Gói thầu: Mua sắm VTTB và sửa chữa thuộc hạng mục SCL: “(1) ĐZ 0,4kV sau TBA Đa Quang 1, Đa Quang 2 và (2) Bơm Thất Viên

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210207830-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hưng Yên
Tên gói thầu Mua sắm VTTB và sửa chữa thuộc hạng mục SCL: “(1) ĐZ 0,4kV sau TBA Đa Quang 1, Đa Quang 2 và (2) Bơm Thất Viên
Số hiệu KHLCNT 20210207720
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 45 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-03 15:44:00 đến ngày 2021-02-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,718,087,382 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,770,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu bảy trăm bảy mươi nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục “(1) ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA-22/0,4kV Đa Quang 1; ĐZ 0,4kV sau TBA 250kVA-22/0,4kV Đa Quang 2 (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV xã Dị Chế, huyện Tiên Lữ (tiếp nhận ReII mở rộng))"
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 Móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 Móng
3 Bê tông hoàn trả mặt bằng M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1,05 m3
4 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 6 Cột
5 Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 Cột
6 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3.383 m
7 Dây AsV120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 102 m
8 Dây AsV95/16 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3.852 m
9 Dây AsV95/16 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 110 m
10 Dây AsV70/11 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4.745 m
11 Dây AsV70/11 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 129 m
12 Dây AsV50/8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.497 m
13 Dây AsV50/8 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 51 m
14 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2.269 m
15 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo và TN mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 54 m
16 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 230 m
17 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 làm lèo và TN mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 m
18 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 xuống hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 m
19 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 42 m
20 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 làm lèo & thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 m
21 Xà X1L-4S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
22 Xà X1L-4S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33 bộ
23 Xà X1-4S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
24 Xà X1-4S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 bộ
25 Xà X2-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
26 Xà X2-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
27 Xà X2L-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
28 Xà X2L-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
29 Xà X2KA-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
30 Xà X2KA-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 bộ
31 Xà X2K-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 12 bộ
32 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
33 Sứ đứng gốm A30 + Ty Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 680 quả
34 Dây AC50 buộc cổ sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 kg
35 Bộ chia điện hạ thế (gồm PK treo trên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 Hộp
36 Ghip cáp hạ thế (25-120mm2) - 2BL Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 494 cái
37 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm (AM120) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 cái
38 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm (AM50) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 36 cái
39 Đầu cốt đồng - 25mm (đồng đỏ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 cái
40 Đầu cốt đồng - nhôm - 25mm (AM25) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 72 cái
41 Kẹp cáp nhôm-nhôm dùng cho dây trần 3BL 95 -120 (D) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 388 cái
42 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x95-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 160 cái
43 Mã ốp phi 20 (Ốp cột LT) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 160 cái
44 Vòng treo + Mã ốp bổ trợ đơn (NN) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 133 cái
45 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 283 cái
46 Đầu co nhiệt 24/12 (2 đầu ống) cho cáp xuống hộp công tơ 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 133 cái
47 Đầu co nhiệt 38/18 (4 đầu ống) cho cáp xuống hộp công tơ 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 10 cái
48 Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) bắt hòm công tơ di chuyển + hộp chia điện + bắt má ốp bổ trợ sau công tơ + bắt má ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 74 kg
49 Khóa đai A20 (không răng) bắt hòm công tơ + bắt má ốp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 589 Cái
50 Dây thép bọc nhựa 1,7 ly cố định cáp vào cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 43 kg
51 Băng dính cách điện nano 20Y Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 172 Cuộn
52 Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 9 Cái
53 Tháo thu hồi dây AV50 (2840m) Vật tư thu hồi 584 kg
54 Tháo thu hồi dây AV70 (4650m) Vật tư thu hồi 1.308 kg
55 Tháo thu hồi dây AV95 (2830m) Vật tư thu hồi 1.075 kg
56 Tháo thu hồi dây AV120 (3320m) Vật tư thu hồi 1.522 kg
57 Tháo thu hồi cáp VX4x50 (1880m) Vật tư thu hồi 1.357 kg
58 Tháo thu hồi cáp VX4x70 (230m) Vật tư thu hồi 221 kg
59 Tháo thu hồi cáp VX4x95 (240m) Vật tư thu hồi 318 kg
60 Tháo thu hồi cáp VX4x120 (40m) Vật tư thu hồi 67 kg
61 Tháo thu hồi xà X2-8S (09 bộ) Vật tư thu hồi 72 kg
62 Tháo thu hồi xà X1-4S (61 bộ) Vật tư thu hồi 244 kg
63 Tháo thu hồi xà X2-4S (14 bộ) Vật tư thu hồi 56 kg
64 Tháo thu hồi xà X1-2S (13 bộ) Vật tư thu hồi 26 kg
65 Tháo thu hồi xà X2-8S (12 bộ) Vật tư thu hồi 120 kg
66 Tháo thu hồi xà X2KA-8S (11 bộ) Vật tư thu hồi 110 kg
67 Tháo thu hồi xà X2L-8S (01 bộ) Vật tư thu hồi 8 kg
68 Tháo thu hồi xà X1L-4S (05 bộ) Vật tư thu hồi 20 kg
69 Hạ thu hồi cột H8.5 Vật tư thu hồi 6 Cột
70 Hạ thu hồi cột H7.5 Vật tư thu hồi 4 Cột
71 Tháo thu hồi sứ hạ thế Vật tư thu hồi 610 Quả
72 Tháo thu hồi ghíp Vật tư thu hồi 382 Cái
73 Tháo thu hồi dây AL/XLPE /PVC 2x11 (18m) Vật tư thu hồi 4 kg
74 Tháo thu hồi dây AL/XLPE /PVC 2x16 (18m) Vật tư thu hồi 6 kg
75 Tháo thu hồi dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (10kg) Vật tư thu hồi 20 mét
B Hạng mục "(2) ĐZ 0,4kV sau TBA 320kVA-35/0,4kV Bơm Thất Viên (thuộc TSCĐ: ĐZ 0,4kV sau TBA 320-35(22)/0,4kV Thất Viên (IVO))"
1 Móng M0.8 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 33 Móng
2 Móng M1.6 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 Móng
3 Bê tông hoàn trả mặt bằng M150 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 m3
4 Cột LT8.5 (loại PC.I-8.5-190-4.3) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 27 Cột
5 Cột LT7,5 (loại PC.I-7.5-160-3.0) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 Cột
6 Dây AsV120/19 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3.832 m
7 Dây AsV120/19 làm lèo và thí nghiệm mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 160 m
8 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1.087 m
9 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 làm lèo và TN mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 30 m
10 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x50 xuống hộp chia điện Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 72 m
11 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 115 m
12 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x70 làm lèo và TN mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 m
13 Cáp vặn xoắn 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 39 m
14 Cáp VX 0,6/1kV-Al/XLPE-4x120 làm lèo và TN mẫu 6m Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 m
15 Xà X1L-4S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 bộ
16 Xà X1L-2KX cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
17 Xà X2L-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 bộ
18 Xà X2KA-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 5 bộ
19 Xà X2K-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 4 bộ
20 Xà X2KA-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
21 Xà X2K-8S cột H Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 bộ
22 Xà X2LKA-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
23 Xà X2LK-8S cột LT Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 1 bộ
24 Tiếp địa lặp lại R1C Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 7 bộ
25 Sứ đứng gốm A30 + Ty Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 216 quả
26 Dây AC50 buộc cổ sứ Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 3 kg
27 Bộ chia điện hạ thế (gồm PK treo lên cột) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 18 Hộp
28 Ghip cáp hạ thế (25-120mm2)-2BL Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 429 cái
29 Đầu cốt đồng - nhôm - 120mm (AM120) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 8 cái
30 Đầu cốt đồng - nhôm - 50mm (AM50) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 72 cái
31 Đầu cốt đồng - 25mm (đồng đỏ) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 40 cái
32 Đầu cốt đồng - nhôm - 25mm (AM25) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 216 cái
33 Kẹp cáp nhôm-nhôm dùng cho dây trần 3BL 95 -120 (D) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 200 cái
34 Kẹp siết cáp vặn xoắn 4x95-120 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 80 cái
35 Mã ốp phi 20 (Ốp cột LT) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 80 cái
36 Vòng treo + Mã ốp bổ trợ đơn (NN) Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 76 cái
37 Kẹp bổ trợ đơn 2x25 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 151 cái
38 Đầu co nhiệt 24/12 (2 đầu ống) cho cáp xuống hộp công tơ 1 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 53 cái
39 Đầu co nhiệt 38/18 (4 đầu ống) cho cáp xuống hộp công tơ 3 pha Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 2 cái
40 Dây đai Inox 0,6*20mm (Sus 430) bắt hòm công tơ di chuyển + hòm chia điện + bắt mã ốp bổ trợ sau công tơ + bắt mã ốp phi 20 Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 90 kg
41 Khóa đai A20 (không răng) bắt hòm công tơ + bắt má ốp Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 723 Cái
42 Dây thép bọc nhựa 1,7 ly cố định cáp vào cột Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 16 kg
43 Băng dính cách điện nano 20Y Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 70 Cuộn
44 Biển tên cột (nhựa Backlitfilm) bao gồm keo dán biển Các yêu cầu về kỹ thuật trong Chương V 38 Cái
45 Tháo thu hồi dây VX4x50 (1066m) Vật tư thu hồi 768 kg
46 Tháo thu hồi dây VX4x70 (112m) Vật tư thu hồi 110 kg
47 Tháo thu hồi dây VX4x120 (978m) Vật tư thu hồi 1.592 kg
48 Hạ thu hồi cột H8.5 Vật tư thu hồi 27 Cột
49 Hạ thu hồi cột H7.5 Vật tư thu hồi 16 Cột
50 Tháo thu hồi ghíp Vật tư thu hồi 262 Cái
51 Tháo thu hồi dây AL/XLPE /PVC 2x11 (31 sợi = 60m) Vật tư thu hồi 14 kg
52 Tháo thu hồi dây AL/XLPE /PVC 2x16 (34 sợi = 48m) Vật tư thu hồi 15 kg
53 Tháo thu hồi dây Cu/XLPE/PVC 3x10+1x6 (19 sợi = 10kg) Vật tư thu hồi 20 m
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->