Gói thầu: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215334-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/02/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Bắc Giang |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210215024 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-06 18:38:00 đến ngày 2021-02-26 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,559,947,979 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,700,000 VNĐ ((Mười tám triệu bảy trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN CỘT | |||
| 1 | Dựng cột BT LT12 : NPC - 7.2 (B) ( thủ công) | Chương V HSMT | 8 | Cột |
| 2 | Dựng cột BTLT12 : NPC - 7.2 (B)( bằng cẩu) | Chương V HSMT | 2 | Cột |
| 3 | Dựng cột BTLT12 : NPC - 9,0 (C)( thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| 4 | Dựng cột BTLT 14: NPC - 9.2 (B) (bằng cẩu) | Chương V HSMT | 3 | Cột |
| 5 | Dựng cột BTLT 14: NPC - 9.2 (B) (thủ công) | Chương V HSMT | 4 | Cột |
| B | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-10m | Chương V HSMT | 26 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-12m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Dây nối đất dọc cột cầu dao F12-10m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 | Chương V HSMT | 14 | Bộ |
| 5 | Lắp dây néo F20-10 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 6 | Lắp dây néo F20-12 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 7 | Cổ dề néo CD1F | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 8 | Xà X1F-35 | Chương V HSMT | 8 | Bộ |
| 9 | Xà X2F-35 | Chương V HSMT | 11 | Bộ |
| 10 | Xà XL3F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Thang trèo 2,5m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 12 | Chụp cột tròn CH2,5 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 13 | Xà X3F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Ghế thao tác DCL | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 15 | Xà XZCF-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Xà XCF-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 17 | Xà XCK44F-35 | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 18 | Xà XCK54F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà XCD-35 (cột đúp) | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà XZCK44F-35 | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 21 | Xà XL3K44F-35 | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 22 | Xà XCD-35 tâm 1,5m | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| C | PHẦN DÂY DẪN | |||
| 1 | Rải dây, LĐV dây ACKP 50/8mm2 độ cao >10m | Chương V HSMT | 10.152 | m |
| D | PHẦN LẮP ĐẶT | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 56 | cọc |
| E | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 43 | Quả |
| 2 | Ty sứ 35kV | Chương V HSMT | 132 | Cái |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 4 bát cả phụ kiện. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 04 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 12 | Chuỗi |
| 4 | Phụ kiện chuỗi sứ néo thủy tinh <=20m [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 72 | Bộ |
| F | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Đầu cốt đồng nhôm AM70 | Chương V HSMT | 24 | Cái |
| 2 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 288 | Bộ |
| 3 | Ống nối lèo OL-ACSR 50 | Chương V HSMT | 6 | Cái |
| G | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Hạ cột bê tông LT12 thủ công | Chương V HSMT | 14 | Cột |
| 2 | Hạ cột bê tông LT14 thủ công | Chương V HSMT | 7 | Cột |
| 3 | Hạ dây AC50 độ cao >10m | Chương V HSMT | 10.152 | m |
| 4 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 34 | Bộ |
| 5 | Tháo Dây néo các loại | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 6 | Tháo Cổ dề các loại | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 7 | Tháo xà đỡ các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 29 | Bộ |
| 8 | Tháo Xà néo các loại trên cột tròn | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 9 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột đúp | Chương V HSMT | 12 | Bộ |
| 10 | Tháo Xà cao thế các loại trên cột Pi | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| 11 | Tháo Sứ PW35+ty trên cột tròn | Chương V HSMT | 43 | Quả |
| 12 | Tháo Chuỗi néo Polymer<=35kV | Chương V HSMT | 12 | chuỗi |
| 13 | Tháo Phụ kiện chuỗi néo thủy tinh <=20m | Chương V HSMT | 72 | Bộ |
| H | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 95 | Quả |
| 2 | Tháo, lắp lại xà đỡ trên cột tròn | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 3 | Tháo, lắp lại xà đỡ trên cột vuông | Chương V HSMT | 1 | Bộ |
| I | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ | |||
| 1 | DCL mở ngang 3P-35kV-630A-25kA(3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| J | PHẦN THU HỒI THIẾT BỊ | |||
| 1 | Tháo DCL 3 pha 35kV | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| K | PHẦN XÀ, TIẾP ĐỊA LẮP MỚI | |||
| 1 | Dây tiếp địa dọc cột F12-10,5m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 2 | Dây tiếp địa dọc cột F12-7m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Dây tiếp địa dọc cột F12-5m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Tiếp địa T12C -1,5 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Chụp cột LT CH-2,0 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 6 | Thang trèo | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 7 | Giá đỡ cáp mặt MBA | Chương V HSMT | 5 | Bộ |
| 8 | Xà XHCF-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 9 | Xà XTG-35A tâm 3m | Chương V HSMT | 7 | Bộ |
| 10 | Xà XTG-35C tâm 3m | Chương V HSMT | 3 | Bộ |
| 11 | Xà XSI+CSV tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Xà XCD-35 tâm 3m | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| 13 | Ghế thao tác tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 14 | Giá đỡ MBA tâm 3m | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| L | PHẦN DÂY, CÁP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp Dây AC/XLPE-HDPE1x70mm2(4,3-4,8) | Chương V HSMT | 114 | m |
| 2 | Lắp cáp Cu/PVC M50 nối đất CSV | Chương V HSMT | 18 | m |
| M | PHẦN NỐI MẶT BÍCH, ĐÓNG CỌC TĐ | |||
| 1 | Đóng cọc tiếp địa đất Cấp III | Chương V HSMT | 72 | cọc |
| N | PHẦN SỨ | |||
| 1 | Sứ PI-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 26 | quả |
| 2 | Ty sứ 35kv | Chương V HSMT | 54 | Cái |
| 3 | Chuỗi sứ néo đơn thủy tinh 4 bát cả phụ kiện. [Mỗi chuỗi sứ bao gồm phụ kiện: 02 Móc treo chữ U MT-7 (kèm chốt hãm) + 01 Vòng treo VT-7 + 04 Sứ cách điện IIC-70 + 01 Mắt nối kép đúc WS-7 (kèm chốt hãm) + 01 Mắt nối trung gian NG-7 + 01 Khoá néo dây hợp kim nhôm (3 gudông) N-3 (kèm chốt hãm)] | Chương V HSMT | 18 | chuỗi |
| O | PHẦN PHỤ KIỆN | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi FCO-35kV cắt có tải | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Nắp chụp cầu chì | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 3 | Nắp chụp CSV | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 4 | Nắp chụp MBA phần cao thế | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 5 | Kẹp quai cho dây AC25-70mm2 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 6 | Kẹp Hotline cho dây AC25-70mm2 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 7 | Lắp nắp chụp CSV, MBA, FCO (tính =20% lắp CSV - 22-35kV) | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Đầu cốt AM 70 | Chương V HSMT | 114 | Cái |
| 9 | Đầu cốt M 50 | Chương V HSMT | 30 | Cái |
| 10 | Đai thép+ khóa đai không gỉ cột đơn | Chương V HSMT | 120 | bộ |
| 11 | Bu lông M16x50 | Chương V HSMT | 6 | Bộ |
| 12 | Ghíp lệch nhôm 3 bu lông A25-150 | Chương V HSMT | 12 | Cái |
| 13 | Ống nhưa xoắn HDPE F65/50 | Chương V HSMT | 18 | m |
| 14 | Ống nhưa xoắn HDPE F90/72 | Chương V HSMT | 10 | m |
| 15 | Ống nhưa xoắn HDPE F32/25 | Chương V HSMT | 40 | m |
| P | PHẦN THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo cầu chì FCO 35 | Chương V HSMT | 4 | Bộ |
| 2 | Tháo Sứ đứng PW35 trên cột tròn | Chương V HSMT | 26 | quả |
| 3 | Tháo chuỗi néo polymer <35kV | Chương V HSMT | 18 | Bộ |
| 4 | Tháo các bộ xà đỡ trên cột tròn | Chương V HSMT | 4 | bộ |
| 5 | Tháo các bộ xà trạm trên cột Pi | Chương V HSMT | 36 | bộ |
| 6 | Tháo thang trèo | Chương V HSMT | 6 | bộ |
| 7 | Tháo dây tiếp địa dọc cột | Chương V HSMT | 12 | bộ |
| 8 | Tháo cáp Cu/PVC M1x35 | Chương V HSMT | 12 | m |
| 9 | Tháo thanh đồng F8 (1,1ĐM) | Chương V HSMT | 62 | m |
| 10 | Tháo dây AL50 xuống TB | Chương V HSMT | 26 | m |
| Q | PHẦN THÁO, LẮP LẠI | |||
| 1 | Tháo, lắp lại Sứ đứng Pi-45 trên cột tròn | Chương V HSMT | 28 | quả |
| R | PHẦN LẮP MỚI THIẾT BỊ TBA | |||
| 1 | Dao cách ly chém ngang 35kV-630A-25kA (3 pha liên động+bộ sào thao tác dài 8m+giá lắp bên hông trụ không lỗ) | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| S | THIẾT BỊ THÁO THU HỒI | |||
| 1 | Tháo Cầu dao 3 pha <=35kV không tiếp đất ngoài trời | Chương V HSMT | 2 | Bộ |
| T | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Móng cột MS-5B (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 1 | Móng |
| 2 | Móng cột MS-5KB (đào đất thủ công) | Chương V HSMT | 7 | Móng |
| 3 | Móng cột MS-5KB (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 3 | Móng |
| 4 | Tiếp địa TC4 -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 10 | Vị trí |
| 5 | Tiếp địa T4C -1,5 (đào bằng máy) | Chương V HSMT | 4 | Vị trí |
| 6 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào thủ công) | Chương V HSMT | 5 | Vị trí |
| 7 | Tiếp địa T12C -1,5 (đào máy) | Chương V HSMT | 1 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi