Gói thầu: Phân loại

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210206958-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý các dự án đầu tư xây dựng công trình huyện M'Drắk
Tên gói thầu Phân loại
Số hiệu KHLCNT 20210203127
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 11:10:00 đến ngày 2021-02-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 6,102,842,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 90,000,000 VNĐ ((Chín mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào bóc phong hóa + đánh cấp bằng máy đào 1,25m3, máy ủi 110Cv 16,6268 100m3
2 Vận chuyển đất phong hóa bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi 1000m, đất cấp I 16,6268 100m3
3 Đào nền đường trong phạm vi <=50m, bằng máy ủi 100Cv, đất cấp III 23,4908 100m3
4 Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 300m 87,1424 100m3
5 Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 500m 4,1122 100m3
6 Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 700m 34,2596 100m3
7 Đào nền đường VC sang đắp bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III CL 1000m 34,8992 100m3
8 Đào nền đường tận dụng đắp lề bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III, CL TB 500m 7,3288 100m3
9 Đào nền đường đổ đi bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III 133,7887 100m3
10 Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=300m, đất cấp III 87,1424 100m3
11 Vận chuyển đất đào đắp bằng ôtô từ đổ 10T trong phạm vị <=500m, đất cấp III 4,1122 100m3
12 Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=700m, đất cấp III 34,2596 100m3
13 Vận chuyển đất đào sang đắp bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp III 34,8992 100m3
14 Vận chuyển đất đào tận dụng đắp lề CLTB 500m 7,3288 100m3
15 Vận chuyển đất đào đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, đất cấp III 133,7887 100m3
16 Đào rảnh thoát nước, chiều rộng <=6m, máy đào 0,8m3, đất cấp II 5,0723 100m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi 1000m, đất cấp II 5,0723 100m3
18 Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 183,9041 100m3
19 Lu xử lý nền đường đào K95 47,1805 100m2
B GIA CỐ RÃNH
1 Đào rảnh thoát nước gia cố bằng thủ công đất C2 147,03 m3
2 Ván khuôn tấm lát rảnh gia cố (50%) 3,3885 100m2
3 Bê tông đúc sẵn tấm lát rảnh KT 50x57x7cm, đá 1x2, M200 90,2538 m3
4 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg 4.524 cái
5 Bê tông móng rãnh, đá 1x2, M200 79,17 m3
6 Lót móng rảnh VXM M50 dày 2cm 2.047,11 m2
C GIA CỐ LỀ
1 Gia cố lề bằng BTXM đá 1x2 M250 dày 18cm 284,355 m3
2 Cấp phối đá dăm Dmax37,5 dày 15cm rộng 2x1,25m 2,3696 100m3
D GIA CỐ MÁI TA LUY
1 Bê tông mái ta luy dày 10cm, đá 1x2, M200 17,3314 m3
2 Cát đệm mái ta luy dày 2cm 3,4663 m3
E TẤM BẢN ĐẬY RẢNH THOÁT NƯỚC TRƯỜNG SƠN ĐÔNG NÚT GIAO KM0
1 Đào móng rảnh bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III 0,16 100m3
2 Ván khuôn tấm bản đậy rảnh 0,508 100m2
3 BT tấm bản đậy rảnh đá 1x2 M250 dày 20cm 5,7 m3
4 Cốt thép tấm bản đậy rảnh, đường kính<=10mm 0,0906 tấn
5 Cốt thép tấm bản đậy rảnh, đường kính>10mm 0,4052 tấn
6 Lớp dăm sạn đệm móng thành rảnh 3,2 m3
7 Bê tông móng + tưởng rảnh, đá 1x2, M200 12,8 m3
8 Ván khuôn móng + tường rảnh 0,508 100m2
9 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẳn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg 20 cái
F MẶT ĐƯỜNG
1 Bê tông mặt đường đá 1x2 M250 dày 18cm 1.042,1207 m3
2 Móng cấp phối đá dăm Dmax37.5 dày 15cm 9,22 100m3
3 Ván khuôn mặt đường (50%) 7,3989 100m2
4 Rải giấy dầu lớp cách ly 56,7034 100m2
5 Đắp đất lề đường tận dụng từ đất đào bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 7,3288 100m3
G CỐNG BẢN L0=80CM
1 Đào móng cống bằng máy 0,544 100m3
2 Dăm sạn đệm dày 10cm 5,3627 m3
3 Bê tông thân cống + tường cánh đá 2x4 M150 10,6811 m3
4 Bê tông móng+sân+chân khay+gia cố thượng hạ lưu đá 2x4 M150 21,0524 m3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/cánh + móng cống 1,2348 100m2
6 Bê tông mui luyện và mối nối đá 0,5x1 VBT#250 1,3996 m3
7 Bê tông đúc sẵn tấm đan, đá 1x2, M250 2,508 m3
8 Ván khuôn đúc tấm bản 0,1144 100m2
9 Cốt thép tấm bản và mối nối, ĐK<=10mm 0,0594 tấn
10 Cốt thép tấm bản, ĐK>10mm 0,2024 tấn
11 Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=50kg 14 cái
12 Đắp đất trên cống, độ chặt Kyc=0,95 0,1853 100m3
H CỐNG TRÒN D100
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,6433 100m3
2 Làm lớp dăm sạn đệm móng 3,828 m3
3 Bê tông tường đầu +tường cánh đá 2x4M150 2,7544 m3
4 Bê tông móng+sân+chân khay đá 2x4M150 13,1064 m3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/cánh + móng cống 0,3574 100m2
6 Bê tông đúc sãn ống cống, đá 1x2, M200 2,76 m3
7 SXLĐ cống thép bê tông đúc sẵn ống cống, ông buy, ĐK<=10mm 0,2678 tấn
8 SXLD, tháo dỡ ván khuôn ống cống 0,5526 100m2
9 Quét nhựa đường chống thấm ống cống 8 ống cống
10 Làm mối nối ống cống 26,3894 m
11 Lắp đặt ống công 8 cấu kiện
12 Đắp đất trên cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,3639 100m3
13 BT mái ta luy gia cố cống đá 1x2 M200 4,14 m3
14 BT Chân khay ta luy mái đá 2x4 M150 3,6352 m3
15 Ván khuôn chân khay 0,1818 100m2
16 Dăm sạn đệm chân khay 0,4544 m3
17 Cát đệm mái ta luy dày 2cm 0,828 m3
I CỐNG HỘP 120X120CM
1 Đào móng cống bằng máy đào 0,666 100m3
2 Làm lớp dăm sạn đệm móng 3,26 m3
3 Bê tông tường đầu+tường cánh đá 2x4M150 1,3136 m3
4 BT mong+sân+chân khay, gia cố thượng hạ lưu đá 2x4M150 9,0089 m3
5 SXLD, tháo dỡ ván khuôn t/cánh + móng cống 0,2291 100m2
6 Bê tông ống cống đúc sẵn, đá 1x2, M200 6,6 m3
7 SXLĐ cốt thép bê tông đúc sẵn ống cống, ống buy,ĐK<=10mm 0,1215 tấn
8 SXLD cốt thép ống cống thép D>10 1,084 tấn
9 SXLD, tháo dỡ ván khuôn ống cống 0,246 100m2
10 Quét nhựa đường chống thấm ống cống ĐK0,8&1m 10 ống cống
11 Bê tông mối nối đá 1x2 M200 0,2592 m3
12 Trát mối nối dày 1cm, vữa XM M75 6,03 m2
13 Lắp đặt ống cống 10 cấu kiện
14 Đắp đất trên cống bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 0,912 100m3
15 BT mái ta luy gia cố cống đá 1x2 M200 5,266 m3
16 BT Chân khay ta luy mái đá 2x4 M150 6,9 m3
17 Ván khuôn chân khay 0,276 100m2
18 Dăm sạn đệm chân khay 0,552 m3
19 Cát đệm mái ta luy dày 2cm 1,0532 m3
J HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 SX, lắp đặt trụ đỡ biển báo bằng sắt ống B80 21 cái
2 SX, lắp đặt biển báo phản quang tròn đường kính 70cm (tải trọng) 1 cái
3 SX, lắp đặt biển báo phản quang tam giác cạnh 70cm (nguy hiểm) 20 cái
4 BT móng biển báo đá 1x2, Vữa BT M200 3,36 m3
5 Đào móng biển báo 3,36 m3
6 Thi công cọc tiêu bê tông cốt thép 0,16x0,16x1,025m 380 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->