Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202739-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quảng Hòa
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210161053
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự toán năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 06 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 13:06:00 đến ngày 2021-02-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,075,548,372 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, RÃNH THOÁT NƯỚC, VỈA HÈ
1 Đắp đất nền đường, vỉa hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2251 100m3
2 Đào rãnh, khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,61 1m3
3 Phá dỡ kết cấu gạch xây bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 37,67 m3
4 Bù vênh mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 3cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 14,7333 100m2
5 Tưới nhựa dính bám mặt đường, tiêu chuẩn 0,5kg/m2 - nhựa pha dầu - tưới cơ giới Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 299,027 10m2
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại R ≥ 25) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,9027 100m2
7 Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn 50÷60T/h (Theo bảng THVL) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,8891 100tấn
8 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép, bê tông mũ mố rãnh bằng máy khoan cầm tay Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 22,4 m3
9 Bê tông mũ mố rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 45,75 m3
10 Ván khuôn gỗ mũ mố rãnh - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0698 100m2
11 Tháo dỡ tấm đan rãnh dọc tận dụng, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 559 1cấu kiện
12 Nạo vét rãnh dọc bằng thủ công Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 73,14 m3
13 Lắp đặt tấm đan rãnh dọc trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 838 1cấu kiện
14 Bê tông tấm đan rãnh dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 20,78 m3
15 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan rãnh dọc Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,2611 100m2
16 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh dọc, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5641 tấn
17 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan rãnh dọc, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0046 tấn
18 Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,14 m3
19 Bê tông rãnh chịu lực, hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 23,14 m3
20 Ván khuôn rãnh chịu lực, hố ga Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9643 100m2
21 Lắp dựng cốt thép rãnh chịu lực, hố ga, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3202 tấn
22 Lắp dựng cốt thép rãnh chịu lực, hố ga, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5645 tấn
23 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,77 m3
24 Xây hố thu bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 8,5 m3
25 Trát hố thu dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 38,42 m2
26 Bê tông đáy hố thu SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,76 m3
27 Ván khuôn đáy hố thu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1779 100m2
28 Bê tông rãnh thu nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,81 m3
29 Ván khuôn rãnh thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,1772 100m2
30 Bê tông tẩm nắp rãnh thu nước, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,76 m3
31 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm nắp rãnh thu nước Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2312 100m2
32 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh thu nước, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2278 tấn
33 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm nắp rãnh thu nước, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,558 tấn
34 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, nắp rãnh thu nước trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68 1cấu kiện
35 Lắp dựng cốt thép chắn rác hàm ếch, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1081 tấn
36 Bê tông con vỉa hàm ếch, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,15 m3
37 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ con vỉa hàm ếch Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1882 100m2
38 Gia công, lắp đặt cốt thép con vỉa hàm ếch, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,1324 tấn
39 Lắp đặt con vỉa hàm ếch trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 34 1cấu kiện
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, con vỉa bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,91 m3
41 Bê tông con vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 29,29 m3
42 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ con vỉa Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,6017 100m2
43 Bê tông lót móng con vỉa SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,78 m3
44 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn, con vỉa trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 769 1cấu kiện
45 Phá dỡ kết cấu gạch lát vỉa hè bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 87,19 m3
46 Đắp đất bù vỉa hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6103 100m3
47 Đào xúc đất bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6896 100m3
48 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,6896 100m3
49 Xáo xới, đầm lại đất vỉa hè bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95, dày 30cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6157 100m3
50 Đắp cát lót vỉa hè Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2847 100m3
51 Lát vỉa hè gạch Terazzo dày 3cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 948,9 m2
52 Bê tông thành hố trồng cây SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,13 m3
53 Ván khuôn thành hố trồng cây Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,026 100m2
54 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,7314 100m3
55 Vận chuyển gạch, đá, bê tông phá dỡ đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9694 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->