Gói thầu: xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210215676-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án huyện Ea Kar |
| Tên gói thầu | xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20210212467 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-02-07 11:01:00 đến ngày 2021-02-24 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,269,034,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Xây lắp | |||
| 1 | Đào móng đất C1 thủ công | Chương V | 273,33 | m3 |
| 2 | V/c đất C1 đổ đi bằng thủ công 10m khởi điểm | Chương V | 273,33 | m3 |
| 3 | V/c đất C1 đổ đi bằng thủ công 140m tiếp theo | Chương V | 273,33 | m3 |
| 4 | V/c đất C1 đổ đi, cự ly 1000m, | Chương V | 2,7333 | 100m3 |
| 5 | V/c tiếp đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 2,7333 | 100m3 |
| 6 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 84,95 | m3 |
| 7 | Đắp đất C3 đầm cóc | Chương V | 1,9823 | 100m3 |
| 8 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 3,03 | 100m3 |
| 9 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Chương V | 3,03 | 100m3 |
| 10 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly <= 1000m, | Chương V | 3,03 | 100m3 |
| 11 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V | 303 | m3 |
| 12 | V/c đất C3 để đắp bằng thủ công 10m khởi điểm | Chương V | 303 | m3 |
| 13 | V/c đất C3 để đắp bằng thủ công 140m tiếp theo | Chương V | 303 | m3 |
| 14 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Chương V | 27,73 | m3 |
| 15 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Chương V | 22,48 | m3 |
| 16 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 12,48 | m3 |
| 17 | Cốt thép kênh d<10mm | Chương V | 1,828 | tấn |
| 18 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 8,84 | m2 |
| 19 | Ván khuôn tường kênh | Chương V | 5,5464 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn | Chương V | 0,6933 | 100m2 |
| 21 | Bốc xếp cát lên PTVC | Chương V | 40,27 | m3 |
| 22 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V | 40,27 | m3 |
| 23 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Cát các loại | Chương V | 40,27 | m3 |
| 24 | Bốc xếp đá dăm lên PTVC | Chương V | 63,67 | m3 |
| 25 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 63,67 | m3 |
| 26 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 63,67 | m3 |
| 27 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 16,67 | tấn |
| 28 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V | 16,67 | tấn |
| 29 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V | 16,67 | tấn |
| 30 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 16,67 | tấn |
| 31 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 1,88 | tấn |
| 32 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V | 1,88 | tấn |
| 33 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 140m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V | 1,88 | tấn |
| 34 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 1,88 | tấn |
| 35 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 8,08 | m3 |
| 36 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 4,91 | m3 |
| 37 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,9 | m3 |
| 38 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương V | 2,36 | m3 |
| 39 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,21 | m3 |
| 40 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 0,8 | m3 |
| 41 | Cốt thép d<10mm | Chương V | 0,03 | tấn |
| 42 | Ván khuôn | Chương V | 0,2514 | 100m2 |
| 43 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 6 | m2 |
| 44 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 3 | bộ |
| 45 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 12,75 | m3 |
| 46 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 7,75 | m3 |
| 47 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,21 | m3 |
| 48 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương V | 1,51 | m3 |
| 49 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,07 | m3 |
| 50 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 0,56 | m3 |
| 51 | Cốt thép d<10mm | Chương V | 0,011 | tấn |
| 52 | Ván khuôn | Chương V | 0,1558 | 100m2 |
| 53 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 2 | m2 |
| 54 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 1 | bộ |
| 55 | Đào móng đất C1 thủ công | Chương V | 251,65 | m3 |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 251,65 | m3 |
| 57 | V/c đất C1 đổ đi bằng thủ công 110m tiếp theo | Chương V | 251,65 | m3 |
| 58 | V/c đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 2,5165 | 100m3 |
| 59 | V/c tiếp đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 2,5165 | 100m3 |
| 60 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 81,88 | m3 |
| 61 | Đắp đất C3 đầm cóc | Chương V | 1,911 | 100m3 |
| 62 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 2,9204 | 100m3 |
| 63 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Chương V | 2,9204 | 100m3 |
| 64 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly <= 1000m, | Chương V | 2,9204 | 100m3 |
| 65 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V | 292,04 | m3 |
| 66 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 292,04 | m3 |
| 67 | V/c đất C3 để đắp bằng thủ công 110m tiếp theo | Chương V | 292,04 | m3 |
| 68 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Chương V | 19,98 | m3 |
| 69 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Chương V | 16,18 | m3 |
| 70 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 8,99 | m3 |
| 71 | Cốt thép kênh d<10mm | Chương V | 1,317 | tấn |
| 72 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 6,24 | m2 |
| 73 | Ván khuôn tường kênh | Chương V | 3,9952 | 100m2 |
| 74 | Ván khuôn | Chương V | 0,4994 | 100m2 |
| 75 | Bốc xếp cát lên PTVC | Chương V | 30,48 | m3 |
| 76 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V | 30,48 | m3 |
| 77 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 110m tiếp theo - Cát các loại | Chương V | 30,48 | m3 |
| 78 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 48,2 | m3 |
| 79 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 48,2 | m3 |
| 80 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 110m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 48,2 | m3 |
| 81 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 12,64 | tấn |
| 82 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V | 12,64 | tấn |
| 83 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 110m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V | 12,64 | tấn |
| 84 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 12,64 | tấn |
| 85 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 1,39 | tấn |
| 86 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V | 1,39 | tấn |
| 87 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 110m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V | 1,39 | tấn |
| 88 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 1,39 | tấn |
| 89 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 16,25 | m3 |
| 90 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 9,88 | m3 |
| 91 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 3,2 | m3 |
| 92 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương V | 3,87 | m3 |
| 93 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,42 | m3 |
| 94 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 1,35 | m3 |
| 95 | Cốt thép d<10mm | Chương V | 0,07 | tấn |
| 96 | Ván khuôn | Chương V | 0,3611 | 100m2 |
| 97 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 8 | m2 |
| 98 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 4 | bộ |
| 99 | Đào móng đất C1 thủ công | Chương V | 146,97 | m3 |
| 100 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 146,97 | m3 |
| 101 | V/c đất C1 đổ đi bằng thủ công 50m tiếp theo | Chương V | 146,97 | m3 |
| 102 | V/c đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 1,4697 | 100m3 |
| 103 | V/c tiếp đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 1,4697 | 100m3 |
| 104 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 46,01 | m3 |
| 105 | Đắp đất C3 đầm cóc | Chương V | 1,0735 | 100m3 |
| 106 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 1,6409 | 100m3 |
| 107 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Chương V | 1,6409 | 100m3 |
| 108 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly <= 1000m, | Chương V | 1,6409 | 100m3 |
| 109 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V | 164,09 | m3 |
| 110 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 164,09 | m3 |
| 111 | V/c đất C3 để đắp bằng thủ công 50m tiếp theo | Chương V | 164,09 | m3 |
| 112 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Chương V | 10,4 | m3 |
| 113 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Chương V | 8,43 | m3 |
| 114 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 4,68 | m3 |
| 115 | Cốt thép kênh d<10mm | Chương V | 0,686 | tấn |
| 116 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 3,12 | m2 |
| 117 | Ván khuôn tường kênh | Chương V | 2,0805 | 100m2 |
| 118 | Ván khuôn | Chương V | 0,2601 | 100m2 |
| 119 | Bốc xếp cát lên PTVC | Chương V | 23,06 | m3 |
| 120 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V | 23,06 | m3 |
| 121 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Cát các loại | Chương V | 23,06 | m3 |
| 122 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 36,68 | m3 |
| 123 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 36,68 | m3 |
| 124 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 36,68 | m3 |
| 125 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 9,8 | tấn |
| 126 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V | 9,8 | tấn |
| 127 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V | 9,8 | tấn |
