Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp + thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203204-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Xây dựng Hùng Phúc Thịnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201290169 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn sự nghiệp thị chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 09:27:00 đến ngày 2021-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,112,456,581 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần móng và tiếp địa | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng > 1m, sâu >1m, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m3 |
| 2 | Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông móng rộng <250cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,19 | m3 |
| 3 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | trụ |
| 4 | Dựng cột bê tông, chiều cao cột ≤12m, bằng cần cẩu kết hợp thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cột |
| B | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,39 | mét |
| 2 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,91 | Kg |
| 3 | Uclevis + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Khóa néo dây cỡ dây 50 (Kẹp dừng 3U-3mm) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Boulon mắt 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 8 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Sứ treo Polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Chuỗi |
| 10 | Giáp níu dùng dây cỡ dây 50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 11 | Móc treo chữ U | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 12 | Khánh bắt sứ treo Polymer kép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 13 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 14 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 15 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 16 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 17 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 18 | Chụp bọc cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 19 | Kéo dây đồng bọc 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,016 | 1 km dây |
| 20 | Kéo dây đồng trần 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,013 | 1 km dây |
| 21 | Lắp chuỗi sứ néo polymer | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 22 | Lắp rack sứ + sứ ống chỉ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sứ |
| C | MÁY BIẾN ÁP | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0.22-0,44kV 15 kVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | 1 Máy |
| 2 | FCO 27kV - 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Dây chảy 3K | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | sợi |
| 4 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | MCCB 3 cực 400V-75A - 10KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Điện kế 1 pha 2 dây 220V-100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 7 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 8 | Xà composite 110x80x5 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m |
| 9 | Chống composite 40x10x920 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | thanh |
| 10 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 11 | boulon 12x50+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Lắp đặt kết cấu các loại, xà thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | tấn |
| 13 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,992 | Kg |
| 14 | Cọc tiếp đất D16-2,4m sắt mạ đồng + kẹp cọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | bộ |
| 15 | Ống PVC D21 dày tối thiểu 1,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 16 | Kẹp ép WR cỡ dây 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 17 | Ốc xiết cáp cỡ 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Cái |
| 18 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | bộ |
| 19 | Giếng tiếp địa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Đào rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m3 |
| 21 | đắp đất rãnh tiếp địa cấp 3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | m3 |
| 22 | Đóng cọc tiếp địa trong MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | 10 Cọc |
| 23 | Kéo dây tiếp địa trong MBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 58 | 10 m |
| 24 | Tủ CB trạm 1 pha + khóa + boulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 25 | cổ dê Þ320/6x60 bắt thùng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 bộ |
| 26 | Bakelit 500x400 dầy 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 27 | Nắp che đầu cực trên FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 28 | Nắp che đầu cực dưới FCO | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 29 | Nắp che đầu sứ máy biến áp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Kg |
| 30 | Chụp bọc cách điện kẹp quai | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 31 | Nắp che đầu cực LA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 32 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | mét |
| 33 | Kẹp quai 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 34 | Kẹp hotline 2/0 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 35 | lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 m |
| 36 | Cáp đồng bọc CV50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 37 | Cáp đồng bọc CV35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | mét |
| 38 | lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | 1 m |
| 39 | Đầu cosse ép Cu 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đầu cốt |
| 40 | Đầu cosse ép Cu 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Đầu cốt |
| 41 | Chụp đầu cosse 50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 42 | Chụp đầu cosse 35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 43 | Dây đồng trần mềm dẹt tiếp địa tủ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mét |
| 44 | Ống PVC D90 dày tối thiểu 3,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 45 | Cổ dê kẹp ống PVC Þ90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1 bộ |
| 46 | Co 90 độ PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 47 | Nối thẳng ống PVC 90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 48 | Keo dán ống PVC (100gr) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Tuýp |
| 49 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Ống |
| 50 | Băng keo cách điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cuộn |
| 51 | Lắp đặt ống PVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | m |
| 52 | lắp đặt dây đồng, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | 1 m |
| 53 | Bảng tên trạm + bulon | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| D | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | MBA 1 pha 12.7/0.22-0.44KV -(15-25-37,5)KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Máy |
| 2 | FCO 24kV 100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | MCCB 3 cực 600V - 75A - 25kV | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 4 | Tiếp địa TBA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Hệ thống |
| 5 | LA 18kV 10kA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| E | Phần hạ thế chiếu sáng | |||
| 1 | Móng M8 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | Móng |
| 2 | Móng bê tông trụ đơn 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Móng |
| 3 | Móng bê tông trụ đôi 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Móng |
| 4 | Trụ bê tông ly tâm 8,4m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 53 | trụ |
| 5 | Tiếp địa lặp lại trụ 8,4m cáp ABC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| F | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 3x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.302 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x2,5mm2 3m/Đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | mét |
| 3 | Cần đèn STK D60 đơn cao 1m vươn 1,8m nghiêng 15 độ + chụp đầu trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cần |
| 4 | Chóa đèn + bóng LED 110W | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | bộ |
| 5 | Tủ điều khiển chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Tủ |
| 6 | Ống PVC D60 dày tối thiểu 2,5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 8 | Ống đàn hồi D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m |
| 9 | Đầu cosse ép Cu-Al 35mm2: đấu nối cáp lên lưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Đầu cốt |
| 10 | Khâu ven răng trong D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 11 | Khâu ven răng ngoài D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 12 | Cáp nhôm ABC 3x35mm2 (từ tủ lên lưới) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | mét |
| 13 | Đầu cosse ép Cu 2,5mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Đầu cốt |
| 14 | Cầu chì 5A + dây trì 5A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Cái |
| 15 | Ghíp nối IPC 35-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 88 | Cái |
| 16 | Kẹp treo cáp ABC4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49 | Cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Cái |
| 18 | Móc treo chữ A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | Cái |
| 19 | Nắp bịt đầu cáp ABC35mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cái |
| 20 | Boulon móc 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 21 | Boulon móc 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Bộ |
| 22 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: Bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 23 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 24 | Boulon 16x600VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn: bắt trụ đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | Bộ |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <=67mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | m |
| 26 | kéo dây, cáp trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện 6/50mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.292,5 | m |
| 27 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn <=2,8m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cần đèn |
| 28 | Lắp chóa đèn cao áp < 12m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | Bộ |
| 29 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | m |
| 30 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | 1 cầu chì |
| 31 | Đánh số cột BTLT | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 10 cột |
| G | KIỂM NGHIỆM | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp =<1 (kV) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 1 sợi, 1 ruột |
| 2 | thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi, loại cột bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 1 vị trí |
| H | Vận chuyển phần trung thế | |||
| 1 | Trụ; dây dẫn và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| 2 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| I | Vận chuyển phần TBA | |||
| 1 | MBA và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| 2 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
| J | Vận chuyển phần chiếu sáng | |||
| 1 | Trụ, dây dẫn và phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | chuyến |
| 2 | Phụ kiện các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | chuyến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi