Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215037-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210214956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 18:12:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 733,939,732 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,800,000 VNĐ ((Tám triệu tám trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BTLT12: NPC-7.2 (B)( thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Dựng cột BT LT14: NPC-9.2 (B) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT14: NPC-9.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-5,5 m | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-7,5m | Chương V HSMT | 20 | Bộ |
| 3 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 25 | Bộ |
| 4 | Xà X1-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 5 | Xà X1F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Xà XCK44F-22 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Xà XCK54F-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà XL3KF-22 | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, lấy độ võng dây ACKP35/8 độ cao >10m | Chương V HSMT | 912 | m |
| 2 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 3.363 | m |
| 3 | Rải dây lấy độ võng ACKP70/11 độ cao >10m | Chương V HSMT | 9.516 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 100 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ đứng Re24kV-CD600+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Quả |
| 2 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 3 bát cả phụ kiện . [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 03 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 15 | Chuỗi |
| 3 | Chuỗi sứ néo kép 2x3 bát cả PK <=20m. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kện: 08 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 02 Khánh đơn KG1-7 + Vòng treo VT-7 + 06 Sứ cách điện IIC-70 + 02 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Khóa néo hợp kim nhôm (03gu dông) N-3 kèm chốt hãm] | Chương V HSMT | 9 | Chuỗi |
| 4 | Phụ kiện chuỗi Polymer néo đơn (<=20m). [Mỗi bộ phụ kiện bao gồm: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 37 | Bộ |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM50 | Chương V HSMT | 18 | Cái |
| 2 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 9 | Cái |
| 3 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 111 | Bộ |
| 4 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-240 | Chương V HSMT | 168 | Bộ |
| 5 | Đai thép+khóa đai không gỉ | Chương V HSMT | 54 | cai |
| 6 | Ống nối dây chịu lực ON-ACSR 70 | Chương V HSMT | 3 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12 thủ công | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông LT14 thủ công | Chương V HSMT | 6 | Cột |
| 3 | Hạ Dây AC35 độ cao >10m | Chương V HSMT | 912 | m |
| 4 | Hạ dây AC50 độ cao >10m | Chương V HSMT | 3.363 | m |
| 5 | Hạ Dây AC70 độ cao>10m | Chương V HSMT | 9.516 | m |
| 6 | Tháo Dây néo các loại | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 7 | Tháo Xà đỡ các loại trên cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Tháo Chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 12 | chuỗi |
| 11 | Tháo Chuỗi néo thủy tinh 3 bát cả PK | Chương V HSMT | 12 | chuỗi |
| 12 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo Polymer<=35kV (<=20m) | Chương V HSMT | 43 | bộ |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ đứng Polymer+ty 24kV trên cột tròn | Chương V HSMT | 24 | Quả |
| 2 | Tháo, lắp lại sứ đứng Polymer+ty 24kV trên cột vuông | Chương V HSMT | 3 | Quả |
| 3 | Tháo, lắp lại chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 6 | Chuỗi |
| I | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ | |||
| 1 | CDPT 3 pha Polymer NT 630A-24kV-25kA/s+Giá lắp LBSO-24+Sào truyền động LBSO-24 (Dập hồ quang ngâm trong dầu) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| J | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-5B (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 3 | Móng cột MS-5KB (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 24 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa T4C -1,5 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi