Gói thầu: Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng) + Thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210203328-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/02/2021 18:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư Vấn Thiết Kế Kiến Trúc Và Xây Dựng HD |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Xây lắp (bao gồm chi phí dự phòng) + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210202394 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Lệ Thủy, ngân sách xã Ngân Thủy và huy động các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 16:56:00 đến ngày 2021-02-09 18:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,676,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 166,23 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép bằng thủ công, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,699 | tấn |
| 3 | Phá dỡ bờ nóc, bờ chảy xây gạch | Theo yêu cầu trong chương V | 17,86 | m |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu trong chương V | 137,042 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo yêu cầu trong chương V | 50,547 | m2 |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu trong chương V | 49,57 | m3 |
| 7 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Theo yêu cầu trong chương V | 32,617 | m3 |
| 8 | Phá dỡ móng bê tông có cốt thép | Theo yêu cầu trong chương V | 17,248 | m3 |
| 9 | Phá dỡ móng xây đá | Theo yêu cầu trong chương V | 36,731 | m3 |
| 10 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu trong chương V | 146,762 | m2 |
| 11 | Đào xúc đất máy xúc<=0.8m3, ủi<=110cv, đất C3 | Theo yêu cầu trong chương V | 2,482 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo yêu cầu trong chương V | 2,482 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo yêu cầu trong chương V | 9,928 | 100m3 |
| B | PHẦN XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,4m3, rộng ≤6m-đất cấp II<br/> | Theo yêu cầu trong chương V | 0,855 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu trong chương V | 30,78 | m3 |
| 3 | Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào | Theo yêu cầu trong chương V | 38,76 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu trong chương V | 14,874 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu trong chương V | 25,506 | m3 |
| 6 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 42,006 | m3 |
| 7 | Bê tông cột TD> 0,1m2, cao <=4m đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu trong chương V | 2,936 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu trong chương V | 8,955 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu trong chương V | 0,652 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu trong chương V | 0,361 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu trong chương V | 0,783 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu trong chương V | 0,652 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu trong chương V | 0,147 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo yêu cầu trong chương V | 0,784 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,203 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,664 | tấn |
| 17 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo yêu cầu trong chương V | 108,49 | m3 |
| 18 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 2x4 | Theo yêu cầu trong chương V | 27,211 | m3 |
| 19 | Láng bó vỉa không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 10,26 | m2 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 52,56 | m2 |
| 21 | Quét nước xi măng | Theo yêu cầu trong chương V | 52,56 | m2 |
| 22 | Bê tông cột TD<=0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu trong chương V | 5,706 | m3 |
| 23 | Xây tường ngoài bằng gạch rỗng 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 43,376 | m3 |
| 24 | Xây tường trong bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 17,421 | m3 |
| 25 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6 lỗ 10x15x22cm-chiều dày >10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 6,039 | m3 |
| 26 | Xây cột, trụ bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 7,749 | m3 |
| 27 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 7,653 | m3 |
| 28 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu trong chương V | 20,015 | m3 |
| 29 | Bê tông sàn mái đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu trong chương V | 27,532 | m3 |
| 30 | Bê tông cầu thang thường đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu trong chương V | 2,637 | m3 |
| 31 | BT lanh tô, ô văng đá 1x2 M200 | Theo yêu cầu trong chương V | 1,564 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cửa đi 2 cánh mở quay ngoài, thanh SHIDE PROFILE & EURO PROFILE, kính trắng việt nhật 5mm, panô thanh; phụ kiện kim khí đồng bộ nhập khẩu thanh chính hãng GQ | Theo yêu cầu trong chương V | 15,48 | m2 |
| 33 | Lắp dựng cửa sổ 2 cánh mở quay ra ngoài, thanh SHIDE PROFILE & EURO PROFILE, kính trắng việt nhật 5mm, panô thanh; phụ kiện kim khí đồng bộ nhập khẩu thanh chính hãng GQ | Theo yêu cầu trong chương V | 17,01 | m2 |
| 34 | Lắp dựng cửa sổ 1 cánh mở hất, thanh SHIDE PROFILE & EURO PROFILE, kính trắng việt nhật 5mm, panô thanh; phụ kiện kim khí đồng bộ nhập khẩu thanh chính hãng GQ | Theo yêu cầu trong chương V | 3,63 | m2 |
| 35 | Lắp dựng vách kính, thanh SHIDE PROFILE & EURO PROFILE, kính trắng việt nhật 5mm, panô thanh; phụ kiện kim khí đồng bộ nhập khẩu thanh chính hãng GQ | Theo yêu cầu trong chương V | 22,22 | m2 |
| 36 | Lắp đặt hoa sắt thép hộp 12x12x1.0 (mua sẵn) | Theo yêu cầu trong chương V | 36,48 | m2 |
| 37 | LD lan can cầu thang tay vịn bằng INOX fi60 dày 2.1mm , thanh ngang, thanh đỡ inox hộp 30x30x3mm | Theo yêu cầu trong chương V | 8,53 | m |
| 38 | LD lan can hành lang tay vịn bằng INOX fi60 dày 2.1mm thanh đỡ bằng INOX 30x30x1.2mm | Theo yêu cầu trong chương V | 7,2 | m |
| 39 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong chương V | 36,48 | m2 |
| 40 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo yêu cầu trong chương V | 269,075 | m2 |
| 41 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Theo yêu cầu trong chương V | 21,584 | m2 |
| 42 | Lát đá granit tự nhiên bậc cấp, câu thang | Theo yêu cầu trong chương V | 49,495 | m2 |
| 43 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | Theo yêu cầu trong chương V | 11,9 | m2 |
| 44 | Trát tường ngoài xây bằng gạch nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 277,656 | m2 |
| 45 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 355,509 | m2 |
| 46 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm VXM75 (có bả keo xi măng) | Theo yêu cầu trong chương V | 110,564 | m2 |
| 47 | Trát xà dầm VXM75 (có bả keo xi măng) | Theo yêu cầu trong chương V | 158,1 | m2 |
| 48 | Trát trần VXM75 (có bả keo xi măng) | Theo yêu cầu trong chương V | 275,32 | m2 |
| 49 | Trát lanh tô, ô văng vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 18,2 | m2 |
| 50 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 103,6 | m |
| 51 | Ngâm nước chống thấm xi măng | Theo yêu cầu trong chương V | 10,658 | m2 |
| 52 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu trong chương V | 10,658 | m2 |
| 53 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu trong chương V | 101,6 | kg |
| 54 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu trong chương V | 101,6 | kg |
| 55 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo yêu cầu trong chương V | 27,95 | m2 |
| 56 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo yêu cầu trong chương V | 20,5 | m |
| 57 | Lắp đặt ống nhựa vòi tè, ống thông dầm thoát nước ĐK 40mm | Theo yêu cầu trong chương V | 10 | cái |
| 58 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu trong chương V | 3,203 | 100m2 |
| 59 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo yêu cầu trong chương V | 0,933 | 100m2 |
| 60 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu trong chương V | 1,581 | 100m2 |
| 61 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo yêu cầu trong chương V | 2,753 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo yêu cầu trong chương V | 0,182 | 100m2 |
| 63 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo yêu cầu trong chương V | 0,26 | 100m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn Juton các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong chương V | 550,056 | m2 |
| 65 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu trong chương V | 355,509 | m2 |
| 66 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,408 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,263 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 1,23 | tấn |
| 69 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,393 | tấn |
| 70 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 1,167 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu trong chương V | 1,271 | tấn |
| 72 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu trong chương V | 2,96 | tấn |
| 73 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,012 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu trong chương V | 0,358 | tấn |
| C | PHẦN ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng<br/> | Theo yêu cầu trong chương V | 12 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn trang trí nổi | Theo yêu cầu trong chương V | 6 | bộ |
| 3 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu trong chương V | 6 | cái |
| 4 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo yêu cầu trong chương V | 8 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo yêu cầu trong chương V | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo yêu cầu trong chương V | 17 | cái |
| 7 | Lắp đặt các automat 1 pha 20A | Theo yêu cầu trong chương V | 5 | cái |
| 8 | Lắp đặt các automat 1 pha 63A | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng, chiều cao lắp đặt <2m | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | 1 tủ |
| 10 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CADIVI 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu trong chương V | 102 | m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CADIVI 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu trong chương V | 145 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CADIVI 2x6mm2 | Theo yêu cầu trong chương V | 45 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột CADIVI 2x16mm2 | Theo yêu cầu trong chương V | 50 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Theo yêu cầu trong chương V | 224 | m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Theo yêu cầu trong chương V | 25 | m |
| D | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn làm việc Hòa Phát<br/> | Theo yêu cầu trong chương V | 2 | bộ |
| 2 | Ghế xoay bọc da Hoà Phát | Theo yêu cầu trong chương V | 2 | cái |
| 3 | Bàn ghế tiếp khách gỗ xoan đào | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | bộ |
| 4 | Bàn làm việc gỗ tự nhiên | Theo yêu cầu trong chương V | 2 | cái |
| 5 | Bàn họp, gỗ tự nhiên | Theo yêu cầu trong chương V | 2 | bộ |
| 6 | Ghế gỗ tựa | Theo yêu cầu trong chương V | 18 | cái |
| 7 | Tủ đựng tài liệu gỗ Hòa Phát | Theo yêu cầu trong chương V | 4 | cái |
| 8 | Rèm sáo nhựa lá ngang Hàn Quốc Modero | Theo yêu cầu trong chương V | 36,48 | m2 |
| 9 | Hộp chữa cháy KT: 500x60x180 | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | cái |
| 10 | Bình bột MFZL4 ABC | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | cái |
| 11 | Bình khí CO2/MT3 | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | cái |
| 12 | Bảng tiêu lệnh | Theo yêu cầu trong chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi