Gói thầu: Thi công xây dựng công trình

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210204189-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/02/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ TƯ VẤN XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI ĐỨC ANH
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20210204071
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh, ngân sách huyện, ngân sách xã và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 17:45:00 đến ngày 2021-02-19 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,513,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 97,000,000 VNĐ ((Chín mươi bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A XÂY LẮP
1 Tháo tấm lợp tôn Chương V của E-HSMT 2,2317 100m2
2 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 1,2979 tấn
3 Tháo dỡ trần Chương V của E-HSMT 166,3488 m2
4 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 34,48 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 90,831 m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 9,0831 10m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V của E-HSMT 9,0831 10m3
8 Tháo tấm lợp tôn Chương V của E-HSMT 3,0147 100m2
9 Tháo tấm che tường bưng tôn Chương V của E-HSMT 4,6756 100m2
10 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 3,3436 tấn
11 Tháo dỡ cửa Chương V của E-HSMT 7,92 m2
12 Đào xúc đất bằng máy đào, đất cấp IV Chương V của E-HSMT 0,2271 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 2,271 10m3
14 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V của E-HSMT 2,271 10m3
15 Tháo tấm lợp tôn Chương V của E-HSMT 1,121 100m2
16 Tháo tấm che tường bưng tôn Chương V của E-HSMT 0,4212 100m2
17 Tháo dỡ kết sắt thép, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,3528 tấn
18 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V của E-HSMT 11,4478 m3
19 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 1,1448 10m3
20 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V của E-HSMT 1,1448 10m3
21 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 6,574 100m3
22 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 2,556 100m2
23 Ván khuôn móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,687 100m2
24 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 39,162 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 3,335 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 2,947 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V của E-HSMT 7,371 tấn
28 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 114,819 m3
29 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 91,125 m3
30 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V của E-HSMT 4,455 100m3
31 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển <= 1km Chương V của E-HSMT 21,187 10m3
32 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo Chương V của E-HSMT 21,187 10m3
33 Đổ bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 37,207 m3
34 Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 4,071 100m2
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,489 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,312 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 3,642 tấn
38 Đổ bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 27,678 m3
39 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 5,632 100m2
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 1,782 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 4,13 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 6,944 tấn
43 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 63,23 m3
44 Ván khuôn sàn mái Chương V của E-HSMT 11,706 100m2
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 19,371 tấn
46 Đổ bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 130,946 m3
47 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V của E-HSMT 1,713 100m2
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,796 tấn
49 Đổ bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 9,81 m3
50 Ván khuôn cầu thang thường Chương V của E-HSMT 0,882 100m2
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,406 tấn
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm, chiều cao <= 28m Chương V của E-HSMT 0,111 tấn
53 Đổ bê tông cầu thang thường, đá 1x2, mác 250 Chương V của E-HSMT 10,417 m3
54 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây kết cấu phức tạp khác, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,782 m3
55 Đắp cát công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 Chương V của E-HSMT 0,07 100m3
56 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 209,803 m3
57 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 33,86 m3
58 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 15,047 m3
59 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1.621,697 m2
60 Trát tường tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 622,23 m2
61 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 330,708 m2
62 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 517,895 m2
63 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1.085,085 m2
64 Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 160,047 m2
65 Láng granitô cầu thang Chương V của E-HSMT 138,254 m2
66 Gia công lan can Chương V của E-HSMT 1,875 tấn
67 Tay vịn cầu thang gỗ lim Nam Phi 60x80 Chương V của E-HSMT 66,8 m
68 Trụ gỗ cầu thang gỗ Lim Nam Phi 160x160x1300 Chương V của E-HSMT 2 cái
69 Lắp dựng lan can sắt Chương V của E-HSMT 109,47 m2
70 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 75,679 m2
71 Quét chống thấm bằng xi măng Chương V của E-HSMT 145,141 m2
72 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 234,48 m
73 Đắp phào đơn, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 101,55 m
74 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 804,544 m2
75 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 3.555,385 m2
76 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 600x600mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 965,928 m2
77 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trơn 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V của E-HSMT 83,158 m2
78 ỐP tường gạch men kính 300x600 mm Chương V của E-HSMT 267,291 m2
79 ỐP chân tường gạch ceramic, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 42,784 m2
80 Gia công xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,842 tấn
81 Lắp dựng xà gồ thép Chương V của E-HSMT 1,842 tấn
82 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 199,16 m2
83 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0.4mm Chương V của E-HSMT 4,662 100m2
84 Tôn úp nóc Chương 64,012 m
85 Hoa sắt vuông 12x12 (cả lắp dựng, sơn 3 nước) Chương V của E-HSMT 130,896 m2
86 Cửa đi nhựa lõi thép 2 cánh mở quay, kính trắng 2 lớp 6,38ly Chương V của E-HSMT 63,36 m2
87 Cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh mở quay, kính trắng 2 lớp 6,38ly Chương V của E-HSMT 16,605 m2
88 Phụ kiện cửa đi 2 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 24 bộ
89 Phụ kiện cửa đi 1 cánh mở quay Chương V của E-HSMT 9 bộ
90 Cửa sổ nhựa lõi thép, cửa mở quay, mở hất, kính trắng 2 lớp 6,38ly Chương V của E-HSMT 106,03 m2
91 Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 2 cánh Chương V của E-HSMT 27 bộ
92 Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 3 cánh Chương V của E-HSMT 21 bộ
93 Phụ kiện cửa sổ mở quay, mở hất 1 cánh Chương V của E-HSMT 18 bộ
94 Vách kính nhựa lõi thép kính trắng 2 lớp 6,38ly Chương V của E-HSMT 70,25 m2
95 Vách compact dày 18mm Chương V của E-HSMT 110,16 m2
96 Sản xuất góc bàn để chậu bằng sắt vuông inox Chương V của E-HSMT 0,021 tấn
97 Lắp dựng góc bàn để chậu liên kết bằng bu lông Chương V của E-HSMT 0,021 tấn
98 Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox Chương V của E-HSMT 4,501 m2
99 Thanh lên mái Chương V của E-HSMT 31,848 kg
100 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V của E-HSMT 10,787 100m2
101 Đắp chữ Chương V của E-HSMT 1 Công
102 Lắp đặt bộ đèn led panel gắn nổi - 30x120/48w Chương V của E-HSMT 9 bộ
103 Lắp đặt bộ đèn led panel gắn nổi - CSLH 120/36w.DIM Chương V của E-HSMT 60 bộ
104 Lắp đặt bộ đèn LED TUBE CSBA/18wx1( bộ đèn chiếu bảng ) Chương V của E-HSMT 20 bộ
105 Lắp đặt ốp trần hành lang, WC - LED 14W Chương V của E-HSMT 53 bộ
106 Lắp đặt quạt trần Chương V của E-HSMT 45 cái
107 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V của E-HSMT 3 cái
108 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V của E-HSMT 33 cái
109 Lắp đặt công tắc đơn 2 chiều 10A/250V Chương V của E-HSMT 4 cái
110 Lắp đặt ổ cắm đôi âm tường 16A/250A Chương V của E-HSMT 45 cái
111 Lắp đặt hộp điện nhựa chứa aptomat phòng 1-6 Modul Chương V của E-HSMT 4 hộp
112 Lắp đặt bảng điện phòng 9P Chương V của E-HSMT 10 hộp
113 Lắp đặt hộp nối dây vuông 4 ngả D16 Chương V của E-HSMT 190 hộp
114 Lắp đặt quạt thông gió trên tường Chương V của E-HSMT 9 cái
115 Lắp đặt tủ điện KT 800x600x200 sơn tĩnh điện đặt trong nhà Chương V của E-HSMT 1 hộp
116 Lắp đặt tủ điện KT 600x500x180 sơn tĩnh điện đặt trong nhà Chương V của E-HSMT 2 hộp
117 Lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P-125A-30kA Chương V của E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt Aptomat 3 pha MCCB 3P-50A-18kA Chương V của E-HSMT 5 cái
119 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P - 40A Chương V của E-HSMT 20 cái
120 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P - 25A Chương V của E-HSMT 48 cái
121 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P - 20A Chương V của E-HSMT 14 cái
122 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P - 16A Chương V của E-HSMT 21 cái
123 Lắp đặt Aptomat 1 pha MCB 1P - 10A Chương V của E-HSMT 33 cái
124 Lắp đặt Cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x50 mm2 Chương V của E-HSMT 58 m
125 Lắp đặt Cáp điện 4 lõi CU/XLPE/PVC 4x16mm2 Chương V của E-HSMT 25 m
126 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x6mm2 Chương V của E-HSMT 350 m
127 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x4mm2 Chương V của E-HSMT 1.380 m
128 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 1.300 m
129 Lắp đặt dây dẫn 1 lõi Cu/PVC 1x1,5mm2 Chương V của E-HSMT 3.660 m
130 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D16mm Chương V của E-HSMT 1.440 m
131 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D20mm Chương V của E-HSMT 500 m
132 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D25mm Chương V của E-HSMT 540 m
133 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D32mm Chương V của E-HSMT 100 m
134 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D40mm Chương V của E-HSMT 25 m
135 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,0364 100m3
136 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Chương V của E-HSMT 0,28 m3
137 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 2x4, PCB40 Chương V của E-HSMT 2,94 m3
138 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,0028 100m3
139 Mua cột bê tông li tâm Cột - LT8B Chương V của E-HSMT 2 cột
140 Dựng cột bê tông, cao <=10m, bằng thủ công kết hợp cẩu Chương V của E-HSMT 2 cột
141 Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp II Chương V của E-HSMT 0,2 10 cọc
142 Đai thép ko gỉ - quấn ốp cột Chương V của E-HSMT 18 kg
143 Khóa đai thép Chương V của E-HSMT 9 cái
144 tấm móc treo ốp cột Fi20 Chương V của E-HSMT 6 cái
145 Kẹp siết cáp Chương V của E-HSMT 6 cái
146 Con sơn sứ đón điện Chương V của E-HSMT 1 cái
147 Lắp đặt tủ thiết bị mạng, tủ máy, Tủ máy chủ <15U Chương V của E-HSMT 1 tủ
148 Tủ rack 6U H370 x W560 x D400 Chương V của E-HSMT 1 tủ
149 Lắp đặt thanh trung chuyển (Patch Panel) < 24 cổng Chương V của E-HSMT 1 Patchpanel
150 Thanh trung chuyển (Patch Panel) < 24 cổng: Chương V của E-HSMT 1 bộ
151 Đấu nối vào Patch panel < 4 đôi Chương V của E-HSMT 30 đầu
152 Lắp đặt và cài đặt các thiết bị Switch 24 cổng Chương V của E-HSMT 1 Th/bị
153 Switch 24 PORT RJ45 Chương V của E-HSMT 1 Th/bị
154 Lắp đặt điểm truy nhập Wireless Lan Chương V của E-HSMT 3 Th/bị
155 Bộ phát wifi 3 anten Chương V của E-HSMT 3 Th/bị
156 Lắp đặt dây cáp DTP, UTP CAT 6 <25 đôi Chương V của E-HSMT 35 10m
157 Cáp mạng CAT6 Chương V của E-HSMT 350 1m
158 Bấm đầu RJ 45 Chương V của E-HSMT 30 đầu
159 Lắp đặt ổ cắm đơn máy tính Chương V của E-HSMT 12 cái
160 Lắp đặt ô cắm đơn cho wifi Chương V của E-HSMT 3 cái
161 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 cho ổ cắm wifi Chương V của E-HSMT 30 m
162 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D20mm Chương V của E-HSMT 270 m
163 Lắp đặt ống nhựa cứng luồn dây PVC D32mm Chương V của E-HSMT 30 m
164 Gia công và đóng cọc tiếp địa thép L63x63x6-2.5m Chương V của E-HSMT 9 cọc
165 Lắp đặt hộp kiểm tra tiếp địa Chương V của E-HSMT 2 hộp
166 Dây thép bản 40x4 Chương V của E-HSMT 60 kg
167 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V của E-HSMT 60 m
168 Lắp đặt kim thu sét - Chiều dài kim 1,5m Chương V của E-HSMT 7 cái
169 Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Chương V của E-HSMT 0,2 100m3
170 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 ba1 0,2 100m3
171 Hồ lô sứ Chương V của E-HSMT 7 cái
172 Mũi tôn chống dột ở kim thu sét Chương V của E-HSMT 7 cái
173 Thuê máy kiểm tra điện trở Chương V của E-HSMT 1 ca
174 Sắt cọc đỡ fi8 Chương V của E-HSMT 20 kg
175 Hóa chất giảm điện trở Chương V của E-HSMT 70 kg
176 Lắp đặt bộ nội quy tiêu lệnh chữa cháy Chương V của E-HSMT 15 bộ
177 Lắp đặt hộp chữa cháy 20*50*60cm Chương V của E-HSMT 15 hộp
178 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZ4(BC) Chương V của E-HSMT 15 chiếc
179 Lắp đặt bình bột chữa cháy MFZL4(ABC) Chương V của E-HSMT 15 chiếc
180 Lắp đặt bình khí chữa cháy CO2 MT3 Chương V của E-HSMT 15 chiếc
181 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V của E-HSMT 24 bộ
182 Lắp đặt vòi xịt Chương V của E-HSMT 24 cái
183 Lắp đặt Chậu rửa treo tường Chương V của E-HSMT 9 bộ
184 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V của E-HSMT 15 bộ
185 Lắp đặt vòi cho lavabo Chương V của E-HSMT 9 bộ
186 Lắp đặt Dây cấp nước mềm Chương V của E-HSMT 9 cái
187 Lắp đặt gương soi Chương V của E-HSMT 9 cái
188 Lắp đặt kệ gương Chương V của E-HSMT 9 cái
189 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V của E-HSMT 9 cái
190 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Chương V của E-HSMT 24 cái
191 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 33 cái
192 Lắp đặt vòi rửa Chương V của E-HSMT 6 bộ
193 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V của E-HSMT 2 bể
194 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 63mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 5,8mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
195 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
196 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
197 Lắp đặt Zắc co, ĐK63mm Chương V của E-HSMT 2 cái
198 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK40mm Chương V của E-HSMT 4 cái
199 Lắp đặt cút PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 63mm Chương V của E-HSMT 10 cái
200 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 63-50mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 1 cái
201 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 50-40mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 1 cái
202 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 63-40mm, chiều dày 5,8mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 2 cái
203 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 50-40mm, chiều dày 4,6mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 1 cái
204 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 1 cái
205 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 65mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
206 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 50mm Chương V của E-HSMT 0,06 100m
207 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,03 100m
208 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 0,35 100m
209 Lắp đặt van 2 chiều, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
210 Lắp đặt van 1 chiều, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
211 Lắp đặt Zắc co, ĐK32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
212 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 5 cái
213 Lắp đặt van phao điện, ĐK 32mm Chương V của E-HSMT 1 cái
214 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 0,15 100m
215 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 125mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
216 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 6m class 0 đường kính ống D110mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
217 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 75mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
218 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125-75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
219 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
220 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 125-75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
221 Lắp đặt côn thu, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110/75mm Chương V của E-HSMT 1 cái
222 Lắp đặt Y kiểm tra, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
223 Lắp đặt Y kiểm tra, nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V của E-HSMT 3 cái
224 Lắp đặt nút bịt, nối bằng p/p dán keo, ĐK 125mm Chương V của E-HSMT 3 cái
225 Lắp đặt nút bịt, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
226 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 125mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
227 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
228 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
229 Lắp đặt cầu thu nước mưa, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 12 cái
230 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 1,5 100m
231 Lắp đặt cút PVC nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Chương V của E-HSMT 36 cái
232 Lắp đặt côn thu nối bằng p/p dán keo, ĐK 110-90mm Chương V của E-HSMT 12 cái
233 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 90mm Chương V của E-HSMT 1,5 100m
234 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 40mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,7mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
235 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
236 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
237 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
238 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 16 cái
239 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 16 cái
240 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 40 cái
241 Lắp đặt cút ren trong D20 Chương V của E-HSMT 48 cái
242 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 40-20mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 30 cái
243 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 32-20mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 16 cái
244 Lắp đặt tê nhựa PPR đường kính 25-20mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 40 cái
245 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 40-32mm, chiều dày 3,7mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 3 cái
246 Lắp đặt côn nhựa PPR đường kính 32-25mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Chương V của E-HSMT 6 cái
247 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
248 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 0,12 100m
249 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 25mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
250 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 20mm Chương V của E-HSMT 0,24 100m
251 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 110mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
252 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 0,45 100m
253 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
254 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
255 Lắp đặt tê nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 30 cái
256 Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 40 cái
257 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 21 cái
258 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo. ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 33 cái
259 Lắp đặt cút nhựa nối bằng p/p dán keo. ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 42 cái
260 Lắp đặt nút bịt, nối bằng p/p dán keo, ĐK 110mm Chương V của E-HSMT 3 cái
261 Lắp đặt nút bịt, nối bằng p/p dán keo, ĐK 75mm Chương V của E-HSMT 3 cái
262 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 100mm Chương V của E-HSMT 0,3 100m
263 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 75mm Chương V của E-HSMT 0,45 100m
264 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 40mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
265 Thử áp lực đường ống nhựa - Đường kính 32mm Chương V của E-HSMT 0,32 100m
266 Khoan giếng, độ sâu khoan từ 50m đến ≤100m - Đường kính <200mm Chương V của E-HSMT 60 m
267 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V của E-HSMT 0,05 100m
268 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 42mm Chương V của E-HSMT 0,4 100m
269 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm Chương V của E-HSMT 0,2 100m
270 Lắp đặt côn nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, ĐK 60-42mm Chương V của E-HSMT 1 cái
271 Thổi rửa giếng khoan độ sâu giếng <100m - Đường kính ống lọc <300mm Chương V của E-HSMT 0,6 m
272 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V của E-HSMT 50 m
273 Lắp đặt máy bơm sinh hoat động cơ điện Q=2.1m3/h; H=33m hoặc tương đương Chương V của E-HSMT 1 cái
274 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,05 m3
275 Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Chương V của E-HSMT 0,5246 m3
276 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,077 100kg
277 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0046 100m2
278 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 Chương V của E-HSMT 0,13 m3
279 Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V của E-HSMT 5,932 m2
280 Lắp đặt và tháo dỡ máy, thiết bị khoan giếng, khoan đập cáp 40KW) Chương V của E-HSMT 1 đồng
281 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,5957 100m3
282 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 2,3544 m3
283 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 5,9942 m3
284 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 2,7389 m3
285 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,036 tấn
286 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,5202 tấn
287 Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (ĐK>10mm) Chương V của E-HSMT 0,2192 tấn
288 Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn (ĐK ≤10mm) Chương V của E-HSMT 0,0553 tấn
289 Ván khuôn móng cột Chương V của E-HSMT 0,192 100m2
290 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chop Chương V của E-HSMT 0,1328 100m2
291 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,5876 m3
292 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 15 c/kiện
293 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 34,866 m2
294 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 54,84 m2
295 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V của E-HSMT 0,4213 100m3
296 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,1579 100m3
297 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng > 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 0,7 m3
298 Đổ bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,1154 m3
299 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0955 tấn
300 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V của E-HSMT 0,0559 tấn
301 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V của E-HSMT 0,8805 100m2
302 Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 3,2806 m3
303 Xây gạch BTKN 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 0,4339 m3
304 Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 20,768 m2
305 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM mác 125 Chương V của E-HSMT 3,3248 m2
306 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 0,594 m3
307 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan Chương V của E-HSMT 0,0378 tấn
308 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chop Chương V của E-HSMT 0,03 100m2
309 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 6 c/kiện
310 Cút sành trong bể tự hoại Chương V của E-HSMT 2 cái
311 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Chương V của E-HSMT 3,507 m3
312 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 300m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,035 100m3
313 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,3684 100m3
314 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,2091 100m2
315 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 Chương V của E-HSMT 6,7198 m3
316 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 7,81 m3
317 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 1,5643 m3
318 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 107,4305 m2
319 Đổ bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 3,836 m3
320 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván nắp đan, tấm chop Chương V của E-HSMT 0,224 100m2
321 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V của E-HSMT 0,2505 tấn
322 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Chương V của E-HSMT 104 c/kiện
323 Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V của E-HSMT 0,1228 100m3
324 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,2456 100m3
325 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào, đất cấp III Chương V của E-HSMT 0,491 100m3
326 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1249 100m2
327 Đổ bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 Chương V của E-HSMT 3,4337 m3
328 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 5,8996 m3
329 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 13,6659 m3
330 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V của E-HSMT 0,1249 100m2
331 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V của E-HSMT 0,0975 tấn
332 Đổ bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,3735 m3
333 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V của E-HSMT 0,1249 100m2
334 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V của E-HSMT 0,0975 tấn
335 Đổ bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V của E-HSMT 1,3735 m3
336 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 1,8706 m3
337 Xây gạch BT 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 15,9195 m3
338 Xây gạch BT 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 6,8678 m3
339 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V của E-HSMT 24,2911 m2
340 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 Chương V của E-HSMT 271,3056 m2
341 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V của E-HSMT 295,5967 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->