Gói thầu: Cải tạo, nâng cấp đường tổ 18, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210202950-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/02/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Phòng quản lý đô thị thành phố Cao Bằng
Tên gói thầu Cải tạo, nâng cấp đường tổ 18, phường Sông Hiến, thành phố Cao Bằng
Số hiệu KHLCNT 20210202612
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách Nhà nước và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 10:38:00 đến ngày 2021-02-09 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,251,043,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
B HẠNG MỤC: NỀN, MẶT ĐƯỜNG
1 Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,5015 100m3
2 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0524 100m3
3 Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,0524 100m3
4 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay thủ công - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,217 1m3
5 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,9095 100m3
6 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay thủ công - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 15,978 1m3
7 Đào rãnh thoát nước, khuôn đường, chân khay bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,438 100m3
8 Đánh cấp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,2655 100m3
9 Bù vênh bằng cấp phối đá dăm TC loại 1 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,4453 100m3
10 Xây bó nền, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 188 m3
11 Xếp đá khan không chít mạch mái dốc thẳng Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 89,09 m3
12 Cày xới mặt đường bê tông nhựa cũ Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,357 100m2
13 Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,357 100m2
14 Ván khuôn Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 2,894 100m2
15 Bê tông mặt đường dày 20cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 727,14 m3
16 Cắt khe đường lăn, sân đỗ, khe 1x4 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 68,8 10m
17 Rải giấy dầu lớp cách ly Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 36,357 100m2
18 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất III Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,4829 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất IV Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4,6502 100m3
C HẠNG MỤC: CỐNG THOÁT NƯỚC
1 Đào , vệ sinh bản mặt cầu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 4 công
2 Bê tông láng mặt cầu, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 3,59 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,0548 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,54 m3
D HẠNG MỤC: RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 0,468 100m2
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 18,72 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 6,552 100m2
4 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 71,84 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 5,747 tấn
6 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 468 1cấu kiện
7 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5444 100m2
8 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 21,06 m3
9 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,8439 tấn
10 Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm Chương V - Yêu cầu kỹ thuật 1,5163 tấn
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->