| 128 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 9,8 | tấn |
| 129 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,95 | tấn |
| 130 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V | 0,95 | tấn |
| 131 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 50m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V | 0,95 | tấn |
| 132 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 0,95 | tấn |
| 133 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 1,31 | m3 |
| 134 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 0,64 | m3 |
| 135 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương V | 1,39 | m3 |
| 136 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,11 | m3 |
| 137 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,68 | m3 |
| 138 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 0,51 | m3 |
| 139 | Cốt thép d<10mm | Chương V | 0,073 | tấn |
| 140 | Ván khuôn | Chương V | 0,167 | 100m2 |
| 141 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 2 | m2 |
| 142 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 1 | bộ |
| 143 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 27,36 | m3 |
| 144 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 11,95 | m3 |
| 145 | Bê tông đá 1x2 M200 đáy | Chương V | 5,63 | m3 |
| 146 | Bê tông đá 1x2 M200 tường | Chương V | 4,97 | m3 |
| 147 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 1,63 | m3 |
| 148 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 1,65 | m3 |
| 149 | Cốt thép d<10mm | Chương V | 0,191 | tấn |
| 150 | Ván khuôn | Chương V | 0,5494 | 100m2 |
| 151 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 2 | m2 |
| 152 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 1 | bộ |
| 153 | Đào móng đất C1 thủ công | Chương V | 147,46 | m3 |
| 154 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 147,46 | m3 |
| 155 | V/c đất C1 đổ đi bằng thủ công 60m tiếp theo | Chương V | 147,46 | m3 |
| 156 | V/c đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 1,4746 | 100m3 |
| 157 | V/c tiếp đất C1 đổ đi, cự ly <= 1000m, | Chương V | 1,4746 | 100m3 |
| 158 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 53,97 | m3 |
| 159 | Đắp đất C3 đầm cóc | Chương V | 1,2594 | 100m3 |
| 160 | Đào xúc đất để đắp | Chương V | 1,925 | 100m3 |
| 161 | V/c đất C3 để đắp, cự ly 1000m | Chương V | 1,925 | 100m3 |
| 162 | V/c tiếp đất C3 để đắp, cự ly <= 1000m, | Chương V | 1,925 | 100m3 |
| 163 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - đất | Chương V | 192,5 | m3 |
| 164 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Đất các loại | Chương V | 192,5 | m3 |
| 165 | V/c đất C3 để đắp bằng thủ công 60m tiếp theo | Chương V | 192,5 | m3 |
| 166 | BTCT đá 1x2 M200 tường kênh | Chương V | 18,96 | m3 |
| 167 | BTCT đá 1x2 M200 đáy kênh | Chương V | 17,11 | m3 |
| 168 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 6,93 | m3 |
| 169 | Cốt thép kênh d<10mm | Chương V | 1,018 | tấn |
| 170 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 5,57 | m2 |
| 171 | Ván khuôn tường kênh | Chương V | 3,192 | 100m2 |
| 172 | Ván khuôn | Chương V | 0,437 | 100m2 |
| 173 | Bốc xếp cát lên PTVC | Chương V | 26,3 | m3 |
| 174 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Cát các loại | Chương V | 26,3 | m3 |
| 175 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Cát các loại | Chương V | 26,3 | m3 |
| 176 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 41,9 | m3 |
| 177 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 41,9 | m3 |
| 178 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sỏi, đá dăm các loại | Chương V | 41,9 | m3 |
| 179 | Bốc lên bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 11,2 | tấn |
| 180 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Xi măng bao | Chương V | 11,2 | tấn |
| 181 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Xi măng bao | Chương V | 11,2 | tấn |
| 182 | Bốc xuống bằng thủ công - xi măng bao | Chương V | 11,2 | tấn |
| 183 | Bốc lên bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 1 | tấn |
| 184 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 10m khởi điểm - Sắt thép các loại | Chương V | 1 | tấn |
| 185 | Vận chuyển bằng thủ công, cự ly vận chuyển 60m tiếp theo - Sắt thép các loại | Chương V | 1 | tấn |
| 186 | Bốc xuống bằng thủ công - thép các loại | Chương V | 1 | tấn |
| 187 | Đào đất C3 thủ công | Chương V | 2,63 | m3 |
| 188 | Đắp đất C3 thủ công | Chương V | 1,28 | m3 |
| 189 | BTCT đá 1x2 M200 đáy | Chương V | 1,67 | m3 |
| 190 | BTCT đá 1x2 M200 tường | Chương V | 1,57 | m3 |
| 191 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Chương V | 0,14 | m3 |
| 192 | Lót đá 4x6 VXM M50 | Chương V | 0,57 | m3 |
| 193 | Cốt thép d<10mm | Chương V | 0,023 | tấn |
| 194 | Ván khuôn | Chương V | 0,198 | 100m2 |
| 195 | Giấy dầu tẩm nhựa đường | Chương V | 4 | m2 |
| 196 | Van + Máy đóng mở V0.5 | Chương V | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi