Gói thầu: Sửa chữa đường dây 371E24.2 các nhánh rẽ Thanh Nga 1, Duyên Hà 1, Do Đạo 1, Nhân Phúc 1, 2, Nhân Đạo 2 - Điện lực Lý Nhân
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210204947-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 15:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Nam |
| Tên gói thầu | Sửa chữa đường dây 371E24.2 các nhánh rẽ Thanh Nga 1, Duyên Hà 1, Do Đạo 1, Nhân Phúc 1, 2, Nhân Đạo 2 - Điện lực Lý Nhân |
| Số hiệu KHLCNT | 20210150914 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 15:47:00 đến ngày 2021-02-19 15:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,037,550,378 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,500,000 VNĐ ((Ba mươi triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Sửa chữa đường dây 371-E24.2 các nhánh rẽ Thanh Nga 1, Duyên Hà 1, Do Đạo 1, Nhân Phúc 1, 2, Nhân Đạo 2 - Điện lực Lý Nhân | |||
| 1 | Cung cấp và lắp đặt Tiếp địa Rc-1 | Như chương V | 33 | bộ |
| 2 | Cung cấp Dây tiếp địa f8-12m | Như chương V | 43 | bộ |
| 3 | Cung cấp và lắp đặt Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Như chương V | 11 | cái |
| 4 | Cung cấp và lắp đặt đầu cốt đồng M50 | Như chương V | 28 | cái |
| 5 | Cung cấp Dây AC-50/8 | Như chương V | 14.205 | m |
| 6 | Cung cấp Dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Như chương V | 3.133 | m |
| 7 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột vuông XĐN-35V | Như chương V | 1 | bộ |
| 8 | Cung cấp và lắp đặt xà đón dây đầu trạm ngang tuyến cột tròn XĐN-35T | Như chương V | 1 | bộ |
| 9 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ TG xuống SI cột tròn XTG-35T | Như chương V | 2 | bộ |
| 10 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ TG xuống SI cột vuông XTG-35V | Như chương V | 1 | bộ |
| 11 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI, CSV cột tròn XFCO-CSV-35T | Như chương V | 2 | bộ |
| 12 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ SI, CSV cột vuông XFCO-CSV-35V | Như chương V | 1 | bộ |
| 13 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ TG xuống MBA cột tròn XTGM-35T | Như chương V | 2 | bộ |
| 14 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ TG xuống MBA cột vuông XTGM-35V | Như chương V | 1 | bộ |
| 15 | Cung cấp và lắp đặt dầm đỡ MBA và thanh đỡ MBA, tim 2,6m: GĐM+TĐM-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 16 | Cung cấp và lắp đặt Giàn ghế thao tác tim 2,6m: GTT-2,6 | Như chương V | 2 | bộ |
| 17 | Cung cấp và lắp đặt Thang trèo 3,5m | Như chương V | 2 | bộ |
| 18 | Cung cấp và lắp đặt Conson đỡ MBA & Colie chống tụt: CSĐM+CLCT | Như chương V | 2 | bộ |
| 19 | Cung cấp và lắp đặt Ghế phụ + thanh chắn và colie cổ sứ: GP+CLECS | Như chương V | 2 | bộ |
| 20 | Cung cấp và lắp đặt xà đỡ thẳng trên cột đơn X1-35 | Như chương V | 18 | bộ |
| 21 | Cung cấp và lắp đặt xà néo bằng cột đơn XNB-35 | Như chương V | 31 | bộ |
| 22 | Cung cấp và lắp đặt xà néo bằng cột đôi dọc tuyến XNĐ-35D | Như chương V | 3 | bộ |
| 23 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh lệch sứ đứng cột đơn X2RL-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 24 | Cung cấp và lắp đặt xà khóa lệch cột đơn XKL-35 | Như chương V | 4 | bộ |
