Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210202107-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 09:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý Dự án các Công trình Xây dựng thị xã Ngã Năm, tỉnh Sóc Trăng |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210146903 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách tỉnh phân cấp cho ngân sách thị xã từ cân đối ngân sách địa phương |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 09:39:00 đến ngày 2021-02-09 09:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,937,808,095 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤30cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 29 | gốc |
| 2 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤50cm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5 | bụi |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3,2233 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 22,1667 | 100m3 |
| 5 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 21,1601 | 100m3 |
| 6 | Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 24,5309 | 100m3 |
| 7 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | Mô tả tại chương V E-HSMT | 29,9277 | 100m3 |
| 8 | Lót tấm nilong | Mô tả tại chương V E-HSMT | 63,3946 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông (ván khuôn dọc ) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 5,8199 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤10mm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 14,511 | tấn |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 760,323 | m3 |
| 12 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc >2,5m - Cấp đất I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 37,962 | 100m |
| 13 | Cừ tràm cặp cổ ( chỉ tính vật tư ) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 70,3 | m |
| 14 | Lót vải bạt chắn đất | Mô tả tại chương V E-HSMT | 1,2591 | 100m2 |
| 15 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,116 | m3 |
| 16 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB40 | Mô tả tại chương V E-HSMT | 0,102 | m3 |
| 17 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tải trọng | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang tên đường | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, sắt ống Phi 90 (hoàn thiện) | Mô tả tại chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 20 | Cung cấp bulong | Mô tả tại chương V E-HSMT | 8 | Cái |
| 21 | Di dời trụ điện hạ thế tròn | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | Trụ |
| 22 | Di dời trụ bê tông tạm | Mô tả tại chương V E-HSMT | 3 | Trụ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi