Gói thầu: Xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203080-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý bảo trì đường bộ Sơn La |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201253670 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệm chi hoạt động kinh tế đường bộ (NSNN) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 10:58:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,225,843,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 43,000,000 VNĐ ((Bốn mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền đường | |||
| 1 | Đào đất | Theo Chương V của E-HSMT | 1.671,39 | m3 |
| 2 | Đào đá | Theo Chương V của E-HSMT | 20.295,2 | m3 |
| 3 | Điều phối đất cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 1.142,77 | m3 |
| 4 | Điều phối đá cự ly 1000<L≤5000m | Theo Chương V của E-HSMT | 20.625,25 | m3 |
| 5 | Đắp đất | Theo Chương V của E-HSMT | 902,4 | m3 |
| 6 | Đào rãnh đất | Theo Chương V của E-HSMT | 79,76 | m3 |
| 7 | Đào rãnh đá | Theo Chương V của E-HSMT | 77,13 | m3 |
| B | Mặt đường | |||
| 1 | Mặt đường BTN dày 7cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.639,1 | m2 |
| 2 | Mặt đường BTXM dày 18cm | Theo Chương V của E-HSMT | 39,28 | m2 |
| 3 | Đá dăm láng nhựa TCN 1,8Kg/m2 | Theo Chương V của E-HSMT | 2.976,18 | m2 |
| 4 | Bù vênh bằng BTN | Theo Chương V của E-HSMT | 662,92 | m2 |
| 5 | Dính bám (nhựa/nhũ tương) | Theo Chương V của E-HSMT | 3.639,1 | m2 |
| 6 | ĐDTC lớp trên dày 15cm | Theo Chương V của E-HSMT | 3.015,46 | m2 |
| 7 | CPĐD lớp dưới dày 25cm | Theo Chương V của E-HSMT | 2.306,86 | m2 |
| 8 | Đào khuôn đường đất | Theo Chương V của E-HSMT | 411,33 | m3 |
| 9 | Đào khuôn đường đá | Theo Chương V của E-HSMT | 252,92 | m3 |
| 10 | Lu khuôn đường | Theo Chương V của E-HSMT | 571,15 | m3 |
| C | Công trình thoát nước | |||
| 1 | Cửa thu nước (hố thu sửa chữa) | Theo Chương V của E-HSMT | 2 | cửa |
| 2 | Rãnh BTCT sửa chữa (rãnh hình thang) | Theo Chương V của E-HSMT | 233 | m |
| 3 | Rãnh hình thang BTXM làm mới | Theo Chương V của E-HSMT | 115 | m |
| 4 | Rãnh tam giác | Theo Chương V của E-HSMT | 131 | m |
| 5 | Sửa chữa cống | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Cống bản làm mới L=0,6m | Theo Chương V của E-HSMT | 3 | cái |
| D | Công trình ATGT | |||
| 1 | Sơn đường dày 2mm | Theo Chương V của E-HSMT | 141 | m2 |
| 2 | Sơn đường dày 4mm | Theo Chương V của E-HSMT | 134,46 | m2 |
| 3 | Cọc H (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 4 | cọc |
| 4 | Hàng rào tôn sóng (sửa chữa) | Theo Chương V của E-HSMT | 90 | m |
| 5 | Biển báo tam giác, tròn (làm mới) | Theo Chương V của E-HSMT | 6 | cái |
| 6 | Đinh phản quang | Theo Chương V của E-HSMT | 70 | cái |
| E | Công trình khác | |||
| 1 | Hỗ trợ di chuyển cột điện 35kV | Theo Chương V của E-HSMT | 1 | cột |
| F | Chi phí đảm bảo ATGT | |||
| 1 | Chi phí đảm bảo ATGT | Đơn giá chi tiết | 1 | Khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi