Gói thầu: Thi công xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 23:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Hạt Kiểm lâm huyện Đông Giang |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205982 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí chi thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 22:48:00 đến ngày 2021-02-09 23:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 374,692,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CẢI TẠO, SỬA CHỮA | |||
| 1 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại chương V - HSMT | 787,54 | m2 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | (nt) | 147,48 | m2 |
| 3 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | (nt) | 22,48 | m2 |
| 4 | Phá lớp vữa mục nát trên sê nô | (nt) | 124,395 | m2 |
| 5 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | (nt) | 39,15 | m2 |
| 6 | Phá dỡ nền gạch cũ | (nt) | 262,3 | |
| 7 | Tháo dỡ trần | (nt) | 38,08 | m2 |
| 8 | Tháo mái lợp tôn | (nt) | 2,159 | 100m2 |
| 9 | Đánh nhám , vệ sinh cửa trước khi sơn | (nt) | 120,478 | m2 |
| 10 | Bốc xếp vận chuyển phế thải các loại | (nt) | 10,123 | m3 |
| 11 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - vận chuyển phế thải các loại | (nt) | 10,123 | m3 |
| 12 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - vận chuyển phế thải các loại | (nt) | 10,123 | m3 |
| 13 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | (nt) | 22,48 | m2 |
| 14 | Lợp mái tôn dày 0,5mm | (nt) | 2,159 | 100m2 |
| 15 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | (nt) | 245,4 | m2 |
| 16 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | (nt) | 633,86 | m2 |
| 17 | Lát nền, gạch granite 60x60 vữa M75 | (nt) | 262,3 | |
| 18 | Ốp gạch vào tường, gạch 300x600 | (nt) | 78,24 | m2 |
| 19 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm vữa M100 | (nt) | 124,395 | m2 |
| 20 | Quét 1 lớp lót sikaproof membrane chống thấm sàn mái, sê nô(định mức: 0,3kg/m2/1lớp ) | (nt) | 124,395 | m2 |
| 21 | Quét 1 lớp sikaproof membrane chống thấm sàn mái, sê nô(định mức cho cả 1 lớp: 0,85kg/m2/1lớp | (nt) | 124,395 | m2 |
| 22 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | (nt) | 120,478 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | (nt) | 39,15 | m2 |
| 24 | Dọn vệ sinh, cạo rửa đá toàn khu nhà | (nt) | 61,323 | m2 |
| 25 | Đóng trần thạch cao khung nhôm nổi | (nt) | 38,08 | m2 |
| 26 | Lắp dựng dàn giàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | (nt) | 3,55 | 100m2 |
| 27 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | (nt) | 8,112 | m3 |
| 28 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | (nt) | 1,685 | m3 |
| 29 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt K = 0,90 | (nt) | 0,069 | m3 |
| 30 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 4x6 M150 | (nt) | 1,392 | m3 |
| 31 | Xây móng gạch thẻ 5,5x9x19 chiều dầy <=30cm M75 | (nt) | 1,76 | m3 |
| 32 | SX bêtông tấm đan, mái hắt, lanh tô ... đúc sẵn đá 1x2 M200 | (nt) | 0,518 | m3 |
| 33 | SXLD tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | (nt) | 0,031 | 100m2 |
| 34 | SXLD cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | (nt) | 0,036 | tấn |
| 35 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg | (nt) | 17 | cái |
| 36 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm vữa M75 | (nt) | 21 | m2 |
| 37 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm vữa M75 | (nt) | 21 | m2 |
| B | PHẦN ĐIỆN NƯỚC | |||
| 1 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu hồ sơ thiết kế/ Yêu cầu kỹ thuật tại chương V - HSMT | 2 | bộ |
| 2 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | (nt) | 2 | bộ |
| 3 | Xí bệt+vòi xịt | (nt) | 2 | bộ |
| 4 | Lavabo + ống thải chữ P + phụ kiện | (nt) | 2 | bộ |
| 5 | Tháo dở dây điện cũ | (nt) | 3 | công |
| 6 | Dây điện đơn lõi đồng PVC (1x1.5mm2) | (nt) | 200 | m |
| 7 | Dây điện đơn lõi đồng PVC (1x2.5mm2) | (nt) | 150 | m |
| 8 | Dây điện đơn lõi đồng PVC (1x4.0mm2) | (nt) | 50 | m |
| 9 | Nẹp vuông 20 x10 | (nt) | 200 | m |
| 10 | Vật tư phụ (Cùm, băng keo, ốc vít…) | (nt) | 1 | Lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi