Gói thầu: Phân loại

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202784-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng Kinh tế và Hạ tầng huyện Quảng Hòa
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210161020
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Dự toán năm 2020
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 13:04:00 đến ngày 2021-02-09 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,271,180,541 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B NỀN, MẶT ĐƯỜNG, HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,4546 100m3
2 Đào rãnh dọc bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,497 1m3
3 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 80,58 1m3
4 Đào khuôn đường bằng thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 59,49 1m3
5 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4341 100m3
6 Đào xúc đất đắp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9676 100m3
7 Vận chuyển đất đắp bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9676 100m3
8 Vận chuyển đất đắp 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất III (cự ly 2km) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9676 100m3/1km
9 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,0641 100m3
10 Vận chuyển đất đổ thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,5949 100m3
11 Vận chuyển đá thải bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi ≤1000m Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,3411 100m3
12 Bù vênh nền đường bằng cấp phối đá thải, dày trung bình 10cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 16,143 100m2
13 Đào móng kè bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2001 100m3
14 Đào móng kè bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 24,445 1m3
15 Phá đá móng kè bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m - Cấp đá IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 53,53 1m3
16 Xây bó nền bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 112,6 m3
17 Xây móng kè bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 107,01 m3
18 Xây thân kè bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 110,82 m3
19 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,3071 100m3
20 Rải giấy dầu lót mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,6302 100m2
21 Ván khuôn gỗ mặt đường bê tông Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,6378 100m2
22 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường 18cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 551,3436 m3
23 Cắt khe co giãn mặt đường bê tông, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 60,624 10m
24 Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 10 1m3
25 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan bê tông 1,5kw Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 7 m3
26 Xây cống, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 164,38 m3
27 Trát cống dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 344,74 m2
28 Ván khuôn gỗ mũ mố cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,3636 100m2
29 Bê tông mũ mố cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,81 m3
30 Bê tông tấm bản cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 30,01 m3
31 Gia công, lắp đặt cốt thép bản cống, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,824 tấn
32 Gia công, lắp đặt cốt thép bản cống, ĐK >10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,2019 tấn
33 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, bản cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,0422 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông láng mặt bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,68 m3
35 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu, bản cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 589 1cấu kiện
36 Đắp đất sau cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,03 100m3
37 Lắp dựng cốt thép gờ tai cống, ĐK ≤18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0028 tấn
38 Ván khuôn gỗ gờ tai cống Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0113 100m2
39 Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, gờ chắn, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,11 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->