17 tấn
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 0,4883 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,1548 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 16mm, chiều cao ≤28m 2,6443 tấn
55 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 1,6698 tấn
56 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK 18mm, chiều cao ≤28m 1,5468 tấn
57 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 6mm 0,0022 tấn
58 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 10mm 0,1586 tấn
59 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,0425 tấn
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0932 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,2329 tấn
62 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK 20mm, chiều cao ≤6m 0,3196 tấn
63 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,2215 tấn
64 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 12mm, chiều cao ≤6m 0,9022 tấn
65 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 6mm, chiều cao ≤28m 1,6872 tấn
66 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK 8mm, chiều cao ≤28m 2,2175 tấn
67 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,8698 m3
68 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 24,2078 m3
69 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 27,2148 m3
70 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 10,8662 m3
71 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 40,8756 m3
72 Xây tường bằng gạch ống 8x8x19cm câu gạch thẻ 4x8x19cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 37,0186 m3
73 Xây tường thẳng bằng gạch ống 8x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 4,6116 m3
74 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 89,775 M2
75 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 3,52 M2
76 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 166,44 M2
77 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm 1,2 m2
78 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền 8,12 M2
79 Lắp dựng hoa sắt cửa 212,104 M2
80 Lắp dựng lan can sắt 12,48 M2
81 Gia công, lắp dựng các kết cấu gỗ mặt cầu, loại kết cấu lan can 0,234 M3
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 240,965 1m2
83 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 526,912 m2
84 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 51,24 m2
85 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 1.751,665 m2
86 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 44,8 m2
87 Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 89,53 m2
88 Trát trần, vữa XM M75, PCB40 378,76 m2
89 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 240,04 m2
90 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 32,22 m2
91 Trát gờ chỉ, vữa XM M75, PCB40 686,18 m
92 Bả bằng bột bả August vào tường ngoài nhà 766,952 m2
93 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn August 1 nước lót + 2 nước phủ 766,952 m2
94 Bả bằng bột bả vào tường 2.296,975 m2
95 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 2.296,975 m2
96 Ốp tường trụ, cột - Tiết diện gạch 300x600m, XM PCB40 46,88 M2
97 Thi công trần bằng tấm trần Prima 600x600 297,11 m2
98 Lắp dựng cửa bằng tấm MFC 4,488 M2
99 Lắp dựng vách ngăn bằng tấm MFC 6,5445 M2
100 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 14,62 m2
101 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng 14,62 M2
102 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300mm, XM PCB40 14,62 M2
103 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75, PCB40 24,26 m2
104 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 156,31 m2
105 Quét Sikalatex chống thấm mái, sê nô, ô văng 156,31 M2
106 Lắp dựng xà gồ thép 1,4175 Tấn
107 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 4,0297 100M2
108 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ 0,2916 100m2
109 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch ≤ 0,36m2, XM PCB40 744,23 m2
110 Lát đá bậc cầu thang, PCB40 26,144 m2
111 Lát nền, sàn gạch ceramic - Tiết diện gạch 300x300, XM PCB40 21,715 M2
112 Lát đá bậc tam cấp, PCB40 20,25 m2
113 Lát đá mặt bệ các loại, PCB40 35,71 M2
114 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2, XM PCB40 10,56 M2
115 Ốp chân tường bằng đá Basailt 50,175 M2
116 Lắp bộ sắt chữ A trang trí đầu cột 10 Bộ
117 Lắp bộ lục bình tam cấp 45 Bộ
118 Đắp bộ chữ bằng mêka 1 Bộ
119 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m 8,1036 100M2
120 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 23,8739 M3
121 Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10cm, dài >2,5m bằng thủ công - Cấp đất I 10,2953 100M
122 Đào bùn đăc trong mọi điều kiện bằng thủ công 1,113 M3
123 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 1,113 M3
124 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 1,113 m3
125 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 1,6695 m3
126 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,9798 m3
127 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,0548 100M2
128 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công Trọng lượng <= 250 kg 22 Cái
129 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 4,4604 m3
130 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,6666 m3
131 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 39,322 m2
132 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 8,04 m2
133 Thi công tầng lọc đá dăm 4x6 0,0009 100M3
134 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0009 100M3
135 Thi công tầng lọc đá dăm 1x2 0,0036 100M3
136 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 7,958 m3
137 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 6mm, chiều cao ≤6m 0,1288 tấn
138 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK 8mm, chiều cao ≤6m 0,0105 tấn
139 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 1,9 100m
140 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 19 cái
141 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 19 cái
142 Lắp đặt cầu chắn rác Inox 19 Cái
143 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,091 100m
144 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 1 bể
145 Lắp đặt máy bơm nước các loại 1 1 máy
146 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi 8 bộ
147 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm 1,8 100m
148 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm 0,2 100m
149 Lắp đặt co răng trong, đường kính 27mm 20 cái
150 Lắp đặt co răng ngoài, đường kính 27-21mm 20 Cái
151 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 2 cái
152 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34-27mm 4 cái
153 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm 1 cái
154 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 14 cái
155 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm 40 cái
156 Lắp đặt van phao tự động bồn nước 1 Bộ
157 Lắp đặt van nhựa, đường kính 34mm 2 Cái
158 Lắp đặt phễu thu 2 cái
159 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi 4 bộ
160 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm 0,3 100m
161 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 60mm 6 cái
162 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 10 cái
163 Lắp đặt xí bệt 3 bộ
164 Lắp đặt chậu tiểu nam 1 bộ
165 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm 1,1 100m
166 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114-60mm 14 cái
167 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 10 cái
168 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm 10 cái
169 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,2 100m
170 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm 0,02 100m
171 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm 2 cái
172 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng 51 bộ
173 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 10 Bộ
174 Lắp đặt quạt trần 22 cái
175 Lắp đặt công tắc 1 hạt 46 cái
176 Lắp đặt ổ cắm loại 3 38 Cái
177 Lắp đặt các automat 1 pha 50A 1 cái
178 Lắp đặt các automat 1 pha 30A 2 cái
179 Lắp đặt các automat 1 pha 15A 34 cái
180 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 366 Mét
181 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 30mm 260 Mét
182 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 27mm 10 Mét
183 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT 200x200mm 5 hộp
184 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x1.5mm2 1.537,6 Mét
185 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x2.5mm2 554 Mét
186 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x4.0mm2 98 Mét
187 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x6.0mm2 176 m
188 Lắp đặt dây đơn, loại dây 1x10.0mm2 150 m
189 Gia công kim thu sét - Chiều dài kim 2m 1 cái
190 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 2m 1 cái
191 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D70mm 28 m
192 Đóng cọc chống sét đã có sẵn 8 cọc
193 Lắp đặt hộp đo điện trở đất 1 Cái
194 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm 6 m
195 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm 0,22 100m
196 Đắp nền móng công trình bằng thủ công 12,25 M3
197 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,744 m3
198 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 3,5 m3
199 Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường dày láng 2cm 35 m2
200 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 1,4414 m3
201 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 0,1008 m3
202 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 9,268 m2
203 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 18,536 m2
B HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất I 6,24 1m3
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Độ chặt yêu cầu K=0,90 4,72 M3
3 Lót tấm Nilon chống mất nước bê tông - ĐMVD 1,1872 100m2
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 0,64 m3
5 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 0,88 m3
6 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 15,675 m3
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,035 tấn
8 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm 0,0532 tấn
9 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,112 100m2
10 Lợp mái che tường bằng Tôn màu uốn vòm dày 0,42mm 1,4352 100m2
11 Lắp dựng xà gồ thép hộp 40x80x2.0 (L=20,4m, 7 ck) 0,5381 tấn
12 Gia công cột bằng thép hình 0,1551 tấn
13 Lắp cột thép các loại 0,1551 tấn
14 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1235 tấn
15 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,4018 tấn
16 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,5253 tấn
17 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 97,2325 1m2
C HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MỚI RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 60,3366 1m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I 8,4942 1m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công 31,5284 m3
4 Đắp cát công trình bằng thủ công 6,998 m3
5 Trải tấm Nilon màu đen lót đổ bê tông chống mất nước 0,6998 100m2
6 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 6,998 m3
7 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 3,9888 m3
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp 0,2333 100m2
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,2003 tấn
10 Xây tường thẳng bằng gạch thẻ 4x8x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, PCB40 6,5946 m3
11 Xây tường bằng gạch thẻ 4x8x19, dày<=30cm, cao <= 4m, vữa xi măng Mác 75 2,2604 m3
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M100, PCB40 200,912 m2
13 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg 96 cái
D HẠNG MỤC: SÂN NỀN
1 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 168 m3
2 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình 21 100m2
3 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 2x4 33,2 10m
E HẠNG MỤC: SAN LẤP MẶT BẰNG
1 Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I 7,3037 100m3
2 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 7,3037 100m3
3 Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km 59,2089 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->