| 25 | Cung cấp và lắp đặt xà khóa lệch cột đúp XKLĐ-35D | Như chương V | 1 | bộ |
| 26 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đơn XRB-35 | Như chương V | 1 | bộ |
| 27 | Cung cấp và lắp đặt xà rẽ nhánh sứ chuỗi cột đôi XRĐ-35N | Như chương V | 1 | bộ |
| 28 | Cung cấp và lắp đặt giằng cột tròn GĐC-2LT14 | Như chương V | 3 | bộ |
| 29 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đơn 3m CĐC-K3m | Như chương V | 41 | bộ |
| 30 | Cung cấp và lắp đặt Chụp đầu cột đúp 2,5m CĐC-Đ2,5m | Như chương V | 2 | bộ |
| 31 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 206 | chuỗi |
| 32 | Cung cấp và lắp đặt Chuỗi néo Polymer kép 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 36 | chuỗi |
| 33 | Cung cấp và lắp đặt Cách điện đứng Polymer 35kV | Như chương V | 166 | quả |
| 34 | Cung cấp và lắp đặt Sứ đỡ đường dây VHD 35 | Như chương V | 12 | quả |
| 35 | Cung cấp và lắp đặt Giáp níu dùng cho dây bọc tiết diện 50mm2 | Như chương V | 57 | cái |
| 36 | Cung cấp và lắp đặt Ghíp nhôm 3 bu lông A25-95 | Như chương V | 132 | cái |
| 37 | Cung cấp và lắp đặt Thanh cái đồng Cu/XLPE/PVC 1x50mm2-35kV | Như chương V | 66 | m |
| 38 | Cung cấp Ghíp bọc cách điện 35kV | Như chương V | 12 | cái |
| 39 | Cung cấp chụp cầu chì tự rơi LB-FCO | Như chương V | 18 | cái |
| 40 | Cung cấp chụp đầu cực TT MBA | Như chương V | 9 | cái |
| 41 | Cung cấp chụp đầu cực HT MBA | Như chương V | 12 | cái |
| 42 | Cung cấp chụp đầu cực CVS | Như chương V | 9 | cái |
| 43 | Cung cấp Ống co ngót nhiệt | Như chương V | 12 | m |
| 44 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT 14m-11KN (G4+N10) (dựng cột bằng thủ công) | Như chương V | 3 | cột |
| 45 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT 14m-11KN (G4+N10) (dựng cột bẳng cẩu kết hợp thủ công) | Như chương V | 3 | cột |
| 46 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT 14m-13KN (G4+N10) (dựng cột bẳng cẩu kết hợp thủ công) | Như chương V | 2 | cột |
| 47 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT 16m-13KN (G6+N10) (dựng cột bẳng cẩu kết hợp thủ công) | Như chương V | 2 | cột |
| 48 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT 16m-11KN (G6+N10) (dựng cột bẳng cẩu kết hợp thủ công) | Như chương V | 2 | cột |
| 49 | Cung cấp và lắp dựng cột BTLT 20m-13KN (G10+N10) (dựng cột bẳng cẩu kết hợp thủ công) | Như chương V | 1 | cột |
| 50 | Cung cấp Biển tên cột liền biển an toàn | Như chương V | 59 | bộ |
| 51 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MT-PC14(13) | Như chương V | 2 | móng |
| 52 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MTĐ-PC14(11,0) | Như chương V | 3 | móng |
| 53 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MT-PC16(11) | Như chương V | 2 | móng |
| 54 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cộtMT-PC16(13) | Như chương V | 2 | móng |
| 55 | Cung cấp vật liệu và đào đúc móng cột MT-PC20(13) | Như chương V | 1 | móng |
| 56 | Căng dây AC-50/8 | Như chương V | 13.926 | m |
| 57 | Căng dây AC50/8-XLPE4.3/HDPE | Như chương V | 3.072 | m |
| 58 | Tháo lắp lại Xà đỡ CSV | Như chương V | 2 | bộ |
| 59 | Tháo lắp lại Xà cầu dao | Như chương V | 1 | bộ |
| 60 | Tháo lắp lại Ghế thao tác | Như chương V | 1 | bộ |
| 61 | Tháo lắp lại Thang trèo 3M | Như chương V | 1 | bộ |
| 62 | Tháo và lắp lại chống sét van 35kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 63 | Tháo và lắp lại cầu dao phụ tải 35kV | Như chương V | 1 | bộ |
| 64 | Tháo hạ thu hồi dây AC50 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 11.688 | m |
| 65 | Tháo hạ thu hồi dây AC35 bằng thủ công kết hợp cơ giới | Như chương V | 5.310 | m |
| 66 | Tháo hạ thu hồi cách điện VHD 35kV + ty | Như chương V | 318 | quả |
| 67 | Tháo hạ thu hồi cách điện đứng PP70 - 35 | Như chương V | 9 | quả |
| 68 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi néo Polymer đơn 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 15 | chuỗi |
| 69 | Tháo hạ thu hồi Chuỗi cách điện đỡ Polymer 35kV + Phụ kiện | Như chương V | 3 | chuỗi |
| 70 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 10m, chặt gốc | Như chương V | 2 | Cột |
| 71 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 14m, chặt gốc | Như chương V | 5 | Cột |
| 72 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 16m, chặt gốc | Như chương V | 4 | Cột |
| 73 | Tháo hạ thu hồi cột ≤ 20m, chặt gốc | Như chương V | 1 | Cột |
| 74 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ X1-1T | Như chương V | 27 | bộ |
| 75 | Tháo hạ thu hồi Xà khóa X2-1T | Như chương V | 10 | bộ |
| 76 | Tháo hạ thu hồi Xà khóa X2-2T2 | Như chương V | 10 | bộ |
| 77 | Tháo hạ thu hồi Xà khóa X3-1T | Như chương V | 10 | bộ |
| 78 | Tháo hạ thu hồi Xà néo X2N-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 79 | Tháo hạ thu hồi Xà rẽ lệch X2RL-1T | Như chương V | 4 | bộ |
| 80 | Tháo hạ thu hồi Xà néo XZN-1T | Như chương V | 2 | bộ |
| 81 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ XZĐ-1T | Như chương V | 1 | bộ |
| 82 | Tháo hạ thu hồi Xà khóa lệch XKL3-1T | Như chương V | 5 | bộ |
| 83 | Tháo hạ thu hồi Xà đầu trạm XP | Như chương V | 3 | bộ |
| 84 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ trung gian XTG-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 85 | Tháo hạ thu hồi Xà đỡ SI, CSV XFCO-CSV-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 86 | Tháo hạ thu hồi Dầm đỡ máy | Như chương V | 1 | bộ |
| 87 | Tháo hạ thu hồi Thanh cái đồng f8 | Như chương V | 54 | m |
| 88 | Tháo hạ thu hồi Ghế thao tác | Như chương V | 2 | bộ |
| 89 | Tháo hạ thu hồi Thang trèo | Như chương V | 2 | bộ |
| 90 | Tháo hạ thu hồi Công son đỡ máy | Như chương V | 2 | bộ |
| 91 | Tháo hạ thu hồi Ghế phụ | Như chương V | 2 | bộ |
| 92 | Tháo và lắp lại máy biến áp 400kVA-35,22/0,4kV ( Nhánh Thanh Nga 1) | Như chương V | 1 | máy |
| 93 | Tháo và lắp lại máy biến áp 320kVA-35,22/0,4kV ( Nhánh Do Đạo 1 1) | Như chương V | 1 | máy |
| 94 | Tháo hạ lắp lại FCO-35 | Như chương V | 3 | bộ |
| 95 | Tháo hạ lắp lại tủ hạ thế | Như chương V | 2 | cái |
| 96 | Tháo hạ lắp lại CSV 35kV | Như chương V | 3 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi