Gói thầu: Đường giao thông, hệ thống thoát nước và vỉa hè
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210214856-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án và Phát triển quỹ đất huyện Thanh Bình |
| Tên gói thầu | Đường giao thông, hệ thống thoát nước và vỉa hè |
| Số hiệu KHLCNT | 20210206450 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 11:03:00 đến ngày 2021-02-26 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,970,923,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 74,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG GOM: | |||
| 1 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,966 | 100m3 | |
| 2 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 7,279 | 100m3 | |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 9,095 | 100m3 | |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | 8,298 | 100m3 | |
| 5 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1kg/m2 | 51,861 | 100m2 | |
| 6 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5)-chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | 51,861 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 84,233 | m3 | |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 13,155 | 100m2 | |
| 9 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 291,593 | m3 | |
| 10 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 25,429 | 100m2 | |
| 11 | Lắp đặt cột và biển báo phản quang, tròn, ĐK70, bát giác cạnh 25cm | 5 | cái | |
| 12 | Cung cấp trụ thép tròn đk90 | 5 | cái | |
| 13 | Cung cấp biển báo phản quang tròn | 5 | cái | |
| 14 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp I | 0,9 | m3 | |
| 15 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | 0,18 | m3 | |
| 16 | Thép hình dế biển báo | 55,15 | Kg | |
| 17 | Thép D10 liên kết bulon | 10,91 | Kg | |
| 18 | Bulon 16x60x400 | 20 | Bộ | |
| B | VỈA HÈ: | |||
| 1 | Bê tông lót vị trí tường bó lề, M150, đá 1x2 | 13,691 | m3 | |
| 2 | Xây tường bó lề bằng gạch không nung đặc 4x8x18cm, vữa XM M75 | 49,767 | m3 | |
| 3 | Xây bồn trồng cây bằng gạch không nung 4x8x18cm đặc, vữa XM M75 | 1,904 | m3 | |
| 4 | Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy, cự ly ≤0,5km | 6,937 | 100m3 | |
| 5 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | 5,686 | 100m3 | |
| 6 | Trải tấm ni lông lót | 14,77 | 100m2 | |
| 7 | Bê tông đá 1x2, mác 150 (bê tông lót vỉa hè) | 134,007 | m3 | |
| 8 | Lát vỉa hè gạch tự chèn dày 3cm | 1.322,47 | m2 | |
| 9 | Trát bồn trồng cây dày 1cm, vữa XM M75 | 54,4 | m2 | |
| 10 | Quét vôi 3 nước trắng | 54,4 | m2 | |
| 11 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤70cm | 39 | gốc | |
| 12 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 32,408 | m3 | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu gạch | 10,608 | m3 | |
| 14 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | 72,673 | m2 | |
| 15 | Tháo dỡ hàng rào song sắt | 110,67 | m2 | |
| 16 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | 43,016 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T | 43,016 | m3 | |
| C | HỆ THỐNG THOÁT NƯỚC: | |||
| 1 | Đào bùn lẫn rác trong mọi điều kiện, thủ công | 9,21 | m3 | |
| 2 | Tháo dỡ các cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng cấu kiện ≤ 100kg | 15 | cấu kiện | |
| 3 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3-đất cấp I | 6,178 | 100m3 | |
| 4 | Đóng cọc đá bằng thủ công-đất cấp I | 2,911 | 100m | |
| 5 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 3,84 | m3 | |
| 6 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại cấu kiện khác | 3,553 | 100m2 | |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK ≤10mm | 1,371 | tấn | |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép hố ga, ĐK >10mm | 0,01 | tấn | |
| 9 | Cung cấp thép V6 | 712,2 | kg | |
| 10 | Bê tông hố ga, bê tông M200, đá 1x2 | 38,258 | m3 | |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | 60 | cái | |
| 12 | Cung cấp nắp phễu thu gan, thép | 30 | cái | |
| 13 | Xây thành hố ga bằng gạch không nung đặc 4x8x18cm, vữa XM M75 | 83,312 | m3 | |
| 14 | Trát thành hố ga dày 2cm, vữa XM M75 | 78,72 | m2 | |
| 15 | Đóng cọc đá bằng thủ công-đất cấp I | 7,93 | 100m | |
| 16 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 1x2 | 8,01 | m3 | |
| 17 | Bê tông móng cống, M200, đá 1x2 | 17,924 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng cống, ĐK ≤10mm | 0,854 | tấn | |
| 19 | Ván khuôn móng cống, hộp nối cống | 0,473 | 100m2 | |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, bằng máy | 120 | cái | |
| 21 | Cung cấp gối cống đúc sẵn D600 | 206 | cái | |
| 22 | Cung cấp gối cống đúc sẵn D800 | 10 | Cái | |
| 23 | Lắp đặt ống bê tông vỉa hè, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm (bao gồm cả vật liệu) | 11 | 1 đoạn ống | |
| 24 | Lắp đặt ống bê tông ngang đường, đoạn ống dài 4m, ĐK ≤600mm (bao gồm cả vật liệu) | 12 | 1 đoạn ống | |
| 25 | Lắp đặt ống bê tông ngang đường, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤800mm (bao gồm cả vật liệu) | 5 | 1 đoạn ống | |
| 26 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2m, ĐK ≤600mm (bao gồm cả vật liệu) | 13 | 1 đoạn ống | |
| 27 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 3m, ĐK ≤600mm (bao gồm cả vật liệu) | 37 | 1 đoạn ống | |
| 28 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su | 96 | mối nối | |
| 29 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | 6,125 | 100m3 | |
| 30 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 200mm | 0,47 | 100m | |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 200mm | 10 | cái | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi