Gói thầu: Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị xây dựng.

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210205611-00
Thời điểm đóng mở thầu 02/03/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG PHÁT TRIỂN HOÀNG YẾN
Tên gói thầu Thi công xây dựng và cung cấp lắp đặt thiết bị xây dựng.
Số hiệu KHLCNT 20210205584
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-02-02 18:31:00 đến ngày 2021-03-02 08:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 30,717,445,787 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 800,000,000 VNĐ ((Tám trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN XÂY DỰNG
1 Ép cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm, L= 20m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 39,6 100m
2 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 198 mối nối
3 Sản xuất hộp nối thép tấm 8mm đầu cọc, bản ốp V50x4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,3581 tấn
4 Thí nghiệm nén tĩnh thử tải cọc bê tông bằng phương pháp chất tải. Tải trọng nén mỗi cọc 100 tấn (thí nghiệm 2 cọc thử) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 200 tấn/lần
5 Đập đầu cọc bê tông các loại bằng búa căn khí nén 3m3/ph, trên cạn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,91 m3
6 Vận chuyển đầu cọc ra khỏi công trình, bằng ôtô tự đổ 12 tấn trong phạm vi <= 1000m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0891 100m3
7 Vận chuyển tiếp 5km tiếp theo, bằng ôtô tự đổ 12 tấn (đầu cọc ra khỏi công trình) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,0891 100m3
8 Đào đất móng, sàn hầm, đà kiềng, dầm giằng, bể nước, hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15,6861 100m3
9 Đắp đất biện pháp hố móng, tận dụng đất đào, bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,8473 100m3
10 Vận chuyển đất thừa đổ bỏ ra khỏi công trình, bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,8388 100m3
11 Vận chuyển đất thừa đổ bỏ ra khỏi công trình, bằng ô tô tự đổ 10T 5km tiếp theo, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,8388 100m3
12 Đắp cát nâng nền công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,0653 100m3
13 Bê tông lót móng, đà kiềng, dầm giằng, sàn, bể nước, hố ga, ram dốc, sân đường nội bộ, đá 1x2 mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 144,03 m3
14 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông móng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 114,24 m3
15 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 96,85 m3
16 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông cột, tiết diện cột > 0,1m2, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,67 m3
17 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông vách bể nước ngầm, chiều dày 20cm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,79 m3
18 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông sàn, sàn bể nước ngầm, ram dốc, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 438,64 m3
19 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm giằng, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,3 m3
20 Đổ bê tông bằng máy bơm bê tông, bê tông dầm, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 305,74 m3
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cầu thang bộ, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42,56 m3
22 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông bể tự hoại, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 27,35 m3
23 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, bổ trụ, đá 1x2, mác 250 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 60,2 m3
24 Đổ bê tông bằng máy, đổ bằng máy bơm bê tông, bê tông nền, đá 1x2, mác 150 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,73 m3
25 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,5685 100m2
26 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột vách Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13,4183 100m2
27 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn vách bể nước ngầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,7726 100m2
28 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn sàn, sàn bể nước ngầm, ram dốc Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,5866 100m2
29 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 36,575 100m2
30 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cầu thang bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,0266 100m2
31 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,9298 100m2
32 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, bổ trụ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,1176 100m2
33 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6097 tấn
34 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,1504 tấn
35 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, ram dốc, đường kính cốt thép <=10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 45,1058 tấn
36 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn, ram dốc, đường kính cốt thép >10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5894 tấn
37 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột vách, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,1277 tấn
38 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột vách, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,6929 tấn
39 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,6759 tấn
40 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2089 tấn
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể nước, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,6732 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,0533 tấn
43 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,4514 tấn
44 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,5251 tấn
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,4071 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cầu thang, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,7357 tấn
47 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9621 tấn
48 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép <= 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,311 tấn
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép bể tự hoại, đường kính cốt thép > 18mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5288 tấn
50 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, bổ trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,7395 tấn
51 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô, bổ trụ, đường kính cốt thép > 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,3113 tấn
52 Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19 gạch không nung, xây tường bao dày 200m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 267,75 m3
53 Xây gạch ống 8x8x18 gạch không nung, tường bao dày 100mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 47,31 m3
54 Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x19 gạch không nung, tường ngăn dày 200mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 273,16 m3
55 Xây gạch ống 8x8x18 gạch không nung, tường ngăn dày 100mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 99,4 m3
56 Xây gạch ống 8x8x18 gạch không nung, hộp gen dày 100mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 94 m3
57 Xây gạch ống 8x8x18 câu gạch thẻ 4x8x18 hộp gen, gạch không nung dày 200mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 110,02 m3
58 Xây bậc tam cấp, bậc cầu thang, bồn hoa bằng gạch thẻ không nung, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 20,13 m3
59 Trát tường tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.921,85 m2
60 Trát tường tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6.421,35 m2
61 Trát hộp gen dày 15mm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.490,16 m2
62 Trát cột, vách, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 480,41 m2
63 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.473,44 m2
64 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4.018,68 m2
65 Trát cột, cầu thang dày 15mm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 255,49 m2
66 Trát cạnh cửa dày 15mm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 398,77 m2
67 Trát bồn hoa, bậc cấp, rãnh thu nước, sê nô mái dày 15mm, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 461,04 m2
68 Trát tường bể nước ngầm, bể tự hoại, dày 20mm, vữa xi măng M100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 180,21 m2
69 Lắp đặt băng cản nước tường bể nước ngầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 55,3 m
70 Chống thấm bể nước sinh hoạt, PCCC, bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 313,17 m2
71 Chống thấm sàn vệ sinh, mái, sê nô Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 897,23 m2
72 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5.219,43 m2
73 Láng mái tum thang vữa xi măng mác 75 dày min 20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25,9 m2
74 Láng vữa bể nước sinh hoạt, PCCC, bể tự hoại vữa xi măng M100 dày min 20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 71,65 m2
75 Lát nền gạch thạch anh 400x400 (N1, N4), vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.571,85 m2
76 Lát gạch thạch anh 400x400 nhám mặt hành lang, vệ sinh, sân khấu (N2, N3, N5, N6, Nsk) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.577,16 m2
77 Láng đá mài mặt bậc cầu thang bộ, bậc cấp (N7, N8, BC1) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 326,83 m2
78 Lát đá granite ngạch cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 26,28 m2
79 Lát gạch Terrazzo 400x400 nên sân đường (Ns), vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 717,31 m2
80 Ốp lát gạch ceramic 300x600 bể nước sinh hoạt, PCCC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 130,34 m2
81 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,518 m3
82 Bê tông đá mi tạo dốc M200 ram dốc dày 50mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,729 m3
83 Kẻ ron sâu 10 rộng 20 (Nrd) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,58 m2
84 Bê tông gạch vỡ, vữa XM M75 nền vệ sinh tầng 1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,9 m3
85 Công tác ốp tường vệ sinh gạch ceramic 400x400mm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 358,39 m2
86 Bả bằng bột bả vào tường ngoài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.466,26 m2
87 Bả bằng bột bả vào tường trong Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6.844,88 m2
88 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10.246,69 m2
89 Sơn nước ngoại thất tường ngoài nhà, hộp gen (T1, T2, HG1) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.466,26 m2
90 Sơn nước nội thất tường ngăn, hộp gen (T3, T4, T5, HG2) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6.844,88 m2
91 Sơn nước nội thất trần bê tông (TR1, TR2) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4.018,68 m2
92 Sơn cột vách, dầm, cầu thang bộ, cạnh cửa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5.972,52 m2
93 Sơn nước nội thất mặt bên và mặt đáy cầu thang bộ bằng 1 lớp sơn lót và 2 lớp sơn phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 255,49 m2
94 Len chân tường bằng gạch thạch anh 130x400 nền phòng, hành lang Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 270,8888 m2
95 Len chân tường bậc cấp, chiếu nghỉ cầu thang bằng đá mài cao 130 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,3661 m2
96 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,6 m2
97 Ốp gạch 400x400 tường bồn hoa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,47 m2
98 Thi công trần thạch cao 600x600 khung nổi chống ẩm (TR3) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 126,72 m2
99 Cung cấp & lắp đặt nắp thăm chống ẩm 450x450x9mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16 cái
100 Cung cấp & lắp đặt cửa đi 1 cánh mở, khung nhôm tĩnh điện hệ 70, kính trong cường lực dày 5, sơn tĩnh điện, tấm panel lá nhôm, bao gồm phụ kiện (D3, 4, 5, 8, 9, DW1) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 59,27 m2
101 Cung cấp & lắp đặt cửa đi 2 cánh mở, khung nhôm tĩnh điện hệ 70, kính trong cường lực dày 5, sơn tĩnh điện, tấm panel lá nhôm, bao gồm phụ kiện (D1, 2, 6, 7) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 286,58 m2
102 Cung cấp & lắp đặt cửa sổ cánh lùa, khung nhôm cửa bật, tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, panel lá nhôm, bao gồm phụ kiện (D1, D2, D3) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 159,84 m2
103 Cung cấp & lắp đặt cửa sổ trượt, khung nhôm cửa bật, tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, bao gồm phụ kiện (S1, S2) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 116,64 m2
104 Cung cấp & lắp đặt cửa sổ cánh bật, khung nhôm tĩnh điện hệ 50, kính cường lực dày 5, bao gồm phụ kiện (S3, S4, S5) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7,2 m2
105 Cung cấp & lắp đặt cửa sổ thép chống cháy EI 70, bao gồm phụ kiện (S1a, S1b) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 332,64 m2
106 Cung cấp & lắp đặt cửa sổ trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, cửa chớp lam sắt chữ Z, dày 1.6, bao gồm phụ kiện (S1a) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,56 m2
107 Cung cấp & lắp đặt cửa sổ trượt, khung nhôm sơn tĩnh điện hệ 50, kính trong cường lực dày 5, cửa chớp lam sắt chữ Z, dày 1.6, khung bảo vệ sắt hộp 16x16x1, bao gồm phụ kiện (S1b) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 298,08 m2
108 Ốp gạch bông gió cửa sổ khu vực cầu thang bộ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 70,08 m2
109 Lợp mái ngói 9 v/m2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,5644 100m2
110 Gia công xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,482 tấn
111 Lắp dựng xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9,482 tấn
112 Sơn xà gồ thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 790,6 m2
113 Lam sắt chữ Z tường đầu hồi, dày 1.6, sơn tĩnh điện hoàn thiện (bao gồm nẹp) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 29,37 m2
114 Cung cấp lắp đặt lan can cầu thang bộ cao 0.9m, tay vị gỗ sơn PU, thanh chống sắt hộp 13x26x1.2 kết hợp sắt dẹp 8x40, thanh ngang sắt dẹp 8x40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 103,66 m
115 Khung sắt V50x50x5 nhúng kẽm nắp mương rãnh thu nước 1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10,81 kg
116 Thanh LA 20x5 @50 nắp mương rãnh thu nước 1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,93 kg
117 Khung sắt V30x30x3 nhúng kẽm nắp mương rãnh thu nước 2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,22 kg
118 Thanh LA 20x3 @50 nắp mương rãnh thu nước 2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,88 kg
119 Nắp bể sinh hoạt, PCCC, bể tự hoại Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
120 Thang leo lên mái Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 md
121 Ốp đá granite mặt bệ lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,35 m2
122 Khung thép đỡ cho bàn đá lavabo Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 m2
123 Vách ngăn vệ sinh kêt hợp cửa, vách ngăn bồn tiểu đứng, compact HPL dày 12 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 84,62 m2
124 Xây bục giảng bằng gạch thẻ không nung, vữa xi măng mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14,89 m3
125 Bê tông gạch vỡ bục giảng, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 56,67 m3
126 Lát nền bục giảng gạch thạch anh 400x400, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 312,62 m2
127 Len chân tường bằng gạch thạch anh 130x400 bục giảng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32,6027 m2
128 Lớp vữa XM mác 75 dày 20mm khu vực bục giảng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 312,62 m2
129 Lắp dựng kết cấu thép hệ khung giằng hố móng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21,47 tấn
B HỆ THỐNG CẤP THOÁT NƯỚC
1 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống uPVC-D300/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,297 100m
2 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo. Ống uPVC-D220/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,475 100m
3 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D168/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,85 100m
4 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D114/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,346 100m
5 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D90/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6,98 100m
6 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D60/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,178 100m
7 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương keo, Ống uPVC-D42/PN9 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,72 100m
8 Lắp đặt Lơi uPVC-D220 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
9 Lắp đặt Lơi uPVC-D168 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
10 Lắp đặt Lơi uPVC-D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 124 cái
11 Lắp đặt Lơi uPVC-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 258 cái
12 Lắp đặt Lơi uPVC-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 120 cái
13 Lắp đặt Lơi uPVC-D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 104 cái
14 Lắp đặt Co uPVC-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
15 Lắp đặt Co uPVC-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 39 cái
16 Lắp đặt Co uPVC-D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 52 cái
17 Lắp đặt Y uPVC-D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31 cái
18 Lắp đặt Y uPVC-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
19 Lắp đặt Y uPVC-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 cái
20 Lắp đặt Y giảm uPVC-D168-D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
21 Lắp đặt Y giảm uPVC-D114-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
22 Lắp đặt Y giảm uPVC-D114-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
23 Lắp đặt Y giảm uPVC-D90-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
24 Lắp đặt Y giảm uPVC-D60-D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
25 Lắp đặt Tê uPVC-D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
26 Lắp đặt Tê uPVC-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
27 Lắp đặt Tê uPVC-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
28 Lắp đặt Tê giảm uPVC-D114-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
29 Lắp đặt Tê giảm uPVC-D114-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
30 Lắp đặt Tê giảm uPVC-D90-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
31 Lắp đặt Nối giảm uPVC-D168-D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
32 Lắp đặt Nối giảm uPVC-D114-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
33 Lắp đặt Nối giảm uPVC-D90-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
34 Lắp đặt Nối giảm uPVC-D60-D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
35 Lắp đặt Thông tắc uPVC-D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
36 Lắp đặt Thông tắc uPVC-D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
37 Lắp đặt Thông tắc uPVC-D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
38 Lắp đặt Phễu thu sàn D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
39 Lắp đặt Phễu thu sàn D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
40 Xi phông D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 Cái
41 Cầu chắn rác D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 44 Cái
42 Phụ kiên thi công đường ống (keo dán ống, cùm treo, ty treo,…) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
43 Lắp đặt lavabo (trọn bộ) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31 bộ
44 Lắp đặt chậu xí bệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23 bộ
45 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23 cái
46 Lắp đặt chậu tiểu nam Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19 bộ
47 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D63/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,099 100m
48 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D50/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,059 100m
49 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D40/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,545 100m
50 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D32/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,653 100m
51 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D25/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,96 100m
52 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D20/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,98 100m
53 Lắp đặt Van PPr-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
54 Lắp đặt Van PPr-D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
55 Lắp đặt Van PPr-D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
56 Lắp đặt Van PPr-D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
57 Lắp đặt Tê giảm PPr-D50-D40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
58 Lắp đặt Tê giảm PPr-D50-D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
59 Lắp đặt Tê giảm PPr-D40-D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
60 Lắp đặt Tê giảm PPr-D32-D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
61 Lắp đặt Tê giảm PPr-D32-D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
62 Lắp đặt Tê giảm PPr-D25-D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25 cái
63 Lắp đặt Tê PPr-D40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt Tê PPr-D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
65 Lắp đặt Tê PPr-D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
66 Lắp đặt Nối giảm PPR-D40-D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
67 Lắp đặt Nối giảm PPR-D32-D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
68 Lắp đặt Nối giảm PPR-D32-D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
69 Lắp đặt Nối giảm PPR-D25-D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38 cái
70 Lắp đặt Co PPr-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
71 Lắp đặt Co PPr-D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
72 Lắp đặt Co PPr-D40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
73 Lắp đặt Co PPr-D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
74 Lắp đặt Co PPr-D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23 cái
75 Lắp đặt Co PPr-D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 79 cái
76 Lắp đặt Co ren ngoài PPR-D20x1/2" Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31 cái
77 Lắp đặt Co ren trong PPR-D20x1/2" Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 56 cái
78 Lắp đặt Tê ren trong PPR-D25x1/2" Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
79 Lắp đặt Vòi nước Inox 304 - D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13 bộ
80 Phụ kiện thi công đường ống (cùm treo, ty treo,…) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
81 Tủ điều khiển bơm cấp nước DB-SWP Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Tủ
82 Cảm biến mực nước FS1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
83 Lắp đặt ống gang đoạn ống dài 6m, Ống gang DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 đoạn ống
84 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D63/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,891 100m
85 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D75/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,149 100m
86 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D90/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 100m
87 Lắp đặt Co PPr-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
88 Lắp đặt Co PPr-D75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
89 Lắp đặt Tê giảm PPr-D75-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
90 Lắp đặt Tê giảm PPr-D90-D85 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
91 Lắp đặt Van búa nước DN50-PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
92 Lắp đặt Foot valve DN65 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
93 Bệ bơm quán tính Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
94 Đồng hồ đo áp suất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
95 Lắp đặt Van bi DN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
96 Lắp đặt Khớp nối mềm DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
97 Lắp đặt Khớp nối mềm DN65 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
98 Lắp đặt Van bướm DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
99 Lắp đặt Van bướm DN65 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
100 Lắp đặt Y lọc DN65 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
101 Lắp đặt Van 1 chiều DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
102 Mặt bích PPr-D75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
103 Mặt bích PPr-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Cái
104 Mặt bích PPr-D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Cái
105 Lắp đặt bể chứa nước bằng inox, dung tích bể 6m3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bể
106 Lắp đặt Cáp tín hiệu cảm biến mực nước 1x2Cx1.5MM2-CVV Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 80 m
107 Lắp đặt Van phao DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
108 Phụ kiện thi công trạm bơm(cùm treo, conduit Pvc, …) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
109 Tủ điều khiển bơm tăng áp ngoài trời DB-BP Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Tủ
110 Cảm biến mực nước FS1 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 Bộ
111 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D63/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 100m
112 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D75/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 100m
113 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, Ống PPr-D50/PN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,05 100m
114 Mặt bích PPr-D75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 Cái
115 Mặt bích PPr-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 Cái
116 Mặt bích PPr-D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 Cái
117 Lắp đặt Van PPr-D63 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
118 Lắp đặt Van PPr-D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
119 Lắp đặt Van PPr-D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
120 Lắp đặt Van 1 chiều D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
121 Lắp đặt Y lọc DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
122 Lắp đặt Khớp nối mềm DN25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
123 Lắp đặt Khớp nối mềm DN50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
124 Lắp đặt Khớp nối mềm DN40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
125 Bình tích áp 500L Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Cái
126 Đồng hồ đo áp suất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
127 Lắp đặt Van bi DN10 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
128 Bệ bơm quán tính Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 Bệ
129 Phụ kiên thi công cụm bơm tăng áp (co, tê, bu lông, tán,...) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
130 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30,6 m3
131 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 367,2 m2
132 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,11 m3
133 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông nắp, khuôn hầm, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,12 m3
134 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp, khuôn hầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8568 100m2
135 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, khuôn hầm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,341 tấn
136 Gia công lắp đặt cấu kiện Thép hình L50x50x5 đỡ nắp hố ga Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,406 tấn
137 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5,75 m3
138 Đóng cừ tràm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28,73 100m
139 Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, bằng máy đào 0,4m3, đất cấp I Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,27 100m3
140 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,29 100m3
C HỆ THỐNG ĐIỆN
1 Cung cấp vỏ tủ điện W800xD400xH1600 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
2 Cung cấp bộ đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
3 Cung cấp cầu chì 2A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 bộ
4 Lắp đặt MCCB 3P 125 30KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
5 Lắp đặt MCCB 3P 100A 30KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
6 Lắp đặt MCCB 3P 60A 22KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
7 Lắp đặt MCCB 3P 30A 22KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
8 Lắp đặt dây điện CXV 50mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 318,16 m
9 Lắp đặt dây điện CXV 35mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 838,08 m
10 Lắp đặt dây điện CXV 25mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 79,54 m
11 Lắp đặt dây điện CXV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 209,52 m
12 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, Ống HDPE D85/65 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,82 100m
13 Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng măng sông, Ống HDPE D65/50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,1 100m
14 Cung cấp Busbar 150A, L=800mm 3P-4W, 100%N, 50%E Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
15 Lắp đặt tủ điện MSB Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
16 Phụ kiện tủ điện MSB Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
17 Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
18 Cung cấp bộ đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
19 Cung cấp cầu chì 2A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
20 Lắp đặt MCCB 3P 100A 22KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Lắp đặt MCB 3P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
22 Lắp đặt MCB 1P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
23 Lắp đặt MCB 1P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
24 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
25 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
26 Lắp đặt dây điện CV 35mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19,4 m
27 Lắp đặt dây điện CV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4,85 m
28 Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
29 Lắp đặt tủ điện DB-1F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
30 Phụ kiện tủ điện DB-1F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
31 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
32 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
33 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
34 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
35 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
36 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 171 m
37 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
38 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 bộ
39 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
40 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
41 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
42 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 28 cái
43 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2.570,7 m
44 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 140 m
45 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
46 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
47 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
48 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
49 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
50 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 182,4 m
51 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 25 m
52 Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
53 Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
54 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
55 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
56 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
57 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
58 Lắp đặt dây điện CV 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 88,35 m
59 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
60 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
61 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
62 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
63 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
64 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
65 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 88,35 m
66 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
67 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
68 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
69 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
70 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
71 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
72 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 171 m
73 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
74 Lắp đặt vỏ tủ điện 13 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
75 Lắp đặt MCB 3P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
76 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
77 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
78 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
79 Lắp đặt dây điện CV 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 137,75 m
80 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
81 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
82 Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
83 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
84 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
85 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
86 Lắp đặt dây điện CV 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 111,15 m
87 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
88 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
89 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
90 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
91 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
92 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
93 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 136,8 m
94 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
95 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
96 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
97 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
98 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
99 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
100 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 148,2 m
101 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
102 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
103 Lắp đặt MCB 2P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
104 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
105 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
106 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
107 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 96,9 m
108 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
109 Lắp đặt vỏ tủ điện 13 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
110 Lắp đặt MCB 3P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
111 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
112 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
113 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cái
114 Lắp đặt dây điện CV 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 23,75 m
115 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
116 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
117 Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
118 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
119 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
120 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
121 Lắp đặt dây điện CV 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 48,45 m
122 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
123 Lắp đặt vỏ tủ điện 06 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
124 Lắp đặt MCB 2P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
125 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
126 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
127 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
128 Lắp đặt dây điện CV 6mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 31,35 m
129 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 33 m
130 Lắp đặt vỏ tủ điện 24 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
131 Lắp đặt MCB 3P 50A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
132 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
133 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
134 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
135 Lắp đặt dây điện CV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 140,65 m
136 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
137 Lắp đặt vỏ tủ điện 24 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
138 Lắp đặt MCB 3P 50A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
139 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
140 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
141 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
142 Lắp đặt dây điện CV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 53,35 m
143 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
144 Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
145 Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
146 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
147 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
148 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
149 Lắp đặt dây điện CV 8mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 85,5 m
150 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
151 Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
152 Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
153 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
154 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
155 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
156 Lắp đặt dây điện CV 8mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 68,4 m
157 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
158 Lắp đặt vỏ tủ điện 09 modul Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
159 Lắp đặt MCB 2P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
160 Lắp đặt MCB 1P 16A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
161 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
162 Lắp đặt RCBO 2P 16A 30mA - 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
163 Lắp đặt dây điện CV 8mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 125,4 m
164 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D25 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 m
165 Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
166 Cung cấp bộ đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
167 Cung cấp cầu chì 2A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
168 Lắp đặt MCCB 3P 60A 22KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
169 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
170 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
171 Lắp đặt dây điện CV 22mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 34,92 m
172 Lắp đặt dây điện CV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,73 m
173 Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
174 Lắp đặt tủ điện DB-2F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
175 Phụ kiện tủ điện DB-2F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
176 Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
177 Cung cấp bộ đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
178 Cung cấp cầu chì 2A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
179 Lắp đặt MCCB 3P 60A 22KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
180 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 13 cái
181 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
182 Lắp đặt dây điện CV 22mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50,44 m
183 Lắp đặt dây điện CV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12,61 m
184 Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
185 Lắp đặt tủ điện DB-3F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
186 Phụ kiện tủ điện DB-3F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
187 Cung cấp vỏ tủ điện W400xD200xH600 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
188 Cung cấp bộ đèn báo pha Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
189 Cung cấp cầu chì 2A Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
190 Lắp đặt MCCB 3P 125 30KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
191 Lắp đặt MCB 3P 50A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
192 Lắp đặt MCB 1P 32A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
193 Lắp đặt MCB 1P 25A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
194 Lắp đặt MCB 1P 20A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
195 Lắp đặt MCB 1P 10A 6KA Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
196 Lắp đặt dây điện CV 22mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 65,96 m
197 Lắp đặt dây điện CV 16mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 16,49 m
198 Cung cấp Busbar 150A L=600mm 3P-4W, 100%N, 50%E Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
199 Lắp đặt tủ điện DB-4F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
200 Phụ kiện tủ điện DB-4F Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
201 Lắp đặt dây điện FR 35mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 395,76 m
202 Lắp đặt dây điện FR 25mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 98,94 m
203 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D40 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 40 m
204 Lắp đặt điện CXV 8mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 470,25 m
205 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D32 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
206 Lắp đèn pha Led gắn tường 100w Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
207 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 434,34 m
208 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 122 m
209 Phụ kiện lắp đặt hệ thống chiếu sáng ngoài Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
210 Đóng cọc nối đất L=2.4m; D=16mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 cọc
211 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 mối
212 Kéo rải dây chống sét. Loại dây đồng D8mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 46 m
213 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
214 Phụ kiện lắp đặt hệ thống tiếp địa Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
215 Lắp đặt máng cáp WxH = 100x100 mm, tole 1.0m, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,7 100m
216 Lắp đặt máng cáp WxH = 100x50 mm, tole 1.0m, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,2 100m
217 Lắp đặt nối máng cáp WxH = 100x100 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 154 cái
218 Lắp đặt nối máng cáp WxH = 100x50 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 46 cái
219 Lắp đặt Co ngang 100x100 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19 cái
220 Lắp đặt Co ngang 100x50 mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
221 Lắp đặt Co xuống máng cáp 100x100 mm, tole 1.2mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
222 Lắp đặt Co xuống máng cáp 100x50 mm, tole 1.2mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
223 Lắp đặt T ngang 100x100x100X100 W1xW1xW3xH mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
224 Lắp đặt T ngang 100x100x100X50 W1xW1xW3xH mm, tole 1.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
225 Lắp đặt thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,175 100m
226 Lắp đặt nối thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 7 cái
227 Lắp đặt co thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
228 Lắp đặt co lên thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
229 Lắp đặt co xuống thang cáp 400x100, tole 2.0mm, sơn tĩnh điện Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 cái
230 Vật tư phụ hệ thống thang máng cáp (pát treo và ty treo….) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ
231 Lắp đèn Led 1.2m máng bán nguyệt 1x36W Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 584 bộ
232 Lắp đèn tuýp Led 1,2m 1x20W máng trơn thường gắn áp trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 128 bộ
233 Lắp đèn tuýp Led 1,2m 1x20W máng trơn thường gắn tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
234 Lắp đèn tuýp Led 1,2m 3x20W máng xương cá áp trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8 bộ
235 Lắp đèn Led 1,2m 1x20W chuyên dùng chiếu sáng bảng Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 72 bộ
236 Lắp đặt đèn Led áp trần 1x20W (đèn mâm) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
237 Lắp đặt quạt điện - Quạt treo tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32 cái
238 Lắp đặt quạt điện - Quạt trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 182 cái
239 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút âm trần D300 1200m3/h - 30w Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 22 cái
240 Lắp đặt quạt điện - Quạt hút âm tường D300 1200m3/h - 30w Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 12 cái
241 Lắp đặt đèn exit Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 15 bộ
242 Lắp đặt đèn khẩn cấp emergency Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 19 bộ
243 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A + đế và mặt nạ âm trần Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 14 cái
244 Lắp đặt ổ cắm đơn 2 chấu 16A + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 18 cái
245 Lắp đặt ổ cắm đôi 2 chấu 16A + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
246 Lắp đặt dây điện CV 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.653 m
247 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.392 m
248 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 193 cái
249 Lắp đặt ổ cắm mạng + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
250 Lắp đặt ổ điện thoại + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 11 cái
251 Cung cấp Switch 16 port Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
252 Lắp đặt hộp IDF 20Pair Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
253 Lắp đặt hộp IDF 10Pair Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 hộp
254 Lắp đặt dây điện thoại 2x2x0,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 370 m
255 Lắp đặt dây điện thoại 10x2x0,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 30 m
256 Lắp đặt dây mạng UTP cat 5e Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 537 m
257 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 72 m
258 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 1 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 21 cái
259 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 2 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 39 cái
260 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 3 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 42 cái
261 Lắp đặt công tắc 1 chiều mặt 4 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 9 cái
262 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 1 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 58 cái
263 Lắp đặt công tắc 2 chiều mặt 2 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
264 Lắp đặt Dimmer quạt mặt 1 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
265 Lắp đặt Dimmer quạt mặt 2 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cái
266 Lắp đặt Dimmer quạt mặt 3 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 5 cái
267 Lắp đặt Dimmer quạt mặt 4 + đế và mặt nạ âm tường Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 38 cái
268 Lắp đặt dây điện CV 1.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 32.119,5 m
269 Lắp đặt dây điện CV 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4.181,9 m
270 Lắp đặt dây điện CV 4mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 299,25 m
271 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10.274 m
272 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 100m
273 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=12,7mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,8 100m
274 Lắp đặt ống PVC D21 thoát nước ngưng bọc cách nhiệt 10mm Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1,66 100m
275 Lắp đặt dây diện CV 2.5mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 590,9 m
276 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 178 m
277 Vật tư phụ (giá đỡ giàn nóng + ty treo) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hệ
D HỆ THỐNG PCCC VÀ CHỐNG SÉT
1 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100m
2 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D60 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,2 100m
3 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D76 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3,37 100m
4 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2,52 100m
5 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,5 100m
6 Lắp đặt ống thép tráng kẽm D168 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,1 100m
7 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 181,2157 m2
8 Lắp đặt Van khóa D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
9 Lắp đặt Van khóa D90 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
10 Lắp đặt Van khóa D76 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
11 Lắp đặt Van khóa D42 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
12 Lắp đặt Van khóa D34 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
13 Cung cấp lắp đặt tủ điều khiển bơm PCCC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 tủ
14 Lắp đặt Bầu giảm rung Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
15 Lắp đặt Lược rác chữ Y D114 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
16 Bệ đỡ máy bơm chữa cháy bê tông cốt thép Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
17 Lắp đặt Van 1 chiều Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
18 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
19 Lắp đặt Công tắc áp lực Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 3 cái
20 Lắp đặt cảm biến mực nước Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
21 Lắp đặt Họng chữa cháy D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 cái
22 Lắp đặt Tủ chữa cháy kích thước 400x600x200 (bao gồm kiến trắng dày 5mm) Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 tủ
23 Cung cấp vòi chữa cháy D50 - L=20m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
24 Cung cấp Lăng phun B-D13 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
25 Cung cấp Đầu nối vòi D50 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
26 Cung cấp Bình chữa cháy MFZ4 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
27 Cung cấp Bình chữa cháy MT3 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 24 cái
28 Bảng tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
29 Bảng nội quy PCCC Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
30 Phụ kiện hệ thống cấp nước chữa cháy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
31 Lắp đặt Trung tâm báo cháy 10 zone Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 1 trung tâm
32 Lắp đặt Đầu báo nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 0,4 10 đầu
33 Lắp đặt Đầu báo khói Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 8,3 10 đầu
34 Lắp đặt nút ấn báo cháy khẩn cấp Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 5 nút
35 Lắp đặt chuông báo cháy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 5 chuông
36 Lắp đặt Đèn chiếu sáng sự cố 2 bóng led 2x3W-220V/50HZ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 50 bộ
37 Lắp đặt Đèn thoát hiểm 1 bóng Led 2x3W-220 V/50HZ Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 4 5 đèn
38 Lắp đặt Dây tín hiệu chống cháy 2x1.0mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 942 m
39 Lắp đặt Dây tín hiệu chống cháy 2x0.75mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.098 m
40 Lắp đặt ống bảo vệ dây PVC D20 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1.098 m
41 Nguồn dự trữ 24V Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
42 Phụ kiện hệ thống báo cháy Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
43 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
44 Chân đế kim thu sét cao 5m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 cái
45 Kéo rải dây chống sét theo tường, cột và mái nhà - Cáp đồng trần 50mm2 Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 100 m
46 Mối hàn hóa nhiệt Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 10 cái
47 Đóng cọc chống sét đã có sẵn Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 cọc
48 Lắp đặt hộp Hộp kiểm tra điện trở Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 hộp
49 Vật tư phụ hệ thống chống sét Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1
E PHẦN THIẾT BỊ
1 Bơm cấp nước Q=10m3/h, H=35M Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
2 Bơm tăng áp Q=5,5m3/h, H=20M Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
3 Máy lạnh treo tường 1200Btu/h Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 2 bộ
4 Máy lạnh treo tường 1800Btu/h Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 6 bộ
5 Máy bơm điện Q ≥ 72 m3/h, H ≥ 60 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
6 Máy bơm diesel Q ≥ 72 m3/h, H ≥ 60 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
7 Máy bơm bù áp Q ≥ 7,2 m3/h, H ≥ 70 m Theo hồ sơ thiết kế được duyệt 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->