Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị xây dựng.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210205611-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 02/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị xây dựng. |
| Số hiệu KHLCNT | 20210205584 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-02 18:31:00 đến ngày 2021-03-02 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 30,717,445,787 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN XÂY DỰNG | |||
| 1 | Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm, L= 20m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39,6 | 100m |
| 2 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 198 | mối nối |
| 3 | Sản xuất hộp nối thép tấm 8mm đầu cọc, bản ốp V50x4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,3581 | tấn |
| 4 | Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén mỗi cọc 100 tấn (thí nghiệm 2 cọc thử) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 200 | tấn/lần |
| 5 | Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,91 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đầu cọc ra khỏi công trình, bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0891 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển tiếp 5km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn (đầu cọc ra khỏi công trình) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,0891 | 100m3 |
| 8 | Đào đất móng, sàn hầm, đà kiềng, dầm giằng, bể nước, hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15,6861 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất biện pháp hố móng, tận dụng đất đào, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,8473 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ ra khỏi công trình, bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8388 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất thừa đổ bỏ ra khỏi công trình, bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,8388 | 100m3 |
| 12 | Đắp cát nâng nền công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,0653 | 100m3 |
| 13 | Bê tông lót móng, đà kiềng, dầm giằng, sàn, bể nước, hố ga, ram dốc, sân đường nội bộ, đá 1x2 mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 144,03 | m3 |
| 14 | Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 114,24 | m3 |
| 15 | Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96,85 | m3 |
| 16 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,67 | m3 |
| 17 | Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông vách bể nước ngầm, chiều dày 20cm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,79 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn, sàn bể nước ngầm, ram dốc, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 438,64 | m3 |
| 19 | Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm giằng, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,3 | m3 |
| 20 | Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 305,74 | m3 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang bộ, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42,56 | m3 |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể tự hoại, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 27,35 | m3 |
| 23 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, bổ trụ, đá 1x2, mác 250 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 60,2 | m3 |
| 24 | Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,73 | m3 |
| 25 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,5685 | 100m2 |
| 26 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột vách | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13,4183 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn vách bể nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,7726 | 100m2 |
| 28 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn, sàn bể nước ngầm, ram dốc | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,5866 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 36,575 | 100m2 |
| 30 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,0266 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,9298 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, bổ trụ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,1176 | 100m2 |
| 33 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6097 | tấn |
| 34 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,1504 | tấn |
| 35 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 45,1058 | tấn |
| 36 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, ram dốc, đường kính cốt thép >10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5894 | tấn |
| 37 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột vách, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,1277 | tấn |
| 38 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột vách, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,6929 | tấn |
| 39 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,6759 | tấn |
| 40 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2089 | tấn |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,6732 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,0533 | tấn |
| 43 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,4514 | tấn |
| 44 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,5251 | tấn |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,4071 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,7357 | tấn |
| 47 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9621 | tấn |
| 48 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,311 | tấn |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép > 18mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5288 | tấn |
| 50 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, bổ trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,7395 | tấn |
| 51 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, bổ trụ, đường kính cốt thép > 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,3113 | tấn |
| 52 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19 gạch không nung, xây tường bao dày 200m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 267,75 | m3 |
| 53 | Xây gạch ống 8x8x18 gạch không nung, tường bao dày 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 47,31 | m3 |
| 54 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19 gạch không nung, tường ngăn dày 200mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 273,16 | m3 |
| 55 | Xây gạch ống 8x8x18 gạch không nung, tường ngăn dày 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 99,4 | m3 |
| 56 | Xây gạch ống 8x8x18 gạch không nung, hộp gen dày 100mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 94 | m3 |
| 57 | Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 hộp gen, gạch không nung dày 200mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 110,02 | m3 |
| 58 | Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang, bồn hoa bằng gạch thẻ không nung, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 20,13 | m3 |
| 59 | Trát tường tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.921,85 | m2 |
| 60 | Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.421,35 | m2 |
| 61 | Trát hộp gen dày 15mm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.490,16 | m2 |
| 62 | Trát cột, vách, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 480,41 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.473,44 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.018,68 | m2 |
| 65 | Trát cột, cầu thang dày 15mm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 255,49 | m2 |
| 66 | Trát cạnh cửa dày 15mm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 398,77 | m2 |
| 67 | Trát bồn hoa, bậc cấp, rãnh thu nước, sê nô mái dày 15mm, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 461,04 | m2 |
| 68 | Trát tường bể nước ngầm, bể tự hoại, dày 20mm, vữa xi măng M100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 180,21 | m2 |
| 69 | Lắp đặt băng cản nước tường bể nước ngầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 55,3 | m |
| 70 | Chống thấm bể nước sinh hoạt, PCCC, bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 313,17 | m2 |
| 71 | Chống thấm sàn vệ sinh, mái, sê nô | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 897,23 | m2 |
| 72 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.219,43 | m2 |
| 73 | Láng mái tum thang vữa xi măng mác 75 dày min 20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25,9 | m2 |
| 74 | Láng vữa bể nước sinh hoạt, PCCC, bể tự hoại vữa xi măng M100 dày min 20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 71,65 | m2 |
| 75 | Lát nền gạch thạch anh 400x400 (N1, N4), vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.571,85 | m2 |
| 76 | Lát gạch thạch anh 400x400 nhám mặt hành lang, vệ sinh, sân khấu (N2, N3, N5, N6, Nsk) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.577,16 | m2 |
| 77 | Láng đá mài mặt bậc cầu thang bộ, bậc cấp (N7, N8, BC1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 326,83 | m2 |
| 78 | Lát đá granite ngạch cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 26,28 | m2 |
| 79 | Lát gạch Terrazzo 400x400 nên sân đường (Ns), vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 717,31 | m2 |
| 80 | Ốp lát gạch ceramic 300x600 bể nước sinh hoạt, PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 130,34 | m2 |
| 81 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,518 | m3 |
| 82 | Bê tông đá mi tạo dốc M200 ram dốc dày 50mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,729 | m3 |
| 83 | Kẻ ron sâu 10 rộng 20 (Nrd) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,58 | m2 |
| 84 | Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 nền vệ sinh tầng 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,9 | m3 |
| 85 | Công tác ốp tường vệ sinh gạch ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 358,39 | m2 |
| 86 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.466,26 | m2 |
| 87 | Bả bằng bột bả vào tường trong | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.844,88 | m2 |
| 88 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10.246,69 | m2 |
| 89 | Sơn nước ngoại thất tường ngoài nhà, hộp gen (T1, T2, HG1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.466,26 | m2 |
| 90 | Sơn nước nội thất tường ngăn, hộp gen (T3, T4, T5, HG2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6.844,88 | m2 |
| 91 | Sơn nước nội thất trần bê tông (TR1, TR2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.018,68 | m2 |
| 92 | Sơn cột vách, dầm, cầu thang bộ, cạnh cửa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5.972,52 | m2 |
| 93 | Sơn nước nội thất mặt bên và mặt đáy cầu thang bộ bằng 1 lớp sơn lót và 2 lớp sơn phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 255,49 | m2 |
| 94 | Len chân tường bằng gạch thạch anh 130x400 nền phòng, hành lang | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 270,8888 | m2 |
| 95 | Len chân tường bậc cấp, chiếu nghỉ cầu thang bằng đá mài cao 130 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,3661 | m2 |
| 96 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,6 | m2 |
| 97 | Ốp gạch 400x400 tường bồn hoa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,47 | m2 |
| 98 | Thi công trần thạch cao 600x600 khung nổi chống ẩm (TR3) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 126,72 | m2 |
| 99 | Cung cấp & lắp đặt nắp thăm chống ẩm 450x450x9mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16 | cái |
| 100 | Cung cấp & lắp đặt cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm tĩnh điện hệ 70, kính trong cường lực dày 5, sơn tĩnh điện, tấm panel lá nhôm, bao gồm phụ kiện (D3, 4, 5, 8, 9, DW1) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 59,27 | m2 |
| 101 | Cung cấp & lắp đặt cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm tĩnh điện hệ 70, kính trong cường lực dày 5, sơn tĩnh điện, tấm panel lá nhôm, bao gồm phụ kiện (D1, 2, 6, 7) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 286,58 | m2 |
| 102 | Cung cấp & lắp đặt cửa sổ cánh lùa, khung nhôm cửa bật, tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, panel lá nhôm, bao gồm phụ kiện (D1, D2, D3) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 159,84 | m2 |
| 103 | Cung cấp & lắp đặt cửa sổ trượt, khung nhôm cửa bật, tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, bao gồm phụ kiện (S1, S2) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 116,64 | m2 |
| 104 | Cung cấp & lắp đặt cửa sổ cánh bật, khung nhôm tĩnh điện hệ 50, kính cường lực dày 5, bao gồm phụ kiện (S3, S4, S5) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7,2 | m2 |
| 105 | Cung cấp & lắp đặt cửa sổ thép chống cháy EI 70, bao gồm phụ kiện (S1a, S1b) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 332,64 | m2 |
| 106 | Cung cấp & lắp đặt cửa sổ trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, cửa chớp lam sắt chữ Z, dày 1.6, bao gồm phụ kiện (S1a) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,56 | m2 |
| 107 | Cung cấp & lắp đặt cửa sổ trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, cửa chớp lam sắt chữ Z, dày 1.6, khung bảo vệ sắt hộp 16x16x1, bao gồm phụ kiện (S1b) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 298,08 | m2 |
| 108 | Ốp gạch bông gió cửa sổ khu vực cầu thang bộ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 70,08 | m2 |
| 109 | Lợp mái ngói 9 v/m2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,5644 | 100m2 |
| 110 | Gia công xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,482 | tấn |
| 111 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9,482 | tấn |
| 112 | Sơn xà gồ thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 790,6 | m2 |
| 113 | Lam sắt chữ Z tường đầu hồi, dày 1.6, sơn tĩnh điện hoàn thiện (bao gồm nẹp) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 29,37 | m2 |
| 114 | Cung cấp lắp đặt lan can cầu thang bộ cao 0.9m, tay vị gỗ sơn PU, thanh chống sắt hộp 13x26x1.2 kết hợp sắt dẹp 8x40, thanh ngang sắt dẹp 8x40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 103,66 | m |
| 115 | Khung sắt V50x50x5 nhúng kẽm nắp mương rãnh thu nước 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10,81 | kg |
| 116 | Thanh LA 20x5 @50 nắp mương rãnh thu nước 1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,93 | kg |
| 117 | Khung sắt V30x30x3 nhúng kẽm nắp mương rãnh thu nước 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,22 | kg |
| 118 | Thanh LA 20x3 @50 nắp mương rãnh thu nước 2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,88 | kg |
| 119 | Nắp bể sinh hoạt, PCCC, bể tự hoại | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 120 | Thang leo lên mái | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | md |
| 121 | Ốp đá granite mặt bệ lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,35 | m2 |
| 122 | Khung thép đỡ cho bàn đá lavabo | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | m2 |
| 123 | Vách ngăn vệ sinh kêt hợp cửa, vách ngăn bồn tiểu đứng, compact HPL dày 12 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 84,62 | m2 |
| 124 | Xây bục giảng bằng gạch thẻ không nung, vữa xi măng mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14,89 | m3 |
| 125 | Bê tông gạch vỡ bục giảng, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56,67 | m3 |
| 126 | Lát nền bục giảng gạch thạch anh 400x400, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 312,62 | m2 |
| 127 | Len chân tường bằng gạch thạch anh 130x400 bục giảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32,6027 | m2 |
| 128 | Lớp vữa XM mác 75 dày 20mm khu vực bục giảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 312,62 | m2 |
| 129 | Lắp dựng kết cấu thép hệ khung giằng hố móng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21,47 | tấn |
| B | HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống uPVC-D300/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,297 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống uPVC-D220/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,475 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D168/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,85 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D114/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,346 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D90/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6,98 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D60/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,178 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D42/PN9 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,72 | 100m |
| 8 | Lắp đặt Lơi uPVC-D220 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt Lơi uPVC-D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 10 | Lắp đặt Lơi uPVC-D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 124 | cái |
| 11 | Lắp đặt Lơi uPVC-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 258 | cái |
| 12 | Lắp đặt Lơi uPVC-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 120 | cái |
| 13 | Lắp đặt Lơi uPVC-D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 104 | cái |
| 14 | Lắp đặt Co uPVC-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 15 | Lắp đặt Co uPVC-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39 | cái |
| 16 | Lắp đặt Co uPVC-D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 52 | cái |
| 17 | Lắp đặt Y uPVC-D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 18 | Lắp đặt Y uPVC-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 19 | Lắp đặt Y uPVC-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | cái |
| 20 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D168-D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 21 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D114-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 22 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D114-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D90-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 24 | Lắp đặt Y giảm uPVC-D60-D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 25 | Lắp đặt Tê uPVC-D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 26 | Lắp đặt Tê uPVC-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 27 | Lắp đặt Tê uPVC-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 28 | Lắp đặt Tê giảm uPVC-D114-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lắp đặt Tê giảm uPVC-D114-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt Tê giảm uPVC-D90-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 31 | Lắp đặt Nối giảm uPVC-D168-D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 32 | Lắp đặt Nối giảm uPVC-D114-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 33 | Lắp đặt Nối giảm uPVC-D90-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt Nối giảm uPVC-D60-D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 35 | Lắp đặt Thông tắc uPVC-D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 36 | Lắp đặt Thông tắc uPVC-D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 37 | Lắp đặt Thông tắc uPVC-D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt Phễu thu sàn D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 39 | Lắp đặt Phễu thu sàn D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 40 | Xi phông D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | Cái |
| 41 | Cầu chắn rác D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 44 | Cái |
| 42 | Phụ kiên thi công đường ống (keo dán ống, cùm treo, ty treo,…) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 43 | Lắp đặt lavabo (trọn bộ) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | bộ |
| 44 | Lắp đặt chậu xí bệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | bộ |
| 45 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | cái |
| 46 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 47 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D63/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,099 | 100m |
| 48 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D50/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,059 | 100m |
| 49 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D40/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,545 | 100m |
| 50 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D32/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,653 | 100m |
| 51 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D25/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,96 | 100m |
| 52 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D20/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,98 | 100m |
| 53 | Lắp đặt Van PPr-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt Van PPr-D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt Van PPr-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 56 | Lắp đặt Van PPr-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 57 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D50-D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 58 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D50-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 59 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D40-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 60 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D32-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 61 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D32-D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 62 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D25-D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | cái |
| 63 | Lắp đặt Tê PPr-D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt Tê PPr-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 65 | Lắp đặt Tê PPr-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 66 | Lắp đặt Nối giảm PPR-D40-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 67 | Lắp đặt Nối giảm PPR-D32-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 68 | Lắp đặt Nối giảm PPR-D32-D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 69 | Lắp đặt Nối giảm PPR-D25-D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 70 | Lắp đặt Co PPr-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 71 | Lắp đặt Co PPr-D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 72 | Lắp đặt Co PPr-D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 73 | Lắp đặt Co PPr-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 74 | Lắp đặt Co PPr-D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23 | cái |
| 75 | Lắp đặt Co PPr-D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79 | cái |
| 76 | Lắp đặt Co ren ngoài PPR-D20x1/2" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31 | cái |
| 77 | Lắp đặt Co ren trong PPR-D20x1/2" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 56 | cái |
| 78 | Lắp đặt Tê ren trong PPR-D25x1/2" | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 79 | Lắp đặt Vòi nước Inox 304 - D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | bộ |
| 80 | Phụ kiện thi công đường ống (cùm treo, ty treo,…) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 81 | Tủ điều khiển bơm cấp nước DB-SWP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 82 | Cảm biến mực nước FS1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 83 | Lắp đặt ống gang đoạn ống dài 6m, Ống gang DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | đoạn ống |
| 84 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D63/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,891 | 100m |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D75/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,149 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D90/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 87 | Lắp đặt Co PPr-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 88 | Lắp đặt Co PPr-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 89 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D75-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 90 | Lắp đặt Tê giảm PPr-D90-D85 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 91 | Lắp đặt Van búa nước DN50-PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt Foot valve DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Bệ bơm quán tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 94 | Đồng hồ đo áp suất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 95 | Lắp đặt Van bi DN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt Khớp nối mềm DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt Khớp nối mềm DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 98 | Lắp đặt Van bướm DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 99 | Lắp đặt Van bướm DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt Y lọc DN65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 101 | Lắp đặt Van 1 chiều DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 102 | Mặt bích PPr-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 103 | Mặt bích PPr-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 104 | Mặt bích PPr-D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 105 | Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bể |
| 106 | Lắp đặt Cáp tín hiệu cảm biến mực nước 1x2Cx1.5MM2-CVV | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 80 | m |
| 107 | Lắp đặt Van phao DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 108 | Phụ kiện thi công trạm bơm(cùm treo, conduit Pvc, …) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 109 | Tủ điều khiển bơm tăng áp ngoài trời DB-BP | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Tủ |
| 110 | Cảm biến mực nước FS1 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | Bộ |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D63/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 112 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D75/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D50/PN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,05 | 100m |
| 114 | Mặt bích PPr-D75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | Cái |
| 115 | Mặt bích PPr-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | Cái |
| 116 | Mặt bích PPr-D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | Cái |
| 117 | Lắp đặt Van PPr-D63 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 118 | Lắp đặt Van PPr-D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 119 | Lắp đặt Van PPr-D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt Van 1 chiều D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt Y lọc DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 122 | Lắp đặt Khớp nối mềm DN25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt Khớp nối mềm DN50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 124 | Lắp đặt Khớp nối mềm DN40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 125 | Bình tích áp 500L | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Cái |
| 126 | Đồng hồ đo áp suất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 127 | Lắp đặt Van bi DN10 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 128 | Bệ bơm quán tính | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Bệ |
| 129 | Phụ kiên thi công cụm bơm tăng áp (co, tê, bu lông, tán,...) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | Lô |
| 130 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30,6 | m3 |
| 131 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 367,2 | m2 |
| 132 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,11 | m3 |
| 133 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp, khuôn hầm, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,12 | m3 |
| 134 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp, khuôn hầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8568 | 100m2 |
| 135 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,341 | tấn |
| 136 | Gia công lắp đặt cấu kiện Thép hình L50x50x5 đỡ nắp hố ga | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,406 | tấn |
| 137 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5,75 | m3 |
| 138 | Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28,73 | 100m |
| 139 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,27 | 100m3 |
| 140 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,29 | 100m3 |
| C | HỆ THỐNG ĐIỆN | |||
| 1 | Cung cấp vỏ tủ điện W800xD400xH1600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 2 | Cung cấp bộ đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 3 | Cung cấp cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt MCCB 3P 125 30KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt MCCB 3P 100A 30KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P 60A 22KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCCB 3P 30A 22KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây điện CXV 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 318,16 | m |
| 9 | Lắp đặt dây điện CXV 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 838,08 | m |
| 10 | Lắp đặt dây điện CXV 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 79,54 | m |
| 11 | Lắp đặt dây điện CXV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 209,52 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, Ống HDPE D85/65 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,82 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, Ống HDPE D65/50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,1 | 100m |
| 14 | Cung cấp Busbar 150A, L=800mm 3P-4W, 100%N, 50%E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt tủ điện MSB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 16 | Phụ kiện tủ điện MSB | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 17 | Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 18 | Cung cấp bộ đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 19 | Cung cấp cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 20 | Lắp đặt MCCB 3P 100A 22KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt MCB 3P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt MCB 1P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 23 | Lắp đặt MCB 1P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 25 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt dây điện CV 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19,4 | m |
| 27 | Lắp đặt dây điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4,85 | m |
| 28 | Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 29 | Lắp đặt tủ điện DB-1F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 30 | Phụ kiện tủ điện DB-1F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 31 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 32 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 33 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 34 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 36 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | m |
| 37 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 38 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | bộ |
| 39 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 40 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 41 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 42 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 28 | cái |
| 43 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2.570,7 | m |
| 44 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140 | m |
| 45 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 46 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 48 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 49 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182,4 | m |
| 51 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 25 | m |
| 52 | Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 53 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 55 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Lắp đặt dây điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,35 | m |
| 59 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 60 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 61 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 62 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 63 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 64 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 65 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 88,35 | m |
| 66 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 67 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 68 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 69 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 70 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 71 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 72 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 171 | m |
| 73 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 74 | Lắp đặt vỏ tủ điện 13 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 75 | Lắp đặt MCB 3P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 76 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 78 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 79 | Lắp đặt dây điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 137,75 | m |
| 80 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 81 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 83 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 84 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 85 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 86 | Lắp đặt dây điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 111,15 | m |
| 87 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 88 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 89 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 90 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 91 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 136,8 | m |
| 94 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 95 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 96 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 97 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 99 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 100 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 148,2 | m |
| 101 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 102 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 103 | Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 104 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 96,9 | m |
| 108 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 109 | Lắp đặt vỏ tủ điện 13 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 110 | Lắp đặt MCB 3P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 112 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cái |
| 114 | Lắp đặt dây điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 23,75 | m |
| 115 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 116 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 117 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 119 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 121 | Lắp đặt dây điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 48,45 | m |
| 122 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 123 | Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 124 | Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 125 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 126 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 127 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt dây điện CV 6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 31,35 | m |
| 129 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 33 | m |
| 130 | Lắp đặt vỏ tủ điện 24 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 131 | Lắp đặt MCB 3P 50A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 132 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 133 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 134 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 135 | Lắp đặt dây điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 140,65 | m |
| 136 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 137 | Lắp đặt vỏ tủ điện 24 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 138 | Lắp đặt MCB 3P 50A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 139 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 142 | Lắp đặt dây điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 53,35 | m |
| 143 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 144 | Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 145 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 146 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 147 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 148 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 149 | Lắp đặt dây điện CV 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 85,5 | m |
| 150 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 151 | Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 152 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 154 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 155 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 156 | Lắp đặt dây điện CV 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 68,4 | m |
| 157 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 158 | Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 159 | Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 161 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 162 | Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 163 | Lắp đặt dây điện CV 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 125,4 | m |
| 164 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | m |
| 165 | Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 166 | Cung cấp bộ đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 167 | Cung cấp cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 168 | Lắp đặt MCCB 3P 60A 22KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 169 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 170 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 171 | Lắp đặt dây điện CV 22mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 34,92 | m |
| 172 | Lắp đặt dây điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,73 | m |
| 173 | Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 174 | Lắp đặt tủ điện DB-2F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 175 | Phụ kiện tủ điện DB-2F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 176 | Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 177 | Cung cấp bộ đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 178 | Cung cấp cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 179 | Lắp đặt MCCB 3P 60A 22KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 180 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 13 | cái |
| 181 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 182 | Lắp đặt dây điện CV 22mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50,44 | m |
| 183 | Lắp đặt dây điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12,61 | m |
| 184 | Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 185 | Lắp đặt tủ điện DB-3F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 186 | Phụ kiện tủ điện DB-3F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 187 | Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 188 | Cung cấp bộ đèn báo pha | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 189 | Cung cấp cầu chì 2A | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 190 | Lắp đặt MCCB 3P 125 30KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 191 | Lắp đặt MCB 3P 50A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 192 | Lắp đặt MCB 1P 32A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 193 | Lắp đặt MCB 1P 25A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 194 | Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 195 | Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 196 | Lắp đặt dây điện CV 22mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 65,96 | m |
| 197 | Lắp đặt dây điện CV 16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 16,49 | m |
| 198 | Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 199 | Lắp đặt tủ điện DB-4F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 200 | Phụ kiện tủ điện DB-4F | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 201 | Lắp đặt dây điện FR 35mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 395,76 | m |
| 202 | Lắp đặt dây điện FR 25mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 98,94 | m |
| 203 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D40 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 40 | m |
| 204 | Lắp đặt điện CXV 8mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 470,25 | m |
| 205 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D32 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 206 | Lắp đèn pha Led gắn tường 100w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 207 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 434,34 | m |
| 208 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 122 | m |
| 209 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống chiếu sáng ngoài | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 210 | Đóng cọc nối đất L=2.4m; D=16mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | cọc |
| 211 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | mối |
| 212 | Kéo rải dây chống sét. Loại dây đồng D8mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | m |
| 213 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 214 | Phụ kiện lắp đặt hệ thống tiếp địa | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 215 | Lắp đặt máng cáp WxH = 100x100 mm, tole 1.0m, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,7 | 100m |
| 216 | Lắp đặt máng cáp WxH = 100x50 mm, tole 1.0m, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,2 | 100m |
| 217 | Lắp đặt nối máng cáp WxH = 100x100 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 154 | cái |
| 218 | Lắp đặt nối máng cáp WxH = 100x50 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 46 | cái |
| 219 | Lắp đặt Co ngang 100x100 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | cái |
| 220 | Lắp đặt Co ngang 100x50 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 221 | Lắp đặt Co xuống máng cáp 100x100 mm, tole 1.2mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 222 | Lắp đặt Co xuống máng cáp 100x50 mm, tole 1.2mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 223 | Lắp đặt T ngang 100x100x100X100 W1xW1xW3xH mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 224 | Lắp đặt T ngang 100x100x100X50 W1xW1xW3xH mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 225 | Lắp đặt thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,175 | 100m |
| 226 | Lắp đặt nối thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 7 | cái |
| 227 | Lắp đặt co thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 228 | Lắp đặt co lên thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 229 | Lắp đặt co xuống thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | cái |
| 230 | Vật tư phụ hệ thống thang máng cáp (pát treo và ty treo….) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| 231 | Lắp đèn Led 1.2m máng bán nguyệt 1x36W | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 584 | bộ |
| 232 | Lắp đèn tuýp Led 1,2m 1x20W máng trơn thường gắn áp trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 128 | bộ |
| 233 | Lắp đèn tuýp Led 1,2m 1x20W máng trơn thường gắn tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 234 | Lắp đèn tuýp Led 1,2m 3x20W máng xương cá áp trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8 | bộ |
| 235 | Lắp đèn Led 1,2m 1x20W chuyên dùng chiếu sáng bảng | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | bộ |
| 236 | Lắp đặt đèn Led áp trần 1x20W (đèn mâm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 237 | Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32 | cái |
| 238 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 182 | cái |
| 239 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút âm trần D300 1200m3/h - 30w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 22 | cái |
| 240 | Lắp đặt quạt điện - Quạt hút âm tường D300 1200m3/h - 30w | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 12 | cái |
| 241 | Lắp đặt đèn exit | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 15 | bộ |
| 242 | Lắp đặt đèn khẩn cấp emergency | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 19 | bộ |
| 243 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A + đế và mặt nạ âm trần | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 14 | cái |
| 244 | Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 18 | cái |
| 245 | Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 246 | Lắp đặt dây điện CV 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.653 | m |
| 247 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.392 | m |
| 248 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 193 | cái |
| 249 | Lắp đặt ổ cắm mạng + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 250 | Lắp đặt ổ điện thoại + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 11 | cái |
| 251 | Cung cấp Switch 16 port | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 252 | Lắp đặt hộp IDF 20Pair | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 253 | Lắp đặt hộp IDF 10Pair | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | hộp |
| 254 | Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 370 | m |
| 255 | Lắp đặt dây điện thoại 10x2x0,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 30 | m |
| 256 | Lắp đặt dây mạng UTP cat 5e | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 537 | m |
| 257 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 72 | m |
| 258 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 1 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 21 | cái |
| 259 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 2 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 39 | cái |
| 260 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 42 | cái |
| 261 | Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 4 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 9 | cái |
| 262 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 58 | cái |
| 263 | Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 2 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 264 | Lắp đặt Dimmer quạt mặt 1 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 265 | Lắp đặt Dimmer quạt mặt 2 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cái |
| 266 | Lắp đặt Dimmer quạt mặt 3 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 5 | cái |
| 267 | Lắp đặt Dimmer quạt mặt 4 + đế và mặt nạ âm tường | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 38 | cái |
| 268 | Lắp đặt dây điện CV 1.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 32.119,5 | m |
| 269 | Lắp đặt dây điện CV 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4.181,9 | m |
| 270 | Lắp đặt dây điện CV 4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 299,25 | m |
| 271 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10.274 | m |
| 272 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 273 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,8 | 100m |
| 274 | Lắp đặt ống PVC D21 thoát nước ngưng bọc cách nhiệt 10mm | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1,66 | 100m |
| 275 | Lắp đặt dây diện CV 2.5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 590,9 | m |
| 276 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 178 | m |
| 277 | Vật tư phụ (giá đỡ giàn nóng + ty treo) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hệ |
| D | HỆ THỐNG PCCC VÀ CHỐNG SÉT | |||
| 1 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3,37 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2,52 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,5 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép tráng kẽm D168 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,1 | 100m |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 181,2157 | m2 |
| 8 | Lắp đặt Van khóa D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 9 | Lắp đặt Van khóa D90 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 10 | Lắp đặt Van khóa D76 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt Van khóa D42 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt Van khóa D34 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 13 | Cung cấp lắp đặt tủ điều khiển bơm PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | tủ |
| 14 | Lắp đặt Bầu giảm rung | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 15 | Lắp đặt Lược rác chữ Y D114 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 16 | Bệ đỡ máy bơm chữa cháy bê tông cốt thép | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt Van 1 chiều | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 18 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt Công tắc áp lực | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 3 | cái |
| 20 | Lắp đặt cảm biến mực nước | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt Họng chữa cháy D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt Tủ chữa cháy kích thước 400x600x200 (bao gồm kiến trắng dày 5mm) | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | tủ |
| 23 | Cung cấp vòi chữa cháy D50 - L=20m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 24 | Cung cấp Lăng phun B-D13 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 25 | Cung cấp Đầu nối vòi D50 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 26 | Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 27 | Cung cấp Bình chữa cháy MT3 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 24 | cái |
| 28 | Bảng tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 29 | Bảng nội quy PCCC | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 30 | Phụ kiện hệ thống cấp nước chữa cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 31 | Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | 1 trung tâm |
| 32 | Lắp đặt Đầu báo nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 0,4 | 10 đầu |
| 33 | Lắp đặt Đầu báo khói | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 8,3 | 10 đầu |
| 34 | Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 5 nút |
| 35 | Lắp đặt chuông báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 5 chuông |
| 36 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng led 2x3W-220V/50HZ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 50 | bộ |
| 37 | Lắp đặt Đèn thoát hiểm 1 bóng Led 2x3W-220 V/50HZ | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 4 | 5 đèn |
| 38 | Lắp đặt Dây tín hiệu chống cháy 2x1.0mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 942 | m |
| 39 | Lắp đặt Dây tín hiệu chống cháy 2x0.75mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.098 | m |
| 40 | Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1.098 | m |
| 41 | Nguồn dự trữ 24V | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 42 | Phụ kiện hệ thống báo cháy | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| 43 | Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 44 | Chân đế kim thu sét cao 5m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | cái |
| 45 | Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Cáp đồng trần 50mm2 | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 100 | m |
| 46 | Mối hàn hóa nhiệt | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 10 | cái |
| 47 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | cọc |
| 48 | Lắp đặt hộp Hộp kiểm tra điện trở | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | hộp |
| 49 | Vật tư phụ hệ thống chống sét | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | lô |
| E | PHẦN THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bơm cấp nước Q=10m3/h, H=35M | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 2 | Bơm tăng áp Q=5,5m3/h, H=20M | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 3 | Máy lạnh treo tường 1200Btu/h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 2 | bộ |
| 4 | Máy lạnh treo tường 1800Btu/h | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 6 | bộ |
| 5 | Máy bơm điện Q ≥ 72 m3/h, H ≥ 60 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 6 | Máy bơm diesel Q ≥ 72 m3/h, H ≥ 60 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
| 7 | Máy bơm bù áp Q ≥ 7,2 m3/h, H ≥ 70 m | Theo hồ sơ thiết kế được duyệt | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi